Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가입加入명사sự tham gia; sự gia nhập; sự đăng ký
보험 가입 절차가 아주 간단하다. — Thủ tục tham gia bảo hiểm rất đơn giản.
가치관價値觀명사giá trị quan, quan điểm sống
세대에 따라 결혼에 대한 가치관이 많이 다르다. — Giá trị quan về hôn nhân khác nhau nhiều theo từng thế hệ.
갈등葛藤명사xung đột, mâu thuẫn
세대 간 갈등이 점점 깊어지고 있다. — Mâu thuẫn giữa các thế hệ ngày càng sâu sắc.
갈수록부사càng ngày càng
경쟁이 갈수록 치열해지고 있다. — Cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
감소하다減少동사giảm đi
출생아 수가 계속 감소하고 있다. — Số trẻ sinh ra liên tục giảm.
강도强度명사kẻ cướp; cường độ
편의점에 강도가 들어와서 경찰이 출동했습니다. — Có cướp vào cửa hàng tiện lợi nên cảnh sát đã đến.
강력하다强力형용사mạnh mẽ; mạnh
정부는 강력한 대책을 발표했다. — Chính phủ đã công bố biện pháp mạnh mẽ.
강요하다强要동사ép buộc; bắt buộc
부모님은 나에게 공부를 강요하지 않으셨다. — Bố mẹ không ép tôi học.
강자強者명사kẻ mạnh; người mạnh
강자가 약자를 배려하는 사회가 되어야 한다. — Cần trở thành một xã hội mà kẻ mạnh biết quan tâm đến người yếu.
개개인個個人명사từng cá nhân; mỗi người
개개인의 의견을 존중해야 한다. — Phải tôn trọng ý kiến của từng cá nhân.
개방開放명사sự mở cửa; sự mở cửa cho công chúng
학교는 방학 동안 운동장을 주민에게 개방했다. — Trường học đã mở cửa sân vận động cho người dân trong kỳ nghỉ.
개방되다開放동사được mở cửa
박물관이 시민들에게 무료로 개방되었다. — Bảo tàng được mở cửa miễn phí cho người dân.
개방하다開放동사mở cửa; mở rộng
정부는 시장을 외국 기업에 개방하기로 했다. — Chính phủ quyết định mở cửa thị trường cho doanh nghiệp nước ngoài.
개선되다改善동사được cải thiện; được cải tiến
새 제도 덕분에 서비스가 많이 개선되었다. — Nhờ chế độ mới, dịch vụ đã được cải thiện nhiều.
건설하다建設동사xây dựng
정부는 도시 외곽에 새로운 공항을 건설하기로 했습니다. — Chính phủ quyết định xây sân bay mới ở ngoại ô thành phố.
건전하다健全형용사lành mạnh; đúng đắn
청소년이 건전한 취미를 가지는 것이 중요하다. — Việc thanh thiếu niên có sở thích lành mạnh là rất quan trọng.
경계境界명사ranh giới; sự cảnh giác
두 나라의 경계에는 높은 산이 있습니다. — Ở ranh giới hai nước có ngọn núi cao.
경향傾向명사khuynh hướng
요즘 젊은이들은 혼자 지내려는 경향이 있다. — Giới trẻ ngày nay có khuynh hướng muốn sống một mình.
계급階級명사giai cấp; tầng lớp
계급 간의 격차가 점점 커지고 있다. — Khoảng cách giữa các giai cấp ngày càng lớn.
계층階層명사tầng lớp; giai tầng
사회 각 계층의 의견을 들어야 한다. — Phải lắng nghe ý kiến của mọi tầng lớp trong xã hội.
공공公共명사công cộng, công
공공 도서관은 누구나 무료로 이용할 수 있다. — Thư viện công cộng ai cũng có thể sử dụng miễn phí.
공식적公式的명사mang tính chính thức; chính thức
이것은 회사의 공식적인 입장이다. — Đây là lập trường chính thức của công ty.
공통적共通的명사tính chung; điểm chung
두 사람에게는 공통적인 취미가 있다. — Hai người có một sở thích chung.
과세課稅명사đánh thuế; việc đánh thuế
정부는 고소득자에 대한 과세를 강화했다. — Chính phủ đã tăng cường việc đánh thuế đối với người có thu nhập cao.
관료官僚명사quan chức; viên chức
고위 관료의 부패가 사회 문제가 되었다. — Tham nhũng của các quan chức cấp cao đã trở thành vấn đề xã hội.
관심사關心事명사mối quan tâm; điều quan tâm
요즘 청년들의 최대 관심사는 취업이다. — Mối quan tâm lớn nhất của thanh niên ngày nay là việc làm.
