Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 호르몬명사hoóc-môn; nội tiết tố

    스트레스를 받으면 호르몬 분비가 달라집니다. — Khi bị căng thẳng, sự tiết hoóc-môn sẽ thay đổi.

  • 호명하다呼名동사gọi tên

    선생님이 학생들의 이름을 차례로 호명했다. — Cô giáo lần lượt gọi tên từng học sinh.

  • 호박명사bí đỏ; bí ngô

    어머니가 호박으로 죽을 끓여 주셨다. — Mẹ nấu cháo bí đỏ cho tôi.

  • 호봉號俸명사bậc lương

    호봉이 오르면 월급도 조금 올라갑니다. — Khi lên bậc lương thì lương tháng cũng tăng lên một chút.

  • 호실號室명사phòng số

    환자분은 305호실에 계십니다. — Bệnh nhân đang ở phòng 305.

  • 호우豪雨명사mưa lớn; mưa to

    호우로 인해 여러 도로가 물에 잠겼습니다. — Do mưa lớn, nhiều tuyến đường đã bị ngập nước.

  • 호위護衛명사sự hộ tống; sự hộ vệ

    경호원들이 대통령을 호위했다. — Các vệ sĩ đã hộ tống tổng thống.

  • 호전好轉명사sự chuyển biến tốt; sự khởi sắc

    환자의 상태가 호전되었다. — Tình trạng của bệnh nhân đã tiến triển tốt hơn.

  • 호전되다好轉동사chuyển biến tốt; khá lên

    치료를 받은 후 환자의 상태가 호전되었습니다. — Sau khi điều trị, tình trạng của bệnh nhân đã chuyển biến tốt.

  • 호주머니胡명사túi áo; túi quần

    그는 두 손을 호주머니에 넣고 천천히 걸었다. — Anh ấy đút hai tay vào túi rồi chậm rãi bước đi.

  • 호칭呼稱명사cách xưng hô; danh xưng

    직장에서는 호칭을 조심해서 써야 한다. — Ở nơi làm việc phải cẩn thận khi dùng cách xưng hô.

  • 호통명사tiếng quát tháo; sự quát mắng

    아버지가 늦게 들어온 동생에게 호통을 쳤다. — Bố quát mắng đứa em về nhà muộn.

  • 호평好評명사lời khen; đánh giá tốt

    이 영화는 평론가들에게 호평을 받았다. — Bộ phim này nhận được đánh giá tốt từ các nhà phê bình.

  • 호화롭다豪華형용사xa hoa; sang trọng

    그들은 호화로운 저택에서 살고 있다. — Họ đang sống trong một dinh thự xa hoa.

  • 호환互換명사tương thích; khả năng tương thích

    두 기기 사이에는 호환이 되지 않는다. — Hai thiết bị này không tương thích với nhau.

  • 호환되다互換동사tương thích

    이 충전기는 대부분의 기기와 호환된다. — Bộ sạc này tương thích với hầu hết các thiết bị.

  • 호흡呼吸명사hô hấp, hơi thở

    깊게 호흡하면 긴장이 풀리는 데 도움이 된다. — Hít thở sâu giúp giải tỏa căng thẳng.

  • 호흡기呼吸器명사cơ quan hô hấp

    겨울에는 호흡기 질환에 걸리기 쉽습니다. — Vào mùa đông dễ mắc các bệnh về đường hô hấp.

  • 혹시或是부사không biết có...không

    혹시 시간 있으세요? — Không biết bạn có rảnh không ạ?

  • 혹한酷寒명사giá rét khắc nghiệt; rét đậm

    올겨울에는 혹한이 보름 동안 이어졌다. — Mùa đông năm nay, đợt rét đậm kéo dài nửa tháng.

  • 혼나다魂동사bị mắng nặng; bị la rầy

    숙제를 안 해서 선생님께 크게 혼났다. — Vì không làm bài tập nên tôi bị thầy cô mắng một trận.

  • 혼례婚禮명사hôn lễ; lễ cưới

    전통 혼례는 마당에서 치러졌다. — Hôn lễ truyền thống được tổ chức ngoài sân.

  • 혼수婚需명사đồ hồi môn; đồ cưới

    혼수 문제로 두 집안이 다투었다. — Hai gia đình cãi nhau vì chuyện đồ cưới.

  • 혼잣말명사lời tự nói; độc thoại

    그는 혼잣말로 무언가를 중얼거렸다. — Anh ấy lẩm bẩm điều gì đó một mình.

  • 혼합混合명사sự trộn lẫn; sự hỗn hợp

    두 물질을 혼합하면 색이 변한다. — Khi trộn hai chất với nhau thì màu sẽ thay đổi.

  • 혼합물混合物명사hỗn hợp

    공기는 여러 기체가 섞인 혼합물이다. — Không khí là hỗn hợp của nhiều loại khí trộn lẫn với nhau.

