Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 빗줄기명사dòng mưa; vệt mưa

    굵은 빗줄기가 창문을 두드렸다. — Những dòng mưa to gõ vào cửa sổ.

  • 빙산氷山명사tảng băng trôi; núi băng

    배가 빙산에 부딪혀 큰 사고가 났습니다. — Con tàu va vào tảng băng trôi và xảy ra tai nạn lớn.

  • 빙판氷板명사mặt băng; đường đóng băng

    빙판 위에서 미끄러져 다리를 다쳤다. — Tôi trượt ngã trên mặt băng và bị thương ở chân.

  • 빚명사khoản nợ

    그는 빚을 갚기 위해 밤낮으로 일했습니다. — Anh ấy làm việc ngày đêm để trả nợ.

  • 빚다동사nặn; làm (bánh)

    명절에 온 가족이 모여 만두를 빚었다. — Vào dịp lễ Tết, cả nhà quây quần cùng nhau gói bánh mandu.

  • 빛깔명사màu sắc; sắc màu

    저녁 하늘의 빛깔이 정말 아름답다. — Màu sắc của bầu trời buổi tối thật đẹp.

  • 빛나다동사tỏa sáng; lấp lánh

    밤하늘에 별이 환하게 빛난다. — Các vì sao tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm.

  • 빠듯하다형용사eo hẹp; sát sao

    이번 달 생활비가 빠듯하다. — Tiền sinh hoạt tháng này eo hẹp.

  • 빠뜨리다동사làm rơi, bỏ sót

    서류에서 중요한 내용을 빠뜨려서 다시 작성했습니다. — Tôi bỏ sót nội dung quan trọng trong hồ sơ nên viết lại.

  • 빠져나가다동사thoát ra; lẻn ra

    사람들이 극장에서 한꺼번에 빠져나갔다. — Mọi người cùng lúc thoát ra khỏi rạp chiếu phim.

  • 빠져나오다동사thoát ra; chui ra

    사람이 많은 곳에서 겨우 빠져나왔다. — Tôi mới thoát ra được khỏi nơi đông người.

  • 빨다동사mút; bú

    아기가 엄마 젖을 힘껏 빨았다. — Em bé bú sữa mẹ thật mạnh.

  • 빼놓다동사bỏ sót; bỏ qua

    중요한 내용을 빼놓지 말고 적으세요. — Hãy ghi lại nội dung quan trọng, đừng bỏ sót.

  • 빼앗기다동사bị cướp; bị lấy mất

    그는 길에서 가방을 빼앗겼다. — Anh ấy bị cướp mất chiếc túi trên đường.

  • 빼앗다동사cướp, giành lấy

    도둑이 가방을 빼앗아 도망갔습니다. — Tên trộm giật chiếc túi rồi chạy mất.

  • 뺏다동사cướp; giật; tước đoạt

    형이 내 장난감을 뺏어서 울었다. — Anh trai cướp đồ chơi của tôi nên tôi đã khóc.

  • 뻔하다보조용언suýt; suýt nữa

    하마터면 버스를 놓칠 뻔했다. — Suýt nữa thì tôi lỡ chuyến xe buýt.

  • 뻔하다형용사rõ ràng; dễ đoán

    결과는 보나 마나 뻔하다. — Kết quả không cần xem cũng biết rõ.

  • 뻣뻣하다형용사cứng; đơ

    오래 앉아 있었더니 어깨가 뻣뻣하다. — Ngồi lâu nên vai tôi bị cứng đờ.

  • 뼈대명사khung xương; bộ khung

    이 건물은 철근으로 된 뼈대가 튼튼합니다. — Tòa nhà này có bộ khung bằng thép cốt rất vững chắc.

  • 뽑히다동사được chọn; được bầu

    그는 반 대표로 뽑혔다. — Cậu ấy được bầu làm đại diện lớp.

  • 뿌리치다동사hất ra; từ chối thẳng thừng

    그는 잡은 손을 뿌리치고 나갔다. — Anh ấy hất bàn tay đang nắm ra rồi đi ra ngoài.

  • 사건事件명사vụ việc, vụ án

    뉴스에서는 하루 종일 그 사건을 보도했다. — Bản tin đưa tin về vụ việc đó suốt cả ngày.

  • 사고思考명사tư duy; suy nghĩ; sự tư duy

    그는 논리적인 사고를 중요하게 생각한다. — Anh ấy coi trọng tư duy logic.

  • 사과謝過명사lời xin lỗi; sự xin lỗi

    잘못을 했으면 먼저 진심으로 사과를 해야 한다. — Nếu đã làm sai thì trước hết phải chân thành xin lỗi.

  • 사교社交명사giao tiếp xã hội; xã giao

    그는 사교 모임에서 많은 사람을 만났다. — Anh ấy đã gặp gỡ nhiều người trong buổi họp mặt giao lưu.