광장廣場명사quảng trường
시청 앞 광장에서 시민 축제가 열렸습니다. — Lễ hội người dân được tổ chức ở quảng trường trước tòa thị chính.
구區명사quận
서울에는 스물다섯 개의 구가 있습니다. — Seoul có 25 quận.
구성되다構成동사được cấu thành; gồm có
이 위원회는 열 명의 전문가로 구성되어 있다. — Ủy ban này gồm mười chuyên gia.
구호救護명사cứu trợ; cứu hộ
정부가 수재민에게 구호 물품을 보냈다. — Chính phủ đã gửi hàng cứu trợ cho người dân vùng lũ.
국내외國內外명사trong và ngoài nước
이 소식은 국내외에서 큰 관심을 받았다. — Tin này nhận được sự quan tâm lớn trong và ngoài nước.
국민적國民的명사mang tính quốc dân; toàn dân
그 가수는 국민적 사랑을 받고 있다. — Ca sĩ đó nhận được tình yêu của toàn dân.
국적國籍명사quốc tịch
이 학교에는 여러 국적의 학생들이 다닙니다. — Trường này có học sinh nhiều quốc tịch theo học.
국제적國際的명사mang tính quốc tế; quốc tế
이 대회는 국제적으로 널리 알려져 있다. — Giải đấu này được biết đến rộng rãi trên bình diện quốc tế.
국제화國際化명사quốc tế hóa
기업들이 해외 시장을 겨냥해 국제화를 서두르고 있다. — Các doanh nghiệp đang vội quốc tế hóa nhằm vào thị trường nước ngoài.
권위權威명사quyền uy; uy tín
그 학자는 이 분야에서 최고의 권위를 가지고 있다. — Học giả đó là người có uy tín hàng đầu trong lĩnh vực này.
규율規律명사kỷ luật; quy tắc
군대에서는 엄격한 규율을 지켜야 한다. — Trong quân đội phải tuân thủ kỷ luật nghiêm ngặt.
급속하다急速형용사nhanh chóng; mau lẹ
우리나라는 급속하게 고령화되고 있다. — Đất nước chúng ta đang già hóa dân số một cách nhanh chóng.
급속히急速부사nhanh chóng, thần tốc
도시가 급속히 발전하면서 환경 문제가 생겼습니다. — Thành phố phát triển nhanh chóng nên nảy sinh vấn đề môi trường.
기관機關명사cơ quan, tổ chức
은행이나 병원 같은 기관은 공휴일에 문을 닫습니다. — Các cơ quan như ngân hàng hay bệnh viện đóng cửa vào ngày lễ.
기구機構명사tổ chức; cơ quan
정부는 새로운 기구를 만들기로 했다. — Chính phủ quyết định thành lập một cơ quan mới.
기성旣成명사đã có sẵn; thành danh; làm sẵn
젊은 작가는 기성 문단의 틀을 깨고 싶어 했다. — Nhà văn trẻ muốn phá bỏ khuôn khổ của văn đàn cũ.
기성세대旣成世代명사thế hệ đi trước
기성세대와 젊은 세대는 생각이 다를 수 있다. — Thế hệ đi trước và thế hệ trẻ có thể có suy nghĩ khác nhau.
기여寄與명사sự đóng góp; cống hiến
그는 지역 발전에 크게 기여했다. — Anh ấy đã đóng góp lớn cho sự phát triển của địa phương.
기여하다寄與동사đóng góp
그는 지역 발전에 크게 기여한 공로로 상을 받았다. — Ông ấy nhận giải thưởng nhờ công lao đóng góp lớn vào sự phát triển địa phương.
긴급緊急명사khẩn cấp
긴급 상황에서는 119에 전화하세요. — Trong tình huống khẩn cấp hãy gọi 119.
깡패牌명사côn đồ; du côn
골목에서 깡패들이 시민을 괴롭혔다. — Bọn côn đồ đã quấy rối người dân trong con hẻm.
난리亂離명사hỗn loạn; náo loạn; loạn lạc
비가 갑자기 쏟아져서 한바탕 난리가 났다. — Trời đột nhiên đổ mưa nên đã xảy ra một phen hỗn loạn.
논쟁論爭명사cuộc tranh luận; cuộc tranh cãi
새 법안을 둘러싸고 논쟁이 계속되고 있다. — Cuộc tranh luận xung quanh dự luật mới vẫn đang tiếp diễn.
다양해지다多樣동사trở nên đa dạng
소비자의 취향이 점점 다양해지고 있다. — Sở thích của người tiêu dùng ngày càng trở nên đa dạng.
