Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
결론結論명사kết luận
오랜 토론 끝에 우리는 결론을 내렸다. — Sau cuộc thảo luận dài, chúng tôi đã đưa ra kết luận.
결리다동사đau nhói; đau tức
자고 일어났더니 옆구리가 결립니다. — Ngủ dậy thì thấy bị đau nhói ở bên hông.
결별하다訣別동사đoạn tuyệt; chia tay
그는 오랜 친구와 결별하고 고향을 떠났다. — Anh ấy đoạn tuyệt với người bạn lâu năm và rời quê hương.
결빙結氷명사sự đóng băng
도로가 결빙되어 사고가 많이 났다. — Đường bị đóng băng nên đã xảy ra nhiều tai nạn.
결석缺席명사sự vắng mặt; nghỉ học
감기 때문에 오늘 수업에 결석했다. — Vì bị cảm nên hôm nay tôi đã nghỉ học.
결석하다缺席동사vắng mặt
아파서 오늘 수업에 결석했습니다. — Tôi bị ốm nên hôm nay vắng mặt buổi học.
결속結束명사sự đoàn kết; sự gắn kết
위기 속에서 팀원들의 결속이 더 단단해졌다. — Trong cơn khủng hoảng, sự gắn kết của các thành viên trong nhóm càng vững chắc hơn.
결승決勝명사trận chung kết
우리 팀이 드디어 결승에 올라갔습니다. — Đội chúng tôi cuối cùng đã vào chung kết.
결심決心명사quyết tâm; sự quyết định
나는 올해부터 운동을 하기로 결심했다. — Từ năm nay tôi quyết tâm tập thể dục.
결의決議명사nghị quyết
회의에서 결의를 채택했다. — Cuộc họp đã thông qua nghị quyết.
결재決裁명사phê duyệt; duyệt
이 서류는 부장님의 결재를 받아야 합니다. — Tài liệu này phải được trưởng phòng phê duyệt.
결코決부사tuyệt đối không, không bao giờ
나는 그의 도움을 결코 잊지 않을 것이다. — Tôi sẽ không bao giờ quên sự giúp đỡ của anh ấy.
결함缺陷명사khuyết điểm; lỗi; khiếm khuyết
제품에 결함이 발견되어 회수했다. — Sản phẩm bị phát hiện có lỗi nên đã được thu hồi.
결핵結核명사bệnh lao
그는 결핵에 걸려서 몇 달 동안 치료를 받았다. — Anh ấy bị lao nên đã điều trị trong vài tháng.
겸연쩍다慊然형용사ngượng ngùng; ngượng nghịu
그는 겸연쩍은 듯 머리를 긁적였다. — Anh ấy gãi đầu vẻ ngượng ngùng.
경계境界명사ranh giới; sự cảnh giác
두 나라의 경계에는 높은 산이 있습니다. — Ở ranh giới hai nước có ngọn núi cao.
경고警告명사lời cảnh báo
기상청은 태풍 경고를 발표했습니다. — Cục khí tượng đã đưa ra cảnh báo bão.
경고하다警告동사cảnh báo
기상청은 태풍이 올 수 있다고 경고했다. — Cơ quan khí tượng cảnh báo rằng có thể có bão.
경과經過명사sự trôi qua; sự qua đi
계약 후 한 달이 경과했습니다. — Đã một tháng trôi qua kể từ khi ký hợp đồng.
경과하다經過동사trôi qua; qua đi
계약 후 한 달이 경과했다. — Đã một tháng trôi qua kể từ khi ký hợp đồng.
경관景觀명사cảnh quan
이 도시는 바다와 어우러진 경관이 좋습니다. — Thành phố này có cảnh quan đẹp hòa quyện với biển.
경기景氣명사tình hình kinh tế; kinh tế
경기가 나빠져서 가게 손님이 줄었다. — Kinh tế xấu đi nên khách của cửa hàng giảm.
경력經歷명사kinh nghiệm làm việc, sự nghiệp
이 일은 경력이 3년 이상인 사람을 뽑습니다. — Công việc này tuyển người có kinh nghiệm từ 3 năm trở lên.
경매競賣명사đấu giá; cuộc đấu giá
이 그림은 경매에서 높은 값에 팔렸다. — Bức tranh này đã được bán với giá cao tại buổi đấu giá.
경멸하다輕蔑동사khinh miệt; coi thường
그는 약한 사람을 경멸하는 태도를 버려야 한다. — Anh ấy cần bỏ thái độ khinh miệt người yếu thế.
