Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
작품作品명사tác phẩm
이 작품은 작가가 10년에 걸쳐 완성한 것이다. — Tác phẩm này do tác giả hoàn thành trong suốt mười năm.
잔디명사cỏ; bãi cỏ
공원 잔디 위에서 아이들이 놀고 있다. — Bọn trẻ đang chơi trên bãi cỏ công viên.
잔디밭명사bãi cỏ; thảm cỏ
아이들이 잔디밭에서 공놀이를 하고 있다. — Bọn trẻ đang chơi bóng trên bãi cỏ.
잔반殘飯명사thức ăn thừa; cơm thừa
식당에서 나오는 잔반을 줄여야 한다. — Cần giảm lượng thức ăn thừa từ các nhà hàng.
잘나다형용사giỏi giang; tự cao tự đại
자기만 잘났다고 생각하면 친구가 없다. — Nếu chỉ nghĩ mình giỏi thì sẽ không có bạn bè.
잘리다동사bị cắt; bị cắt đứt
미용실에서 머리카락이 너무 짧게 잘렸다. — Tóc tôi bị cắt quá ngắn ở tiệm làm tóc.
잠그다동사khóa; cài
외출할 때는 서랍과 문을 꼭 잠가야 한다. — Khi ra ngoài nhất định phải khóa ngăn kéo và cửa.
잠기다동사bị ngập, chìm; bị khóa
폭우로 도로가 물에 잠겨서 차가 다니지 못했습니다. — Mưa lớn làm đường ngập nước nên xe không đi được.
잠바명사áo khoác; áo jacket
날이 추워서 두꺼운 잠바를 입었다. — Trời lạnh nên tôi mặc áo khoác dày.
잠수함潛水艦명사tàu ngầm
잠수함이 바다 깊이 들어갔다. — Tàu ngầm lặn sâu xuống biển.
잠자리명사chỗ ngủ; giường ngủ
잠자리가 바뀌어서 어젯밤에 잠을 잘 못 잤다. — Đêm qua tôi ngủ không ngon vì đổi chỗ ngủ.
잠자리명사chuồn chuồn
가을 하늘에 잠자리가 날아다닌다. — Chuồn chuồn bay lượn trên bầu trời mùa thu.
잡곡雜穀명사ngũ cốc hỗn hợp; ngũ cốc thô
건강을 위해 흰쌀 대신 잡곡을 섞어 밥을 짓는다. — Vì sức khỏe, tôi trộn ngũ cốc vào nấu cơm thay cho gạo trắng.
잡동사니명사đồ linh tinh; đồ lặt vặt
창고에 잡동사니가 가득 쌓여 있다. — Nhà kho chất đầy đồ linh tinh.
잡수다동사dùng bữa; ăn (kính ngữ)
할아버지께서는 아침을 잡수셨다. — Ông đã dùng bữa sáng rồi.
잡아당기다동사giật, kéo mạnh
고양이가 제 옷을 잡아당기며 놀자고 했습니다. — Con mèo giật áo tôi đòi chơi cùng.
잡아먹다동사bắt ăn thịt; săn mồi
사자가 사슴을 잡아먹었다. — Sư tử bắt hươu ăn thịt.
장관長官명사bộ trưởng
외교부 장관이 해외 순방을 떠났다. — Bộ trưởng Ngoại giao đã lên đường công du nước ngoài.
장기간長期間명사thời gian dài; dài hạn
그 지역은 장기간 가뭄에 시달렸다. — Khu vực đó đã chịu hạn hán trong thời gian dài.
장기적長期的명사dài hạn
장기적인 계획을 세워야 안정적으로 투자할 수 있다. — Phải lập kế hoạch dài hạn thì mới đầu tư ổn định được.
장난명사trò đùa; trò nghịch ngợm
동생이 장난으로 내 가방을 숨겼다. — Em tôi giấu cặp của tôi để đùa.
장단長短명사nhịp; nhịp trống
북 장단에 맞추어 소리꾼이 노래를 불렀다. — Theo nhịp trống, nghệ sĩ hát pansori cất tiếng hát.
장대비명사mưa như trút; mưa xối xả
장대비가 쏟아져서 길이 물바다가 되었다. — Mưa như trút nên đường biến thành biển nước.
장딴지명사bắp chân
오래 걸었더니 장딴지가 단단하게 뭉쳤다. — Đi bộ lâu nên bắp chân tôi bị căng cứng.
