Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
효성孝誠명사lòng hiếu thảo; hiếu thành
효성이 지극한 딸이 부모를 모셨다. — Người con gái hết mực hiếu thảo đã chăm sóc cha mẹ.
효심孝心명사lòng hiếu thảo
그의 깊은 효심에 모두가 감동했다. — Mọi người đều cảm động trước lòng hiếu thảo sâu sắc của anh ấy.
효율성效率性명사tính hiệu quả; hiệu suất
이 방법은 업무의 효율성을 크게 높여 준다. — Phương pháp này nâng cao đáng kể hiệu quả công việc.
효율적效率的명사có hiệu suất, hiệu quả
시간을 효율적으로 쓰려면 계획표를 만드는 것이 좋다. — Để dùng thời gian hiệu quả, nên lập thời gian biểu.
효자孝子명사người con hiếu thảo; con trai hiếu thảo
그는 부모님을 극진히 모시는 효자로 소문났다. — Anh ấy nổi tiếng là người con hiếu thảo, hết lòng phụng dưỡng cha mẹ.
후각嗅覺명사khứu giác
감기에 걸리면 후각이 둔해집니다. — Khi bị cảm, khứu giác trở nên kém đi.
후계자後繼者명사người kế nhiệm; người thừa kế
사장님은 아들을 회사의 후계자로 정했습니다. — Giám đốc đã chọn con trai làm người kế nhiệm của công ty.
후기後期명사hậu kỳ; giai đoạn sau
조선 후기에는 상업이 크게 발달했다. — Vào cuối thời Joseon, thương nghiệp phát triển mạnh.
후대後代명사thế hệ sau; hậu thế
우리는 후대에 깨끗한 환경을 물려줘야 한다. — Chúng ta phải để lại môi trường sạch cho thế hệ sau.
후반後半명사nửa sau; hiệp sau
경기 후반에 두 골이 터졌다. — Hai bàn thắng đã được ghi ở nửa sau trận đấu.
후보候補명사ứng cử viên
두 후보는 TV 토론에서 치열하게 맞붙었다. — Hai ứng cử viên đã đối đầu quyết liệt trong cuộc tranh luận trên TV.
후세後世명사hậu thế; đời sau
우리는 이 문화유산을 후세에 물려주어야 한다. — Chúng ta phải truyền lại di sản văn hóa này cho hậu thế.
후속後續명사sự tiếp theo; sự kế tiếp
사고 후속 조치가 필요하다는 의견이 나왔다. — Có ý kiến cho rằng cần có các biện pháp tiếp theo sau vụ tai nạn.
후손後孫명사hậu duệ; con cháu
우리는 후손에게 깨끗한 환경을 물려줘야 한다. — Chúng ta phải để lại một môi trường sạch cho con cháu.
후일後日명사ngày sau; sau này
자세한 내용은 후일 다시 알려 드리겠습니다. — Chi tiết cụ thể tôi sẽ thông báo lại vào một ngày sau.
후임後任명사người kế nhiệm; người thay thế
나는 곧 퇴사하니까 후임에게 일을 알려 줘야 해요. — Tôi sắp nghỉ việc nên phải hướng dẫn công việc cho người kế nhiệm.
후진국後進國명사nước kém phát triển; nước lạc hậu
후진국의 경제 발전을 돕는 단체가 있다. — Có một tổ chức giúp phát triển kinh tế của các nước kém phát triển.
후텁지근하다형용사oi bức; nóng ẩm
장마철이라 날씨가 후텁지근하다. — Vì là mùa mưa dầm nên thời tiết oi bức.
후퇴後退명사sự suy thoái; sự thụt lùi
경제가 후퇴하면서 일자리가 줄었다. — Kinh tế suy thoái nên việc làm giảm đi.
후회後悔명사hối hận; sự hối tiếc
그 선택을 지금도 후회한다. — Đến giờ tôi vẫn hối hận về lựa chọn đó.
후회스럽다後悔형용사hối hận; đáng tiếc
그때 포기한 것이 지금도 후회스럽다. — Việc đã bỏ cuộc lúc đó đến giờ tôi vẫn còn hối hận.
훈계訓戒명사lời răn dạy; khuyên răn
선생님은 학생에게 긴 훈계를 하셨다. — Thầy giáo đã răn dạy học sinh một hồi lâu.
훈계하다訓戒동사răn dạy; khiển trách
선생님은 지각한 학생을 조용히 훈계했다. — Thầy giáo lặng lẽ răn dạy học sinh đi muộn.
훈련訓鍊명사sự huấn luyện, tập luyện
군인들은 매일 힘든 훈련을 받습니다. — Quân nhân phải trải qua huấn luyện vất vả mỗi ngày.
훈민정음訓民正音명사Huấn dân chính âm; chữ Hàn nguyên thủy
훈민정음은 우리나라의 고유한 문자를 만든 책이다. — Huấn dân chính âm là cuốn sách tạo ra loại chữ viết riêng của đất nước chúng ta.