경비經費명사chi phí; kinh phí
출장 경비는 회사에서 지급한다. — Chi phí đi công tác do công ty chi trả.
경영하다經營동사kinh doanh, điều hành
부모님은 시장에서 작은 식당을 경영하고 계십니다. — Bố mẹ tôi đang kinh doanh một quán ăn nhỏ ở chợ.
경쟁競爭명사sự cạnh tranh
요즘은 취업 경쟁이 매우 치열합니다. — Dạo này cạnh tranh xin việc rất khốc liệt.
경쟁력競爭力명사sức cạnh tranh
우리 제품은 품질과 가격 면에서 경쟁력이 있다. — Sản phẩm của chúng tôi có sức cạnh tranh về chất lượng và giá cả.
경적警笛명사còi xe; còi báo động
뒤차가 계속 경적을 울려서 깜짝 놀랐습니다. — Xe phía sau cứ bấm còi liên tục nên tôi giật mình.
경제난經濟難명사khó khăn kinh tế; khủng hoảng kinh tế
경제난 때문에 문을 닫는 가게가 많아졌습니다. — Do khó khăn kinh tế, nhiều cửa hàng đã đóng cửa.
경제력經濟力명사sức mạnh kinh tế; tiềm lực kinh tế
이 나라는 경제력이 크게 성장했다. — Sức mạnh kinh tế của đất nước này đã tăng trưởng mạnh.
경제학經濟學명사kinh tế học
동생은 대학에서 경제학을 공부하고 있다. — Em tôi đang học kinh tế học ở trường đại học.
경증輕症명사bệnh nhẹ
경증 환자는 집에서 치료를 받을 수 있다. — Bệnh nhân nhẹ có thể điều trị tại nhà.
경청하다傾聽동사lắng nghe; chăm chú lắng nghe
학생들은 선생님의 말씀을 경청했다. — Các học sinh chăm chú lắng nghe lời thầy giáo.
경품景品명사quà trúng thưởng; giải thưởng
추첨 행사에서 경품으로 텔레비전을 받았다. — Tôi đã nhận được một chiếc ti vi làm giải thưởng trong sự kiện bốc thăm.
경향傾向명사khuynh hướng
요즘 젊은이들은 혼자 지내려는 경향이 있다. — Giới trẻ ngày nay có khuynh hướng muốn sống một mình.
계곡溪谷명사thung lũng; suối
여름에 계곡에서 놀아요. — Mùa hè tôi chơi ở suối.
계급階級명사giai cấp; tầng lớp
계급 간의 격차가 점점 커지고 있다. — Khoảng cách giữa các giai cấp ngày càng lớn.
계모繼母명사mẹ kế; dì ghẻ
그녀는 계모와 사이좋게 지내려고 노력했습니다. — Cô ấy cố gắng hòa thuận với mẹ kế.
계부繼父명사cha dượng
어머니가 재혼하면서 그에게 계부가 생겼다. — Khi mẹ tái hôn, anh ấy có thêm một người cha dượng.
계승繼承명사sự kế thừa; sự tiếp nối
우리는 전통문화를 계승해야 합니다. — Chúng ta phải kế thừa văn hóa truyền thống.
계절풍季節風명사gió mùa
계절풍의 영향으로 여름에는 비가 많이 온다. — Do ảnh hưởng của gió mùa, mùa hè mưa nhiều.
계좌計座명사tài khoản ngân hàng
이 계좌로 돈을 보내 주시면 됩니다. — Bạn chỉ cần chuyển tiền vào tài khoản này.
계층階層명사tầng lớp; giai tầng
사회 각 계층의 의견을 들어야 한다. — Phải lắng nghe ý kiến của mọi tầng lớp trong xã hội.
계파系派명사phe phái; bè phái trong đảng
여당 안에서 계파 갈등이 커지고 있다. — Mâu thuẫn phe phái trong đảng cầm quyền đang ngày càng gia tăng.
고가高價명사giá cao; đắt tiền
고가의 물건은 할부로 사는 사람이 많다. — Nhiều người mua hàng đắt tiền bằng cách trả góp.
고가도로高架道路명사đường trên cao; cầu vượt
고가도로 아래에 작은 공원이 만들어졌다. — Một công viên nhỏ đã được xây dưới đường trên cao.
고갈枯渴명사sự cạn kiệt; sự khô cạn
자원 고갈은 앞으로 큰 문제가 될 것이다. — Sự cạn kiệt tài nguyên sẽ trở thành vấn đề lớn trong tương lai.
