Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
빗줄기명사dòng mưa; vệt mưa
굵은 빗줄기가 창문을 두드렸다. — Những dòng mưa to gõ vào cửa sổ.
빙산氷山명사tảng băng trôi; núi băng
배가 빙산에 부딪혀 큰 사고가 났습니다. — Con tàu va vào tảng băng trôi và xảy ra tai nạn lớn.
빙판氷板명사mặt băng; đường đóng băng
빙판 위에서 미끄러져 다리를 다쳤다. — Tôi trượt ngã trên mặt băng và bị thương ở chân.
빚명사khoản nợ
그는 빚을 갚기 위해 밤낮으로 일했습니다. — Anh ấy làm việc ngày đêm để trả nợ.
빚다동사nặn; làm (bánh)
명절에 온 가족이 모여 만두를 빚었다. — Vào dịp lễ Tết, cả nhà quây quần cùng nhau gói bánh mandu.
빛깔명사màu sắc; sắc màu
저녁 하늘의 빛깔이 정말 아름답다. — Màu sắc của bầu trời buổi tối thật đẹp.
빛나다동사tỏa sáng; lấp lánh
밤하늘에 별이 환하게 빛난다. — Các vì sao tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm.
빠듯하다형용사eo hẹp; sát sao
이번 달 생활비가 빠듯하다. — Tiền sinh hoạt tháng này eo hẹp.
빠뜨리다동사làm rơi, bỏ sót
서류에서 중요한 내용을 빠뜨려서 다시 작성했습니다. — Tôi bỏ sót nội dung quan trọng trong hồ sơ nên viết lại.
빠져나가다동사thoát ra; lẻn ra
사람들이 극장에서 한꺼번에 빠져나갔다. — Mọi người cùng lúc thoát ra khỏi rạp chiếu phim.
빠져나오다동사thoát ra; chui ra
사람이 많은 곳에서 겨우 빠져나왔다. — Tôi mới thoát ra được khỏi nơi đông người.
빨다동사mút; bú
아기가 엄마 젖을 힘껏 빨았다. — Em bé bú sữa mẹ thật mạnh.
빼놓다동사bỏ sót; bỏ qua
중요한 내용을 빼놓지 말고 적으세요. — Hãy ghi lại nội dung quan trọng, đừng bỏ sót.
빼앗기다동사bị cướp; bị lấy mất
그는 길에서 가방을 빼앗겼다. — Anh ấy bị cướp mất chiếc túi trên đường.
빼앗다동사cướp, giành lấy
도둑이 가방을 빼앗아 도망갔습니다. — Tên trộm giật chiếc túi rồi chạy mất.
뺏다동사cướp; giật; tước đoạt
형이 내 장난감을 뺏어서 울었다. — Anh trai cướp đồ chơi của tôi nên tôi đã khóc.
뻔하다보조용언suýt; suýt nữa
하마터면 버스를 놓칠 뻔했다. — Suýt nữa thì tôi lỡ chuyến xe buýt.
뻔하다형용사rõ ràng; dễ đoán
결과는 보나 마나 뻔하다. — Kết quả không cần xem cũng biết rõ.
뻣뻣하다형용사cứng; đơ
오래 앉아 있었더니 어깨가 뻣뻣하다. — Ngồi lâu nên vai tôi bị cứng đờ.
뼈대명사khung xương; bộ khung
이 건물은 철근으로 된 뼈대가 튼튼합니다. — Tòa nhà này có bộ khung bằng thép cốt rất vững chắc.
뽑히다동사được chọn; được bầu
그는 반 대표로 뽑혔다. — Cậu ấy được bầu làm đại diện lớp.
뿌리치다동사hất ra; từ chối thẳng thừng
그는 잡은 손을 뿌리치고 나갔다. — Anh ấy hất bàn tay đang nắm ra rồi đi ra ngoài.
사건事件명사vụ việc, vụ án
뉴스에서는 하루 종일 그 사건을 보도했다. — Bản tin đưa tin về vụ việc đó suốt cả ngày.
사고思考명사tư duy; suy nghĩ; sự tư duy
그는 논리적인 사고를 중요하게 생각한다. — Anh ấy coi trọng tư duy logic.
사과謝過명사lời xin lỗi; sự xin lỗi
잘못을 했으면 먼저 진심으로 사과를 해야 한다. — Nếu đã làm sai thì trước hết phải chân thành xin lỗi.
사교社交명사giao tiếp xã hội; xã giao
그는 사교 모임에서 많은 사람을 만났다. — Anh ấy đã gặp gỡ nhiều người trong buổi họp mặt giao lưu.
