Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가계家系명사dòng dõi; gia hệ

    그 가수는 음악가 가계에서 태어났다. — Ca sĩ đó sinh ra trong một dòng dõi nhạc sĩ.

  • 가공加工명사gia công; chế biến

    이 공장에서는 식품 가공 작업을 합니다. — Nhà máy này làm công việc chế biến thực phẩm.

  • 가구家口명사đồ nội thất

    새 가구를 샀어요. — Tôi đã mua đồ nội thất mới.

  • 가난명사nghèo khó; cái nghèo

    그는 가난 속에서도 꿈을 포기하지 않았다. — Anh ấy không từ bỏ ước mơ dù trong cảnh nghèo khó.

  • 가능可能명사khả năng; sự có thể

    내일까지 완성이 가능합니까? — Có thể hoàn thành trước ngày mai không?

  • 가능해지다可能동사trở nên khả thi; trở nên có thể

    기술이 발전하면서 원격 진료가 가능해졌다. — Nhờ công nghệ phát triển, khám bệnh từ xa đã trở nên khả thi.

  • 가동稼動명사sự vận hành; sự chạy máy

    공장 기계를 24시간 가동하고 있습니다. — Máy móc của nhà máy đang được vận hành 24 giờ một ngày.

  • 가득히부사đầy ắp; đầy tràn

    컵에 물을 가득히 부었다. — Tôi đã rót nước đầy ly.

  • 가라앉다동사chìm, lắng xuống

    배가 폭풍에 휩쓸려 바다 속으로 가라앉았습니다. — Con tàu bị bão cuốn và chìm xuống biển.

  • 가락명사giai điệu; điệu nhạc

    구성진 가락이 흐르자 사람들이 어깨를 들썩였다. — Khi giai điệu da diết vang lên, mọi người nhún vai theo.

  • 가랑비명사mưa nhỏ; mưa bụi

    가랑비에 옷이 조금씩 젖었다. — Quần áo ướt dần vì mưa nhỏ.

  • 가래명사đờm

    감기에 걸려서 기침을 하면 가래가 나와요. — Bị cảm mà ho thì sẽ có đờm.

  • 가려지다동사bị che khuất; bị khuất

    구름에 가려져 달이 보이지 않았다. — Mặt trăng bị mây che khuất nên không nhìn thấy.

  • 가령假令부사giả sử, chẳng hạn

    가령 비가 오면 행사를 취소해야 할까요? — Giả sử trời mưa thì có phải hủy sự kiện không?

  • 가로등街路燈명사đèn đường

    밤이 되자 거리의 가로등이 켜졌다. — Khi trời tối, đèn đường trên phố bật sáng.

  • 가로막다동사ngăn cản, chặn lại

    갑작스러운 사고가 그의 앞길을 가로막았다. — Một tai nạn bất ngờ đã chặn đứng con đường phía trước của anh ấy.

  • 가로수街路樹명사cây ven đường; cây xanh đô thị

    길가의 가로수가 단풍으로 물들었다. — Hàng cây ven đường đã nhuốm màu lá đỏ mùa thu.

  • 가르다동사chia ra; bổ; cắt đôi

    그는 수박을 반으로 갈랐다. — Anh ấy bổ quả dưa hấu làm đôi.

  • 가르침명사lời dạy; bài học

    선생님의 가르침을 평생 잊지 않겠습니다. — Tôi sẽ không bao giờ quên lời dạy của thầy cô.

  • 가만부사khoan đã; đợi chút

    가만, 내가 지갑을 어디에 뒀지? — Khoan đã, mình để ví ở đâu rồi nhỉ?

  • 가만있다동사đứng yên; im lặng

    가만있어 봐, 내가 먼저 확인해 볼게. — Đợi chút, để tôi kiểm tra trước.

  • 가문家門명사gia tộc; dòng họ

    그는 유명한 학자 가문에서 태어났습니다. — Anh ấy sinh ra trong một gia tộc học giả nổi tiếng.

  • 가뭄명사hạn hán

    오랜 가뭄으로 농작물이 말라 죽었습니다. — Vì hạn hán kéo dài mà hoa màu bị khô chết.

  • 가사歌詞명사việc nhà, việc gia đình

    저는 아내와 가사를 나누어서 하고 있습니다. — Tôi chia nhau làm việc nhà với vợ.

  • 가상假想명사ảo; giả tưởng

    가상 공간에서 친구들과 만났다. — Tôi đã gặp bạn bè trong không gian ảo.

  • 가야금伽倻琴명사đàn gayageum (đàn tranh 12 dây Hàn Quốc)

    그녀는 가야금을 연주하며 노래를 불렀다. — Cô ấy vừa chơi đàn gayageum vừa hát.

