Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 소프트웨어명사phần mềm

    소프트웨어를 최신 버전으로 업데이트해야 한다. — Cần cập nhật phần mềm lên phiên bản mới nhất.

  • 소형小型명사cỡ nhỏ; loại nhỏ

    소형 자동차는 주차하기가 편하다. — Ô tô cỡ nhỏ đỗ xe rất tiện.

  • 소홀히疏忽부사một cách sơ suất; qua loa

    건강 관리를 소홀히 하면 큰 병이 생길 수 있다. — Nếu sơ suất trong việc chăm sóc sức khỏe thì có thể mắc bệnh nặng.

  • 소화消化명사tiêu hóa

    죽은 소화가 잘돼서 아플 때 먹기에 좋다. — Cháo dễ tiêu hóa nên rất tốt để ăn khi ốm.

  • 소화기消化器명사cơ quan tiêu hóa; hệ tiêu hóa

    소화기가 약한 사람은 찬 음식을 조심해야 합니다. — Người có hệ tiêu hóa yếu cần thận trọng với đồ ăn lạnh.

  • 소화하다消化동사tiêu hóa

    어린아이는 기름진 음식을 소화하기 어렵다. — Trẻ nhỏ khó tiêu hóa đồ ăn nhiều dầu mỡ.

  • 속담俗談명사tục ngữ

    한국 속담에는 조상들의 지혜가 담겨 있습니다. — Tục ngữ Hàn Quốc chứa đựng trí tuệ của tổ tiên.

  • 속마음명사nỗi lòng; tâm tư

    그는 좀처럼 자신의 속마음을 드러내지 않는다. — Anh ấy hầu như không bộc lộ nỗi lòng của mình.

  • 속보速報명사tin nóng; tin nhanh

    뉴스 속보로 지진 소식이 전해졌다. — Tin động đất được đưa qua bản tin nóng.

  • 속삭이다동사thì thầm

    도서관에서는 작은 목소리로 속삭이며 이야기해야 합니다. — Ở thư viện phải thì thầm nói chuyện bằng giọng nhỏ.

  • 속상하다傷형용사buồn lòng, phiền muộn

    시험 결과가 기대에 못 미쳐서 속상했다. — Kết quả thi không như mong đợi nên tôi buồn lòng.

  • 속이다동사lừa dối, đánh lừa

    그는 사람들을 속여서 돈을 벌었다가 경찰에 잡혔습니다. — Anh ta lừa người khác để kiếm tiền nhưng bị cảnh sát bắt.

  • 손길명사bàn tay chăm sóc

    어려운 이웃에게 따뜻한 손길을 내밀어 주세요. — Hãy chìa bàn tay ấm áp ra giúp những người hàng xóm khó khăn.

  • 손등명사mu bàn tay

    추운 날씨 때문에 손등이 갈라졌다. — Vì thời tiết lạnh nên mu bàn tay bị nứt nẻ.

  • 손수부사đích thân; tự tay

    어머니가 손수 김치를 담그셨다. — Mẹ đã tự tay muối kim chi.

  • 손쉽다형용사dễ dàng; đơn giản

    인터넷으로 정보를 손쉽게 찾을 수 있다. — Có thể tìm thông tin một cách dễ dàng trên Internet.

  • 손실損失명사tổn thất, thua lỗ

    갑작스러운 환율 변동으로 큰 손실을 입었다. — Chúng tôi chịu tổn thất lớn do tỷ giá biến động đột ngột.

  • 손아래명사người dưới; em

    손아래 사람에게는 말을 편하게 한다. — Với người nhỏ tuổi hơn thì nói chuyện thoải mái.

  • 손위명사bậc anh chị; người bề trên

    나에게는 손위 형이 두 명 있다. — Tôi có hai người anh trai lớn tuổi hơn.

  • 손잡다동사bắt tay; hợp tác

    두 회사가 손잡고 새로운 사업을 시작했다. — Hai công ty đã bắt tay hợp tác và bắt đầu một dự án kinh doanh mới.

  • 손질명사sự sơ chế; sự chăm sóc; sự tu sửa

    생선은 손질해서 냉동실에 넣어 두었다. — Cá đã được sơ chế rồi cho vào ngăn đá.

  • 손질하다동사chỉnh trang; cắt tỉa

    미용실에서 머리를 깔끔하게 손질했다. — Tôi đã làm tóc gọn gàng ở tiệm làm tóc.

  • 손해損害명사thiệt hại, thua lỗ

    계약을 취소하면 우리가 큰 손해를 볼 수 있습니다. — Nếu hủy hợp đồng thì chúng ta có thể chịu thiệt hại lớn.

  • 솜명사bông; gòn

    이불 속에 솜을 넣어서 따뜻하다. — Nhồi bông vào trong chăn nên rất ấm.

