Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
날아다니다동사bay lượn; bay quanh
나비들이 꽃밭 위를 날아다니고 있다. — Những chú bướm đang bay lượn trên vườn hoa.
날카롭다형용사sắc; nhọn
칼이 날카로워요. — Con dao sắc.
남명사người khác; người ngoài
남의 일에 너무 신경 쓰지 마세요. — Đừng quá bận tâm đến chuyện của người khác.
남미南美고유명사Nam Mỹ
남미에는 넓은 열대 우림이 있습니다. — Ở Nam Mỹ có những khu rừng mưa nhiệt đới rộng lớn.
남부南部명사miền nam; phía nam
이 도시는 나라의 남부에 위치해 있다. — Thành phố này nằm ở miền nam của đất nước.
남북南北명사Nam Bắc; hai miền Nam Bắc
남북 사이의 교류가 다시 시작되었다. — Giao lưu giữa hai miền Nam Bắc đã bắt đầu lại.
남용濫用명사lạm dụng
항생제의 남용은 내성균을 늘릴 수 있습니다. — Việc lạm dụng kháng sinh có thể làm tăng vi khuẩn kháng thuốc.
납세納稅명사nộp thuế; việc nộp thuế
납세는 국민의 중요한 의무입니다. — Nộp thuế là nghĩa vụ quan trọng của công dân.
납입納入명사việc nộp tiền; việc đóng tiền
보험료는 매달 납입해야 한다. — Phí bảo hiểm phải được đóng hằng tháng.
낭비浪費명사sự lãng phí; phí phạm
시간 낭비를 줄이려면 계획을 세워야 한다. — Muốn giảm lãng phí thời gian thì phải lập kế hoạch.
낮아지다동사thấp đi; hạ xuống
기온이 낮아지면서 날씨가 쌀쌀해졌다. — Nhiệt độ hạ xuống nên thời tiết trở nên se lạnh.
낮추다동사hạ thấp, giảm
에어컨 온도를 조금 낮추면 더 시원해집니다. — Hạ nhiệt độ điều hòa một chút thì sẽ mát hơn.
낱말명사từ; từ ngữ
모르는 낱말은 사전에서 찾아보세요. — Từ nào chưa biết hãy tra trong từ điển.
내內의존명사trong vòng; trong
일주일 내에 결과를 알려 드리겠습니다. — Trong vòng một tuần tôi sẽ báo kết quả cho bạn.
내각內閣명사nội các
대통령이 내각을 새로 구성했습니다. — Tổng thống đã thành lập nội các mới.
내과內科명사khoa nội
내과에서 진료를 받아요. — Tôi khám ở khoa nội.
내다보다동사nhìn trước; dự đoán
전문가들은 경기 회복을 내다보고 있다. — Các chuyên gia dự đoán kinh tế sẽ phục hồi.
내달來명사tháng sau; tháng tới
내달에 이사할 예정이다. — Tháng sau tôi định chuyển nhà.
내려지다동사được tuyên; được đưa ra; bị hạ xuống
법원에서 무죄 판결이 내려졌다. — Tòa án đã tuyên bản án vô tội.
내륙內陸명사nội địa; vùng nội địa
내륙 지방은 바다 근처보다 일교차가 크다. — Vùng nội địa có biên độ nhiệt ngày đêm lớn hơn khu vực gần biển.
내리쬐다동사chiếu gay gắt; rọi xuống
한낮의 햇볕이 뜨겁게 내리쬐고 있다. — Nắng giữa trưa đang chiếu xuống nóng rực.
내버리다동사vứt bỏ
쓰지 않는 물건을 모두 내버렸더니 방이 넓어졌습니다. — Tôi vứt hết đồ không dùng nên phòng rộng ra.
내보내다동사cho ra; phát đi; đưa ra
방송국은 그 뉴스를 전국에 내보냈다. — Đài truyền hình đã phát tin tức đó trên toàn quốc.
내부內部명사bên trong, nội bộ
이 건물의 내부는 외부보다 훨씬 넓습니다. — Bên trong tòa nhà này rộng hơn bên ngoài nhiều.
내쉬다동사thở ra
숨을 깊이 들이마시고 천천히 내쉬세요. — Hãy hít vào thật sâu rồi từ từ thở ra.