당하다當동사bị, phải chịu
그는 길에서 사기를 당해서 돈을 잃었습니다. — Anh ấy bị lừa trên đường nên mất tiền.
대代의존명사độ tuổi (theo chục); thế hệ
우리 회사에는 20대 직원이 많습니다. — Công ty chúng tôi có nhiều nhân viên ở độ tuổi 20.
대다수大多數명사đại đa số
학생 대다수가 그 의견에 찬성했다. — Đại đa số học sinh đã tán thành ý kiến đó.
대상자對象者명사đối tượng
이번 지원 사업의 대상자는 저소득층이다. — Đối tượng của dự án hỗ trợ lần này là người có thu nhập thấp.
대응對應명사ứng phó; đối phó
대응이 늦어 피해가 더 커졌다. — Ứng phó chậm trễ khiến thiệt hại càng lớn hơn.
도덕道德명사đạo đức
도덕을 지키는 일은 법을 지키는 것만큼 중요하다. — Giữ gìn đạo đức quan trọng không kém tuân thủ pháp luật.
도망치다逃亡동사bỏ trốn, chạy trốn
도둑은 경찰을 보자 급하게 도망쳤습니다. — Tên trộm thấy cảnh sát liền vội chạy trốn.
도시화都市化명사đô thị hóa
급격한 도시화로 농촌 인구가 크게 줄었다. — Do đô thị hóa nhanh chóng, dân số nông thôn đã giảm mạnh.
동양인東洋人명사người châu Á; người phương Đông
그 도시에는 동양인이 많이 살고 있다. — Ở thành phố đó có nhiều người châu Á sinh sống.
동포同胞명사đồng bào; kiều bào
해외 동포들이 고국을 방문했다. — Đồng bào ở nước ngoài đã về thăm quê hương.
때리다동사đánh, đập
사람을 때리는 것은 어떤 경우에도 잘못된 일입니다. — Đánh người là việc sai trái trong bất cứ trường hợp nào.
떠들썩하다형용사ồn ào; náo nhiệt
축제 날이라 거리가 떠들썩했다. — Vì là ngày lễ hội nên đường phố rất náo nhiệt.
마땅하다형용사đương nhiên, xứng đáng
잘못한 사람이 벌을 받는 것은 마땅합니다. — Người làm sai bị phạt là đương nhiên.
명단名單명사danh sách; danh sách tên
참가자 명단에 내 이름이 없었다. — Tên tôi không có trong danh sách người tham gia.
명예名譽명사danh dự; danh tiếng
그는 가문의 명예를 지키기 위해 노력했다. — Anh ấy đã nỗ lực để giữ gìn danh dự của gia tộc.
모여들다동사tụ tập; kéo đến
광장에 사람들이 모여들었다. — Mọi người đã tụ tập ở quảng trường.
몰려들다동사đổ xô đến; kéo đến
행사장에 사람들이 몰려들었다. — Mọi người đổ xô đến địa điểm tổ chức sự kiện.
몰려오다동사ùa đến; đổ xô đến
축제 기간에는 관광객이 한꺼번에 몰려온다. — Trong dịp lễ hội, khách du lịch ùa đến cùng một lúc.
무관심無關心명사sự thờ ơ, vô cảm
사람들의 무관심 속에 문제는 더 커져 갔다. — Trong sự thờ ơ của mọi người, vấn đề ngày càng lớn.
무리명사nhóm; đàn; bầy
새들이 무리를 이루어 하늘을 날아갔다. — Chim bay thành đàn trên bầu trời.
무질서無秩序명사vô trật tự; hỗn loạn
시위 현장은 한동안 무질서 상태였다. — Hiện trường biểu tình đã rơi vào tình trạng hỗn loạn một thời gian.
무책임하다無責任형용사vô trách nhiệm
약속을 지키지 않는 것은 무책임한 행동이다. — Không giữ lời hứa là hành động vô trách nhiệm.
문제되다問題동사trở thành vấn đề
그 발언이 나중에 크게 문제되었다. — Phát ngôn đó sau này đã trở thành vấn đề lớn.
미스명사cô (đặt trước tên)
미스 김은 회사에서 일을 잘한다고 소문났다. — Cô Kim nổi tiếng là làm việc giỏi ở công ty.
민간民間명사tư nhân; dân sự; dân gian
민간 기업이 그 사업에 참여했다. — Doanh nghiệp tư nhân đã tham gia vào dự án đó.
밀접하다密接형용사mật thiết; chặt chẽ
건강은 생활 습관과 밀접한 관계가 있다. — Sức khỏe có mối quan hệ mật thiết với thói quen sinh hoạt.