훈제燻製명사sự hun khói; món hun khói
훈제 연어를 샐러드에 넣어 먹었다. — Tôi đã cho cá hồi hun khói vào món salad để ăn.
훑어보다동사xem lướt; liếc qua
나는 신문을 대충 훑어보고 출근했다. — Tôi đọc lướt qua tờ báo rồi đi làm.
훔치다동사ăn trộm; trộm cắp
그는 가게에서 물건을 훔치다가 붙잡혔다. — Anh ta bị bắt khi đang ăn trộm đồ trong cửa hàng.
훤하다형용사sáng sủa; thoáng đãng
창문이 커서 방 안이 훤하다. — Cửa sổ lớn nên trong phòng rất sáng sủa.
휘말리다동사bị cuốn vào; bị lôi kéo vào
그는 뜻하지 않게 사건에 휘말렸다. — Anh ấy bất ngờ bị cuốn vào vụ việc.
휩쓸다동사quét qua; tàn phá
홍수가 마을을 휩쓸고 지나갔다. — Lũ đã quét qua ngôi làng.
휴게休憩명사sự nghỉ ngơi; giờ giải lao
휴게 시간에는 쉬어도 된다. — Trong giờ giải lao có thể nghỉ ngơi.
휴교休校명사nghỉ học; đóng cửa trường
폭설 때문에 오늘 학교가 휴교에 들어갔다. — Vì tuyết rơi dày, hôm nay trường nghỉ học.
휴식休息명사nghỉ ngơi
충분한 휴식이 필요해요. — Cần nghỉ ngơi đầy đủ.
휴양休養명사nghỉ dưỡng; điều dưỡng
그는 시골에서 휴양하며 건강을 되찾았습니다. — Anh ấy nghỉ dưỡng ở nông thôn và lấy lại sức khỏe.
휴업休業명사tạm nghỉ kinh doanh; tạm ngừng hoạt động
가게는 수리 때문에 이틀간 휴업합니다. — Cửa hàng tạm nghỉ kinh doanh hai ngày vì sửa chữa.
휴전休戰명사ngừng bắn; đình chiến
두 나라는 휴전에 합의했습니다. — Hai nước đã đồng ý ngừng bắn.
휴직休職명사nghỉ việc tạm thời; tạm nghỉ làm
그녀는 육아 때문에 일 년간 휴직했다. — Cô ấy đã nghỉ việc một năm để nuôi con.
흉기凶器명사hung khí
경찰은 범인이 사용한 흉기를 찾았습니다. — Cảnh sát đã tìm thấy hung khí mà tên tội phạm sử dụng.
흉내명사sự bắt chước; sự nhái
아이가 고양이 흉내를 내며 웃었다. — Đứa trẻ bắt chước con mèo rồi bật cười.
흉년凶年명사năm mất mùa; năm đói kém
가뭄으로 흉년이 들어 농민들이 힘들어했다. — Hạn hán gây mất mùa khiến nông dân gặp nhiều khó khăn.
흉부胸部명사ngực; lồng ngực
흉부 엑스레이를 찍어 폐 상태를 확인했다. — Tôi chụp X-quang ngực để kiểm tra tình trạng của phổi.
흉작凶作명사mất mùa; vụ mùa thất bát
올해는 가뭄 때문에 쌀농사가 흉작이었다. — Năm nay vì hạn hán nên vụ lúa bị mất mùa.
흐느끼다동사nức nở; khóc thút thít
아이는 이불 속에서 조용히 흐느꼈다. — Đứa bé khóc thút thít lặng lẽ trong chăn.
흐려지다동사trở nên âm u; trở nên nhiều mây
오후부터 하늘이 점점 흐려졌다. — Từ chiều, bầu trời dần trở nên âm u.
흐름명사dòng chảy, xu thế
시대의 흐름에 맞춰 변화해야 살아남을 수 있다. — Phải thay đổi theo xu thế thời đại mới có thể tồn tại.
흐리다동사làm đục (nước)
미꾸라지 한 마리가 물을 흐려 놓았다. — Một con cá chạch đã làm đục nước.
흑백黑白명사đen trắng
할아버지는 흑백 사진을 아직도 보관하고 계신다. — Ông tôi vẫn còn giữ những bức ảnh đen trắng.
흑인黑人명사người da đen
그 영화는 흑인 차별 문제를 다루고 있다. — Bộ phim đó đề cập đến vấn đề phân biệt đối xử với người da đen.
흔들리다동사lung lay, dao động
그는 주변의 말에 쉽게 흔들리지 않는 사람이다. — Anh ấy là người không dễ bị lung lay bởi lời người xung quanh.
흔적痕跡명사dấu vết; vết tích
눈 위에 동물이 지나간 흔적이 남아 있었다. — Trên tuyết còn lại dấu vết động vật đi qua.
흔하다형용사phổ biến; thường gặp
이런 일은 흔해요. — Chuyện thế này rất phổ biến.
흘러내리다동사chảy xuống; tuôn xuống
눈물이 볼을 타고 흘러내렸다. — Nước mắt chảy dài trên má.
