Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
일사병日射病명사chứng say nắng
뜨거운 햇볕 아래에 오래 있다가 일사병에 걸렸다. — Ở dưới nắng gắt lâu nên tôi bị say nắng.
일상적日常的명사thường ngày; thường nhật
이런 일은 우리 회사에서 일상적으로 일어난다. — Những việc như thế này xảy ra thường ngày ở công ty chúng tôi.
일생一生명사cả đời; một đời
할아버지는 일생을 농사만 지으며 살았다. — Ông tôi cả đời chỉ làm nông.
일손명사nhân lực, tay làm
농번기에는 일손이 부족해서 도움이 필요하다. — Mùa vụ nông nghiệp thiếu nhân lực nên cần sự giúp đỡ.
일시一時명사tạm thời; nhất thời
사고로 도로가 일시 통제되었다. — Do tai nạn, tuyến đường bị kiểm soát tạm thời.
일시적一時的명사tạm thời, nhất thời
이 문제는 일시적인 현상일 가능성이 크다. — Vấn đề này nhiều khả năng chỉ là hiện tượng tạm thời.
일식日食명사món Nhật; đồ ăn Nhật Bản
주말에 일식 전문점에서 초밥을 먹었습니다. — Cuối tuần tôi đã ăn sushi ở một nhà hàng chuyên món Nhật.
일어서다동사đứng dậy; đứng lên
그는 의자에서 천천히 일어섰다. — Anh ấy từ từ đứng dậy khỏi ghế.
일용직日傭職명사việc làm theo ngày; lao động thời vụ
그는 건설 현장에서 일용직으로 일한다. — Anh ấy làm lao động thời vụ theo ngày ở công trường xây dựng.
일일이一一부사từng người một; từng cái một
손님 이름을 일일이 확인했다. — Tôi đã kiểm tra tên của từng vị khách một.
일자日子명사ngày; ngày tháng
행사 일자가 바뀌면 미리 알려 주세요. — Nếu ngày tổ chức sự kiện thay đổi thì hãy báo cho tôi trước.
일자리명사việc làm
일자리를 찾고 있어요. — Tôi đang tìm việc làm.
일정하다一定형용사cố định; ổn định; nhất định
실내 온도를 일정하게 유지해야 한다. — Phải duy trì nhiệt độ trong phòng ổn định.
일종一種명사một loại; một dạng
이 제도는 일종의 보험이라고 할 수 있다. — Chế độ này có thể coi là một loại bảo hiểm.
일주一周명사đi vòng quanh; chuyến vòng quanh
우리는 자전거로 섬을 일주했습니다. — Chúng tôi đã đạp xe vòng quanh hòn đảo.
일찍이부사từng; trước đây; sớm
그는 일찍이 이 문제를 예견했다. — Anh ấy đã dự đoán được vấn đề này từ trước.
일출日出명사mặt trời mọc; bình minh
새해 첫날에 바닷가에서 일출을 봤습니다. — Vào ngày đầu năm mới, tôi đã ngắm mặt trời mọc ở bờ biển.
일치一致명사sự nhất trí; sự trùng khớp
두 사람의 의견이 일치했다. — Ý kiến của hai người đã nhất trí.
일치하다一致동사thống nhất; trùng khớp
두 사람의 의견이 일치했다. — Ý kiến của hai người đã thống nhất.
일탈逸脫명사sự thoát ly; sự lệch khỏi thường nhật
가끔은 일상에서 벗어나는 일탈이 필요하다. — Thỉnh thoảng cũng cần một sự thoát ly khỏi cuộc sống thường ngày.
일행一行명사đoàn; nhóm người đi cùng
일행이 모두 도착한 후에 출발했다. — Chúng tôi xuất phát sau khi cả đoàn đã đến đủ.
임금명사vua; quốc vương
옛날에는 임금이 나라를 다스렸다. — Ngày xưa nhà vua cai trị đất nước.
임기任期명사nhiệm kỳ
대통령의 임기는 5년이다. — Nhiệm kỳ của tổng thống là 5 năm.
임명任命명사bổ nhiệm
대통령이 새 장관을 임명했습니다. — Tổng thống đã bổ nhiệm bộ trưởng mới.
임무任務명사nhiệm vụ; trách nhiệm
그는 맡은 임무를 끝까지 해냈다. — Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ được giao đến cùng.
임신부妊娠婦명사phụ nữ mang thai; thai phụ
지하철에는 임신부를 위한 좌석이 있다. — Trên tàu điện ngầm có ghế dành cho thai phụ.