  • 홀로부사một mình; đơn độc

    그는 홀로 여행을 떠났다. — Anh ấy một mình lên đường đi du lịch.

  • 홀아비명사người đàn ông góa vợ

    아내를 잃은 뒤 그는 홀아비로 혼자 아이를 키웠다. — Sau khi mất vợ, ông ấy sống cảnh gà trống nuôi con một mình.

  • 홀어머니명사mẹ góa

    그는 홀어머니를 모시고 작은 집에서 살고 있다. — Anh ấy sống trong một căn nhà nhỏ cùng người mẹ góa.

  • 홍보弘報명사sự quảng bá; quan hệ công chúng

    회사는 신제품 홍보에 많은 돈을 썼다. — Công ty đã chi nhiều tiền cho việc quảng bá sản phẩm mới.

  • 홍수洪水명사lũ lụt

    홍수가 났어요. — Đã xảy ra lũ lụt.

  • 화로火爐명사lò than; lư sưởi

    옛날에는 겨울에 화로에 숯불을 피워 방을 데웠다. — Ngày xưa vào mùa đông, người ta nhóm than trong lò than để sưởi ấm phòng.

  • 화면畵面명사màn hình

    화면이 너무 작아서 글씨를 읽기 힘듭니다. — Màn hình nhỏ quá nên khó đọc chữ.

  • 화살명사mũi tên

    화살이 과녁 한가운데에 꽂혔다. — Mũi tên cắm vào chính giữa bia.

  • 화상火傷명사vết bỏng; bỏng

    뜨거운 물에 손을 데어 화상을 입었다. — Tay tôi bị nước nóng làm bỏng.

  • 화석化石명사hóa thạch

    박물관에서 공룡 화석을 구경했습니다. — Tôi đã tham quan hóa thạch khủng long ở bảo tàng.

  • 화자話者명사người nói; người kể chuyện

    이 시의 화자는 이별의 슬픔을 노래한다. — Người kể trong bài thơ này hát về nỗi buồn chia ly.

  • 화장化粧명사trang điểm

    화장을 해요. — Tôi trang điểm.

  • 화장지化粧紙명사giấy vệ sinh; khăn giấy

    화장지가 떨어져서 새로 사 왔다. — Hết giấy vệ sinh nên tôi đã mua mới về.

  • 화재火災명사hỏa hoạn

    화재가 발생하면 엘리베이터를 타지 말아야 합니다. — Khi xảy ra hỏa hoạn thì không được đi thang máy.

  • 화제話題명사chủ đề bàn tán; đề tài

    그 영화가 요즘 큰 화제가 되고 있다. — Bộ phim đó dạo này đang là chủ đề bàn tán lớn.

  • 화질畫質명사chất lượng hình ảnh

    이 텔레비전은 화질이 매우 선명하다. — Chiếc tivi này có chất lượng hình ảnh rất sắc nét.

  • 화초花草명사hoa cỏ; cây hoa

    마당에 여러 가지 화초를 심었다. — Tôi đã trồng nhiều loại hoa cỏ trong sân.

  • 화학化學명사hóa học

    저는 화학 시간에 실험하는 것을 좋아했습니다. — Tôi thích làm thí nghiệm trong giờ hóa học.

  • 화합和合명사sự hòa hợp; sự đoàn kết

    이 행사는 지역 주민의 화합을 위해 열렸습니다. — Sự kiện này được tổ chức để thúc đẩy sự hòa hợp của người dân địa phương.

  • 확부사đột ngột; ào một cái

    바람이 불자 불길이 확 번졌다. — Gió thổi lên, ngọn lửa bùng lan ra nhanh chóng.

  • 확립하다確立동사xác lập; thiết lập vững chắc

    정부는 새로운 원칙을 확립했다. — Chính phủ đã xác lập nguyên tắc mới.

  • 확보確保명사sự đảm bảo; sự giành được

    회사는 안정적인 물량 확보에 힘쓰고 있다. — Công ty đang nỗ lực đảm bảo nguồn hàng ổn định.

  • 확산擴散명사sự lây lan; sự lan rộng

    바이러스의 확산을 막아야 합니다. — Phải ngăn chặn sự lây lan của vi-rút.

  • 확산되다擴散동사lan rộng, lan tỏa

    소문이 SNS를 통해 순식간에 확산되었다. — Tin đồn lan rộng trong chớp mắt qua mạng xã hội.

  • 확신確信명사sự tin chắc; niềm tin vững chắc

    그는 성공에 대한 확신이 있었다. — Anh ấy có niềm tin vững chắc vào thành công.

  • 확신하다確信동사tin chắc

    저는 이번 계획이 성공할 것이라고 확신합니다. — Tôi tin chắc kế hoạch lần này sẽ thành công.

