Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
주의하다注意동사chú ý, lưu ý
약을 먹을 때는 사용 방법에 주의해야 합니다. — Khi uống thuốc phải lưu ý cách sử dụng.
주일週日의존명사tuần
여행은 이 주일 동안 계속되었다. — Chuyến du lịch kéo dài hai tuần.
주장主張명사sự khẳng định, chủ trương
그의 주장에는 근거가 부족합니다. — Khẳng định của anh ấy thiếu căn cứ.
주저앉다동사khuỵu xuống; ngồi sụp xuống
다리에 힘이 풀려 그 자리에 주저앉았다. — Chân mềm nhũn nên tôi khuỵu xuống ngay tại chỗ.
주전부리명사đồ ăn vặt; ăn vặt
영화를 보면서 주전부리를 많이 먹었다. — Vừa xem phim tôi vừa ăn vặt rất nhiều.
주전자酒煎子명사ấm đun nước
주전자에 물을 끓여요. — Tôi đun nước trong ấm.
주주株主명사cổ đông
주주들이 주주 총회에 모여 안건을 논의했다. — Các cổ đông đã họp tại đại hội cổ đông để thảo luận các vấn đề trong chương trình nghị sự.
주춧돌명사đá tảng kê chân cột; đá móng
기둥 아래에는 커다란 주춧돌이 놓여 있다. — Dưới cột có đặt một tảng đá kê chân cột rất lớn.
주행走行명사việc chạy xe; sự di chuyển trên đường
이 차는 고속도로 주행 안정성이 좋다. — Chiếc xe này chạy trên đường cao tốc rất ổn định.
죽부사một mạch; một đường dài
종이에 줄을 죽 그었다. — Tôi đã kẻ một đường thẳng dài trên giấy.
준수하다遵守동사tuân thủ
모든 직원은 안전 규칙을 준수해야 한다. — Tất cả nhân viên phải tuân thủ quy tắc an toàn.
줄거리명사cốt truyện, tóm tắt
이 드라마의 줄거리는 간단하지만 감동적입니다. — Cốt truyện của bộ phim này đơn giản nhưng cảm động.
줄곧부사suốt; liên tục
줄곧 비가 왔어요. — Mưa suốt.
줄어들다동사giảm đi, thu hẹp lại
출산율이 낮아져서 학생 수가 계속 줄어들고 있습니다. — Tỷ lệ sinh giảm nên số học sinh cứ giảm dần.
중개仲介명사môi giới; sự trung gian
부동산 중개 수수료가 너무 비싸다. — Phí môi giới bất động sản đắt quá.
중계中繼명사sự truyền hình trực tiếp; sự tường thuật
월드컵 경기가 전 세계에 생중계되었다. — Trận đấu World Cup đã được truyền hình trực tiếp đến khắp thế giới.
중계방송中繼放送명사truyền hình trực tiếp; tường thuật trực tiếp
경기 중계방송을 보려고 일찍 퇴근했다. — Tôi tan làm sớm để xem truyền hình trực tiếp trận đấu.
중금속重金屬명사kim loại nặng
토양에서 기준치를 넘는 중금속이 검출되었습니다. — Kim loại nặng vượt mức tiêu chuẩn đã được phát hiện trong đất.
중년中年명사trung niên
중년이 되면 건강을 더 챙겨야 한다. — Khi đến tuổi trung niên thì phải chăm lo sức khỏe hơn.
중단中斷명사sự gián đoạn; sự đình chỉ
폭우로 공사가 중단되었다. — Công trình bị đình chỉ do mưa lớn.
중단되다中斷동사bị gián đoạn; bị đình chỉ
폭설 때문에 공사가 잠시 중단되었다. — Công trình bị tạm dừng do tuyết rơi dày.
중단하다中斷동사ngừng, đình chỉ
폭우 때문에 공사를 잠시 중단했습니다. — Vì mưa lớn nên công trình tạm ngừng.
중대하다重大형용사trọng đại, nghiêm trọng
이번 결정은 회사의 미래를 좌우하는 중대한 문제이다. — Quyết định lần này là vấn đề trọng đại quyết định tương lai công ty.
중독中毒명사nghiện; ngộ độc
게임 중독은 심각한 사회 문제가 되고 있다. — Nghiện game đang trở thành vấn đề xã hội nghiêm trọng.
중력重力명사trọng lực; lực hấp dẫn
달의 중력은 지구의 중력보다 훨씬 약합니다. — Trọng lực của Mặt Trăng yếu hơn nhiều so với trọng lực của Trái Đất.