임신하다妊娠동사mang thai; có thai
그녀는 작년에 임신해서 올해 아이를 낳았다. — Cô ấy mang thai từ năm ngoái và năm nay đã sinh con.
임원任員명사lãnh đạo công ty; cấp quản lý
그는 삼십 대에 회사 임원이 되었습니다. — Anh ấy trở thành lãnh đạo công ty khi mới ngoài ba mươi tuổi.
임직원任職員명사cán bộ và nhân viên; toàn thể nhân viên
회사의 모든 임직원이 행사에 참석했다. — Toàn thể cán bộ nhân viên của công ty đã tham dự sự kiện.
입가심명사việc làm sạch miệng sau bữa ăn
식사 후에 차가운 과일로 입가심을 했다. — Sau bữa ăn, tôi ăn trái cây lạnh để làm sạch miệng.
입고入庫명사việc nhập kho; hàng về kho
새 상품은 내일 오후에 입고될 예정입니다. — Hàng mới dự kiến sẽ được nhập kho vào chiều mai.
입국入國명사nhập cảnh
입국 심사를 받아요. — Tôi qua kiểm tra nhập cảnh.
입대入隊명사nhập ngũ
그는 다음 달에 군대에 입대한다. — Tháng sau anh ấy nhập ngũ.
입력入力명사việc nhập; nhập dữ liệu
이름을 입력하면 결과가 바로 나온다. — Nhập tên vào là kết quả hiện ra ngay.
입력하다入力동사nhập; nhập dữ liệu
비밀번호를 정확하게 입력하십시오. — Vui lòng nhập mật khẩu chính xác.
입맛명사khẩu vị; cảm giác thèm ăn
감기에 걸려서 입맛이 하나도 없다. — Vì bị cảm nên tôi hoàn toàn không muốn ăn gì.
입문하다入門동사nhập môn; bước vào nghề
그는 대학 때 사진에 입문해 지금까지 찍고 있다. — Anh ấy bắt đầu làm quen với nhiếp ảnh từ thời đại học và chụp ảnh đến tận bây giờ.
입법立法명사sự lập pháp
국회는 입법 권한을 가지고 있습니다. — Quốc hội có quyền lập pháp.
입법부立法府명사cơ quan lập pháp
입법부는 법을 만드는 국가 기관이다. — Cơ quan lập pháp là cơ quan nhà nước làm ra luật.
입사入社명사vào công ty; gia nhập công ty
그는 올해 대기업에 입사했다. — Năm nay anh ấy vào làm ở một tập đoàn lớn.
입사하다入社동사vào công ty; gia nhập công ty
그는 대학을 졸업한 뒤 대기업에 입사했다. — Anh ấy tốt nghiệp đại học xong thì vào làm ở một tập đoàn lớn.
입시入試명사kỳ thi tuyển sinh
입시를 준비해요. — Tôi chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh.
입자粒子명사hạt; hạt nhỏ
미세먼지는 아주 작은 입자로 이루어져 있다. — Bụi mịn được cấu tạo từ những hạt rất nhỏ.
입장立場명사lập trường, vị thế
상대의 입장에서 생각해 보면 이해가 된다. — Nghĩ từ lập trường của đối phương thì sẽ hiểu được.
입점入店명사vào trung tâm thương mại; khai trương cửa hàng
유명 의류 매장이 새 쇼핑몰에 입점했다. — Một cửa hàng quần áo nổi tiếng đã khai trương tại trung tâm thương mại mới.
입주자入住者명사người dọn vào ở; cư dân mới
새 아파트의 입주자들이 모임을 열었다. — Các cư dân mới của chung cư mới đã tổ chức buổi họp mặt.
입지立地명사vị trí đặt; địa điểm xây dựng
이 공장은 입지 조건이 매우 좋다. — Nhà máy này có điều kiện vị trí rất tốt.
입항入港명사sự cập cảng; sự vào cảng
태풍 때문에 선박의 입항이 금지되었다. — Do bão, tàu thuyền bị cấm cập cảng.
입히다동사mặc (quần áo) cho
엄마가 아이에게 따뜻한 옷을 입혔다. — Mẹ mặc quần áo ấm cho đứa bé.
잇다동사nối, tiếp nối
두 섬을 잇는 다리가 새로 놓였습니다. — Một cây cầu nối hai hòn đảo vừa được xây.