  • 사교적社交的명사hòa đồng; thích giao thiệp

    그녀는 성격이 사교적이라서 친구가 많다. — Cô ấy tính tình hòa đồng nên có nhiều bạn.

  • 사귀다동사kết bạn; hẹn hò

    새 친구를 사귀었어요. — Tôi đã kết bạn mới.

  • 사기士氣명사lừa đảo

    인터넷 거래에서 사기를 당하지 않도록 조심해야 합니다. — Trong giao dịch trên mạng phải cẩn thận kẻo bị lừa đảo.

  • 사나이명사nam nhi; đấng mày râu

    그는 의리 있는 사나이로 유명하다. — Anh ấy nổi tiếng là một nam nhi trọng nghĩa khí.

  • 사냥명사sự săn bắn; đi săn

    그는 산에서 멧돼지 사냥을 했다. — Anh ấy đã đi săn lợn rừng trên núi.

  • 사당祠堂명사từ đường; đền thờ tổ tiên

    가족들이 사당에서 조상께 제사를 지냈다. — Cả gia đình làm lễ cúng tổ tiên ở từ đường.

  • 사들이다동사mua vào; thu mua

    회사가 낡은 건물을 사들여 새로 지었다. — Công ty mua lại tòa nhà cũ rồi xây mới.

  • 사랑방舍廊房명사phòng khách của nam chủ nhà

    손님들은 사랑방에 모여 이야기를 나누었습니다. — Các vị khách tụ tập trong phòng khách của nam chủ nhà để trò chuyện.

  • 사례事例명사ví dụ, trường hợp

    보고서에는 성공 사례가 여러 개 소개되어 있다. — Trong báo cáo có giới thiệu nhiều trường hợp thành công.

  • 사립私立명사tư thục; dân lập

    그는 사립 대학교에 다니고 있다. — Anh ấy đang học ở một trường đại học tư thục.

  • 사망死亡명사tử vong; cái chết

    교통사고로 세 명이 사망했다. — Ba người đã tử vong vì tai nạn giao thông.

  • 사망하다死亡동사tử vong; qua đời

    교통사고로 두 명이 사망했다. — Hai người đã tử vong vì tai nạn giao thông.

  • 사무소事務所명사văn phòng

    사무소에서 필요한 서류를 받아 왔습니다. — Tôi đã nhận các giấy tờ cần thiết ở văn phòng.

  • 사무직事務職명사công việc văn phòng; khối văn phòng

    저는 회사에서 사무직으로 일한다. — Tôi làm công việc văn phòng ở công ty.

  • 사방四方명사bốn phía; xung quanh

    사방이 어두워서 아무것도 보이지 않았다. — Xung quanh tối om nên không nhìn thấy gì cả.

  • 사법司法명사tư pháp

    사법 제도는 공정해야 합니다. — Chế độ tư pháp phải công bằng.

  • 사법부司法府명사cơ quan tư pháp; ngành tư pháp

    사법부의 독립은 민주주의의 기초이다. — Sự độc lập của ngành tư pháp là nền tảng của dân chủ.

  • 사별死別명사tử biệt; âm dương cách biệt

    그녀는 일찍 남편과 사별하고 혼자 아이를 키웠습니다. — Cô ấy mất chồng từ sớm và một mình nuôi con.

  • 사색思索명사sự suy tư; sự trầm tư

    그는 가을 숲길을 걸으며 깊은 사색에 잠겼다. — Anh ấy vừa đi dạo trên con đường rừng mùa thu vừa chìm vào suy tư sâu lắng.

  • 사생활私生活명사đời sống riêng tư; chuyện riêng tư

    남의 사생활을 함부로 캐묻지 마세요. — Đừng tùy tiện hỏi dò chuyện riêng tư của người khác.

  • 사소하다些少형용사nhỏ nhặt, vụn vặt

    사소한 문제로 친구와 크게 싸웠다. — Tôi cãi nhau lớn với bạn vì chuyện nhỏ nhặt.

  • 사슴명사hươu; nai

    숲속에서 사슴 한 마리를 보았다. — Tôi đã nhìn thấy một con nai trong rừng.

  • 사신使臣명사sứ thần; sứ giả

    조선은 해마다 중국에 사신을 보냈다. — Joseon hằng năm đều cử sứ thần sang Trung Quốc.

  • 사실상事實上부사trên thực tế

    이 제도는 사실상 폐지된 것이나 다름없다. — Chế độ này trên thực tế chẳng khác gì đã bị bãi bỏ.

  • 사업가事業家명사doanh nhân; nhà kinh doanh

    그는 성공한 사업가로 널리 알려져 있다. — Anh ấy được biết đến rộng rãi là một doanh nhân thành đạt.