  • 가업家業명사nghề gia truyền; gia nghiệp

    그는 아버지의 가업을 이어받았다. — Anh ấy kế thừa nghề gia truyền của cha.

  • 가열하다加熱동사đun nóng; làm nóng

    냄비를 가열하면 물이 끓기 시작한다. — Khi đun nóng nồi thì nước bắt đầu sôi.

  • 가옥家屋명사nhà ở; nhà cửa

    태풍으로 많은 가옥이 피해를 입었다. — Nhiều nhà cửa bị thiệt hại do bão.

  • 가입加入명사sự tham gia; sự gia nhập; sự đăng ký

    보험 가입 절차가 아주 간단하다. — Thủ tục tham gia bảo hiểm rất đơn giản.

  • 가입자加入者명사người đăng ký; thuê bao; hội viên

    통신사 가입자가 천만 명을 넘었다. — Số thuê bao của nhà mạng đã vượt quá mười triệu người.

  • 가입하다加入동사gia nhập; đăng ký (thành viên)

    동아리에 가입했어요. — Tôi đã gia nhập câu lạc bộ.

  • 가장家長명사trụ cột gia đình; chủ hộ

    그는 세 아이를 키우는 가장이다. — Anh ấy là trụ cột gia đình nuôi ba đứa con.

  • 가재도구家財道具명사đồ đạc gia đình; đồ dùng trong nhà

    불이 나서 가재도구가 모두 타 버렸다. — Do hỏa hoạn nên toàn bộ đồ đạc trong nhà đã cháy sạch.

  • 가정假定명사giả định; giả thiết

    이 가정이 틀리면 결론도 달라진다. — Nếu giả định này sai thì kết luận cũng sẽ khác.

  • 가정교사家庭敎師명사gia sư

    나는 대학생 때 가정교사로 일했다. — Hồi còn là sinh viên đại học, tôi từng làm gia sư.

  • 가치價値명사giá trị

    돈보다 가족의 가치가 더 크다고 생각합니다. — Tôi nghĩ giá trị của gia đình lớn hơn tiền bạc.

  • 가치관價値觀명사giá trị quan, quan điểm sống

    세대에 따라 결혼에 대한 가치관이 많이 다르다. — Giá trị quan về hôn nhân khác nhau nhiều theo từng thế hệ.

  • 가톨릭명사Công giáo; đạo Công giáo

    그는 어릴 때부터 가톨릭 신자였다. — Anh ấy là tín đồ Công giáo từ khi còn nhỏ.

  • 가풍家風명사gia phong; nếp nhà

    우리 집은 검소한 가풍을 지켜 왔다. — Nhà tôi vẫn giữ nếp nhà giản dị.

  • 가하다加동사gây ra; tác động; tác dụng (lực, áp lực)

    그는 상대에게 큰 충격을 가했다. — Anh ta đã gây cú sốc lớn cho đối phương.

  • 각기各其부사mỗi người một; riêng từng

    사람들은 각기 다른 생각을 가지고 있다. — Mỗi người có một suy nghĩ khác nhau.

  • 각별하다各別형용사đặc biệt; đặc thù

    두 사람은 각별한 사이로 지내 왔다. — Hai người vẫn luôn có mối quan hệ đặc biệt thân thiết.

  • 각오覺悟명사quyết tâm; sự sẵn sàng

    그는 끝까지 싸우겠다는 각오를 밝혔다. — Anh ấy bày tỏ quyết tâm chiến đấu đến cùng.

  • 각질角質명사keratin; tế bào da chết

    목욕할 때 얼굴의 각질을 부드럽게 제거했다. — Khi tắm, tôi đã nhẹ nhàng loại bỏ tế bào da chết trên mặt.

  • 간명사độ mặn; vị mặn

    국의 간이 너무 짜서 물을 더 넣었다. — Canh mặn quá nên tôi cho thêm nước.

  • 간肝명사gan

    술을 많이 마시면 간에 나쁘다. — Uống nhiều rượu có hại cho gan.

  • 간간이間間부사thỉnh thoảng; lác đác

    산길에서 간간이 등산객을 마주쳤다. — Trên đường núi, thỉnh thoảng tôi gặp vài người leo núi.

  • 간격間隔명사khoảng cách, quãng cách

    버스는 십 분 간격으로 운행됩니다. — Xe buýt chạy cách nhau mười phút.

  • 간병看病명사chăm sóc người bệnh; chăm bệnh

    어머니의 간병 때문에 휴가를 냈다. — Tôi xin nghỉ phép để chăm sóc mẹ ốm.

  • 간부幹部명사cán bộ; quản lý cấp cao

    회사 간부들이 회의실에 모였다. — Các cán bộ của công ty đã tập trung trong phòng họp.