  • 확인되다確認동사được xác nhận; được xác minh

    사고 원인이 아직 확인되지 않았다. — Nguyên nhân tai nạn vẫn chưa được xác nhận.

  • 확장擴張명사sự mở rộng

    회사는 매장 확장을 계획하고 있다. — Công ty đang lên kế hoạch mở rộng cửa hàng.

  • 확정確定명사sự xác định; sự chốt

    회의 일정이 아직 확정되지 않았다. — Lịch họp vẫn chưa được chốt.

  • 확충擴充명사sự mở rộng; sự bổ sung (cơ sở vật chất)

    시는 복지 시설 확충에 예산을 쓰기로 했습니다. — Thành phố quyết định dùng ngân sách để mở rộng các cơ sở phúc lợi.

  • 환경오염環境汚染명사ô nhiễm môi trường

    환경오염 때문에 많은 동물이 사라지고 있다. — Vì ô nhiễm môi trường, nhiều loài động vật đang biến mất.

  • 환대歡待명사sự đón tiếp nồng hậu; sự hiếu khách

    마을 사람들은 외국에서 온 손님을 환대했다. — Dân làng đã đón tiếp nồng hậu vị khách đến từ nước ngoài.

  • 환심歡心명사sự lấy lòng; thiện cảm

    그는 상사의 환심을 사려고 선물을 준비했다. — Anh ta chuẩn bị quà để lấy lòng cấp trên.

  • 환영하다歡迎동사chào đón, hoan nghênh

    우리는 새로 온 직원을 따뜻하게 환영했습니다. — Chúng tôi đã chào đón nhân viên mới thật ấm áp.

  • 환율換率명사tỷ giá hối đoái

    환율이 오르면 해외여행 비용이 늘어납니다. — Nếu tỷ giá tăng thì chi phí du lịch nước ngoài sẽ tăng.

  • 환하다형용사sáng sủa; sáng rực

    아침 햇살에 방 안이 환하다. — Căn phòng sáng rực nhờ ánh nắng ban mai.

  • 환호歡呼명사sự reo hò; tiếng hoan hô

    선수들이 입장하자 관중들이 환호했다. — Khi các cầu thủ bước vào, khán giả reo hò.

  • 환호하다歡呼동사reo hò; hò reo

    관중들은 골이 들어가자 환호했다. — Khán giả reo hò khi bàn thắng được ghi.

  • 활기活氣명사sức sống; sự sôi động

    시장은 아침부터 사람들로 활기가 넘쳤다. — Từ sáng sớm, chợ đã tràn ngập sức sống với đông đúc người qua lại.

  • 활력活力명사sức sống; sinh lực

    운동을 시작한 뒤 생활에 활력이 생겼다. — Sau khi bắt đầu tập thể dục, cuộc sống có thêm sức sống.

  • 활발해지다活潑동사trở nên sôi động; trở nên năng động

    봄이 되자 시장의 거래가 활발해졌다. — Khi xuân đến, giao dịch trên thị trường trở nên sôi động.

  • 활발히活潑부사sôi nổi; tích cực

    두 나라는 문화 교류를 활발히 하고 있다. — Hai nước đang giao lưu văn hóa một cách sôi nổi.

  • 활성화活性化명사sự thúc đẩy; sự hoạt hóa

    정부는 지역 경제 활성화를 위해 노력하고 있습니다. — Chính phủ đang nỗ lực thúc đẩy kinh tế địa phương.

  • 활약活躍명사sự hoạt động nổi bật; thành tích

    그 선수는 결승전에서 눈부신 활약을 펼쳤다. — Cầu thủ đó đã có màn thể hiện rực rỡ trong trận chung kết.

  • 활용活用명사sự tận dụng; sự vận dụng

    자료를 잘 활용하면 시간을 아낄 수 있다. — Nếu tận dụng tốt tài liệu thì có thể tiết kiệm thời gian.

  • 활주로滑走路명사đường băng

    비행기가 활주로를 따라 달리기 시작했습니다. — Máy bay bắt đầu chạy dọc theo đường băng.

  • 활짝부사rộng mở; nở rộ

    봄이 되자 벚꽃이 활짝 피었다. — Xuân đến, hoa anh đào nở rộ.

  • 황금기黃金期명사thời kỳ hoàng kim; thời vàng son

    그 팀은 2000년대 초반에 황금기를 누렸다. — Đội đó đã có thời kỳ hoàng kim vào đầu những năm 2000.

  • 황량하다荒涼형용사hoang vu; tiêu điều

    눈 덮인 들판은 황량하기 그지없었다. — Cánh đồng phủ tuyết hoang vu vô cùng.

  • 황실皇室명사hoàng thất; hoàng gia

    황실의 후손들이 행사에 참석했다. — Con cháu của hoàng thất đã tham dự sự kiện.