사교적社交的명사hòa đồng; thích giao thiệp
그녀는 성격이 사교적이라서 친구가 많다. — Cô ấy tính tình hòa đồng nên có nhiều bạn.
사귀다동사kết bạn; hẹn hò
새 친구를 사귀었어요. — Tôi đã kết bạn mới.
사기士氣명사lừa đảo
인터넷 거래에서 사기를 당하지 않도록 조심해야 합니다. — Trong giao dịch trên mạng phải cẩn thận kẻo bị lừa đảo.
사나이명사nam nhi; đấng mày râu
그는 의리 있는 사나이로 유명하다. — Anh ấy nổi tiếng là một nam nhi trọng nghĩa khí.
사냥명사sự săn bắn; đi săn
그는 산에서 멧돼지 사냥을 했다. — Anh ấy đã đi săn lợn rừng trên núi.
사당祠堂명사từ đường; đền thờ tổ tiên
가족들이 사당에서 조상께 제사를 지냈다. — Cả gia đình làm lễ cúng tổ tiên ở từ đường.
사들이다동사mua vào; thu mua
회사가 낡은 건물을 사들여 새로 지었다. — Công ty mua lại tòa nhà cũ rồi xây mới.
사랑방舍廊房명사phòng khách của nam chủ nhà
손님들은 사랑방에 모여 이야기를 나누었습니다. — Các vị khách tụ tập trong phòng khách của nam chủ nhà để trò chuyện.
사례事例명사ví dụ, trường hợp
보고서에는 성공 사례가 여러 개 소개되어 있다. — Trong báo cáo có giới thiệu nhiều trường hợp thành công.
사립私立명사tư thục; dân lập
그는 사립 대학교에 다니고 있다. — Anh ấy đang học ở một trường đại học tư thục.
사망死亡명사tử vong; cái chết
교통사고로 세 명이 사망했다. — Ba người đã tử vong vì tai nạn giao thông.
사망하다死亡동사tử vong; qua đời
교통사고로 두 명이 사망했다. — Hai người đã tử vong vì tai nạn giao thông.
사무소事務所명사văn phòng
사무소에서 필요한 서류를 받아 왔습니다. — Tôi đã nhận các giấy tờ cần thiết ở văn phòng.
사무직事務職명사công việc văn phòng; khối văn phòng
저는 회사에서 사무직으로 일한다. — Tôi làm công việc văn phòng ở công ty.
사방四方명사bốn phía; xung quanh
사방이 어두워서 아무것도 보이지 않았다. — Xung quanh tối om nên không nhìn thấy gì cả.
사법司法명사tư pháp
사법 제도는 공정해야 합니다. — Chế độ tư pháp phải công bằng.
사법부司法府명사cơ quan tư pháp; ngành tư pháp
사법부의 독립은 민주주의의 기초이다. — Sự độc lập của ngành tư pháp là nền tảng của dân chủ.
사별死別명사tử biệt; âm dương cách biệt
그녀는 일찍 남편과 사별하고 혼자 아이를 키웠습니다. — Cô ấy mất chồng từ sớm và một mình nuôi con.
사색思索명사sự suy tư; sự trầm tư
그는 가을 숲길을 걸으며 깊은 사색에 잠겼다. — Anh ấy vừa đi dạo trên con đường rừng mùa thu vừa chìm vào suy tư sâu lắng.
사생활私生活명사đời sống riêng tư; chuyện riêng tư
남의 사생활을 함부로 캐묻지 마세요. — Đừng tùy tiện hỏi dò chuyện riêng tư của người khác.
사소하다些少형용사nhỏ nhặt, vụn vặt
사소한 문제로 친구와 크게 싸웠다. — Tôi cãi nhau lớn với bạn vì chuyện nhỏ nhặt.
사슴명사hươu; nai
숲속에서 사슴 한 마리를 보았다. — Tôi đã nhìn thấy một con nai trong rừng.
사신使臣명사sứ thần; sứ giả
조선은 해마다 중국에 사신을 보냈다. — Joseon hằng năm đều cử sứ thần sang Trung Quốc.
사실상事實上부사trên thực tế
이 제도는 사실상 폐지된 것이나 다름없다. — Chế độ này trên thực tế chẳng khác gì đã bị bãi bỏ.
사업가事業家명사doanh nhân; nhà kinh doanh
그는 성공한 사업가로 널리 알려져 있다. — Anh ấy được biết đến rộng rãi là một doanh nhân thành đạt.