고개명사đèo; dốc đèo
그 마을은 높은 고개 너머에 있다. — Ngôi làng đó nằm bên kia con đèo cao.
고구려高句麗고유명사Cao Câu Ly; Goguryeo
고구려는 삼국 시대에 북쪽 지역을 다스린 나라입니다. — Cao Câu Ly là quốc gia cai trị vùng phía bắc trong thời kỳ Tam Quốc.
고국故國명사tổ quốc; quê hương
오랜만에 고국으로 돌아가 가족을 만났다. — Sau thời gian dài, tôi trở về quê hương và gặp gia đình.
고궁古宮명사cố cung
고궁에서 사진을 찍었어요. — Tôi đã chụp ảnh ở cố cung.
고급스럽다高級형용사sang trọng
이 호텔은 인테리어가 고급스러워서 인기가 많다. — Khách sạn này nội thất sang trọng nên được nhiều người ưa chuộng.
고기압高氣壓명사áp cao; cao áp
고기압의 영향으로 맑고 건조한 날씨가 이어지겠습니다. — Do ảnh hưởng của áp cao, thời tiết nắng ráo và khô hanh sẽ tiếp tục.
고도古都명사cố đô; cổ đô
경주는 천 년의 역사를 지닌 고도이다. — Gyeongju là cố đô có lịch sử một nghìn năm.
고독孤獨명사cô độc; cô đơn
그는 깊은 고독을 느꼈다. — Anh ấy cảm thấy nỗi cô độc sâu sắc.
고려高麗고유명사Cao Ly; triều đại Goryeo
고려 시대에는 불교가 크게 발전했습니다. — Vào thời Cao Ly, Phật giáo đã phát triển mạnh.
고령高齡명사cao tuổi; tuổi cao
고령의 환자는 수술 후 회복이 더디다. — Bệnh nhân cao tuổi hồi phục chậm sau phẫu thuật.
고막鼓膜명사màng nhĩ
큰 소리 때문에 고막이 상할 수 있다. — Tiếng ồn lớn có thể làm tổn thương màng nhĩ.
고무신명사giày cao su
할머니는 마당에서 흰 고무신을 신고 계셨다. — Bà đang đi đôi giày cao su màu trắng trong sân.
고발告發명사tố cáo; tố giác
시민단체가 회사를 환경 오염 혐의로 고발했습니다. — Tổ chức dân sự đã tố cáo công ty với cáo buộc gây ô nhiễm môi trường.
고사성어故事成語명사thành ngữ Hán; thành ngữ bốn chữ
그는 연설에서 고사성어를 자주 인용한다. — Ông ấy thường trích dẫn thành ngữ Hán trong bài diễn thuyết.
고소告訴명사sự tố cáo; đơn tố cáo
피해자는 사기 혐의로 그를 고소했다. — Nạn nhân đã tố cáo anh ta với tội danh lừa đảo.
고소하다형용사béo bùi, thơm ngậy
참기름을 넣으면 맛이 고소해집니다. — Cho dầu mè vào thì vị sẽ béo bùi.
고요하다형용사tĩnh lặng
밤이 고요해요. — Đêm tĩnh lặng.
고용주雇傭主명사chủ thuê lao động; người sử dụng lao động
고용주는 근로자에게 약속한 임금을 지급해야 한다. — Người sử dụng lao động phải trả cho người lao động mức lương đã hứa.
고원高原명사cao nguyên
고원에서는 여름에도 날씨가 서늘하다. — Ở cao nguyên, thời tiết mát mẻ ngay cả vào mùa hè.
고의故意명사cố ý; sự cố ý
사고가 고의였는지 경찰이 조사하고 있다. — Cảnh sát đang điều tra xem vụ tai nạn có phải do cố ý hay không.
고인故人명사người đã khuất; người quá cố
사람들은 고인의 명복을 빌며 조용히 묵념했다. — Mọi người lặng lẽ mặc niệm, cầu mong người đã khuất yên nghỉ.
고작부사chỉ mới, chỉ có
고작 한 시간 일하고 쉬겠다고 하다니 놀랍다. — Mới làm có một tiếng mà đã đòi nghỉ thì thật bất ngờ.
고전古典명사tác phẩm kinh điển; cổ điển
방학 동안 고전 문학을 읽기로 했다. — Tôi quyết định đọc văn học cổ điển trong kỳ nghỉ.
고지대高地帶명사vùng đất cao; cao nguyên
고지대에서는 공기가 희박해 숨쉬기가 힘들다. — Ở vùng đất cao, không khí loãng nên khó thở.