중립中立명사trung lập; sự trung lập
그 나라는 전쟁에서 중립을 지켰다. — Đất nước đó đã giữ thái độ trung lập trong chiến tranh.
중매仲媒명사mai mối; làm mối
두 사람은 이모의 중매로 만나 결혼했습니다. — Hai người quen nhau nhờ dì làm mối rồi kết hôn.
중반中盤명사giai đoạn giữa; giữa chừng
경기가 중반에 접어들면서 분위기가 달라졌다. — Khi trận đấu bước vào giai đoạn giữa, bầu không khí đã thay đổi.
중부中部명사miền Trung; trung bộ
내일 중부 지방에는 비가 내리겠습니다. — Ngày mai khu vực miền Trung sẽ có mưa.
중산층中産層명사tầng lớp trung lưu; giới trung lưu
경기 침체로 중산층의 소비가 줄었다. — Do kinh tế suy thoái, chi tiêu của tầng lớp trung lưu đã giảm.
중소기업中小企業명사doanh nghiệp vừa và nhỏ
정부는 중소기업을 위한 지원 정책을 발표했다. — Chính phủ đã công bố chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ.
중순中旬명사trung tuần
이번 달 중순에 여행을 갈 계획이다. — Tôi dự định đi du lịch vào trung tuần tháng này.
중식中食명사món Trung; đồ ăn Trung Quốc
오늘 저녁은 중식을 먹으러 가기로 했습니다. — Tối nay chúng tôi quyết định đi ăn món Trung.
중심지中心地명사trung tâm; đầu mối
이 도시는 문화의 중심지로 알려져 있다. — Thành phố này được biết đến là trung tâm văn hóa.
중앙中央명사trung tâm; chính giữa
광장 중앙에 큰 나무가 서 있다. — Có một cây lớn đứng ở chính giữa quảng trường.
중얼거리다동사lẩm bẩm
그는 혼잣말로 무언가를 중얼거리고 있었습니다. — Anh ấy đang tự lẩm bẩm điều gì đó.
중요시하다重要視동사coi trọng; xem trọng
요즘 회사들은 팀워크를 중요시한다. — Dạo này các công ty coi trọng tinh thần làm việc nhóm.
중재仲裁명사hòa giải; trọng tài
노사 갈등은 제3자의 중재로 해결되었다. — Xung đột giữa giới chủ và người lao động đã được giải quyết nhờ sự hòa giải của bên thứ ba.
중증重症명사bệnh nặng; bệnh nặng nguy kịch
중증 환자는 중환자실로 옮겨졌다. — Bệnh nhân nặng đã được chuyển đến phòng chăm sóc đặc biệt.
중추中樞명사trung khu; trung tâm
뇌와 척수는 신경계의 중추 역할을 한다. — Não và tủy sống đóng vai trò trung khu của hệ thần kinh.
즉석卽席명사ngay tại chỗ; ăn liền
즉석에서 요리를 만들어 주는 식당이다. — Đây là quán ăn nấu món ngay tại chỗ cho khách.
즉흥卽興명사ngẫu hứng; tùy hứng
그는 즉흥으로 멋진 노래를 불렀다. — Anh ấy đã hát một bài hát rất hay một cách ngẫu hứng.
증가增加명사sự gia tăng; sự tăng trưởng
최근 외국인 관광객의 증가가 눈에 띈다. — Gần đây, sự gia tăng lượng khách du lịch nước ngoài rất đáng chú ý.
증가하다增加동사gia tăng
혼자 사는 가구가 해마다 증가하고 있다. — Số hộ gia đình sống một mình đang tăng lên hằng năm.
증감增減명사tăng giảm
매출의 증감을 월별로 비교해 보았다. — Tôi đã thử so sánh mức tăng giảm của doanh thu theo từng tháng.
증거證據명사chứng cứ, bằng chứng
경찰은 결정적인 증거를 확보하지 못했다. — Cảnh sát chưa thu được bằng chứng mang tính quyết định.
증권證券명사chứng khoán
그는 증권 회사에서 일하고 있다. — Anh ấy đang làm việc ở công ty chứng khoán.
증권사證券社명사công ty chứng khoán
그는 증권사에서 일하고 있다. — Anh ấy đang làm việc ở công ty chứng khoán.
증류蒸溜명사chưng cất
이 술은 증류 과정을 거쳐 만들어집니다. — Loại rượu này được làm qua quá trình chưng cất.
증명하다證明동사chứng minh
그는 실력으로 자신의 가치를 증명했다. — Anh ấy đã chứng minh giá trị bản thân bằng thực lực.