  • 간섭干涉명사sự can thiệp; sự xen vào

    부모님이 내 일에 너무 간섭하신다. — Bố mẹ can thiệp quá nhiều vào chuyện của tôi.

  • 간소하다簡素형용사giản dị; đơn giản

    우리는 결혼식을 간소하게 치르기로 했다. — Chúng tôi quyết định tổ chức đám cưới đơn giản.

  • 간신히艱辛부사khó khăn lắm mới, suýt soát

    간신히 막차를 타고 집에 돌아왔다. — Tôi vừa kịp bắt chuyến xe cuối để về nhà.

  • 간염肝炎명사viêm gan

    그는 간염 예방 주사를 맞았다. — Anh ấy đã tiêm phòng viêm gan.

  • 간접間接명사gián tiếp

    간접 경험도 공부에 도움이 된다. — Kinh nghiệm gián tiếp cũng giúp ích cho việc học.

  • 간접적間接的명사gián tiếp

    그는 간접적인 방법으로 자신의 의견을 전달했다. — Anh ấy truyền đạt ý kiến của mình bằng cách gián tiếp.

  • 간판看板명사biển hiệu

    가게 간판이 너무 작아서 찾기가 힘들었습니다. — Biển hiệu cửa hàng nhỏ quá nên khó tìm.

  • 간편하다簡便형용사đơn giản tiện lợi; tiện lợi

    간편한 방법으로 요금을 낼 수 있다. — Có thể thanh toán phí bằng cách đơn giản, tiện lợi.

  • 간하다동사nêm muối; nêm gia vị

    국이 싱거우면 소금으로 간하면 된다. — Nếu canh nhạt thì nêm thêm muối là được.

  • 간호看護명사sự chăm sóc người bệnh; sự điều dưỡng

    그녀는 아픈 아이를 밤새 간호했다. — Cô ấy đã chăm sóc đứa trẻ ốm suốt đêm.

  • 간혹間或부사đôi khi; thỉnh thoảng

    그는 간혹 늦게까지 회사에 남아 일한다. — Anh ấy thỉnh thoảng ở lại công ty làm việc đến khuya.

  • 갇히다동사bị nhốt, bị mắc kẹt

    엘리베이터에 갇혀서 삼십 분 동안 나오지 못했습니다. — Bị kẹt trong thang máy nên tôi không ra được suốt ba mươi phút.

  • 갈대명사cây lau; cây sậy

    가을 바람에 갈대가 흔들리고 있었다. — Lau sậy đang đung đưa trong gió thu.

  • 갈등葛藤명사xung đột, mâu thuẫn

    세대 간 갈등이 점점 깊어지고 있다. — Mâu thuẫn giữa các thế hệ ngày càng sâu sắc.

  • 갈라서다동사chia tay; ly hôn

    두 사람은 성격 차이로 결국 갈라섰다. — Hai người cuối cùng đã chia tay vì khác biệt tính cách.

  • 갈수록부사càng ngày càng

    경쟁이 갈수록 치열해지고 있다. — Cạnh tranh ngày càng khốc liệt.

  • 갈증渴症명사cơn khát; sự khát nước

    운동을 하고 나니 심한 갈증이 났다. — Sau khi tập thể dục xong, tôi thấy khát nước dữ dội.

  • 감感명사quả hồng

    가을에 감을 먹어요. — Mùa thu tôi ăn hồng.

  • 감각感覺명사giác quan, cảm giác

    그는 디자인에 대한 감각이 뛰어납니다. — Anh ấy có cảm quan thiết kế xuất sắc.

  • 감격感激명사sự xúc động; sự cảm kích

    그는 감격에 겨워 눈물을 흘렸다. — Anh ấy xúc động đến rơi nước mắt.

  • 감격스럽다感激형용사cảm động; xúc động sâu sắc

    오랜만에 가족을 만나니 감격스러웠다. — Gặp lại gia đình sau bao lâu, tôi vô cùng xúc động.

  • 감금監禁명사sự giam giữ trái phép; sự giam cầm

    범인은 피해자를 방에 감금한 혐의를 받고 있다. — Hung thủ bị nghi ngờ đã giam giữ nạn nhân trong phòng.

  • 감다동사quấn; cuốn

    그는 다친 팔에 붕대를 감았다. — Anh ấy quấn băng quanh cánh tay bị thương.

  • 감독監督명사đạo diễn; huấn luyện viên

    감독이 영화를 만들어요. — Đạo diễn làm phim.

  • 감동적感動的명사cảm động; xúc động

    감동적인 이야기를 듣고 눈물이 났다. — Nghe câu chuyện cảm động, tôi rơi nước mắt.

