Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가르침명사lời dạy; bài học
선생님의 가르침을 평생 잊지 않겠습니다. — Tôi sẽ không bao giờ quên lời dạy của thầy cô.
가정교사家庭敎師명사gia sư
나는 대학생 때 가정교사로 일했다. — Hồi còn là sinh viên đại học, tôi từng làm gia sư.
강사講師명사giảng viên; người hướng dẫn
그 강사는 쉽고 재미있게 수업을 한다. — Giảng viên đó dạy rất dễ hiểu và thú vị.
강의하다講義동사giảng bài; giảng dạy
교수님은 매주 화요일에 강의하십니다. — Thầy giảng bài vào thứ Ba hằng tuần.
갖추다동사trang bị, có đủ
이 도서관은 다양한 최신 장비를 갖추고 있습니다. — Thư viện này được trang bị nhiều thiết bị hiện đại.
개별個別명사riêng lẻ; cá biệt
선생님은 학생들을 개별로 만나 상담했다. — Cô giáo gặp riêng từng học sinh để tư vấn.
결석하다缺席동사vắng mặt
아파서 오늘 수업에 결석했습니다. — Tôi bị ốm nên hôm nay vắng mặt buổi học.
과科명사khoa; ban
우리 과 학생들은 모두 친절하다. — Các sinh viên khoa chúng tôi đều thân thiện.
과정課程명사khóa học; chương trình học
그는 대학원 석사 과정을 마쳤다. — Anh ấy đã hoàn thành chương trình thạc sĩ.
교복校服명사đồng phục học sinh
한국의 학생들은 보통 교복을 입고 학교에 다닙니다. — Học sinh Hàn Quốc thường mặc đồng phục đến trường.
교양敎養명사kiến thức phổ thông, sự giáo dưỡng
교양 수업에서는 다양한 분야의 지식을 배울 수 있다. — Trong các môn đại cương, có thể học kiến thức của nhiều lĩnh vực.
교원敎員명사giáo viên; đội ngũ giáo viên
정부는 교원 수를 늘리는 방안을 발표했다. — Chính phủ đã công bố phương án tăng số lượng giáo viên.
교육감敎育監명사giám đốc sở giáo dục
교육감은 새로운 학교 안전 대책을 발표했다. — Giám đốc sở giáo dục đã công bố biện pháp an toàn trường học mới.
교육자敎育者명사nhà giáo dục
그는 평생을 아이들의 교육에 바친 교육자였다. — Ông là nhà giáo dục đã cống hiến cả đời cho việc dạy dỗ trẻ em.
교재敎材명사giáo trình; tài liệu giảng dạy
선생님이 수업에 쓸 교재를 새로 고르셨다. — Thầy giáo đã chọn giáo trình mới để dùng cho giờ học.
교직敎職명사nghề giáo
그녀는 30년간 교직에 몸담았다가 정년퇴직했다. — Cô ấy gắn bó với nghề giáo ba mươi năm rồi nghỉ hưu.
교훈敎訓명사bài học; lời răn
이 이야기는 우리에게 큰 교훈을 준다. — Câu chuyện này cho chúng ta một bài học lớn.
균등하다均等형용사đồng đều; bình đẳng
모든 학생에게 균등하게 기회를 주어야 합니다. — Phải trao cơ hội một cách bình đẳng cho tất cả học sinh.
기울이다동사nghiêng, dồn (tâm sức)
학생들은 선생님의 말씀에 귀를 기울였습니다. — Học sinh lắng nghe lời thầy giáo.
기초적基礎的명사mang tính cơ bản; cơ bản
기초적인 문법부터 차근차근 공부하자. — Hãy học từ ngữ pháp cơ bản một cách từng bước.
기초하다基礎동사dựa trên; căn cứ vào
이 보고서는 정확한 조사에 기초하여 작성되었다. — Báo cáo này được viết dựa trên cuộc điều tra chính xác.
깨우치다동사khai sáng; giúp nhận ra
선생님은 학생들을 깨우치기 위해 많은 노력을 했다. — Cô giáo đã nỗ lực rất nhiều để khai sáng cho học sinh.
나뉘다동사bị chia ra, được chia
학생들은 세 팀으로 나뉘어서 경기를 했습니다. — Học sinh được chia thành ba đội để thi đấu.
낙오落伍명사sự tụt lại; sự bị bỏ lại phía sau
그는 힘든 훈련 중에도 낙오 없이 끝까지 완주했다. — Anh ấy đã chạy hết quãng đường đến cùng mà không bị bỏ lại phía sau, ngay cả trong đợt huấn luyện gian khổ.
낱말명사từ; từ ngữ
모르는 낱말은 사전에서 찾아보세요. — Từ nào chưa biết hãy tra trong từ điển.