증발蒸發명사sự bay hơi
햇볕에 바닷물이 증발하면서 소금이 남는다. — Nước biển bay hơi dưới ánh nắng và để lại muối.
증시證市명사thị trường chứng khoán
오늘 증시는 하루 종일 불안한 모습을 보였습니다. — Hôm nay thị trường chứng khoán bất ổn suốt cả ngày.
증언證言명사lời chứng; lời khai của nhân chứng
그녀의 증언이 재판의 결과를 바꿨습니다. — Lời khai của cô ấy đã thay đổi kết quả phiên tòa.
증오憎惡명사sự căm thù; lòng thù hận
전쟁은 사람들 사이에 증오를 키운다. — Chiến tranh làm gia tăng lòng thù hận giữa con người với nhau.
증인證人명사nhân chứng; người làm chứng
증인이 법정에서 본 것을 이야기했습니다. — Nhân chứng đã kể lại những gì mình thấy tại tòa.
증정贈呈명사tặng; biếu tặng
구매 고객에게 사은품을 증정합니다. — Chúng tôi tặng quà cho khách hàng mua hàng.
증조부曾祖父명사ông cố; cụ ông
증조부의 사진이 거실 벽에 걸려 있습니다. — Ảnh của ông cố được treo trên tường phòng khách.
증진增進명사sự tăng cường; sự thúc đẩy
정부는 국민의 건강 증진을 위한 정책을 발표했다. — Chính phủ đã công bố chính sách nhằm tăng cường sức khỏe của người dân.
지겹다형용사chán ngấy; nhàm chán
매일 같은 일을 하니 너무 지겹다. — Ngày nào cũng làm cùng một việc nên chán ngấy quá.
지경地境의존명사tình trạng; mức độ
너무 피곤해서 쓰러질 지경이다. — Mệt đến mức sắp ngã quỵ.
지금껏只今부사cho đến bây giờ
지금껏 이렇게 맛있는 음식은 먹어 본 적이 없습니다. — Tôi chưa từng ăn món nào ngon thế này cho đến giờ.
지급支給명사chi trả; cấp phát
성과급 지급은 다음 달로 미뤄졌다. — Việc chi trả tiền thưởng hiệu suất đã bị lùi sang tháng sau.
지급하다支給동사chi trả, cấp phát
회사는 직원들에게 성과급을 지급했다. — Công ty đã chi trả tiền thưởng hiệu suất cho nhân viên.
지긋지긋하다형용사chán ngấy; ngán tận cổ
매일 반복되는 야근이 지긋지긋하다. — Tôi chán ngấy việc tăng ca lặp đi lặp lại mỗi ngày.
지나치다동사đi qua; quá mức
친구의 농담이 지나쳐서 기분이 나빴습니다. — Câu đùa của bạn quá trớn nên tôi thấy khó chịu.
지난날명사ngày xưa; quá khứ
그는 지난날의 잘못을 후회했다. — Anh ấy hối hận về những lỗi lầm trong quá khứ.
지능知能명사trí tuệ; trí thông minh
아이의 지능은 주변 환경에 따라 발달한다. — Trí tuệ của trẻ phát triển tùy theo môi trường xung quanh.
지니다동사mang theo; có; sở hữu
그는 항상 작은 수첩을 지니고 다닌다. — Anh ấy luôn mang theo một cuốn sổ tay nhỏ.
지다동사đổ bóng; có bóng râm
큰 나무 아래에 시원한 그늘이 졌다. — Dưới gốc cây lớn có bóng râm mát mẻ.
지대地帶명사vùng; khu vực; địa đới
이 지대는 산사태 위험이 높다. — Khu vực này có nguy cơ sạt lở đất cao.
지도指導명사sự hướng dẫn; sự chỉ đạo
교수님의 지도로 논문을 완성했다. — Tôi đã hoàn thành luận văn nhờ sự hướng dẫn của giáo sư.
지도자指導者명사người lãnh đạo
훌륭한 지도자는 구성원의 의견을 잘 듣습니다. — Người lãnh đạo giỏi biết lắng nghe ý kiến của các thành viên.
지도하다指導동사hướng dẫn, chỉ đạo
교수님은 학생들의 논문을 직접 지도하신다. — Giáo sư trực tiếp hướng dẫn luận văn của sinh viên.
지루하다형용사chán; tẻ nhạt
이 영화는 지루해요. — Bộ phim này tẻ nhạt.
지류支流명사chi lưu; sông nhánh
작은 지류들이 모여 큰 강을 이룬다. — Nhiều chi lưu nhỏ hợp lại tạo thành con sông lớn.
