Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
발명품發明品명사sản phẩm phát minh; phát minh
이 로봇은 학생이 만든 발명품입니다. — Con robot này là sản phẩm phát minh do học sinh làm ra.
발바닥명사lòng bàn chân
오래 걸었더니 발바닥이 아프다. — Đi bộ lâu nên lòng bàn chân đau.
발사發射명사phóng; sự phóng (tên lửa)
로켓 발사가 내일 오전에 있습니다. — Việc phóng tên lửa sẽ diễn ra vào sáng mai.
발언發言명사phát ngôn; lời nói
회의에서 한 그의 발언이 문제가 되었다. — Phát ngôn của anh ấy trong cuộc họp đã trở thành vấn đề.
발열發熱명사sốt; sự tỏa nhiệt
기침과 발열 증상이 있으면 병원에 가세요. — Nếu có triệu chứng ho và sốt, hãy đến bệnh viện.
발의發議명사đề xuất; khởi xướng (dự luật)
의원 열 명이 새 법안을 발의했다. — Mười nghị sĩ đã đề xuất một dự luật mới.
발자국명사dấu chân
눈 위에 발자국이 길게 남아 있었다. — Dấu chân còn kéo dài trên tuyết.
발전發電명사sự phát điện
이 지역에는 풍력 발전 시설이 많다. — Khu vực này có nhiều cơ sở phát điện bằng sức gió.
발전되다發展동사được phát triển; tiến bộ
기술이 발전되면서 생활이 훨씬 편리해졌다. — Khi công nghệ phát triển, cuộc sống trở nên tiện lợi hơn nhiều.
발진發疹명사phát ban; mẩn đỏ
약을 먹고 나서 온몸에 발진이 생겼다. — Sau khi uống thuốc, toàn thân tôi bị phát ban.
발톱명사móng chân
발톱이 길어서 깎아야 한다. — Móng chân dài nên phải cắt.
발표되다發表동사được công bố
시험 결과는 내일 발표될 예정이다. — Kết quả kỳ thi dự kiến sẽ được công bố vào ngày mai.
발행發行명사sự phát hành; sự xuất bản
출판사는 신간 잡지를 매달 발행한다. — Nhà xuất bản phát hành tạp chí mới mỗi tháng.
발휘하다發揮동사phát huy, thể hiện
그는 위기 상황에서 뛰어난 능력을 발휘했습니다. — Anh ấy đã phát huy năng lực xuất sắc trong tình huống nguy cấp.
밝아지다동사sáng lên; sáng hơn
날이 밝아지자 새들이 울기 시작했다. — Khi trời sáng dần, chim bắt đầu hót.
밝혀내다동사làm sáng tỏ; tìm ra
경찰이 사고의 원인을 밝혀냈다. — Cảnh sát đã làm sáng tỏ nguyên nhân vụ tai nạn.
밝혀지다동사được làm sáng tỏ; được tiết lộ
사고의 원인이 조사 끝에 밝혀졌다. — Nguyên nhân vụ tai nạn đã được làm sáng tỏ sau điều tra.
밤새명사suốt đêm; cả đêm
할아버지, 밤새 안녕하셨습니까? — Ông ơi, đêm qua ông ngủ có ngon không ạ?
밤새우다동사thức trắng đêm; thức suốt đêm
친구와 이야기하느라 밤새웠다. — Tôi đã thức trắng đêm vì mải nói chuyện với bạn.
밤색色명사màu nâu hạt dẻ; màu nâu
그는 밤색 가죽 구두를 신었다. — Anh ấy đi đôi giày da màu nâu hạt dẻ.
밤하늘명사bầu trời đêm
밤하늘에 별이 가득 떠 있었다. — Bầu trời đêm đầy sao.
밥상床명사mâm cơm; bàn ăn
어머니가 차린 밥상 앞에 온 가족이 앉았다. — Cả gia đình ngồi trước mâm cơm mẹ đã dọn.
방류하다放流동사xả nước
댐에서 많은 양의 물을 방류했다. — Đập đã xả một lượng nước lớn.
방면方面명사hướng; lĩnh vực
그는 여러 방면에서 재능을 보였다. — Anh ấy thể hiện tài năng ở nhiều lĩnh vực.
방바닥房명사sàn phòng; nền nhà
겨울에는 방바닥이 따뜻해서 앉아 있기 좋다. — Mùa đông sàn phòng ấm nên ngồi rất thích.