사업자事業者명사người kinh doanh; chủ doanh nghiệp
사업자 등록을 하려면 세무서에 가야 한다. — Muốn đăng ký kinh doanh thì phải đến cục thuế.
사은품謝恩品명사quà tặng kèm; quà tri ân
책을 사면 사은품으로 가방을 준다. — Mua sách sẽ được tặng một chiếc túi làm quà tặng kèm.
사이사이명사khoảng giữa; kẽ hở
나무 사이사이로 햇빛이 비쳤다. — Ánh nắng chiếu xuyên qua các khoảng giữa những tán cây.
사재기명사việc gom hàng; tích trữ hàng
물건 값이 오를까 봐 사람들이 사재기를 했다. — Vì sợ giá hàng hóa tăng, mọi người đã đổ xô gom hàng tích trữ.
사적지史蹟地명사di tích lịch sử
이곳은 보존 가치가 높은 사적지로 지정되었다. — Nơi này được công nhận là di tích lịch sử có giá trị bảo tồn cao.
사전事前명사từ điển
사전에서 단어를 찾아요. — Tôi tra từ trong từ điển.
사정事情명사hoàn cảnh, lý do riêng
급한 사정이 생겨서 오늘 모임에 못 갑니다. — Có việc riêng gấp nên hôm nay tôi không dự họp mặt được.
사지四肢명사tứ chi; chân tay
환자는 사지가 마비되어 움직일 수 없었다. — Bệnh nhân bị liệt tứ chi nên không thể cử động.
사직辭職명사từ chức; nghỉ việc
그는 개인 사정으로 사직서를 제출했다. — Anh ấy đã nộp đơn xin nghỉ việc vì lý do cá nhân.
사춘기思春期명사tuổi dậy thì
사춘기에는 감정 변화가 심하다. — Ở tuổi dậy thì, cảm xúc thay đổi rất nhiều.
사치奢侈명사xa xỉ; sự xa hoa
지나친 사치는 가계에 부담이 된다. — Sự xa xỉ quá mức là gánh nặng cho tài chính gia đình.
사퇴辭退명사từ chức; rút lui
위원장은 책임을 지고 사퇴했습니다. — Chủ tịch ủy ban đã từ chức để chịu trách nhiệm.
사투리명사tiếng địa phương
부산 사투리를 들었어요. — Tôi đã nghe giọng địa phương Busan.
사표辭表명사đơn xin thôi việc
그는 상사에게 사표를 제출하고 회사를 떠났다. — Anh ấy nộp đơn xin thôi việc cho cấp trên rồi rời công ty.
사학私學명사trường tư; trường tư thục
이 사학은 수십 년간 많은 인재를 길러 냈다. — Trường tư này đã đào tạo ra nhiều nhân tài trong suốt hàng chục năm.
사회생활社會生活명사đời sống xã hội; cuộc sống đi làm
처음 시작한 사회생활이 쉽지만은 않았다. — Cuộc sống đi làm lần đầu tiên không hề dễ dàng.
사회자司會者명사người dẫn chương trình; người chủ trì
사회자가 행사 순서를 소개했다. — Người dẫn chương trình đã giới thiệu trình tự của sự kiện.
사회주의社會主義명사chủ nghĩa xã hội
그 나라는 오랫동안 사회주의 체제를 유지했다. — Nước đó đã duy trì thể chế xã hội chủ nghĩa trong thời gian dài.
사회학社會學명사xã hội học
그는 대학에서 사회학을 전공했다. — Anh ấy đã học chuyên ngành xã hội học ở đại học.
사후事後명사hậu mãi; sau khi xảy ra
이 회사는 사후 관리가 잘 되어 있다. — Công ty này có dịch vụ hậu mãi tốt.
삭막하다索莫형용사hoang vắng; tẻ nhạt; lạnh lẽo
인정이 없는 삭막한 도시 생활이 힘들었다. — Cuộc sống đô thị lạnh lẽo, thiếu tình người thật vất vả.
산간山間명사vùng núi; miền núi
산간 지역에는 오늘 밤 눈이 오겠습니다. — Đêm nay vùng núi sẽ có tuyết rơi.
산길山명사đường núi
우리는 좁은 산길을 따라 천천히 올라갔다. — Chúng tôi chậm rãi đi lên theo con đường núi hẹp.
산들바람명사gió nhẹ mát; gió hiu hiu
산들바람이 불어서 산책하기에 딱 좋은 날이다. — Gió nhẹ thổi hiu hiu, đúng là ngày thích hợp để đi dạo.