  • 솜씨명사tài; tay nghề; kỹ năng

    어머니는 음식 솜씨가 아주 좋으시다. — Mẹ tôi nấu ăn rất giỏi.

  • 솟다동사mọc lên; vọt lên; trào lên

    산 너머로 아침 해가 솟았다. — Mặt trời buổi sáng mọc lên sau dãy núi.

  • 송곳니명사răng nanh

    송곳니는 뾰족해서 음식을 찢기에 좋다. — Răng nanh nhọn nên rất thích hợp để xé thức ăn.

  • 쇠명사sắt; kim loại

    쇠는 불에 달구면 쉽게 휜다. — Sắt nung trong lửa thì dễ bị uốn cong.

  • 쇠약하다衰弱형용사suy nhược; yếu ớt

    오랜 병으로 몸이 많이 쇠약해졌습니다. — Vì bệnh lâu ngày nên cơ thể đã suy nhược nhiều.

  • 쇠퇴하다衰退동사suy thoái; suy yếu

    인구가 줄면서 지방 도시의 산업이 쇠퇴하고 있다. — Dân số giảm khiến ngành công nghiệp của các thành phố địa phương đang suy thoái.

  • 수手명사nước đi; cách

    이번에는 그가 나보다 한 수 위였다. — Lần này anh ấy cao tay hơn tôi một bậc.

  • 수數명사số; số lượng

    참석한 사람의 수를 세어 보았다. — Tôi đã đếm số người tham dự.

  • 수거收去명사thu gom

    재활용 쓰레기는 매주 화요일에 수거합니다. — Rác tái chế được thu gom vào thứ Ba hằng tuần.

  • 수고명사công sức; sự vất vả

    그동안 수고 많으셨습니다. — Cảm ơn anh đã vất vả suốt thời gian qua.

  • 수공예手工藝명사thủ công mỹ nghệ; nghề thủ công

    이 가게에서는 전통 수공예 제품을 판다. — Cửa hàng này bán các sản phẩm thủ công mỹ nghệ truyền thống.

  • 수교修交명사sự thiết lập quan hệ ngoại giao

    두 나라는 오랜 협상 끝에 수교했다. — Hai nước đã thiết lập quan hệ ngoại giao sau những cuộc đàm phán kéo dài.

  • 수군거리다동사xì xào; thì thầm

    사람들이 뒤에서 수군거리는 소리가 들렸다. — Tôi nghe thấy tiếng mọi người xì xào sau lưng.

  • 수납收納명사cất giữ đồ; chứa đồ

    수납 공간이 넓은 집을 찾고 있다. — Tôi đang tìm căn nhà có không gian chứa đồ rộng.

  • 수단手段명사phương tiện, cách thức

    시민들은 대중교통을 주요 이동 수단으로 이용합니다. — Người dân sử dụng giao thông công cộng làm phương tiện di chuyển chính.

  • 수도首都명사nước máy; thủ đô

    서울은 한국의 수도예요. — Seoul là thủ đô của Hàn Quốc.

  • 수도권首都圈명사vùng thủ đô

    인구의 절반이 수도권에 살고 있습니다. — Một nửa dân số đang sống ở vùng thủ đô.

  • 수도꼭지水道명사vòi nước

    양치할 때는 수도꼭지를 잠가 두세요. — Khi đánh răng, hãy khóa vòi nước lại nhé.

  • 수동적受動的명사bị động

    수동적인 태도로는 좋은 결과를 얻기 어렵습니다. — Với thái độ bị động thì khó đạt được kết quả tốt.

  • 수력水力명사thủy lực; sức nước

    이 댐은 수력으로 전기를 만든다. — Con đập này sản xuất điện bằng sức nước.

  • 수련修鍊명사sự tu luyện; sự rèn luyện

    선수들은 매일 새벽 무술 수련을 한다. — Các vận động viên mỗi sáng sớm đều luyện tập võ thuật.

  • 수령受領명사nhận hàng

    택배 수령 후에 확인 버튼을 눌러 주세요. — Sau khi nhận hàng chuyển phát, vui lòng bấm nút xác nhận.

  • 수로水路명사kênh dẫn nước; mương nước

    농부들이 논에 물을 대려고 수로를 만들었다. — Nông dân đã đào mương dẫn nước để tưới ruộng lúa.

  • 수리하다修理동사sửa chữa

    고장 난 컴퓨터를 수리하는 데 이틀이 걸렸습니다. — Việc sửa chiếc máy tính hỏng mất hai ngày.

  • 수만數萬관형사hàng vạn; vài chục nghìn

    경기장에 수만 관중이 모였다. — Hàng vạn khán giả đã tập trung ở sân vận động.

  • 수면睡眠명사giấc ngủ

    충분한 수면은 건강에 아주 중요합니다. — Giấc ngủ đủ rất quan trọng với sức khỏe.

