Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 발명품發明品명사sản phẩm phát minh; phát minh

    이 로봇은 학생이 만든 발명품입니다. — Con robot này là sản phẩm phát minh do học sinh làm ra.

  • 발바닥명사lòng bàn chân

    오래 걸었더니 발바닥이 아프다. — Đi bộ lâu nên lòng bàn chân đau.

  • 발사發射명사phóng; sự phóng (tên lửa)

    로켓 발사가 내일 오전에 있습니다. — Việc phóng tên lửa sẽ diễn ra vào sáng mai.

  • 발언發言명사phát ngôn; lời nói

    회의에서 한 그의 발언이 문제가 되었다. — Phát ngôn của anh ấy trong cuộc họp đã trở thành vấn đề.

  • 발열發熱명사sốt; sự tỏa nhiệt

    기침과 발열 증상이 있으면 병원에 가세요. — Nếu có triệu chứng ho và sốt, hãy đến bệnh viện.

  • 발의發議명사đề xuất; khởi xướng (dự luật)

    의원 열 명이 새 법안을 발의했다. — Mười nghị sĩ đã đề xuất một dự luật mới.

  • 발자국명사dấu chân

    눈 위에 발자국이 길게 남아 있었다. — Dấu chân còn kéo dài trên tuyết.

  • 발전發電명사sự phát điện

    이 지역에는 풍력 발전 시설이 많다. — Khu vực này có nhiều cơ sở phát điện bằng sức gió.

  • 발전되다發展동사được phát triển; tiến bộ

    기술이 발전되면서 생활이 훨씬 편리해졌다. — Khi công nghệ phát triển, cuộc sống trở nên tiện lợi hơn nhiều.

  • 발진發疹명사phát ban; mẩn đỏ

    약을 먹고 나서 온몸에 발진이 생겼다. — Sau khi uống thuốc, toàn thân tôi bị phát ban.

  • 발톱명사móng chân

    발톱이 길어서 깎아야 한다. — Móng chân dài nên phải cắt.

  • 발표되다發表동사được công bố

    시험 결과는 내일 발표될 예정이다. — Kết quả kỳ thi dự kiến sẽ được công bố vào ngày mai.

  • 발행發行명사sự phát hành; sự xuất bản

    출판사는 신간 잡지를 매달 발행한다. — Nhà xuất bản phát hành tạp chí mới mỗi tháng.

  • 발휘하다發揮동사phát huy, thể hiện

    그는 위기 상황에서 뛰어난 능력을 발휘했습니다. — Anh ấy đã phát huy năng lực xuất sắc trong tình huống nguy cấp.

  • 밝아지다동사sáng lên; sáng hơn

    날이 밝아지자 새들이 울기 시작했다. — Khi trời sáng dần, chim bắt đầu hót.

  • 밝혀내다동사làm sáng tỏ; tìm ra

    경찰이 사고의 원인을 밝혀냈다. — Cảnh sát đã làm sáng tỏ nguyên nhân vụ tai nạn.

  • 밝혀지다동사được làm sáng tỏ; được tiết lộ

    사고의 원인이 조사 끝에 밝혀졌다. — Nguyên nhân vụ tai nạn đã được làm sáng tỏ sau điều tra.

  • 밤새명사suốt đêm; cả đêm

    할아버지, 밤새 안녕하셨습니까? — Ông ơi, đêm qua ông ngủ có ngon không ạ?

  • 밤새우다동사thức trắng đêm; thức suốt đêm

    친구와 이야기하느라 밤새웠다. — Tôi đã thức trắng đêm vì mải nói chuyện với bạn.

  • 밤색色명사màu nâu hạt dẻ; màu nâu

    그는 밤색 가죽 구두를 신었다. — Anh ấy đi đôi giày da màu nâu hạt dẻ.

  • 밤하늘명사bầu trời đêm

    밤하늘에 별이 가득 떠 있었다. — Bầu trời đêm đầy sao.

  • 밥상床명사mâm cơm; bàn ăn

    어머니가 차린 밥상 앞에 온 가족이 앉았다. — Cả gia đình ngồi trước mâm cơm mẹ đã dọn.

  • 방류하다放流동사xả nước

    댐에서 많은 양의 물을 방류했다. — Đập đã xả một lượng nước lớn.

  • 방면方面명사hướng; lĩnh vực

    그는 여러 방면에서 재능을 보였다. — Anh ấy thể hiện tài năng ở nhiều lĩnh vực.

  • 방바닥房명사sàn phòng; nền nhà

    겨울에는 방바닥이 따뜻해서 앉아 있기 좋다. — Mùa đông sàn phòng ấm nên ngồi rất thích.