장례葬禮명사tang lễ; đám tang
할아버지의 장례는 가족끼리 조용히 치렀다. — Tang lễ của ông được tổ chức lặng lẽ trong nội bộ gia đình.
장례식葬禮式명사tang lễ; đám tang
친척들이 모두 모여 할아버지의 장례식에 참석했다. — Họ hàng đều tụ họp và tham dự tang lễ của ông.
장르명사thể loại
저는 영화 중에서 공포 장르를 좋아하지 않습니다. — Trong số phim, tôi không thích thể loại kinh dị.
장면場面명사cảnh; cảnh tượng
영화의 마지막 장면이 오래 기억에 남았다. — Cảnh cuối cùng của bộ phim đọng lại trong trí nhớ tôi rất lâu.
장모丈母명사mẹ vợ
주말에 장모님을 모시고 식사를 했다. — Cuối tuần tôi đã mời mẹ vợ đi ăn cơm.
장모님丈母명사mẹ vợ
장모님께서 김치를 보내 주셨다. — Mẹ vợ đã gửi kim chi cho chúng tôi.
장비裝備명사thiết bị; trang bị
공사 현장에 필요한 장비를 준비했다. — Tôi đã chuẩn bị các thiết bị cần thiết cho công trường.
장사꾼명사người buôn bán; thương nhân
시장에는 장사꾼들의 목소리가 가득했다. — Chợ đầy tiếng rao của những người buôn bán.
장손長孫명사cháu đích tôn
그는 집안의 장손으로 자랐다. — Anh ấy lớn lên với tư cách là cháu đích tôn của gia đình.
장수명사người bán hàng; người buôn bán
사과 장수가 시장에서 사과를 팔고 있다. — Người bán táo đang bán táo ở chợ.
장식裝飾명사sự trang trí; đồ trang trí
거실을 꽃 장식으로 예쁘게 꾸몄다. — Tôi đã trang trí phòng khách thật đẹp bằng hoa.
장애인障碍人명사người khuyết tật
건물마다 장애인을 위한 편의 시설이 마련되어야 한다. — Mỗi tòa nhà cần được bố trí tiện ích dành cho người khuyết tật.
장염腸炎명사viêm ruột
상한 음식을 먹고 장염에 걸렸다. — Tôi ăn đồ ăn bị ôi thiu nên bị viêm ruột.
장인丈人명사bố vợ
저는 주말마다 장인을 찾아뵙습니다. — Cuối tuần nào tôi cũng đến thăm bố vợ.
장차將次부사sau này; mai đây; tương lai
장차 우리 아이가 훌륭한 의사가 되면 좋겠다. — Tôi mong sau này con tôi sẽ trở thành một bác sĩ giỏi.
장판명사giấy trải sàn; tấm trải sàn
방바닥에 새 장판을 깔았더니 깨끗해 보입니다. — Trải tấm trải sàn mới lên nền phòng trông sạch sẽ hẳn.
잦다형용사thường xuyên, dày đặc
요즘 비가 잦아서 외출하기가 불편합니다. — Dạo này mưa thường xuyên nên đi ra ngoài bất tiện.
잦아들다동사dịu đi; lắng xuống
밤이 되자 거센 바람이 점점 잦아들었다. — Khi đêm xuống, gió mạnh dần dịu đi.
재개발再開發명사tái phát triển đô thị
오래된 동네가 재개발되면서 주민들이 이사했습니다. — Khu phố cũ được tái phát triển nên cư dân đã chuyển đi.
재능才能명사tài năng
그 아이는 음악에 놀라운 재능을 가지고 있습니다. — Đứa trẻ đó có tài năng âm nhạc đáng kinh ngạc.
재다동사đo; cân
저울로 몸무게를 쟀다. — Tôi đã cân cân nặng bằng cái cân.
재무財務명사tài vụ; tài chính
그는 회사의 재무 업무를 맡고 있다. — Anh ấy đang phụ trách công việc tài chính của công ty.
재밌다형용사thú vị; vui
그 영화는 정말 재밌었다. — Bộ phim đó thật sự rất thú vị.
재발再發명사tái phát
암이 재발할까 봐 걱정입니다. — Tôi lo ung thư sẽ tái phát.
재배栽培명사trồng trọt; canh tác
이 지역에서는 사과를 많이 재배한다. — Ở vùng này người ta trồng nhiều táo.
재범再犯명사tái phạm
재범을 막기 위한 교육 프로그램이 필요하다. — Cần có chương trình giáo dục để ngăn ngừa tái phạm.