산모産母명사sản phụ
산모와 아기 모두 건강하다고 한다. — Nghe nói cả sản phụ và em bé đều khỏe mạnh.
산문散文명사văn xuôi
그는 시보다 산문을 즐겨 쓴다. — Anh ấy thích viết văn xuôi hơn thơ.
산부인과産婦人科명사khoa sản phụ khoa
임신하면 산부인과에서 정기 검진을 받는다. — Khi mang thai thì đi khám định kỳ ở khoa sản.
산성酸性명사tính axit; tính chua
산성 비가 내려 토양이 나빠졌다. — Mưa axit rơi xuống làm đất xấu đi.
산성비酸性명사mưa axit
산성비가 내리면 숲의 나무가 죽어 간다. — Khi có mưa axit, cây trong rừng dần chết đi.
산악山岳명사núi non; vùng núi
이 나라는 국토의 대부분이 산악 지대이다. — Phần lớn lãnh thổ của đất nước này là vùng núi.
산업産業명사công nghiệp, ngành
한국의 자동차 산업은 세계적으로 유명합니다. — Ngành công nghiệp ô tô của Hàn Quốc nổi tiếng thế giới.
산자락명사chân núi; sườn chân núi
마을은 산자락 아래에 자리 잡고 있다. — Ngôi làng nằm dưới chân núi.
산촌山村명사làng miền núi; bản làng
그는 조용한 산촌에서 농사를 지으며 산다. — Anh ấy sống bằng nghề làm nông ở một làng miền núi yên tĩnh.
산호珊瑚명사san hô
바닷속에는 아름다운 산호가 가득했다. — Dưới đáy biển đầy những rặng san hô tuyệt đẹp.
산후조리產後調理명사chăm sóc sau sinh; ở cữ
아기를 낳고 한 달 동안 산후조리를 했다. — Sau khi sinh em bé, tôi đã ở cữ một tháng.
살갗명사da; làn da
차가운 바람이 살갗에 닿았습니다. — Làn gió lạnh chạm vào da.
살균殺菌명사sự khử trùng; sự diệt khuẩn
우유는 살균 과정을 거쳐서 판매된다. — Sữa được bán sau khi trải qua quá trình khử trùng.
살림명사việc nhà; gia đình
그녀는 살림을 잘하는 사람이다. — Cô ấy là người đảm đang việc nhà.
살림꾼명사người quán xuyến việc nhà; người đảm đang
어머니는 소문난 살림꾼이시다. — Mẹ tôi nổi tiếng là người quán xuyến việc nhà giỏi.
살림살이명사đồ đạc trong nhà; việc nội trợ
신혼부부는 살림살이를 하나씩 장만했다. — Cặp vợ chồng mới cưới sắm từng món đồ đạc trong nhà.
살아가다동사sống; sinh sống; kiếm sống
그는 작은 마을에서 조용히 살아갔다. — Anh ấy sống lặng lẽ ở một ngôi làng nhỏ.
살아나다동사sống lại; hồi sinh
시들던 화분이 물을 주자 다시 살아났다. — Chậu cây đang héo đã sống lại khi được tưới nước.
살아남다동사sống sót; tồn tại
그는 치열한 경쟁에서 끝까지 살아남았다. — Anh ấy đã sống sót đến cùng trong cuộc cạnh tranh khốc liệt.
살아오다동사sống đến nay; sống từ trước đến giờ
나는 평생 이 마을에서 살아왔다. — Tôi đã sống ở ngôi làng này cả đời.
살인殺人명사giết người; vụ giết người
살인 사건이 발생해 경찰이 수사에 나섰다. — Vụ giết người xảy ra nên cảnh sát đã vào cuộc điều tra.
살충제殺蟲劑명사thuốc trừ sâu; thuốc diệt côn trùng
농부가 밭에 살충제를 뿌렸습니다. — Người nông dân đã phun thuốc trừ sâu lên ruộng.
살피다동사quan sát, chăm lo
의사는 환자의 상태를 자세히 살폈습니다. — Bác sĩ đã quan sát kỹ tình trạng bệnh nhân.
삶명사cuộc sống; cuộc đời
사람은 저마다 자신의 삶을 살아간다. — Mỗi người đều sống cuộc đời của riêng mình.
삼가다동사kiêng; tránh; hạn chế
공공장소에서는 큰 소리로 통화하는 것을 삼가 주세요. — Xin hãy tránh nói chuyện điện thoại to tiếng ở nơi công cộng.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.