  • 방범防犯명사phòng chống tội phạm

    방범 카메라를 설치한 뒤 범죄가 줄었습니다. — Sau khi lắp camera an ninh, tội phạm đã giảm.

  • 방부제防腐劑명사chất bảo quản

    이 과자에는 방부제가 들어 있지 않습니다. — Loại bánh quy này không chứa chất bảo quản.

  • 방송사放送社명사đài truyền hình; đài phát thanh

    방송사는 오늘 저녁 특별 프로그램을 편성했다. — Đài truyền hình đã lên lịch một chương trình đặc biệt vào tối nay.

  • 방송하다放送동사phát sóng; phát thanh

    이 프로그램은 매주 토요일에 방송한다. — Chương trình này phát sóng vào thứ Bảy hằng tuần.

  • 방수防水명사chống thấm; chống nước

    지붕에 방수 공사를 해서 비가 새지 않는다. — Mái nhà đã được thi công chống thấm nên mưa không bị dột.

  • 방식方式명사phương thức, cách thức

    일하는 방식이 바뀌면서 재택근무가 늘었다. — Phương thức làm việc thay đổi nên làm việc tại nhà tăng lên.

  • 방안方案명사phương án, giải pháp

    정부는 물가를 안정시킬 방안을 발표했다. — Chính phủ đã công bố phương án ổn định vật giá.

  • 방역防疫명사phòng dịch; phòng chống dịch

    정부가 새로운 방역 대책을 발표했습니다. — Chính phủ đã công bố biện pháp phòng dịch mới.

  • 방영放映명사sự phát sóng; sự chiếu

    그 드라마는 다음 달부터 방영될 예정이다. — Bộ phim truyền hình đó dự kiến sẽ được phát sóng từ tháng sau.

  • 방울명사giọt

    풀잎에 이슬 방울이 맺혀 있다. — Giọt sương đọng trên ngọn cỏ.

  • 방울명사chuông nhỏ; lục lạc

    고양이 목에 방울을 달았다. — Tôi đã đeo chuông vào cổ con mèo.

  • 방정식方程式명사phương trình

    학생들이 이차 방정식을 푸는 연습을 했다. — Các học sinh đã luyện tập giải phương trình bậc hai.

  • 방지防止명사sự phòng ngừa; sự ngăn chặn

    화재 방지를 위해 건물마다 소화기를 설치했다. — Để phòng cháy, mỗi tòa nhà đều được lắp bình chữa cháy.

  • 방지하다防止동사ngăn ngừa, phòng tránh

    사고를 방지하려면 안전 수칙을 지켜야 한다. — Muốn ngăn ngừa tai nạn phải tuân thủ quy tắc an toàn.

  • 방치하다放置동사bỏ mặc; để mặc

    문제를 방치하면 나중에 더 큰 피해가 생긴다. — Nếu bỏ mặc vấn đề thì sau này sẽ gây thiệt hại lớn hơn.

  • 방해妨害명사sự cản trở; sự quấy rầy

    시끄러운 소리가 공부에 방해가 된다. — Tiếng ồn ào cản trở việc học.

  • 방해하다妨害동사cản trở, làm phiền

    공부하는 사람을 방해하지 않도록 조용히 해 주세요. — Hãy giữ yên lặng để không làm phiền người đang học.

  • 배倍명사lần; gấp

    올해 수출이 작년보다 두 배로 늘었다. — Năm nay xuất khẩu tăng gấp đôi so với năm ngoái.

  • 배관配管명사đường ống; hệ thống ống

    오래된 배관이 터져서 수리 기사를 불렀습니다. — Đường ống cũ bị vỡ nên tôi đã gọi thợ đến sửa.

  • 배급配給명사sự phân phối theo khẩu phần; chế độ tem phiếu

    전쟁 중에는 식량을 배급으로 나눠 주었다. — Trong chiến tranh, lương thực được chia theo chế độ phân phối.

  • 배다동사thấm; ngấm

    땀이 배어 셔츠가 몸에 달라붙었다. — Mồ hôi thấm ra làm áo sơ mi dính vào người.

  • 배반하다背反동사phản bội; phản lại

    그는 믿었던 친구에게 배반당해 크게 상처받았다. — Anh ấy bị người bạn mà mình tin tưởng phản bội nên tổn thương nặng nề.

  • 배상賠償명사bồi thường; sự bồi thường thiệt hại

    회사는 피해자에게 손해를 배상해야 합니다. — Công ty phải bồi thường thiệt hại cho nạn nhân.

  • 배설排泄명사sự bài tiết

    신장은 몸의 노폐물을 배설하는 역할을 한다. — Thận có vai trò bài tiết chất thải của cơ thể.

  • 배수排水명사sự thoát nước

    비가 많이 와서 배수 공사를 서둘렀다. — Mưa nhiều nên việc thi công thoát nước được đẩy nhanh.