논리論理명사logic, lý lẽ
그의 주장은 논리가 부족해서 설득력이 약합니다. — Lập luận của anh ấy thiếu logic nên sức thuyết phục yếu.
논리적論理的명사logic, có lý lẽ
그의 주장은 논리적이라서 설득력이 있다. — Lập luận của anh ấy logic nên có sức thuyết phục.
능동적能動的명사chủ động
능동적으로 공부하는 학생이 성적도 좋습니다. — Học sinh học chủ động thì thành tích cũng tốt.
달리부사khác với, khác đi
예상과 달리 시험이 쉬웠습니다. — Trái với dự đoán, bài thi lại dễ.
대입大入명사tuyển sinh đại học; vào đại học
그는 대입 시험을 준비하고 있다. — Anh ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi vào đại học.
등록하다登錄동사đăng ký, ghi danh
새 학기 수업에 등록하려면 서류가 필요합니다. — Để đăng ký lớp học học kỳ mới cần có giấy tờ.
면담面談명사buổi gặp trực tiếp; phỏng vấn trực tiếp
담임 선생님과 진로 면담을 했다. — Tôi đã có buổi trao đổi về định hướng nghề nghiệp với giáo viên chủ nhiệm.
모범模範명사mẫu mực, gương mẫu
그는 학생들의 모범이 되는 선생님입니다. — Ông ấy là người thầy gương mẫu của học sinh.
모집하다募集동사tuyển, chiêu mộ
동아리에서 새로운 회원을 모집하고 있습니다. — Câu lạc bộ đang tuyển thành viên mới.
문해력文解力명사năng lực đọc hiểu; khả năng đọc viết
학생들의 문해력을 높이기 위한 수업이 늘고 있다. — Các lớp học nhằm nâng cao năng lực đọc hiểu của học sinh ngày càng nhiều.
바람직하다형용사đáng mong muốn
아이들이 책을 많이 읽는 것은 바람직한 일입니다. — Trẻ em đọc nhiều sách là điều đáng mong muốn.
박식하다博識형용사uyên bác; học rộng
할아버지는 역사에 대해 매우 박식하시다. — Ông tôi rất uyên bác về lịch sử.
범위範圍명사phạm vi
시험 범위가 너무 넓어서 공부하기 힘들다. — Phạm vi thi quá rộng nên học rất vất vả.
보충하다補充동사bổ sung; bù đắp
부족한 내용은 다음 시간에 보충하겠습니다. — Phần nội dung còn thiếu tôi sẽ bổ sung vào buổi sau.
사고思考명사tư duy; suy nghĩ; sự tư duy
그는 논리적인 사고를 중요하게 생각한다. — Anh ấy coi trọng tư duy logic.
사립私立명사tư thục; dân lập
그는 사립 대학교에 다니고 있다. — Anh ấy đang học ở một trường đại học tư thục.
사색思索명사sự suy tư; sự trầm tư
그는 가을 숲길을 걸으며 깊은 사색에 잠겼다. — Anh ấy vừa đi dạo trên con đường rừng mùa thu vừa chìm vào suy tư sâu lắng.
사학私學명사trường tư; trường tư thục
이 사학은 수십 년간 많은 인재를 길러 냈다. — Trường tư này đã đào tạo ra nhiều nhân tài trong suốt hàng chục năm.
서당書堂명사trường làng thời xưa; thư đường
옛날 아이들은 서당에서 한문을 배웠다. — Trẻ em ngày xưa học chữ Hán ở trường làng.
서적書籍명사sách; ấn phẩm
도서관에는 다양한 서적이 있다. — Thư viện có nhiều loại sách khác nhau.
석사碩士명사thạc sĩ
그는 대학원에서 경영학 석사 과정을 마쳤다. — Anh ấy đã hoàn thành chương trình thạc sĩ quản trị kinh doanh ở trường cao học.
석차席次명사thứ hạng trong lớp; thứ bậc
그는 졸업 때 전체 석차 3등을 했다. — Lúc tốt nghiệp, anh ấy đạt hạng 3 toàn khóa.
설문設問명사bảng khảo sát, khảo sát
학생들을 대상으로 설문 조사를 실시했습니다. — Chúng tôi đã khảo sát bằng bảng hỏi với học sinh.
성장하다成長동사trưởng thành, phát triển
아이들은 실패를 경험하면서 더 크게 성장합니다. — Trẻ em trưởng thành hơn khi trải qua thất bại.
세미나명사hội thảo; buổi seminar
교수님이 주최한 세미나에 참석했다. — Tôi đã tham dự buổi hội thảo do giáo sư tổ chức.
