Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
곡식穀食명사ngũ cốc; lương thực
가을에는 농부들이 곡식을 거둔다. — Vào mùa thu, nông dân thu hoạch ngũ cốc.
논명사ruộng; ruộng lúa
농부들이 논에 물을 대고 모를 심었다. — Những người nông dân dẫn nước vào ruộng và cấy mạ.
농민農民명사nông dân
농민들이 가을에 벼를 수확한다. — Nông dân thu hoạch lúa vào mùa thu.
농부農夫명사nông dân
농부가 아침 일찍 논에 나갔다. — Người nông dân ra đồng từ sáng sớm.
농사일農事명사việc đồng áng; việc nhà nông
봄이 오면 농사일이 바빠진다. — Xuân đến là việc đồng áng trở nên bận rộn.
농사짓다農事동사làm nông; trồng trọt
할아버지는 평생 시골에서 농사지으셨다. — Ông tôi cả đời làm nông ở quê.
농산물農産物명사nông sản
올해는 농산물 가격이 많이 올랐다. — Năm nay giá nông sản tăng nhiều.
농장農場명사nông trại; trang trại
삼촌은 시골에서 큰 농장을 운영한다. — Chú tôi điều hành một trang trại lớn ở quê.
벼명사cây lúa
농부들이 가을에 벼를 베었다. — Những người nông dân đã gặt lúa vào mùa thu.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.