Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
대비對備명사sự chuẩn bị; sự đề phòng
태풍에 대비해서 창문을 단단히 고정했다. — Để đề phòng bão, tôi đã cố định chắc cửa sổ.
목숨명사mạng sống; tính mạng
소방관은 목숨을 걸고 사람을 구했다. — Lính cứu hỏa đã liều mạng để cứu người.
무사하다無事형용사bình an; an toàn
사고가 났지만 다행히 모두 무사했다. — Tuy có tai nạn nhưng may mắn là mọi người đều bình an.
방지防止명사sự phòng ngừa; sự ngăn chặn
화재 방지를 위해 건물마다 소화기를 설치했다. — Để phòng cháy, mỗi tòa nhà đều được lắp bình chữa cháy.
부딪히다동사va; đụng
골목에서 자전거와 부딪혔다. — Tôi đã va phải xe đạp trong ngõ.
비상非常명사khẩn cấp; tình huống khẩn cấp
비상 상황에서는 계단을 이용하세요. — Trong tình huống khẩn cấp, hãy sử dụng cầu thang bộ.
빼앗기다동사bị cướp; bị lấy mất
그는 길에서 가방을 빼앗겼다. — Anh ấy bị cướp mất chiếc túi trên đường.
위험성危險性명사tính nguy hiểm; nguy cơ
이 약은 부작용의 위험성이 크다. — Thuốc này có nguy cơ gây tác dụng phụ cao.
위협威脅명사sự đe dọa; mối đe dọa
이 사건은 시민의 안전에 큰 위협이 되었다. — Vụ việc này đã trở thành mối đe dọa lớn đối với an toàn của người dân.
주의注意명사sự chú ý; sự cẩn thận
길을 건널 때는 주의가 필요하다. — Khi băng qua đường cần phải chú ý.
총銃명사súng
경찰은 총을 든 범인을 체포했다. — Cảnh sát đã bắt giữ tên tội phạm cầm súng.
충돌衝突명사va chạm; xung đột
교차로에서 두 차량의 충돌 사고가 일어났다. — Đã xảy ra vụ va chạm giữa hai xe ở ngã tư.
충돌하다衝突동사va chạm; xung đột
두 차가 교차로에서 충돌했다. — Hai chiếc xe đã va chạm nhau ở ngã tư.
탈출하다脫出동사thoát ra; trốn thoát
불이 나자 사람들은 건물에서 급히 탈출했다. — Khi xảy ra hỏa hoạn, mọi người vội vàng thoát ra khỏi tòa nhà.
테러명사khủng bố; vụ tấn công khủng bố
정부는 테러 예방을 위해 공항 경비를 강화했다. — Chính phủ đã tăng cường an ninh sân bay để phòng chống khủng bố.
파출소派出所명사đồn cảnh sát
지갑을 잃어버려서 파출소에 신고했다. — Vì làm mất ví nên tôi đã đến đồn cảnh sát trình báo.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.