  • 배심원陪審員명사bồi thẩm viên

    그는 국민참여재판의 배심원으로 선정되었다. — Ông ấy được chọn làm bồi thẩm viên của phiên tòa có sự tham gia của người dân.

  • 배우자配偶者명사vợ/chồng; bạn đời

    배우자의 동의가 필요합니다. — Cần có sự đồng ý của vợ/chồng.

  • 배차配車명사việc điều xe; giãn cách chuyến xe

    이 노선은 배차 간격이 10분입니다. — Tuyến này có giãn cách chuyến là 10 phút.

  • 배추김치명사kim chi cải thảo

    어머니가 담근 배추김치는 정말 맛있다. — Kim chi cải thảo mẹ muối thật sự rất ngon.

  • 배치配置명사sự bố trí; sự sắp xếp

    사무실 가구의 배치를 새로 바꾸었다. — Tôi đã đổi lại cách bố trí đồ đạc trong văn phòng.

  • 백두산白頭山고유명사núi Baekdu; Bạch Đầu Sơn

    백두산 정상에는 큰 호수가 있다. — Trên đỉnh núi Baekdu có một hồ lớn.

  • 백색白色명사màu trắng

    의사는 백색 가운을 입고 환자를 진료했다. — Bác sĩ mặc áo choàng trắng khám bệnh cho bệnh nhân.

  • 백성百姓명사bách tính; dân chúng

    왕은 백성의 어려움을 살피고 도와주었다. — Nhà vua quan tâm và giúp đỡ những khó khăn của bách tính.

  • 백인白人명사người da trắng

    그 마을에는 백인과 흑인이 함께 살고 있다. — Ở ngôi làng đó, người da trắng và người da đen sống cùng nhau.

  • 백제百濟고유명사Baekje; Bách Tế

    백제는 세련된 불교 문화를 꽃피웠다. — Baekje đã làm nở rộ nền văn hóa Phật giáo tinh tế.

  • 백혈구白血球명사bạch cầu

    백혈구 수가 늘어나면 몸에 염증이 있다는 뜻이다. — Khi số lượng bạch cầu tăng lên, điều đó có nghĩa là cơ thể đang bị viêm.

  • 뱃길명사đường thủy; tuyến đường biển

    안개 때문에 뱃길이 모두 끊겼다. — Do sương mù, tất cả các tuyến đường thủy đều bị gián đoạn.

  • 뱉다동사nhổ; khạc

    그는 입에 있던 것을 바닥에 뱉었다. — Anh ấy nhổ thứ trong miệng xuống sàn.

  • 버려지다동사bị vứt bỏ; bị bỏ rơi

    길가에 쓰레기가 많이 버려져 있다. — Rác bị vứt nhiều bên vệ đường.

  • 버무리다동사trộn gia vị; trộn đều

    데친 나물에 양념을 넣고 골고루 버무리세요. — Cho gia vị vào rau đã chần rồi trộn đều.

  • 버티다동사cố gắng trụ lại, chống đỡ

    힘들었지만 끝까지 버텨서 졸업했습니다. — Tuy vất vả nhưng tôi đã cố gắng trụ đến cùng và tốt nghiệp.

  • 벅차오르다동사dâng trào cảm xúc; nghẹn ngào xúc động

    합격 소식에 가슴이 벅차올랐다. — Nghe tin đỗ, lòng tôi dâng trào cảm xúc.

  • 번개명사tia chớp

    번개가 쳐요. — Sét đánh.

  • 번데기명사nhộng

    번데기 속에서 애벌레가 나비로 변한다. — Bên trong nhộng, sâu non biến thành bướm.

  • 번성하다繁盛동사phồn thịnh; thịnh vượng

    이 도시는 무역 덕분에 크게 번성했다. — Thành phố này phồn thịnh lên nhiều nhờ thương mại.

  • 번역하다飜譯동사dịch (văn bản)

    이 소설은 한국어로 번역되어 많은 사람들이 읽고 있습니다. — Tiểu thuyết này được dịch sang tiếng Hàn và nhiều người đang đọc.

  • 번지番地명사số nhà

    주소의 번지를 잘못 써서 우편물이 반송되었다. — Do viết sai số nhà trong địa chỉ nên bưu phẩm đã bị trả lại.

  • 번창하다繁昌동사phồn thịnh; thịnh vượng

    이 도시는 무역으로 크게 번창했다. — Thành phố này đã phồn thịnh nhờ giao thương.

  • 벌罰명사con ong

    벌이 꽃에 앉았어요. — Con ong đậu trên hoa.

  • 벌의존명사bộ (quần áo)

    면접을 위해 정장 한 벌을 맞췄다. — Tôi đã đặt may một bộ vest để đi phỏng vấn.