잇달다동사nối tiếp nhau; liên tiếp
올해 들어 대형 사고가 잇달아 발생했다. — Từ đầu năm nay, các vụ tai nạn lớn đã xảy ra liên tiếp.
잇따르다동사nối tiếp nhau; liên tiếp xảy ra
연휴 동안 교통사고가 잇따라 발생했다. — Trong kỳ nghỉ lễ, tai nạn giao thông xảy ra liên tiếp.
잊혀지다동사bị lãng quên; bị quên
어릴 때의 기억은 쉽게 잊혀지지 않는다. — Ký ức thời thơ ấu không dễ bị quên.
자명사thước kẻ; cây thước
자로 책상의 길이를 쟀다. — Tôi đã dùng thước đo chiều dài của chiếc bàn.
자者의존명사kẻ; người
법을 어긴 자는 처벌을 받는다. — Kẻ vi phạm pháp luật sẽ bị trừng phạt.
자격증資格證명사chứng chỉ
취업을 위해 여러 가지 자격증을 따는 사람이 많다. — Nhiều người lấy các loại chứng chỉ để xin việc.
자궁子宮명사tử cung
태아는 자궁 안에서 자란다. — Thai nhi lớn lên trong tử cung.
자극刺戟명사sự kích thích, kích thích
친구의 성공은 저에게 좋은 자극이 되었습니다. — Thành công của bạn là sự kích thích tốt đối với tôi.
자극적刺戟的명사giật gân; mang tính kích động
자극적인 제목으로 조회 수를 올리는 기사가 많다. — Có nhiều bài báo tăng lượt xem bằng tiêu đề giật gân.
자극하다刺戟동사kích thích, khuấy động
이 광고는 소비자의 구매 욕구를 자극한다. — Quảng cáo này kích thích nhu cầu mua sắm của người tiêu dùng.
자녀子女명사con cái; con
부모는 자녀의 교육에 관심이 많다. — Cha mẹ rất quan tâm đến việc giáo dục con cái.
자랑명사sự khoe khoang; niềm tự hào
그는 자기 아들 자랑을 늘어놓았다. — Ông ấy khoe khoang về con trai mình không ngớt.
자리명사chiếu; đệm
공원에 자리를 깔고 앉아서 도시락을 먹었다. — Tôi trải chiếu ở công viên rồi ngồi ăn cơm hộp.
자매姉妹명사chị em gái
그 자매는 서로 아주 많이 닮았다. — Hai chị em đó giống nhau lắm.
자백自白명사sự thú tội; lời thú nhận
범인이 결국 범행을 자백했습니다. — Cuối cùng thủ phạm đã thú nhận hành vi phạm tội.
자본주의資本主義명사chủ nghĩa tư bản
자본주의 사회에서는 기업 간 경쟁이 치열하다. — Trong xã hội tư bản chủ nghĩa, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp rất gay gắt.
자부심自負心명사niềm tự hào
그는 자신의 직업에 큰 자부심을 가지고 있습니다. — Anh ấy có niềm tự hào lớn về nghề nghiệp của mình.
자살自殺명사tự sát; tự tử
청소년 자살을 막기 위한 대책이 필요하다. — Cần có biện pháp ngăn chặn tự tử ở thanh thiếu niên.
자살하다自殺동사tự tử; tự sát
자살하는 사람을 줄이기 위해 사회의 관심이 필요하다. — Xã hội cần quan tâm để giảm số người tự tử.
자세姿勢명사tư thế, thái độ
오래 앉아 있을 때는 바른 자세를 유지해야 합니다. — Khi ngồi lâu phải giữ tư thế đúng.
자세하다仔細형용사chi tiết
자세한 설명을 부탁해요. — Xin hãy giải thích chi tiết.
자수刺繡명사thêu; nghề thêu
할머니는 손수건에 꽃무늬 자수를 놓으셨다. — Bà đã thêu hoa lên chiếc khăn tay.
자신감自信感명사sự tự tin
자신감이 생겼어요. — Tôi đã có sự tự tin.
자연적自然的명사mang tính tự nhiên; tự nhiên
이 섬은 자연적으로 만들어진 아름다운 동굴로 유명하다. — Hòn đảo này nổi tiếng với những hang động đẹp được hình thành một cách tự nhiên.
자연현상自然現象명사hiện tượng tự nhiên
태풍은 자연현상의 하나이다. — Bão là một trong những hiện tượng tự nhiên.
자연환경自然環境명사môi trường tự nhiên
자연환경을 보호하는 일은 모두의 책임이다. — Bảo vệ môi trường tự nhiên là trách nhiệm của mọi người.