  • 사업자事業者명사người kinh doanh; chủ doanh nghiệp

    사업자 등록을 하려면 세무서에 가야 한다. — Muốn đăng ký kinh doanh thì phải đến cục thuế.

  • 사은품謝恩品명사quà tặng kèm; quà tri ân

    책을 사면 사은품으로 가방을 준다. — Mua sách sẽ được tặng một chiếc túi làm quà tặng kèm.

  • 사이사이명사khoảng giữa; kẽ hở

    나무 사이사이로 햇빛이 비쳤다. — Ánh nắng chiếu xuyên qua các khoảng giữa những tán cây.

  • 사재기명사việc gom hàng; tích trữ hàng

    물건 값이 오를까 봐 사람들이 사재기를 했다. — Vì sợ giá hàng hóa tăng, mọi người đã đổ xô gom hàng tích trữ.

  • 사적지史蹟地명사di tích lịch sử

    이곳은 보존 가치가 높은 사적지로 지정되었다. — Nơi này được công nhận là di tích lịch sử có giá trị bảo tồn cao.

  • 사전事前명사từ điển

    사전에서 단어를 찾아요. — Tôi tra từ trong từ điển.

  • 사정事情명사hoàn cảnh, lý do riêng

    급한 사정이 생겨서 오늘 모임에 못 갑니다. — Có việc riêng gấp nên hôm nay tôi không dự họp mặt được.

  • 사지四肢명사tứ chi; chân tay

    환자는 사지가 마비되어 움직일 수 없었다. — Bệnh nhân bị liệt tứ chi nên không thể cử động.

  • 사직辭職명사từ chức; nghỉ việc

    그는 개인 사정으로 사직서를 제출했다. — Anh ấy đã nộp đơn xin nghỉ việc vì lý do cá nhân.

  • 사춘기思春期명사tuổi dậy thì

    사춘기에는 감정 변화가 심하다. — Ở tuổi dậy thì, cảm xúc thay đổi rất nhiều.

  • 사치奢侈명사xa xỉ; sự xa hoa

    지나친 사치는 가계에 부담이 된다. — Sự xa xỉ quá mức là gánh nặng cho tài chính gia đình.

  • 사퇴辭退명사từ chức; rút lui

    위원장은 책임을 지고 사퇴했습니다. — Chủ tịch ủy ban đã từ chức để chịu trách nhiệm.

  • 사투리명사tiếng địa phương

    부산 사투리를 들었어요. — Tôi đã nghe giọng địa phương Busan.

  • 사표辭表명사đơn xin thôi việc

    그는 상사에게 사표를 제출하고 회사를 떠났다. — Anh ấy nộp đơn xin thôi việc cho cấp trên rồi rời công ty.

  • 사학私學명사trường tư; trường tư thục

    이 사학은 수십 년간 많은 인재를 길러 냈다. — Trường tư này đã đào tạo ra nhiều nhân tài trong suốt hàng chục năm.

  • 사회생활社會生活명사đời sống xã hội; cuộc sống đi làm

    처음 시작한 사회생활이 쉽지만은 않았다. — Cuộc sống đi làm lần đầu tiên không hề dễ dàng.

  • 사회자司會者명사người dẫn chương trình; người chủ trì

    사회자가 행사 순서를 소개했다. — Người dẫn chương trình đã giới thiệu trình tự của sự kiện.

  • 사회주의社會主義명사chủ nghĩa xã hội

    그 나라는 오랫동안 사회주의 체제를 유지했다. — Nước đó đã duy trì thể chế xã hội chủ nghĩa trong thời gian dài.

  • 사회학社會學명사xã hội học

    그는 대학에서 사회학을 전공했다. — Anh ấy đã học chuyên ngành xã hội học ở đại học.

  • 사후事後명사hậu mãi; sau khi xảy ra

    이 회사는 사후 관리가 잘 되어 있다. — Công ty này có dịch vụ hậu mãi tốt.

  • 삭막하다索莫형용사hoang vắng; tẻ nhạt; lạnh lẽo

    인정이 없는 삭막한 도시 생활이 힘들었다. — Cuộc sống đô thị lạnh lẽo, thiếu tình người thật vất vả.

  • 산간山間명사vùng núi; miền núi

    산간 지역에는 오늘 밤 눈이 오겠습니다. — Đêm nay vùng núi sẽ có tuyết rơi.

  • 산길山명사đường núi

    우리는 좁은 산길을 따라 천천히 올라갔다. — Chúng tôi chậm rãi đi lên theo con đường núi hẹp.

  • 산들바람명사gió nhẹ mát; gió hiu hiu

    산들바람이 불어서 산책하기에 딱 좋은 날이다. — Gió nhẹ thổi hiu hiu, đúng là ngày thích hợp để đi dạo.