흘려보내다동사để thời gian trôi qua; buông trôi năm tháng
그는 아무 계획 없이 세월을 흘려보내고 후회했다. — Anh ấy để năm tháng trôi qua mà không có kế hoạch gì rồi hối hận.
흙담명사tường đất; rào đất
골목마다 낮은 흙담이 이어져 있다. — Ở mỗi con hẻm đều có những bức tường đất thấp nối tiếp nhau.
흙벽명사tường đất
흙벽은 여름에는 시원하고 겨울에는 따뜻하다. — Tường đất mát vào mùa hè và ấm vào mùa đông.
흙집명사nhà đất
나는 나중에 시골에서 흙집을 짓고 살고 싶다. — Sau này tôi muốn xây nhà đất ở quê và sống ở đó.
흡수吸收명사hấp thụ; sáp nhập
스펀지는 물을 빠르게 흡수한다. — Miếng bọt biển hút nước rất nhanh.
흡수하다吸收동사hấp thụ; hút
식물은 뿌리로 물을 흡수합니다. — Thực vật hút nước bằng rễ.
흡족하다洽足형용사hài lòng; thỏa mãn
손님들은 서비스에 흡족해하며 돌아갔다. — Khách hàng hài lòng với dịch vụ rồi ra về.
흥興명사hứng; hứng khởi
노래가 시작되자 사람들은 흥이 나서 춤을 췄다. — Khi bài hát vang lên, mọi người hứng khởi nhảy múa.
흥겹다興형용사hào hứng; vui nhộn
축제 분위기가 정말 흥겨웠다. — Không khí lễ hội thật sự rất hào hứng.
흥미롭다興味형용사thú vị, hấp dẫn
이번 연구 결과는 매우 흥미롭다. — Kết quả nghiên cứu lần này rất thú vị.
흥분興奮명사sự phấn khích; sự kích động
그는 흥분을 가라앉히지 못했다. — Anh ấy không thể kìm nén được sự phấn khích.
흥분하다興奮동사phấn khích; kích động
관객들은 경기를 보며 크게 흥분했다. — Khán giả vô cùng phấn khích khi xem trận đấu.
흥청망청부사phung phí; tiêu xài hoang phí
그는 월급을 받자마자 흥청망청 써 버렸다. — Anh ấy vừa nhận lương xong đã tiêu xài hoang phí hết.
흩날리다동사bay tung tóe; bay lả tả
봄바람에 벚꽃잎이 흩날리고 있다. — Cánh hoa anh đào đang bay lả tả trong gió xuân.
흩어지다동사tản ra; phân tán
공연이 끝나자 사람들이 광장에서 흩어졌다. — Khi buổi biểu diễn kết thúc, mọi người tản ra khỏi quảng trường.
희곡戱曲명사kịch bản; vở kịch
그는 희곡을 써서 극단에 보냈다. — Anh ấy viết kịch bản rồi gửi cho đoàn kịch.
희극喜劇명사hài kịch
나는 웃음이 나는 희극을 보러 극장에 갔다. — Tôi đã đến rạp xem một vở hài kịch vui nhộn.
희로애락喜怒哀樂명사hỉ nộ ái lạc; vui buồn mừng giận
이 소설은 인간의 희로애락을 깊이 있게 그렸다. — Cuốn tiểu thuyết này khắc họa sâu sắc hỉ nộ ái lạc của con người.
희망하다希望동사hy vọng; mong muốn
저는 해외 지사 근무를 희망합니다. — Tôi mong muốn được làm việc ở chi nhánh nước ngoài.
희생犧牲명사sự hy sinh
부모의 희생 덕분에 나는 공부를 계속할 수 있었다. — Nhờ sự hy sinh của cha mẹ mà tôi có thể tiếp tục học.
희생자犧牲者명사nạn nhân; người hy sinh
사고 희생자의 가족들이 추모식에 참석했다. — Gia đình các nạn nhân vụ tai nạn đã tham dự lễ tưởng niệm.
희생하다犧牲동사hy sinh
그는 가족을 위해 자신의 꿈을 희생했다. — Anh ấy đã hy sinh ước mơ của mình vì gia đình.
힘겹다형용사vất vả; khó nhọc
혼자 아이를 키우는 일은 힘겹다. — Một mình nuôi con thật vất vả.
힘껏부사hết sức, dốc toàn lực
그는 공을 힘껏 던졌습니다. — Anh ấy ném quả bóng hết sức.
힘들어하다동사thấy khó khăn; thấy vất vả
아이가 새 학교생활을 힘들어한다. — Đứa trẻ thấy khó khăn với cuộc sống ở trường mới.
힘없이부사yếu ớt; uể oải
그는 힘없이 고개를 떨구었다. — Anh ấy uể oải cúi đầu xuống.
힘줄명사gân
운동하다가 발목 힘줄을 다쳤습니다. — Tôi bị đau gân cổ chân khi đang tập thể thao.
힘차다형용사mạnh mẽ; đầy sức sống
선수들이 힘차게 달리기 시작했다. — Các vận động viên bắt đầu chạy một cách mạnh mẽ.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.