Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 대비對備명사sự chuẩn bị; sự đề phòng

    태풍에 대비해서 창문을 단단히 고정했다. — Để đề phòng bão, tôi đã cố định chắc cửa sổ.

  • 목숨명사mạng sống; tính mạng

    소방관은 목숨을 걸고 사람을 구했다. — Lính cứu hỏa đã liều mạng để cứu người.

  • 무사하다無事형용사bình an; an toàn

    사고가 났지만 다행히 모두 무사했다. — Tuy có tai nạn nhưng may mắn là mọi người đều bình an.

  • 방지防止명사sự phòng ngừa; sự ngăn chặn

    화재 방지를 위해 건물마다 소화기를 설치했다. — Để phòng cháy, mỗi tòa nhà đều được lắp bình chữa cháy.

  • 부딪히다동사va; đụng

    골목에서 자전거와 부딪혔다. — Tôi đã va phải xe đạp trong ngõ.

  • 비상非常명사khẩn cấp; tình huống khẩn cấp

    비상 상황에서는 계단을 이용하세요. — Trong tình huống khẩn cấp, hãy sử dụng cầu thang bộ.

  • 빼앗기다동사bị cướp; bị lấy mất

    그는 길에서 가방을 빼앗겼다. — Anh ấy bị cướp mất chiếc túi trên đường.

  • 위험성危險性명사tính nguy hiểm; nguy cơ

    이 약은 부작용의 위험성이 크다. — Thuốc này có nguy cơ gây tác dụng phụ cao.

  • 위협威脅명사sự đe dọa; mối đe dọa

    이 사건은 시민의 안전에 큰 위협이 되었다. — Vụ việc này đã trở thành mối đe dọa lớn đối với an toàn của người dân.

  • 주의注意명사sự chú ý; sự cẩn thận

    길을 건널 때는 주의가 필요하다. — Khi băng qua đường cần phải chú ý.

  • 총銃명사súng

    경찰은 총을 든 범인을 체포했다. — Cảnh sát đã bắt giữ tên tội phạm cầm súng.

  • 충돌衝突명사va chạm; xung đột

    교차로에서 두 차량의 충돌 사고가 일어났다. — Đã xảy ra vụ va chạm giữa hai xe ở ngã tư.

  • 충돌하다衝突동사va chạm; xung đột

    두 차가 교차로에서 충돌했다. — Hai chiếc xe đã va chạm nhau ở ngã tư.

  • 탈출하다脫出동사thoát ra; trốn thoát

    불이 나자 사람들은 건물에서 급히 탈출했다. — Khi xảy ra hỏa hoạn, mọi người vội vàng thoát ra khỏi tòa nhà.

  • 테러명사khủng bố; vụ tấn công khủng bố

    정부는 테러 예방을 위해 공항 경비를 강화했다. — Chính phủ đã tăng cường an ninh sân bay để phòng chống khủng bố.

  • 파출소派出所명사đồn cảnh sát

    지갑을 잃어버려서 파출소에 신고했다. — Vì làm mất ví nên tôi đã đến đồn cảnh sát trình báo.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.