방범防犯명사phòng chống tội phạm
방범 카메라를 설치한 뒤 범죄가 줄었습니다. — Sau khi lắp camera an ninh, tội phạm đã giảm.
방부제防腐劑명사chất bảo quản
이 과자에는 방부제가 들어 있지 않습니다. — Loại bánh quy này không chứa chất bảo quản.
방송사放送社명사đài truyền hình; đài phát thanh
방송사는 오늘 저녁 특별 프로그램을 편성했다. — Đài truyền hình đã lên lịch một chương trình đặc biệt vào tối nay.
방송하다放送동사phát sóng; phát thanh
이 프로그램은 매주 토요일에 방송한다. — Chương trình này phát sóng vào thứ Bảy hằng tuần.
방수防水명사chống thấm; chống nước
지붕에 방수 공사를 해서 비가 새지 않는다. — Mái nhà đã được thi công chống thấm nên mưa không bị dột.
방식方式명사phương thức, cách thức
일하는 방식이 바뀌면서 재택근무가 늘었다. — Phương thức làm việc thay đổi nên làm việc tại nhà tăng lên.
방안方案명사phương án, giải pháp
정부는 물가를 안정시킬 방안을 발표했다. — Chính phủ đã công bố phương án ổn định vật giá.
방역防疫명사phòng dịch; phòng chống dịch
정부가 새로운 방역 대책을 발표했습니다. — Chính phủ đã công bố biện pháp phòng dịch mới.
방영放映명사sự phát sóng; sự chiếu
그 드라마는 다음 달부터 방영될 예정이다. — Bộ phim truyền hình đó dự kiến sẽ được phát sóng từ tháng sau.
방울명사giọt
풀잎에 이슬 방울이 맺혀 있다. — Giọt sương đọng trên ngọn cỏ.
방울명사chuông nhỏ; lục lạc
고양이 목에 방울을 달았다. — Tôi đã đeo chuông vào cổ con mèo.
방정식方程式명사phương trình
학생들이 이차 방정식을 푸는 연습을 했다. — Các học sinh đã luyện tập giải phương trình bậc hai.
방지防止명사sự phòng ngừa; sự ngăn chặn
화재 방지를 위해 건물마다 소화기를 설치했다. — Để phòng cháy, mỗi tòa nhà đều được lắp bình chữa cháy.
방지하다防止동사ngăn ngừa, phòng tránh
사고를 방지하려면 안전 수칙을 지켜야 한다. — Muốn ngăn ngừa tai nạn phải tuân thủ quy tắc an toàn.
방치하다放置동사bỏ mặc; để mặc
문제를 방치하면 나중에 더 큰 피해가 생긴다. — Nếu bỏ mặc vấn đề thì sau này sẽ gây thiệt hại lớn hơn.
방해妨害명사sự cản trở; sự quấy rầy
시끄러운 소리가 공부에 방해가 된다. — Tiếng ồn ào cản trở việc học.
방해하다妨害동사cản trở, làm phiền
공부하는 사람을 방해하지 않도록 조용히 해 주세요. — Hãy giữ yên lặng để không làm phiền người đang học.
배倍명사lần; gấp
올해 수출이 작년보다 두 배로 늘었다. — Năm nay xuất khẩu tăng gấp đôi so với năm ngoái.
배관配管명사đường ống; hệ thống ống
오래된 배관이 터져서 수리 기사를 불렀습니다. — Đường ống cũ bị vỡ nên tôi đã gọi thợ đến sửa.
배급配給명사sự phân phối theo khẩu phần; chế độ tem phiếu
전쟁 중에는 식량을 배급으로 나눠 주었다. — Trong chiến tranh, lương thực được chia theo chế độ phân phối.
배다동사thấm; ngấm
땀이 배어 셔츠가 몸에 달라붙었다. — Mồ hôi thấm ra làm áo sơ mi dính vào người.
배반하다背反동사phản bội; phản lại
그는 믿었던 친구에게 배반당해 크게 상처받았다. — Anh ấy bị người bạn mà mình tin tưởng phản bội nên tổn thương nặng nề.
배상賠償명사bồi thường; sự bồi thường thiệt hại
회사는 피해자에게 손해를 배상해야 합니다. — Công ty phải bồi thường thiệt hại cho nạn nhân.
배설排泄명사sự bài tiết
신장은 몸의 노폐물을 배설하는 역할을 한다. — Thận có vai trò bài tiết chất thải của cơ thể.
배수排水명사sự thoát nước
비가 많이 와서 배수 공사를 서둘렀다. — Mưa nhiều nên việc thi công thoát nước được đẩy nhanh.