  • 벌금罰金명사tiền phạt

    주차 금지 구역에 차를 세우면 벌금을 내야 합니다. — Nếu đỗ xe ở khu vực cấm đỗ thì phải nộp tiền phạt.

  • 벌떡부사phắt; bật dậy

    이름을 부르자 그는 벌떡 일어났다. — Vừa nghe gọi tên, anh ấy đứng phắt dậy.

  • 벌목伐木명사việc khai thác gỗ; việc chặt cây

    무분별한 벌목으로 산이 황폐해졌습니다. — Do chặt phá cây bừa bãi, núi rừng đã bị tàn phá.

  • 벌어지다동사nứt ra; hở ra; toác ra

    벽에 틈이 벌어져 바람이 들어온다. — Tường bị nứt hở một khe nên gió lùa vào.

  • 범람하다氾濫동사tràn bờ; tràn ngập

    장마철에 강이 범람해서 마을이 물에 잠겼다. — Vào mùa mưa dầm, sông tràn bờ khiến làng bị chìm trong nước.

  • 범위範圍명사phạm vi

    시험 범위가 너무 넓어서 공부하기 힘들다. — Phạm vi thi quá rộng nên học rất vất vả.

  • 범인犯人명사thủ phạm

    경찰은 폐쇄회로 영상으로 범인을 찾아냈다. — Cảnh sát đã tìm ra thủ phạm nhờ hình ảnh camera giám sát.

  • 범죄犯罪명사tội phạm, hành vi phạm tội

    최근 온라인 사기 범죄가 급격히 늘고 있다. — Gần đây các tội phạm lừa đảo trực tuyến tăng nhanh.

  • 범하다犯동사phạm; phạm phải

    그는 큰 실수를 범하고 말았습니다. — Anh ấy đã phạm phải một sai lầm lớn.

  • 범행犯行명사hành vi phạm tội; tội ác

    범인은 자신의 범행을 모두 자백했다. — Tên tội phạm đã thú nhận toàn bộ hành vi phạm tội của mình.

  • 법관法官명사thẩm phán; quan tòa

    법관은 법과 양심에 따라 독립하여 재판해야 한다. — Thẩm phán phải xét xử độc lập theo pháp luật và lương tâm.

  • 법규法規명사luật lệ; quy định pháp luật

    운전자는 교통 법규를 지켜야 합니다. — Người lái xe phải tuân thủ luật lệ giao thông.

  • 법령法令명사pháp lệnh; văn bản pháp luật

    이 법령은 모든 회사에 적용됩니다. — Pháp lệnh này áp dụng cho tất cả các công ty.

  • 법률法律명사pháp luật; luật

    국회는 새로운 법률을 만들었다. — Quốc hội đã ban hành luật mới.

  • 법원法院명사tòa án

    그는 이혼 소송 때문에 법원에 출석했다. — Anh ấy có mặt tại tòa án vì vụ kiện ly hôn.

  • 법인法人명사pháp nhân

    그는 개인 사업을 접고 법인을 세웠다. — Anh ấy đã ngừng kinh doanh cá nhân và thành lập pháp nhân.

  • 법적法的명사mang tính pháp lý; về mặt pháp luật

    이 문제는 법적으로 해결해야 한다. — Vấn đề này phải được giải quyết theo pháp luật.

  • 법칙法則명사quy luật; định luật

    자연에는 일정한 법칙이 있다. — Trong tự nhiên có những quy luật nhất định.

  • 법학法學명사luật học; ngành luật

    그는 대학에서 법학을 전공하고 변호사가 되었다. — Anh ấy học chuyên ngành luật ở đại học rồi trở thành luật sư.

  • 벗명사bạn; bạn hữu

    그는 오랜 벗을 만나러 고향에 갔다. — Anh ấy về quê để gặp người bạn cũ.

  • 베다동사cắt, cứa, kê (gối)

    칼에 손가락을 베어서 반창고를 붙였습니다. — Tôi bị dao cứa vào ngón tay nên dán băng cá nhân.

  • 벤치명사ghế dài; băng ghế

    공원 벤치에 앉아서 책을 읽었다. — Tôi ngồi trên ghế dài trong công viên đọc sách.

  • 벼명사cây lúa

    농부들이 가을에 벼를 베었다. — Những người nông dân đã gặt lúa vào mùa thu.

  • 변경變更명사sự thay đổi; thay đổi

    일정 변경이 필요하면 미리 알려 주세요. — Nếu cần thay đổi lịch trình thì hãy báo trước cho tôi.

  • 변덕스럽다變德형용사thất thường; hay thay đổi

    요즘 날씨가 변덕스러워서 우산을 챙겨야 한다. — Dạo này thời tiết thất thường nên phải mang theo ô.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.