재빨리부사nhanh chóng; lanh lẹ
그는 재빨리 문을 닫고 밖으로 나갔다. — Anh ấy nhanh chóng đóng cửa rồi đi ra ngoài.
재생再生명사phát lại; tái sinh; tái chế
녹음한 파일을 다시 재생했다. — Tôi đã phát lại tập tin ghi âm.
재선再選명사tái đắc cử; tái cử
현직 시장이 재선에 성공했다. — Thị trưởng đương nhiệm đã tái đắc cử thành công.
재수財數명사vận may; may mắn
오늘은 재수가 좋아서 버스를 바로 탔다. — Hôm nay tôi may mắn nên lên được xe buýt ngay.
재앙災殃명사tai họa; thảm họa
전쟁은 인류에게 큰 재앙이 된다. — Chiến tranh trở thành tai họa lớn đối với nhân loại.
재우다동사ướp (thịt)
불고기용 고기를 양념에 재워 두었다. — Tôi đã ướp thịt làm bulgogi với gia vị.
재정財政명사tài chính (công), ngân sách
정부의 재정 건전성을 유지하는 것이 중요하다. — Giữ vững sự lành mạnh tài chính của chính phủ là quan trọng.
재주명사tài năng; tài khéo
그 아이는 노래하는 재주가 뛰어나다. — Đứa trẻ đó có tài hát xuất sắc.
재즈명사nhạc jazz
나는 퇴근 후에 집에서 재즈를 듣는다. — Sau giờ tan làm, tôi nghe nhạc jazz ở nhà.
재직在職명사sự đang làm việc; sự tại chức
그는 이 회사에 십 년째 재직 중이다. — Anh ấy đã làm việc ở công ty này được mười năm.
재판裁判명사phiên tòa, xét xử
그 사건의 재판은 다음 주에 열린다. — Phiên tòa xét xử vụ án đó sẽ mở vào tuần sau.
재학在學명사đang theo học
재학 중에 해외 연수를 다녀왔다. — Tôi đã đi thực tập ở nước ngoài trong thời gian còn đang học.
재활용再活用명사tái chế
플라스틱 병은 깨끗이 씻어서 재활용해야 한다. — Chai nhựa phải rửa sạch rồi đem tái chế.
재활용품再活用品명사đồ tái chế; hàng tái chế
재활용품은 종류별로 나누어 버려야 한다. — Đồ tái chế phải được phân loại theo từng loại rồi mới vứt.
재회再會명사tái ngộ; gặp lại
십 년 만의 재회에 눈물이 났다. — Cuộc tái ngộ sau mười năm khiến tôi rơi nước mắt.
저감低減명사sự giảm thiểu; sự hạ thấp
정부는 미세먼지 저감 대책을 발표했습니다. — Chính phủ đã công bố các biện pháp giảm thiểu bụi mịn.
저고리명사áo jeogori; áo vạt ngắn hanbok
한복 저고리의 색이 참 곱다. — Màu của chiếc áo jeogori hanbok này thật đẹp.
저기감탄사xin lỗi; này; à
저기, 잠깐 말씀 좀 여쭤봐도 될까요? — Xin lỗi, tôi có thể hỏi thăm một chút được không ạ?
저기압低氣壓명사áp thấp
저기압이 다가오면서 전국에 비가 내리겠습니다. — Khi áp thấp tiến đến, cả nước sẽ có mưa.
저러다동사làm như vậy; cư xử như thế
저 사람은 왜 저러는지 모르겠다. — Tôi không hiểu sao người kia lại cư xử như vậy.
저마다부사mỗi người; ai nấy
사람들은 저마다 다른 꿈을 가지고 있다. — Mỗi người đều có một ước mơ khác nhau.
저물다동사tối dần; sắp hết ngày
해가 저물자 사람들이 집으로 돌아가기 시작했다. — Khi mặt trời lặn, mọi người bắt đầu trở về nhà.
저수지貯水池명사hồ chứa nước
가뭄으로 저수지의 물이 거의 말라 버렸다. — Do hạn hán, nước trong hồ chứa gần như đã cạn khô.
저울명사cái cân
저울로 고기의 무게를 달았다. — Tôi dùng cân để cân thịt.
저작권著作權명사bản quyền; quyền tác giả
남의 사진을 함부로 쓰면 저작권 문제가 생긴다. — Tự ý dùng ảnh của người khác sẽ phát sinh vấn đề về bản quyền.