  • 감미료甘味料명사chất tạo ngọt

    이 음료에는 인공 감미료가 들어 있지 않다. — Đồ uống này không chứa chất tạo ngọt nhân tạo.

  • 감상적感傷的명사tính đa cảm; sự ủy mị

    가을이 되면 나는 감상적인 기분에 빠진다. — Mỗi khi thu đến, tôi lại chìm trong tâm trạng đa cảm.

  • 감세減稅명사giảm thuế

    정부는 기업의 투자를 늘리기 위해 감세를 추진했다. — Chính phủ đã thúc đẩy giảm thuế để tăng đầu tư của doanh nghiệp.

  • 감소減少명사sự giảm; sự sụt giảm

    출생아 수가 해마다 감소하고 있다. — Số trẻ sơ sinh đang giảm dần theo từng năm.

  • 감소되다減少동사bị giảm; giảm xuống

    출생아 수가 해마다 감소되고 있다. — Số trẻ sinh ra đang giảm dần theo từng năm.

  • 감소하다減少동사giảm đi

    출생아 수가 계속 감소하고 있다. — Số trẻ sinh ra liên tục giảm.

  • 감속減速명사giảm tốc; giảm tốc độ

    어린이 보호 구역에서는 감속해야 한다. — Phải giảm tốc độ trong khu vực bảo vệ trẻ em.

  • 감수성感受性명사sự nhạy cảm; tính nhạy cảm

    어린이는 감수성이 풍부하다. — Trẻ em có tâm hồn rất nhạy cảm.

  • 감싸다동사bao bọc, che chở

    어머니는 추운 아이를 따뜻한 담요로 감쌌습니다. — Mẹ quấn đứa con đang lạnh bằng chiếc chăn ấm.

  • 감옥監獄명사nhà tù; ngục

    그는 죄를 짓고 감옥에 갇혔다. — Anh ta phạm tội nên bị giam trong tù.

  • 감원減員명사cắt giảm nhân sự; giảm biên chế

    회사가 어려워져서 직원 감원을 발표했습니다. — Công ty gặp khó khăn nên đã thông báo cắt giảm nhân viên.

  • 감정적感情的명사mang tính cảm xúc

    감정적으로 대응하지 말고 차분히 이야기하자. — Đừng phản ứng theo cảm xúc, hãy nói chuyện bình tĩnh.

  • 감추다동사giấu, che giấu

    그는 슬픈 표정을 감추려고 웃어 보였습니다. — Anh ấy cười để che giấu vẻ mặt buồn.

  • 감축減縮명사sự cắt giảm; sự giảm bớt

    정부는 탄소 배출량 감축 계획을 발표했습니다. — Chính phủ đã công bố kế hoạch cắt giảm lượng khí thải carbon.

  • 감칠맛명사vị đậm đà; vị ngọt umami

    멸치 육수를 넣으면 국물에 감칠맛이 난다. — Cho nước dùng cá cơm vào thì nước canh có vị đậm đà.

  • 감형減刑명사giảm án

    재판부는 반성하는 점을 고려해 감형을 결정했다. — Tòa án quyết định giảm án vì xét đến việc bị cáo biết ăn năn.

  • 감흥感興명사cảm hứng; xúc cảm

    그 영화는 나에게 별다른 감흥을 주지 못했다. — Bộ phim đó không mang lại cho tôi cảm xúc đặc biệt nào.

  • 갑匣명사hộp nhỏ; hộp đựng

    보석을 작은 갑에 넣어 두었다. — Tôi đã để đồ trang sức vào một chiếc hộp nhỏ.

  • 갑상선甲狀腺명사tuyến giáp

    갑상선에 이상이 생기면 몸이 쉽게 피곤해진다. — Khi tuyến giáp có vấn đề, cơ thể dễ bị mệt mỏi.

  • 갑작스럽다형용사đột ngột

    갑작스러운 비가 왔어요. — Có cơn mưa đột ngột.

  • 값싸다형용사rẻ; giá rẻ

    값싼 물건인데도 품질이 좋았다. — Dù là món hàng giá rẻ nhưng chất lượng vẫn tốt.

  • 값지다형용사quý giá; đáng giá

    그는 값진 경험을 통해 많은 것을 배웠다. — Anh ấy đã học được nhiều điều qua những trải nghiệm quý giá.

  • 갓길명사lề đường; làn dừng khẩn cấp

    고장 난 차를 갓길에 세우고 도움을 요청했습니다. — Tôi dừng chiếc xe hỏng ở lề đường và nhờ giúp đỡ.

  • 강남江南명사phía nam sông; Gangnam

    강남은 서울에서 가장 번화한 지역 중 하나다. — Gangnam là một trong những khu vực sầm uất nhất ở Seoul.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.