소질素質명사năng khiếu; tố chất
그 아이는 음악에 소질이 있다. — Đứa trẻ đó có năng khiếu âm nhạc.
수석首席명사thủ khoa; hạng nhất; vị trí đứng đầu
그는 대학을 수석으로 졸업했다. — Anh ấy tốt nghiệp đại học với thành tích thủ khoa.
수준水準명사trình độ, mức độ
한국어 실력이 이제 중급 수준에 이르렀다. — Trình độ tiếng Hàn của tôi giờ đã đạt mức trung cấp.
수험생受驗生명사thí sinh
수험생들은 시험 준비로 바쁘다. — Các thí sinh đang bận rộn chuẩn bị cho kỳ thi.
스승명사thầy; người thầy
나는 스승의 가르침을 평생 잊지 않을 것이다. — Tôi sẽ không bao giờ quên lời dạy của thầy suốt đời.
신설新設명사sự thành lập mới; sự lập mới
대학이 새 학과를 신설했다. — Trường đại học đã lập thêm một khoa mới.
실습實習명사thực tập, thực hành
간호학과 학생들은 병원에서 실습을 합니다. — Sinh viên khoa điều dưỡng đi thực tập ở bệnh viện.
실시하다實施동사tiến hành, thực hiện
학교는 학생들을 대상으로 설문 조사를 실시했다. — Nhà trường đã tiến hành khảo sát đối với học sinh.
엄격하다嚴格형용사nghiêm khắc, nghiêm ngặt
우리 학교는 규칙을 엄격하게 지키도록 한다. — Trường chúng tôi yêu cầu tuân thủ quy tắc một cách nghiêm ngặt.
영재英才명사thần đồng; học sinh năng khiếu
이 학교는 수학 영재를 위한 특별 과정을 운영한다. — Trường này tổ chức chương trình đặc biệt dành cho học sinh năng khiếu toán.
예습하다豫習동사học trước, chuẩn bị bài
내일 배울 단원을 미리 예습해 두었습니다. — Tôi đã học trước bài sẽ học vào ngày mai.
오로지부사chỉ, duy nhất
그는 오로지 시험에 합격하기 위해 공부했습니다. — Anh ấy học chỉ để thi đỗ.
외다동사đọc thuộc lòng; học thuộc
학생들이 시를 외고 있다. — Các học sinh đang đọc thuộc lòng bài thơ.
요약하다要約동사tóm tắt
글을 읽고 내용을 세 문장으로 요약해 보세요. — Hãy đọc bài và thử tóm tắt nội dung trong ba câu.
원서願書명사đơn đăng ký; hồ sơ đăng ký
대학 입학 원서를 오늘까지 제출해야 한다. — Hôm nay phải nộp đơn đăng ký nhập học đại học.
육성하다育成동사đào tạo; bồi dưỡng
정부는 우수한 인재를 육성하기 위해 장학금을 늘렸다. — Chính phủ đã tăng học bổng để đào tạo nhân tài xuất sắc.
의외로意外부사ngoài dự đoán
이 시험은 의외로 쉬워서 모두 높은 점수를 받았다. — Kỳ thi này dễ ngoài dự đoán nên ai cũng được điểm cao.
이론적理論的명사mang tính lý thuyết
그의 설명은 너무 이론적이라서 이해하기 어렵습니다. — Lời giải thích của anh ấy quá lý thuyết nên khó hiểu.
익히다동사làm quen, luyện cho thạo
새로운 기술을 익히는 데에는 시간이 걸립니다. — Làm quen với kỹ thuật mới cần có thời gian.
인문人文명사nhân văn; khối nhân văn
대학에서 인문 계열을 전공하는 학생이 줄고 있다. — Số sinh viên học chuyên ngành khối nhân văn ở đại học đang giảm.
인문학人文學명사nhân văn học; khoa học nhân văn
요즘 인문학 강좌에 관심을 갖는 사람이 많아졌다. — Dạo này nhiều người quan tâm đến các khóa học về nhân văn.
인지認知명사nhận thức; nhận biết
아이의 인지 능력은 놀이를 통해 발달한다. — Năng lực nhận thức của trẻ phát triển thông qua vui chơi.
일깨우다동사thức tỉnh; làm cho nhận ra
이 영화는 환경 보호의 중요성을 일깨워 주었다. — Bộ phim này đã làm mọi người nhận ra tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
자율自律명사tự chủ; tự quản; tự giác
학생들의 자율에 맡기는 학교가 늘고 있다. — Ngày càng nhiều trường giao quyền tự chủ cho học sinh.
자퇴自退명사việc tự thôi học; sự bỏ học
그는 건강 문제로 대학을 자퇴하기로 결정했다. — Anh ấy quyết định tự thôi học đại học vì vấn đề sức khỏe.