저절로부사tự nhiên, tự động
오래 두면 상처가 저절로 낫습니다. — Để lâu thì vết thương tự lành.
저지대低地帶명사vùng đất thấp; khu trũng
폭우로 저지대 주택이 물에 잠겼다. — Do mưa lớn, nhà cửa ở vùng đất thấp bị ngập nước.
저지르다동사phạm; gây ra
그는 젊은 시절에 큰 실수를 저질렀다. — Thời trẻ, anh ấy đã phạm một sai lầm lớn.
저택邸宅명사dinh thự; biệt thự lớn
언덕 위에 큰 저택이 있다. — Có một dinh thự lớn trên đồi.
저편便대명사phía bên kia; bên kia
강 저편에 작은 마을이 보인다. — Bên kia sông có thể thấy một ngôi làng nhỏ.
저혈압低血壓명사huyết áp thấp
저혈압이 있는 사람은 자주 어지럽다. — Người bị huyết áp thấp thường hay chóng mặt.
적성適性명사năng khiếu, sở trường
자신의 적성에 맞는 직업을 찾는 것이 중요하다. — Điều quan trọng là tìm được nghề phù hợp với năng khiếu của mình.
적용適用명사sự áp dụng; sự vận dụng
새 규정을 모든 직원에게 적용하기로 했다. — Công ty quyết định áp dụng quy định mới cho tất cả nhân viên.
적용되다適用동사được áp dụng; có hiệu lực
이 규정은 모든 직원에게 적용된다. — Quy định này được áp dụng cho tất cả nhân viên.
적응適應명사sự thích nghi; sự thích ứng
새 학교에 적응이 쉽지 않았다. — Việc thích nghi với trường mới không dễ dàng.
적응하다適應동사thích nghi, thích ứng
새로운 학교에 적응하는 데 시간이 걸렸다. — Tôi mất thời gian để thích nghi với trường mới.
적재積載명사sự chất hàng; sự chở hàng
이 트럭은 적재 중량이 오 톤이다. — Chiếc xe tải này có trọng tải năm tấn.
적적하다寂寂형용사quạnh quẽ; hiu quạnh
자식들이 떠나고 집이 적적해졌다. — Các con đi xa, ngôi nhà trở nên quạnh quẽ.
적절하다適切형용사thích hợp, phù hợp
상황에 적절한 표현을 사용하는 것이 중요하다. — Dùng cách diễn đạt phù hợp với tình huống là điều quan trọng.
적합하다適合형용사phù hợp, thích hợp
이 일은 꼼꼼한 사람에게 적합하다. — Công việc này phù hợp với người tỉ mỉ.
적혈구赤血球명사hồng cầu
적혈구는 온몸에 산소를 운반한다. — Hồng cầu vận chuyển oxy đi khắp cơ thể.
적히다동사được viết; được ghi
종이에 낯선 이름이 적혀 있었다. — Trên tờ giấy có ghi một cái tên lạ.
전全관형사toàn; cả
전 국민이 월드컵 경기를 응원했다. — Toàn thể nhân dân đã cổ vũ cho trận đấu World Cup.
전개展開명사sự diễn biến; sự triển khai
이야기의 전개가 매우 빠르다. — Diễn biến của câu chuyện rất nhanh.
전개되다展開동사diễn biến; phát triển
이야기가 예상과 다르게 전개되었다. — Câu chuyện diễn biến khác với dự đoán.
전공하다專攻동사học chuyên ngành; chuyên về
저는 대학에서 경제학을 전공했습니다. — Tôi đã học chuyên ngành kinh tế ở trường đại học.
전과前科명사tiền án
전과가 있는 사람도 성실하게 일하면 새 출발을 할 수 있다. — Người có tiền án nếu làm việc chăm chỉ thì cũng có thể bắt đầu lại từ đầu.
전구電球명사bóng đèn
방의 전구가 나가서 새것으로 갈았다. — Bóng đèn trong phòng bị cháy nên tôi đã thay cái mới.
전국적全國的명사toàn quốc; mang tính toàn quốc
그 가수는 전국적으로 인기를 끌고 있다. — Ca sĩ đó đang nổi tiếng trên toàn quốc.
전근轉勤명사chuyển công tác; điều chuyển
남편이 부산으로 전근을 가게 되었습니다. — Chồng tôi sắp được chuyển công tác đến Busan.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.