  • 수명壽命명사tuổi thọ, thời hạn dùng

    이 배터리는 수명이 길어서 오래 쓸 수 있습니다. — Pin này tuổi thọ dài nên dùng được lâu.

  • 수목樹木명사cây cối; cây gỗ

    공원에는 오래된 수목이 울창하게 자라고 있다. — Trong công viên, cây cối lâu năm mọc um tùm.

  • 수백數百관형사hàng trăm

    공연장에 수백 명의 관객이 모였다. — Hàng trăm khán giả đã tập trung tại nhà hát.

  • 수산물水産物명사thủy sản; hải sản

    이 시장에서는 신선한 수산물을 팝니다. — Chợ này bán thủy sản tươi.

  • 수색搜索명사sự khám xét; sự lục soát

    경찰은 법원의 영장을 받아 사무실을 수색했다. — Cảnh sát nhận lệnh của tòa án rồi khám xét văn phòng.

  • 수석首席명사thủ khoa; hạng nhất; vị trí đứng đầu

    그는 대학을 수석으로 졸업했다. — Anh ấy tốt nghiệp đại học với thành tích thủ khoa.

  • 수소水素명사hydro

    수소는 가장 가벼운 원소이다. — Hydro là nguyên tố nhẹ nhất.

  • 수송輸送명사vận chuyển; chuyên chở

    기차는 많은 화물을 한꺼번에 수송할 수 있습니다. — Tàu hỏa có thể vận chuyển nhiều hàng hóa cùng một lúc.

  • 수습修習명사thử việc; tập sự

    그는 수습 기간 동안 선배에게 업무를 배웠다. — Trong thời gian thử việc, anh ấy học công việc từ các đàn anh.

  • 수시로隨時부사bất cứ lúc nào, thường xuyên

    궁금한 점이 있으면 수시로 문의해 주세요. — Có điều gì thắc mắc hãy hỏi bất cứ lúc nào.

  • 수십數十관형사hàng chục

    수십 명의 사람들이 광장에 모였다. — Hàng chục người đã tập trung ở quảng trường.

  • 수액輸液명사dịch truyền

    환자는 팔에 수액을 맞고 누워 있었다. — Bệnh nhân nằm truyền dịch ở cánh tay.

  • 수없이數부사vô số lần; không biết bao nhiêu lần

    나는 그 노래를 수없이 들었다. — Tôi đã nghe bài hát đó không biết bao nhiêu lần.

  • 수요需要명사nhu cầu, cầu

    건강식품에 대한 수요가 꾸준히 증가하고 있다. — Nhu cầu đối với thực phẩm chức năng đang tăng đều.

  • 수입되다輸入동사được nhập khẩu

    이 과일은 외국에서 수입된다. — Loại trái cây này được nhập khẩu từ nước ngoài.

  • 수입품輸入品명사hàng nhập khẩu; hàng ngoại

    수입품 가격이 많이 올랐다. — Giá hàng nhập khẩu đã tăng nhiều.

  • 수자원水資源명사tài nguyên nước

    정부는 수자원을 효율적으로 관리하려고 한다. — Chính phủ muốn quản lý tài nguyên nước một cách hiệu quả.

  • 수저명사thìa đũa

    식탁에 수저를 가지런히 놓았다. — Tôi đã xếp thìa đũa ngay ngắn trên bàn ăn.

  • 수정과水正果명사nước quế hồng khô; sujeonggwa

    겨울에는 계피 향이 나는 수정과를 즐겨 마신다. — Mùa đông, tôi thích uống sujeonggwa thơm mùi quế.

  • 수준水準명사trình độ, mức độ

    한국어 실력이 이제 중급 수준에 이르렀다. — Trình độ tiếng Hàn của tôi giờ đã đạt mức trung cấp.

  • 수집蒐集명사sự sưu tầm; sự thu thập

    우표 수집이 내 오랜 취미이다. — Sưu tầm tem là sở thích lâu năm của tôi.

  • 수집하다蒐集동사sưu tầm; thu thập

    그는 옛날 동전을 수집하는 것이 취미다. — Sở thích của anh ấy là sưu tầm tiền xu cổ.

  • 수천數千관형사hàng nghìn

    수천 명의 관객이 경기장을 가득 메웠다. — Hàng nghìn khán giả đã lấp đầy sân vận động.

  • 수치심羞恥心명사cảm giác xấu hổ; lòng tự trọng bị tổn thương

    그는 사람들 앞에서 수치심을 느꼈다. — Anh ấy cảm thấy xấu hổ trước mặt mọi người.

  • 수컷명사con đực

    수컷 공작은 화려한 깃털을 가지고 있다. — Chim công đực có bộ lông rực rỡ.

  • 수풀명사bụi rậm; bụi cây

    토끼 한 마리가 수풀 속으로 재빨리 숨었다. — Một con thỏ nhanh chóng trốn vào bụi rậm.