내신內申명사điểm học bạ; kết quả học tập ở trường
대학 입시에서 내신 성적이 중요하게 반영된다. — Trong tuyển sinh đại học, điểm học bạ được tính với tỉ trọng quan trọng.
내외內外명사trong và ngoài; khoảng
건물 내외에 안전 장치를 설치했다. — Đã lắp đặt thiết bị an toàn bên trong và bên ngoài tòa nhà.
내용물內容物명사đồ bên trong; nội dung
상자를 열기 전에 내용물을 확인하세요. — Hãy kiểm tra đồ bên trong trước khi mở hộp.
내장內臟명사nội tạng; lòng
이 음식은 소의 내장으로 만듭니다. — Món ăn này được làm từ nội tạng bò.
내적內的명사nội tâm; bên trong
그는 오랫동안 내적 갈등을 겪었다. — Anh ấy đã trải qua mâu thuẫn nội tâm trong thời gian dài.
내주다동사nhường; giao ra
그는 친구에게 자기 자리를 내주었다. — Anh ấy nhường chỗ của mình cho bạn.
내후년來後年명사năm sau nữa; hai năm tới
내후년에는 고향으로 돌아갈 계획입니다. — Năm sau nữa tôi định trở về quê hương.
냇물명사nước suối; nước khe
냇물이 맑아서 바닥이 훤히 보인다. — Nước suối trong nên nhìn thấy rõ đáy.
냉각冷却명사sự làm lạnh; sự làm mát
엔진의 냉각을 위해 냉각수를 넣는다. — Người ta đổ nước làm mát vào để làm mát động cơ.
냉기冷氣명사khí lạnh; hơi lạnh
문틈으로 차가운 냉기가 스며들었다. — Hơi lạnh buốt len qua khe cửa.
냉난방冷暖房명사sưởi và làm mát; điều hòa nhiệt độ
이 건물은 냉난방 비용이 많이 든다. — Tòa nhà này tốn nhiều chi phí sưởi và làm mát.
냉동冷凍명사sự đông lạnh; sự cấp đông
생선을 냉동 상태로 보관했다. — Tôi đã bảo quản cá ở trạng thái đông lạnh.
냉랭하다冷冷형용사lạnh nhạt; lạnh lùng
회의 후 두 사람 사이에 냉랭한 분위기가 흘렀다. — Sau cuộc họp, bầu không khí lạnh nhạt bao trùm giữa hai người.
냉방冷房명사làm mát, điều hòa
지하철 안은 냉방이 너무 세서 추울 정도입니다. — Trong tàu điện ngầm điều hòa mạnh đến mức lạnh.
넉관형사bốn
넉 달 동안 한국어를 열심히 공부했습니다. — Tôi đã chăm chỉ học tiếng Hàn suốt bốn tháng.
넉넉하다형용사dư dả; đầy đủ
시간이 넉넉해요. — Thời gian dư dả.
널리부사rộng rãi
이 노래는 세계 여러 나라에서 널리 알려져 있습니다. — Bài hát này được biết đến rộng rãi ở nhiều nước trên thế giới.
넘겨주다동사giao lại; chuyển giao
그는 서류를 동료에게 넘겨주었다. — Anh ấy đã giao tài liệu cho đồng nghiệp.
넘기다동사chuyển giao, lật qua, vượt qua
그는 책장을 천천히 넘기며 글을 읽었습니다. — Anh ấy chậm rãi lật từng trang sách đọc.
넘어뜨리다동사làm ngã; quật đổ
강한 바람이 나무를 넘어뜨렸다. — Gió mạnh đã làm đổ cái cây.
넘어오다동사vượt qua; sang bên này
국경을 넘어온 사람들이 도움을 요청했다. — Những người vượt qua biên giới đã yêu cầu được giúp đỡ.
네트워크명사mạng; mạng lưới
회사 네트워크에 문제가 생겼습니다. — Mạng của công ty đã xảy ra sự cố.
년생年生의존명사sinh năm
실례지만 몇 년생이세요? — Xin lỗi, bạn sinh năm bao nhiêu?
노년老年명사tuổi già; lúc về già
노년에는 건강 관리가 가장 중요합니다. — Lúc về già, chăm sóc sức khỏe là quan trọng nhất.
노동勞動명사lao động
노동 시간이 너무 길면 건강에 해롭다. — Thời gian lao động quá dài thì có hại cho sức khỏe.