바로잡다동사sửa chữa; chấn chỉnh
잘못된 습관을 바로잡아야 합니다. — Phải sửa những thói quen sai lầm.
반발反撥명사sự phản kháng; sự phản đối mạnh mẽ
시민들은 새로운 정책에 강하게 반발했다. — Người dân đã phản đối mạnh mẽ chính sách mới.
발달되다發達동사được phát triển; phát triển
이 도시는 교통이 잘 발달되어 있다. — Thành phố này có giao thông phát triển tốt.
발전되다發展동사được phát triển; tiến bộ
기술이 발전되면서 생활이 훨씬 편리해졌다. — Khi công nghệ phát triển, cuộc sống trở nên tiện lợi hơn nhiều.
밝혀내다동사làm sáng tỏ; tìm ra
경찰이 사고의 원인을 밝혀냈다. — Cảnh sát đã làm sáng tỏ nguyên nhân vụ tai nạn.
밝혀지다동사được làm sáng tỏ; được tiết lộ
사고의 원인이 조사 끝에 밝혀졌다. — Nguyên nhân vụ tai nạn đã được làm sáng tỏ sau điều tra.
방지하다防止동사ngăn ngừa, phòng tránh
사고를 방지하려면 안전 수칙을 지켜야 한다. — Muốn ngăn ngừa tai nạn phải tuân thủ quy tắc an toàn.
방치하다放置동사bỏ mặc; để mặc
문제를 방치하면 나중에 더 큰 피해가 생긴다. — Nếu bỏ mặc vấn đề thì sau này sẽ gây thiệt hại lớn hơn.
백인白人명사người da trắng
그 마을에는 백인과 흑인이 함께 살고 있다. — Ở ngôi làng đó, người da trắng và người da đen sống cùng nhau.
벌금罰金명사tiền phạt
주차 금지 구역에 차를 세우면 벌금을 내야 합니다. — Nếu đỗ xe ở khu vực cấm đỗ thì phải nộp tiền phạt.
범인犯人명사thủ phạm
경찰은 폐쇄회로 영상으로 범인을 찾아냈다. — Cảnh sát đã tìm ra thủ phạm nhờ hình ảnh camera giám sát.
범죄犯罪명사tội phạm, hành vi phạm tội
최근 온라인 사기 범죄가 급격히 늘고 있다. — Gần đây các tội phạm lừa đảo trực tuyến tăng nhanh.
법원法院명사tòa án
그는 이혼 소송 때문에 법원에 출석했다. — Anh ấy có mặt tại tòa án vì vụ kiện ly hôn.
보장保障명사sự bảo đảm; sự bảo障
노후 보장을 위해 연금에 가입했다. — Tôi đã tham gia quỹ hưu trí để bảo đảm cuộc sống tuổi già.
봉사奉仕명사tình nguyện, phục vụ
방학마다 양로원에서 봉사 활동을 하고 있다. — Mỗi kỳ nghỉ tôi đều làm tình nguyện ở viện dưỡng lão.
봉사하다奉仕동사tình nguyện; phục vụ
그는 주말마다 양로원에서 봉사한다. — Cuối tuần nào anh ấy cũng làm tình nguyện ở viện dưỡng lão.
부인婦人명사phu nhân; quý bà
그 부인은 동네에서 봉사활동을 열심히 한다. — Bà ấy tích cực tham gia hoạt động tình nguyện ở khu phố.
불균형不均衡명사mất cân bằng; không cân đối
지역 간 소득 불균형이 심해지고 있다. — Sự mất cân bằng thu nhập giữa các vùng đang ngày càng nghiêm trọng.
불법不法명사bất hợp pháp
불법으로 주차하면 벌금을 내야 합니다. — Đỗ xe bất hợp pháp thì phải nộp phạt.
불의不義명사bất công; bất nghĩa
그는 불의를 보고도 침묵하지 않았다. — Anh ấy thấy bất công mà không im lặng.
불평등하다不平等형용사bất bình đẳng; không công bằng
불평등한 대우에 직원들이 항의했다. — Các nhân viên đã phản đối sự đối xử bất bình đẳng.
붙잡다동사nắm lấy, giữ lại, bắt
경찰이 도망가는 범인을 붙잡았습니다. — Cảnh sát đã bắt được tên tội phạm đang chạy trốn.
비난非難명사sự chỉ trích; sự phê phán
그의 발언은 많은 사람들의 비난을 받았다. — Phát ngôn của anh ấy đã bị nhiều người chỉ trích.
비리非理명사sai phạm; tham nhũng
검찰이 공무원의 비리를 조사하고 있다. — Viện kiểm sát đang điều tra những sai phạm của công chức.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.