  • 수필隨筆명사tùy bút, bài văn xuôi

    저는 일상을 담은 수필 쓰는 것을 좋아합니다. — Tôi thích viết tùy bút về đời sống thường ngày.

  • 수행하다遂行동사thực hiện, hoàn thành (nhiệm vụ)

    그는 맡은 임무를 성실하게 수행했다. — Anh ấy đã thực hiện nhiệm vụ được giao một cách trung thực.

  • 수험생受驗生명사thí sinh

    수험생들은 시험 준비로 바쁘다. — Các thí sinh đang bận rộn chuẩn bị cho kỳ thi.

  • 숙달熟達명사sự thành thục; sự tinh thông

    꾸준히 연습하면 기술에 숙달할 수 있다. — Nếu luyện tập đều đặn thì có thể thành thục kỹ thuật.

  • 숙련熟練명사sự thành thạo; sự lão luyện

    이 일은 숙련이 필요한 작업이다. — Đây là công việc cần có sự thành thạo.

  • 숙부叔父명사chú ruột; chú (em trai của bố)

    숙부께서 명절에 우리 집에 오셨다. — Chú tôi đã đến nhà chúng tôi vào dịp lễ Tết.

  • 숙성熟成명사sự ủ chín; sự ủ

    고기를 일주일 동안 숙성하면 더 부드러워진다. — Nếu ủ thịt trong một tuần thì thịt sẽ mềm hơn.

  • 숙식宿食명사ăn ở; chỗ ở và bữa ăn

    회사에서 숙식을 제공해 준다. — Công ty cung cấp chỗ ăn ở.

  • 숙취宿醉명사nôn nao sau khi say rượu

    숙취 때문에 아침에 머리가 아팠다. — Vì còn nôn nao sau khi uống rượu nên sáng ra tôi bị đau đầu.

  • 순간적瞬間的명사mang tính tức thời; thoáng chốc

    순간적인 판단 실수로 사고가 났다. — Tai nạn xảy ra do sai sót trong phán đoán tức thời.

  • 순례巡禮명사cuộc hành hương; sự hành hương

    그는 해마다 성지 순례를 떠난다. — Năm nào anh ấy cũng đi hành hương đến thánh địa.

  • 순리順理명사lẽ tự nhiên; quy luật tự nhiên

    모든 일은 순리대로 풀리게 마련이다. — Mọi việc rồi sẽ được giải quyết theo lẽ tự nhiên.

  • 순수純粹명사thuần khiết; trong sáng

    아이들의 순수한 마음에 감동했다. — Tôi cảm động trước tâm hồn trong sáng của những đứa trẻ.

  • 순식간瞬息間명사khoảnh khắc; chớp mắt

    불길이 순식간에 건물 전체로 번졌다. — Ngọn lửa lan ra khắp tòa nhà trong chớp mắt.

  • 순위順位명사thứ hạng

    이번 대회의 최종 순위는 내일 공식 발표됩니다. — Thứ hạng chung cuộc của giải lần này sẽ được công bố chính thức vào ngày mai.

  • 순응하다順應동사thích nghi; thuận theo

    인간은 자연에 순응하며 살아왔습니다. — Con người đã sống thuận theo thiên nhiên.

  • 순종하다順從동사vâng lời; phục tùng

    아이는 부모의 말씀에 순종했다. — Đứa trẻ vâng lời cha mẹ.

  • 순진하다純眞형용사ngây thơ, chất phác

    그는 순진해서 남의 말을 쉽게 믿습니다. — Anh ấy ngây thơ nên dễ tin lời người khác.

  • 순차적順次的명사theo thứ tự; tuần tự

    신청자에게 순차적으로 연락드리겠습니다. — Chúng tôi sẽ liên lạc với người đăng ký theo thứ tự.

  • 순하다順형용사hiền, dịu, nhẹ

    이 강아지는 성격이 순해서 아이들과 잘 놀아요. — Chú chó này tính hiền nên chơi tốt với trẻ con.

  • 순환循環명사tuần hoàn

    물은 비와 구름으로 끊임없이 순환한다. — Nước tuần hoàn không ngừng qua mưa và mây.

  • 순회巡廻명사việc đi các nơi; đi tuần hồi

    의사가 마을을 순회하며 환자를 진료했다. — Bác sĩ đi khắp làng để khám bệnh cho người dân.

  • 숨결명사hơi thở

    아기의 숨결이 느껴질 만큼 가까이 다가갔습니다. — Tôi đến gần đến mức cảm nhận được hơi thở của em bé.

  • 숨기다동사giấu giếm, che đậy

    아이는 시험지를 부모님께 숨겼습니다. — Đứa trẻ đã giấu bài thi khỏi bố mẹ.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.