노면路面명사mặt đường
비가 오면 노면이 미끄러워서 조심해야 합니다. — Khi trời mưa mặt đường trơn nên phải cẩn thận.
노비奴婢명사nô tì; nô lệ
조선 시대에는 노비가 주인집에서 일했다. — Vào thời Joseon, nô tì làm việc trong nhà chủ.
노사勞使명사giới lao động và giới chủ
노사가 임금 문제로 오랫동안 협상했습니다. — Giới lao động và giới chủ đã đàm phán rất lâu về vấn đề tiền lương.
노선路線명사tuyến đường
버스 노선을 확인해요. — Tôi kiểm tra tuyến xe buýt.
노숙露宿명사sự ngủ ngoài trời; sự ngủ đường
겨울에 노숙하는 사람들을 위한 쉼터가 문을 열었다. — Nơi trú ẩn dành cho những người ngủ ngoài đường vào mùa đông đã mở cửa.
노여움명사cơn giận; sự phẫn nộ
그의 말을 듣고 노여움이 치밀어 올랐다. — Nghe lời anh ta nói, cơn giận bốc lên.
노조勞組명사công đoàn
노조는 임금 인상을 요구하며 회사와 협상했다. — Công đoàn đã thương lượng với công ty và yêu cầu tăng lương.
노출露出명사sự phơi bày; sự tiếp xúc
아이들이 폭력적인 영상에 노출되지 않게 해야 한다. — Phải làm sao để trẻ em không tiếp xúc với những video bạo lực.
노폐물老廢物명사chất thải trong cơ thể
땀은 몸속 노폐물을 밖으로 내보낸다. — Mồ hôi đưa chất thải trong cơ thể ra ngoài.
녹다동사tan chảy
봄이 되자 산 위의 눈이 녹기 시작했습니다. — Xuân đến, tuyết trên núi bắt đầu tan.
녹이다동사làm tan; làm chảy
뜨거운 물로 얼음을 녹였다. — Tôi dùng nước nóng làm tan đá.
녹지綠地명사khu đất xanh; không gian xanh
시에서는 도심에 녹지를 더 늘릴 계획입니다. — Thành phố có kế hoạch tăng thêm không gian xanh ở khu trung tâm.
녹화錄畵명사ghi hình; quay video
오늘 방송은 어제 녹화한 것이다. — Chương trình hôm nay là chương trình đã được ghi hình hôm qua.
논명사ruộng; ruộng lúa
농부들이 논에 물을 대고 모를 심었다. — Những người nông dân dẫn nước vào ruộng và cấy mạ.
논리論理명사logic, lý lẽ
그의 주장은 논리가 부족해서 설득력이 약합니다. — Lập luận của anh ấy thiếu logic nên sức thuyết phục yếu.
논리적論理的명사logic, có lý lẽ
그의 주장은 논리적이라서 설득력이 있다. — Lập luận của anh ấy logic nên có sức thuyết phục.
논술論述명사thi viết luận; bài luận
대학 입시에서 논술 시험을 봅니다. — Trong kỳ thi tuyển sinh đại học có bài thi viết luận.
논쟁論爭명사cuộc tranh luận; cuộc tranh cãi
새 법안을 둘러싸고 논쟁이 계속되고 있다. — Cuộc tranh luận xung quanh dự luật mới vẫn đang tiếp diễn.
논평論評명사bình luận; nhận định
정부는 이번 사건에 대해 논평을 내지 않았습니다. — Chính phủ đã không đưa ra bình luận nào về vụ việc lần này.
논하다論동사bàn luận; thảo luận
이 문제는 여기서 논할 필요가 없다. — Vấn đề này không cần bàn luận ở đây.
놀리다동사trêu chọc
친구들이 저를 이름으로 놀려서 속상했습니다. — Bạn bè trêu tên tôi nên tôi buồn.
놈의존명사thằng; gã
저 놈이 또 거짓말을 했네. — Thằng kia lại nói dối nữa rồi.
농경農耕명사canh tác; nông nghiệp
농경 사회에서는 날씨가 매우 중요했다. — Trong xã hội nông nghiệp, thời tiết rất quan trọng.
농도濃度명사nồng độ
용액의 농도가 높을수록 색이 진해진다. — Nồng độ dung dịch càng cao thì màu càng đậm.
농민農民명사nông dân
농민들이 가을에 벼를 수확한다. — Nông dân thu hoạch lúa vào mùa thu.