  • 산모産母명사sản phụ

    산모와 아기 모두 건강하다고 한다. — Nghe nói cả sản phụ và em bé đều khỏe mạnh.

  • 산문散文명사văn xuôi

    그는 시보다 산문을 즐겨 쓴다. — Anh ấy thích viết văn xuôi hơn thơ.

  • 산부인과産婦人科명사khoa sản phụ khoa

    임신하면 산부인과에서 정기 검진을 받는다. — Khi mang thai thì đi khám định kỳ ở khoa sản.

  • 산성酸性명사tính axit; tính chua

    산성 비가 내려 토양이 나빠졌다. — Mưa axit rơi xuống làm đất xấu đi.

  • 산성비酸性명사mưa axit

    산성비가 내리면 숲의 나무가 죽어 간다. — Khi có mưa axit, cây trong rừng dần chết đi.

  • 산악山岳명사núi non; vùng núi

    이 나라는 국토의 대부분이 산악 지대이다. — Phần lớn lãnh thổ của đất nước này là vùng núi.

  • 산업産業명사công nghiệp, ngành

    한국의 자동차 산업은 세계적으로 유명합니다. — Ngành công nghiệp ô tô của Hàn Quốc nổi tiếng thế giới.

  • 산자락명사chân núi; sườn chân núi

    마을은 산자락 아래에 자리 잡고 있다. — Ngôi làng nằm dưới chân núi.

  • 산촌山村명사làng miền núi; bản làng

    그는 조용한 산촌에서 농사를 지으며 산다. — Anh ấy sống bằng nghề làm nông ở một làng miền núi yên tĩnh.

  • 산호珊瑚명사san hô

    바닷속에는 아름다운 산호가 가득했다. — Dưới đáy biển đầy những rặng san hô tuyệt đẹp.

  • 산후조리產後調理명사chăm sóc sau sinh; ở cữ

    아기를 낳고 한 달 동안 산후조리를 했다. — Sau khi sinh em bé, tôi đã ở cữ một tháng.

  • 살갗명사da; làn da

    차가운 바람이 살갗에 닿았습니다. — Làn gió lạnh chạm vào da.

  • 살균殺菌명사sự khử trùng; sự diệt khuẩn

    우유는 살균 과정을 거쳐서 판매된다. — Sữa được bán sau khi trải qua quá trình khử trùng.

  • 살림명사việc nhà; gia đình

    그녀는 살림을 잘하는 사람이다. — Cô ấy là người đảm đang việc nhà.

  • 살림꾼명사người quán xuyến việc nhà; người đảm đang

    어머니는 소문난 살림꾼이시다. — Mẹ tôi nổi tiếng là người quán xuyến việc nhà giỏi.

  • 살림살이명사đồ đạc trong nhà; việc nội trợ

    신혼부부는 살림살이를 하나씩 장만했다. — Cặp vợ chồng mới cưới sắm từng món đồ đạc trong nhà.

  • 살아가다동사sống; sinh sống; kiếm sống

    그는 작은 마을에서 조용히 살아갔다. — Anh ấy sống lặng lẽ ở một ngôi làng nhỏ.

  • 살아나다동사sống lại; hồi sinh

    시들던 화분이 물을 주자 다시 살아났다. — Chậu cây đang héo đã sống lại khi được tưới nước.

  • 살아남다동사sống sót; tồn tại

    그는 치열한 경쟁에서 끝까지 살아남았다. — Anh ấy đã sống sót đến cùng trong cuộc cạnh tranh khốc liệt.

  • 살아오다동사sống đến nay; sống từ trước đến giờ

    나는 평생 이 마을에서 살아왔다. — Tôi đã sống ở ngôi làng này cả đời.

  • 살인殺人명사giết người; vụ giết người

    살인 사건이 발생해 경찰이 수사에 나섰다. — Vụ giết người xảy ra nên cảnh sát đã vào cuộc điều tra.

  • 살충제殺蟲劑명사thuốc trừ sâu; thuốc diệt côn trùng

    농부가 밭에 살충제를 뿌렸습니다. — Người nông dân đã phun thuốc trừ sâu lên ruộng.

  • 살피다동사quan sát, chăm lo

    의사는 환자의 상태를 자세히 살폈습니다. — Bác sĩ đã quan sát kỹ tình trạng bệnh nhân.

  • 삶명사cuộc sống; cuộc đời

    사람은 저마다 자신의 삶을 살아간다. — Mỗi người đều sống cuộc đời của riêng mình.

  • 삼가다동사kiêng; tránh; hạn chế

    공공장소에서는 큰 소리로 통화하는 것을 삼가 주세요. — Xin hãy tránh nói chuyện điện thoại to tiếng ở nơi công cộng.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.