재학在學명사đang theo học
재학 중에 해외 연수를 다녀왔다. — Tôi đã đi thực tập ở nước ngoài trong thời gian còn đang học.
적성適性명사năng khiếu, sở trường
자신의 적성에 맞는 직업을 찾는 것이 중요하다. — Điều quan trọng là tìm được nghề phù hợp với năng khiếu của mình.
전공하다專攻동사học chuyên ngành; chuyên về
저는 대학에서 경제학을 전공했습니다. — Tôi đã học chuyên ngành kinh tế ở trường đại học.
전기前期명사đợt đầu; kỳ đầu
대학교 전기 모집에 지원서를 냈다. — Tôi đã nộp hồ sơ đăng ký tuyển sinh đợt đầu của trường đại học.
제자弟子명사học trò; đệ tử
선생님은 제자들을 아끼셨다. — Thầy giáo rất yêu quý các học trò.
지도指導명사sự hướng dẫn; sự chỉ đạo
교수님의 지도로 논문을 완성했다. — Tôi đã hoàn thành luận văn nhờ sự hướng dẫn của giáo sư.
지도하다指導동사hướng dẫn, chỉ đạo
교수님은 학생들의 논문을 직접 지도하신다. — Giáo sư trực tiếp hướng dẫn luận văn của sinh viên.
지성知性명사trí tuệ; trí thức
그는 깊은 지성과 따뜻한 마음을 겸비한 학자이다. — Ông ấy là học giả vừa có trí tuệ sâu sắc vừa có tấm lòng ấm áp.
지적하다指摘동사chỉ ra, chỉ trích
교수님은 논문의 문제점을 정확하게 지적하셨다. — Giáo sư đã chỉ ra chính xác những vấn đề của luận văn.
진로進路명사con đường tương lai, hướng đi nghề nghiệp
고등학생들은 진로 때문에 많은 고민을 한다. — Học sinh cấp ba trăn trở nhiều về hướng đi tương lai.
집중하다集中동사tập trung
시험 기간에는 공부에 집중하는 것이 중요하다. — Trong thời gian thi, việc tập trung học là quan trọng.
참고하다參考동사tham khảo
보고서를 쓸 때 여러 자료를 참고했다. — Khi viết báo cáo tôi đã tham khảo nhiều tài liệu.
채점採點명사chấm điểm; chấm bài
선생님이 시험지를 채점하고 계신다. — Thầy giáo đang chấm bài thi.
철학哲學명사triết học
그는 대학에서 철학을 공부했다. — Anh ấy đã học triết học ở đại học.
철학적哲學的명사mang tính triết học
그는 삶에 대해 철학적인 질문을 자주 던진다. — Anh ấy thường đặt ra những câu hỏi mang tính triết học về cuộc sống.
체계적體系的명사có hệ thống
이 학원은 체계적인 교육 과정으로 유명하다. — Trung tâm này nổi tiếng với chương trình đào tạo có hệ thống.
체험體驗명사sự trải nghiệm; trải nghiệm thực tế
학생들이 농촌 체험 행사에 참가했다. — Các học sinh đã tham gia sự kiện trải nghiệm nông thôn.
출석하다出席동사có mặt, điểm danh
수업에 열심히 출석해야 학점을 받을 수 있습니다. — Phải đi học đầy đủ mới nhận được tín chỉ.
출제出題명사việc ra đề; sự ra đề thi
선생님은 시험 문제를 출제하느라 바쁘시다. — Thầy giáo đang bận ra đề thi.
치르다동사trải qua; tiến hành; tổ chức
우리는 다음 주에 중요한 시험을 치른다. — Tuần sau chúng tôi sẽ thi một kỳ thi quan trọng.
탐구探究명사nghiên cứu; tìm tòi
학생들은 자연 현상의 원리를 탐구했다. — Học sinh đã tìm tòi nguyên lý của các hiện tượng tự nhiên.
토론하다討論동사thảo luận, tranh luận
우리는 환경 문제에 대해 토론했습니다. — Chúng tôi đã thảo luận về vấn đề môi trường.
토의討議명사sự thảo luận; thảo luận
학생들은 환경 문제에 대해 모둠별로 토의했다. — Học sinh đã thảo luận theo nhóm về vấn đề môi trường.
폐교廢校명사đóng cửa trường; việc đóng cửa trường
인구가 줄어서 시골 학교가 폐교되었다. — Dân số giảm nên trường học ở nông thôn đã bị đóng cửa.
표준화標準化명사sự tiêu chuẩn hóa; tiêu chuẩn hóa
제품 규격의 표준화가 필요하다. — Cần tiêu chuẩn hóa quy cách sản phẩm.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.