자연히自然부사tự nhiên; đương nhiên
자주 만나다 보니 자연히 친해졌다. — Gặp nhau thường xuyên nên tự nhiên trở nên thân thiết.
자영업自營業명사kinh doanh tự do; kinh doanh cá thể
최근 자영업을 시작하는 사람들이 늘었다. — Gần đây số người bắt đầu kinh doanh tự do ngày càng tăng.
자원資源명사tài nguyên
석유와 같은 지하자원은 한정되어 있다. — Tài nguyên dưới lòng đất như dầu mỏ là có hạn.
자유주의自由主義명사chủ nghĩa tự do
자유주의는 개인의 권리와 자유를 중시한다. — Chủ nghĩa tự do coi trọng quyền và tự do của cá nhân.
자율自律명사tự chủ; tự quản; tự giác
학생들의 자율에 맡기는 학교가 늘고 있다. — Ngày càng nhiều trường giao quyền tự chủ cho học sinh.
자잘하다형용사li ti; vụn vặt; lặt vặt
자잘한 일이 많아서 하루가 금방 지나갔다. — Có nhiều việc lặt vặt nên một ngày trôi qua rất nhanh.
자전自轉명사sự tự quay; sự tự quay quanh trục
지구는 하루에 한 바퀴씩 자전한다. — Trái Đất tự quay quanh trục một vòng mỗi ngày.
자정子正명사nửa đêm
자정에 잠들었어요. — Tôi đã ngủ lúc nửa đêm.
자존심自尊心명사lòng tự trọng, tự ái
그는 자존심이 상해서 아무 말도 하지 않았습니다. — Anh ấy bị tổn thương lòng tự trọng nên không nói gì.
자책하다自責동사tự trách; tự dằn vặt
그는 사고가 자기 잘못이라고 자책하며 괴로워했다. — Anh ấy tự trách vụ tai nạn là lỗi của mình và đau khổ.
자취自炊명사sống tự lập một mình
저는 대학교 때부터 자취를 시작했습니다. — Tôi bắt đầu sống tự lập từ thời đại học.
자치自治명사sự tự trị; quyền tự quản
지방 자치는 민주주의의 바탕입니다. — Tự quản địa phương là nền tảng của dân chủ.
자퇴自退명사việc tự thôi học; sự bỏ học
그는 건강 문제로 대학을 자퇴하기로 결정했다. — Anh ấy quyết định tự thôi học đại học vì vấn đề sức khỏe.
자투리명사phần thừa; mẩu vụn
저는 자투리 시간에 영어 단어를 외웁니다. — Tôi học thuộc từ vựng tiếng Anh vào những khoảng thời gian rảnh lẻ tẻ.
자판字板명사bàn phím
자판을 보지 않고 빠르게 치는 연습을 했다. — Tôi đã tập gõ nhanh mà không nhìn bàn phím.
작성作成명사sự soạn thảo; sự lập (văn bản)
보고서 작성을 오늘까지 끝내야 한다. — Phải hoàn thành việc soạn báo cáo trong hôm nay.
작성하다作成동사soạn, viết, điền
이력서를 작성할 때는 사실대로 써야 합니다. — Khi viết CV phải ghi đúng sự thật.
작업作業명사công việc; thao tác
공장에서 위험한 작업을 할 때는 안전모를 써야 합니다. — Khi làm công việc nguy hiểm ở nhà máy thì phải đội mũ bảo hộ.
작용作用명사tác dụng; tác động
약이 몸에 작용하는 방식을 연구했다. — Họ đã nghiên cứu cách thuốc tác dụng lên cơ thể.
작용하다作用동사tác động, có tác dụng
이 약은 뇌에 직접 작용해서 통증을 줄여 준다. — Loại thuốc này tác động trực tiếp lên não để giảm đau.
작은딸명사con gái thứ; con gái út
작은딸은 올해 초등학교에 입학했습니다. — Con gái thứ của tôi năm nay vào học tiểu học.
작은아들명사con trai thứ; con trai út
작은아들은 지금 군대에 가 있다. — Con trai thứ hiện đang đi nghĩa vụ quân sự.
작은아버지명사chú (em trai của bố)
작은아버지는 부산에서 사업을 하신다. — Chú tôi kinh doanh ở Busan.
작은어머니명사thím
작은어머니는 명절마다 맛있는 음식을 만들어 주십니다. — Mỗi dịp lễ tết, thím đều nấu những món ăn ngon cho chúng tôi.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.