배심원陪審員명사bồi thẩm viên
그는 국민참여재판의 배심원으로 선정되었다. — Ông ấy được chọn làm bồi thẩm viên của phiên tòa có sự tham gia của người dân.
배우자配偶者명사vợ/chồng; bạn đời
배우자의 동의가 필요합니다. — Cần có sự đồng ý của vợ/chồng.
배차配車명사việc điều xe; giãn cách chuyến xe
이 노선은 배차 간격이 10분입니다. — Tuyến này có giãn cách chuyến là 10 phút.
배추김치명사kim chi cải thảo
어머니가 담근 배추김치는 정말 맛있다. — Kim chi cải thảo mẹ muối thật sự rất ngon.
배치配置명사sự bố trí; sự sắp xếp
사무실 가구의 배치를 새로 바꾸었다. — Tôi đã đổi lại cách bố trí đồ đạc trong văn phòng.
백두산白頭山고유명사núi Baekdu; Bạch Đầu Sơn
백두산 정상에는 큰 호수가 있다. — Trên đỉnh núi Baekdu có một hồ lớn.
백색白色명사màu trắng
의사는 백색 가운을 입고 환자를 진료했다. — Bác sĩ mặc áo choàng trắng khám bệnh cho bệnh nhân.
백성百姓명사bách tính; dân chúng
왕은 백성의 어려움을 살피고 도와주었다. — Nhà vua quan tâm và giúp đỡ những khó khăn của bách tính.
백인白人명사người da trắng
그 마을에는 백인과 흑인이 함께 살고 있다. — Ở ngôi làng đó, người da trắng và người da đen sống cùng nhau.
백제百濟고유명사Baekje; Bách Tế
백제는 세련된 불교 문화를 꽃피웠다. — Baekje đã làm nở rộ nền văn hóa Phật giáo tinh tế.
백혈구白血球명사bạch cầu
백혈구 수가 늘어나면 몸에 염증이 있다는 뜻이다. — Khi số lượng bạch cầu tăng lên, điều đó có nghĩa là cơ thể đang bị viêm.
뱃길명사đường thủy; tuyến đường biển
안개 때문에 뱃길이 모두 끊겼다. — Do sương mù, tất cả các tuyến đường thủy đều bị gián đoạn.
뱉다동사nhổ; khạc
그는 입에 있던 것을 바닥에 뱉었다. — Anh ấy nhổ thứ trong miệng xuống sàn.
버려지다동사bị vứt bỏ; bị bỏ rơi
길가에 쓰레기가 많이 버려져 있다. — Rác bị vứt nhiều bên vệ đường.
버무리다동사trộn gia vị; trộn đều
데친 나물에 양념을 넣고 골고루 버무리세요. — Cho gia vị vào rau đã chần rồi trộn đều.
버티다동사cố gắng trụ lại, chống đỡ
힘들었지만 끝까지 버텨서 졸업했습니다. — Tuy vất vả nhưng tôi đã cố gắng trụ đến cùng và tốt nghiệp.
벅차오르다동사dâng trào cảm xúc; nghẹn ngào xúc động
합격 소식에 가슴이 벅차올랐다. — Nghe tin đỗ, lòng tôi dâng trào cảm xúc.
번개명사tia chớp
번개가 쳐요. — Sét đánh.
번데기명사nhộng
번데기 속에서 애벌레가 나비로 변한다. — Bên trong nhộng, sâu non biến thành bướm.
번성하다繁盛동사phồn thịnh; thịnh vượng
이 도시는 무역 덕분에 크게 번성했다. — Thành phố này phồn thịnh lên nhiều nhờ thương mại.
번역하다飜譯동사dịch (văn bản)
이 소설은 한국어로 번역되어 많은 사람들이 읽고 있습니다. — Tiểu thuyết này được dịch sang tiếng Hàn và nhiều người đang đọc.
번지番地명사số nhà
주소의 번지를 잘못 써서 우편물이 반송되었다. — Do viết sai số nhà trong địa chỉ nên bưu phẩm đã bị trả lại.
번창하다繁昌동사phồn thịnh; thịnh vượng
이 도시는 무역으로 크게 번창했다. — Thành phố này đã phồn thịnh nhờ giao thương.
벌罰명사con ong
벌이 꽃에 앉았어요. — Con ong đậu trên hoa.
벌의존명사bộ (quần áo)
면접을 위해 정장 한 벌을 맞췄다. — Tôi đã đặt may một bộ vest để đi phỏng vấn.