지름길명사đường tắt; lối tắt
이 골목이 학교로 가는 지름길이에요. — Con hẻm này là đường tắt đến trường đấy.
지리산智異山고유명사núi Jirisan
지리산은 우리나라 최초의 국립공원이다. — Jirisan là công viên quốc gia đầu tiên của nước ta.
지반地盤명사nền đất; nền móng
지반이 약해서 건물을 높이 지을 수 없다. — Nền đất yếu nên không thể xây tòa nhà cao.
지방脂肪명사chất béo; mỡ
지방이 많은 음식은 건강에 좋지 않다. — Thức ăn nhiều chất béo không tốt cho sức khỏe.
지배하다支配동사thống trị, chi phối
그 나라는 오랫동안 이웃 나라의 지배를 받았습니다. — Đất nước đó chịu sự thống trị của nước láng giềng trong thời gian dài.
지불하다支拂동사trả; thanh toán
물건 값을 카드로 지불했다. — Tôi đã thanh toán tiền hàng bằng thẻ.
지사支社명사chi nhánh
우리 회사는 해외에 지사를 세웠습니다. — Công ty chúng tôi đã lập chi nhánh ở nước ngoài.
지성知性명사trí tuệ; trí thức
그는 깊은 지성과 따뜻한 마음을 겸비한 학자이다. — Ông ấy là học giả vừa có trí tuệ sâu sắc vừa có tấm lòng ấm áp.
지속되다持續동사tiếp diễn; kéo dài
더운 날씨가 일주일 동안 지속되었다. — Thời tiết nóng kéo dài suốt một tuần.
지속적持續的명사liên tục, bền vững
지속적인 관심과 노력이 변화를 만든다. — Sự quan tâm và nỗ lực liên tục tạo nên thay đổi.
지시指示명사chỉ thị; chỉ dẫn
부장님의 지시에 따라 보고서를 다시 썼다. — Theo chỉ thị của trưởng ban, tôi đã viết lại báo cáo.
지시하다指示동사chỉ thị; ra lệnh
팀장이 보고서를 다시 쓰라고 지시했다. — Trưởng nhóm chỉ thị viết lại báo cáo.
지식知識명사kiến thức
책에서 지식을 얻어요. — Tôi thu được kiến thức từ sách.
지식인知識人명사trí thức; người trí thức
지식인은 사회에 대한 책임이 있다. — Người trí thức có trách nhiệm đối với xã hội.
지우다동사bắt gánh; đặt gánh nặng lên
무거운 짐을 아이에게 지우지 마세요. — Đừng bắt đứa trẻ gánh vác đồ nặng.
지워지다동사bị xóa; bị mờ đi
오래된 사진 속 글씨가 지워져서 읽을 수 없다. — Chữ trong bức ảnh cũ đã bị xóa nên không đọc được.
지원支援명사hỗ trợ; trợ giúp
정부는 청년 창업을 위한 지원을 늘렸다. — Chính phủ đã tăng hỗ trợ cho thanh niên khởi nghiệp.
지원하다支援동사ứng tuyển; hỗ trợ
저는 이 회사의 마케팅 부서에 지원하려고 합니다. — Tôi định ứng tuyển vào bộ phận marketing của công ty này.
지위地位명사địa vị; vị trí; chức vụ
그녀는 회사에서 높은 지위에 올랐다. — Cô ấy đã lên đến vị trí cao trong công ty.
지저분하다형용사bừa bộn; bẩn
방이 지저분해요. — Phòng bừa bộn.
지적指摘명사sự chỉ ra; sự phê bình
선생님의 지적을 듣고 보고서를 고쳤다. — Nghe lời góp ý của thầy giáo, tôi đã sửa lại bản báo cáo.
지적되다指摘동사bị chỉ ra; bị chỉ trích
보고서의 오류가 회의에서 지적되었다. — Lỗi trong báo cáo đã bị chỉ ra trong cuộc họp.
지적하다指摘동사chỉ ra, chỉ trích
교수님은 논문의 문제점을 정확하게 지적하셨다. — Giáo sư đã chỉ ra chính xác những vấn đề của luận văn.
지점支店명사chi nhánh
우리 은행은 전국에 지점이 백 개 있다. — Ngân hàng chúng tôi có một trăm chi nhánh trên toàn quốc.
지지支持명사sự ủng hộ; sự hậu thuẫn
많은 시민이 새 정책에 지지를 보냈다. — Nhiều người dân đã bày tỏ sự ủng hộ đối với chính sách mới.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.