  • 황토黃土명사đất vàng; đất sét vàng

    황토로 지은 방은 겨울에 따뜻하다. — Phòng xây bằng đất vàng thì ấm vào mùa đông.

  • 황홀하다恍惚형용사ngây ngất; mê hồn

    사람들은 황홀한 노을을 넋을 잃고 바라보았다. — Mọi người ngẩn ngơ ngắm nhìn ráng chiều đẹp mê hồn.

  • 회回의존명사lần; kỳ

    이 대회는 올해 제십 회를 맞았다. — Giải đấu này năm nay đã tổ chức lần thứ mười.

  • 회견會見명사cuộc họp báo; cuộc phỏng vấn

    장관이 기자 회견을 열어 계획을 설명했다. — Bộ trưởng đã tổ chức họp báo để giải thích về kế hoạch.

  • 회계會計명사kế toán

    그녀는 회계 업무를 담당하고 있습니다. — Cô ấy đang phụ trách công việc kế toán.

  • 회고하다回顧동사hồi tưởng; nhìn lại

    할아버지는 지난 세월을 회고하며 눈물을 흘리셨다. — Ông hồi tưởng lại những năm tháng đã qua và rơi nước mắt.

  • 회관會館명사hội quán; nhà văn hóa

    마을 회관에서 주민 회의가 열렸다. — Cuộc họp của cư dân đã được tổ chức tại nhà văn hóa làng.

  • 회담會談명사hội đàm; cuộc gặp thượng đỉnh

    두 나라 정상이 오늘 회담을 열었다. — Nguyên thủ hai nước đã tổ chức hội đàm hôm nay.

  • 회복回復명사hồi phục; phục hồi

    환자의 회복 속도가 매우 빠르다. — Tốc độ hồi phục của bệnh nhân rất nhanh.

  • 회복되다回復동사được phục hồi; hồi phục

    수술 후 그의 건강이 빠르게 회복되었다. — Sau phẫu thuật, sức khỏe của anh ấy hồi phục nhanh chóng.

  • 회수하다回收동사thu hồi

    회사는 불량 제품을 모두 회수하기로 했습니다. — Công ty đã quyết định thu hồi toàn bộ sản phẩm lỗi.

  • 회신回信명사thư trả lời; phản hồi

    이메일 회신을 아직 받지 못했습니다. — Tôi vẫn chưa nhận được email phản hồi.

  • 회오리바람명사gió xoáy; lốc xoáy

    운동장에 회오리바람이 일어 먼지가 날렸다. — Gió xoáy nổi lên ở sân vận động làm bụi bay mù mịt.

  • 회의감懷疑感명사cảm giác hoài nghi; sự nghi ngờ

    반복되는 업무에 점점 회의감이 들었다. — Công việc lặp đi lặp lại khiến tôi dần nảy sinh cảm giác hoài nghi.

  • 회전回轉명사sự quay; sự xoay

    바퀴가 빠르게 회전하고 있다. — Bánh xe đang quay nhanh.

  • 회피回避명사sự từ chối xét xử; sự trốn tránh

    판사는 사건과의 관련성 때문에 재판을 회피했다. — Thẩm phán đã tự rút khỏi phiên xét xử vì có liên quan đến vụ án.

  • 회피하다回避동사trốn tránh; né tránh

    그는 책임을 회피하려고 변명만 했다. — Anh ta chỉ biện minh để trốn tránh trách nhiệm.

  • 획득獲得명사sự giành được; sự đạt được

    그 선수는 올림픽에서 금메달을 획득했다. — Vận động viên đó đã giành huy chương vàng tại Thế vận hội.

  • 획일적劃一的명사mang tính rập khuôn; đồng loạt

    획일적인 교육은 학생들의 개성을 무시할 수 있다. — Nền giáo dục rập khuôn có thể xem nhẹ cá tính của học sinh.

  • 횟수回數명사số lần

    운동 횟수를 늘려요. — Tôi tăng số lần tập thể dục.

  • 효과적效果的명사hiệu quả

    이 방법이 문제를 해결하는 데 가장 효과적이다. — Cách này hiệu quả nhất để giải quyết vấn đề.

  • 효도孝道명사hiếu thảo; lòng hiếu thảo

    부모님께 효도하는 것은 자식의 도리이다. — Hiếu thảo với cha mẹ là bổn phận của con cái.

  • 효도하다孝道동사hiếu thảo

    이제는 열심히 일해서 부모님께 효도하고 싶습니다. — Bây giờ tôi muốn làm việc chăm chỉ để hiếu thảo với bố mẹ.

  • 효력效力명사hiệu lực

    이 계약서는 서명한 날부터 효력이 발생한다. — Hợp đồng này có hiệu lực kể từ ngày ký.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.