벌금罰金명사tiền phạt
주차 금지 구역에 차를 세우면 벌금을 내야 합니다. — Nếu đỗ xe ở khu vực cấm đỗ thì phải nộp tiền phạt.
벌떡부사phắt; bật dậy
이름을 부르자 그는 벌떡 일어났다. — Vừa nghe gọi tên, anh ấy đứng phắt dậy.
벌목伐木명사việc khai thác gỗ; việc chặt cây
무분별한 벌목으로 산이 황폐해졌습니다. — Do chặt phá cây bừa bãi, núi rừng đã bị tàn phá.
벌어지다동사nứt ra; hở ra; toác ra
벽에 틈이 벌어져 바람이 들어온다. — Tường bị nứt hở một khe nên gió lùa vào.
범람하다氾濫동사tràn bờ; tràn ngập
장마철에 강이 범람해서 마을이 물에 잠겼다. — Vào mùa mưa dầm, sông tràn bờ khiến làng bị chìm trong nước.
범위範圍명사phạm vi
시험 범위가 너무 넓어서 공부하기 힘들다. — Phạm vi thi quá rộng nên học rất vất vả.
범인犯人명사thủ phạm
경찰은 폐쇄회로 영상으로 범인을 찾아냈다. — Cảnh sát đã tìm ra thủ phạm nhờ hình ảnh camera giám sát.
범죄犯罪명사tội phạm, hành vi phạm tội
최근 온라인 사기 범죄가 급격히 늘고 있다. — Gần đây các tội phạm lừa đảo trực tuyến tăng nhanh.
범하다犯동사phạm; phạm phải
그는 큰 실수를 범하고 말았습니다. — Anh ấy đã phạm phải một sai lầm lớn.
범행犯行명사hành vi phạm tội; tội ác
범인은 자신의 범행을 모두 자백했다. — Tên tội phạm đã thú nhận toàn bộ hành vi phạm tội của mình.
법관法官명사thẩm phán; quan tòa
법관은 법과 양심에 따라 독립하여 재판해야 한다. — Thẩm phán phải xét xử độc lập theo pháp luật và lương tâm.
법규法規명사luật lệ; quy định pháp luật
운전자는 교통 법규를 지켜야 합니다. — Người lái xe phải tuân thủ luật lệ giao thông.
법령法令명사pháp lệnh; văn bản pháp luật
이 법령은 모든 회사에 적용됩니다. — Pháp lệnh này áp dụng cho tất cả các công ty.
법률法律명사pháp luật; luật
국회는 새로운 법률을 만들었다. — Quốc hội đã ban hành luật mới.
법원法院명사tòa án
그는 이혼 소송 때문에 법원에 출석했다. — Anh ấy có mặt tại tòa án vì vụ kiện ly hôn.
법인法人명사pháp nhân
그는 개인 사업을 접고 법인을 세웠다. — Anh ấy đã ngừng kinh doanh cá nhân và thành lập pháp nhân.
법적法的명사mang tính pháp lý; về mặt pháp luật
이 문제는 법적으로 해결해야 한다. — Vấn đề này phải được giải quyết theo pháp luật.
법칙法則명사quy luật; định luật
자연에는 일정한 법칙이 있다. — Trong tự nhiên có những quy luật nhất định.
법학法學명사luật học; ngành luật
그는 대학에서 법학을 전공하고 변호사가 되었다. — Anh ấy học chuyên ngành luật ở đại học rồi trở thành luật sư.
벗명사bạn; bạn hữu
그는 오랜 벗을 만나러 고향에 갔다. — Anh ấy về quê để gặp người bạn cũ.
베다동사cắt, cứa, kê (gối)
칼에 손가락을 베어서 반창고를 붙였습니다. — Tôi bị dao cứa vào ngón tay nên dán băng cá nhân.
벤치명사ghế dài; băng ghế
공원 벤치에 앉아서 책을 읽었다. — Tôi ngồi trên ghế dài trong công viên đọc sách.
벼명사cây lúa
농부들이 가을에 벼를 베었다. — Những người nông dân đã gặt lúa vào mùa thu.
변경變更명사sự thay đổi; thay đổi
일정 변경이 필요하면 미리 알려 주세요. — Nếu cần thay đổi lịch trình thì hãy báo trước cho tôi.
변덕스럽다變德형용사thất thường; hay thay đổi
요즘 날씨가 변덕스러워서 우산을 챙겨야 한다. — Dạo này thời tiết thất thường nên phải mang theo ô.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.