농부農夫명사nông dân
농부가 아침 일찍 논에 나갔다. — Người nông dân ra đồng từ sáng sớm.
농사일農事명사việc đồng áng; việc nhà nông
봄이 오면 농사일이 바빠진다. — Xuân đến là việc đồng áng trở nên bận rộn.
농사짓다農事동사làm nông; trồng trọt
할아버지는 평생 시골에서 농사지으셨다. — Ông tôi cả đời làm nông ở quê.
농산물農産物명사nông sản
올해는 농산물 가격이 많이 올랐다. — Năm nay giá nông sản tăng nhiều.
농어촌農漁村명사nông thôn và ngư thôn; vùng nông ngư nghiệp
정부는 농어촌의 인구 감소 문제를 해결하려 한다. — Chính phủ đang tìm cách giải quyết vấn đề dân số giảm ở các vùng nông ngư nghiệp.
농장農場명사nông trại; trang trại
삼촌은 시골에서 큰 농장을 운영한다. — Chú tôi điều hành một trang trại lớn ở quê.
놓아두다동사để yên; để lại; đặt xuống
책상 위에 열쇠를 놓아두었다. — Tôi để chìa khóa trên bàn.
놔두다동사để yên; mặc kệ
그 일은 그냥 놔두세요. — Việc đó cứ để yên đi.
뇌腦명사não
뇌를 쓰는 일이에요. — Là công việc dùng đến não.
뇌물賂物명사hối lộ; của hối lộ
공무원에게 뇌물을 준 사람이 체포되었습니다. — Người đã đưa hối lộ cho công chức bị bắt.
누수漏水명사rò nước; dột
천장에서 누수가 생겨서 수리 기사를 불렀다. — Trần nhà bị rò nước nên tôi đã gọi thợ sửa chữa.
누전漏電명사rò điện
누전으로 인해 건물에 불이 날 뻔했다. — Do rò điện mà tòa nhà suýt bị cháy.
누출漏出명사sự rò rỉ; sự rò thoát
공장에서 유독 가스가 누출되어 주민들이 대피했다. — Khí độc rò rỉ từ nhà máy nên người dân phải sơ tán.
눅눅하다형용사ẩm ướt; ẩm thấp
비가 와서 빨래가 눅눅해졌다. — Trời mưa nên quần áo phơi bị ẩm.
눈가명사vùng quanh mắt; khóe mắt
눈가에 잔주름이 생겼다. — Quanh mắt xuất hiện những nếp nhăn nhỏ.
눈감다동사nhắm mắt
그는 눈감고 조용히 생각에 잠겼다. — Anh ấy nhắm mắt và lặng lẽ chìm vào suy nghĩ.
눈길명사ánh nhìn, sự chú ý
그 옷은 화려한 색깔 때문에 사람들의 눈길을 끌었습니다. — Chiếc áo đó thu hút ánh nhìn của mọi người vì màu sắc rực rỡ.
눈동자瞳子명사con ngươi; đồng tử
아이의 눈동자가 별처럼 반짝였다. — Con ngươi của đứa trẻ lấp lánh như những vì sao.
눈뜨다동사mở mắt; thức tỉnh
아침에 눈뜨자마자 창문을 열었다. — Sáng ra vừa mở mắt, tôi đã mở cửa sổ.
눈발명사tuyết rơi lất phất; hạt tuyết
아침부터 눈발이 날리기 시작했다. — Tuyết bắt đầu rơi lất phất từ sáng.
눈병病명사bệnh đau mắt; bệnh về mắt
눈병에 걸려서 안과에 다녀왔다. — Tôi bị đau mắt nên đã đi khám khoa mắt.
눈보라명사bão tuyết
눈보라 때문에 산길이 막혔다. — Đường núi bị chặn vì bão tuyết.
눈부시다형용사chói mắt, rực rỡ
아침 햇살이 너무 눈부셔서 눈을 뜰 수 없었습니다. — Nắng sớm chói quá nên tôi không mở mắt được.
눈사태명사tuyết lở
산에서 눈사태가 나서 길이 끊겼다. — Tuyết lở trên núi làm đứt đường.
눈여겨보다동사quan sát kỹ; để mắt đến
선생님은 학생들의 행동을 눈여겨보셨다. — Thầy giáo đã quan sát kỹ hành động của học sinh.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.