고집固執명사sự cố chấp, bướng bỉnh
그는 고집이 세서 다른 사람의 말을 잘 듣지 않습니다. — Anh ấy bướng bỉnh nên không chịu nghe lời người khác.
고집하다固執동사khăng khăng; cố chấp
그는 끝까지 자기 의견만 고집했다. — Anh ấy khăng khăng giữ ý kiến của mình đến cùng.
고통스럽다苦痛형용사đau đớn; khổ sở
이별은 생각보다 훨씬 고통스러웠다. — Chia tay đau đớn hơn tôi nghĩ nhiều.
고함高喊명사tiếng hét; tiếng quát
밖에서 누군가 고함을 지르는 소리가 들렸다. — Tôi nghe thấy tiếng ai đó hét lớn ở bên ngoài.
곡曲명사bản nhạc; ca khúc
이 곡은 작곡가가 젊을 때 쓴 작품이다. — Bản nhạc này là tác phẩm nhà soạn nhạc viết lúc còn trẻ.
곡물穀物명사ngũ cốc; ngũ cốc thô
쌀과 보리 같은 곡물은 중요한 식량입니다. — Ngũ cốc như gạo và lúa mạch là lương thực quan trọng.
곡식穀食명사ngũ cốc; lương thực
가을에는 농부들이 곡식을 거둔다. — Vào mùa thu, nông dân thu hoạch ngũ cốc.
곤란하다困難형용사khó xử; khó khăn
지금은 말하기 곤란해요. — Bây giờ khó nói quá.
곤혹스럽다困惑형용사khó xử; bối rối
예상치 못한 질문에 그는 곤혹스러운 표정을 지었다. — Trước câu hỏi bất ngờ, anh ấy tỏ vẻ bối rối khó xử.
곧다형용사thẳng; ngay thẳng
나무가 곧게 자랐다. — Cây mọc thẳng.
곧이어부사ngay sau đó; tiếp theo đó
발표가 끝나고 곧이어 질문 시간이 시작되었다. — Phần thuyết trình kết thúc, ngay sau đó là giờ hỏi đáp.
곧잘부사khá giỏi; thường hay
동생은 어려운 노래도 곧잘 부른다. — Em tôi hát cả những bài khó cũng khá giỏi.
곧장부사thẳng; đi thẳng
수업이 끝나자 곧장 집으로 갔다. — Tan học xong, tôi đi thẳng về nhà.
골명사bàn thắng
그 선수가 경기 마지막에 골을 넣었다. — Cầu thủ đó đã ghi bàn vào cuối trận đấu.
골격骨格명사bộ xương; khung xương
아이의 골격은 빠르게 자랍니다. — Bộ xương của trẻ phát triển nhanh.
골고루부사đồng đều; đều đặn
음식을 골고루 먹어야 건강하다. — Phải ăn đều các loại thức ăn thì mới khỏe mạnh.
골동품骨董品명사đồ cổ; đồ cổ ngoạn
할아버지는 오래된 골동품을 모으신다. — Ông tôi sưu tầm những món đồ cổ lâu đời.
골절骨折명사gãy xương
넘어져서 다리가 골절되었습니다. — Tôi bị ngã nên gãy chân.
골짜기명사thung lũng; khe núi
깊은 골짜기에 맑은 물이 흐른다. — Nước trong chảy trong thung lũng sâu.
골치명사cái đầu; nỗi đau đầu; mối phiền toái
이 문제 때문에 골치가 아프다. — Vì vấn đề này mà tôi đau đầu.
곯아떨어지다동사ngủ say như chết; ngủ li bì
피곤해서 눕자마자 곯아떨어졌다. — Mệt quá nên vừa nằm xuống là tôi ngủ say như chết.
곰곰이부사kỹ lưỡng; thấu đáo
곰곰이 생각해 보니 내 잘못이 컸다. — Suy nghĩ kỹ lưỡng thì thấy lỗi của tôi lớn hơn.
곱씹다동사nghiền ngẫm; suy ngẫm
선생님의 조언을 곱씹어 보았다. — Tôi đã nghiền ngẫm lời khuyên của thầy.
곳간庫間명사kho; kho lương
쌀과 곡식을 곳간에 가득 쌓아 두었다. — Gạo và ngũ cốc được chất đầy trong kho.
공개公開명사sự công khai; sự công bố
회사는 새 제품을 다음 달에 공개할 예정이다. — Công ty dự định công bố sản phẩm mới vào tháng sau.
공개하다公開동사công bố, công khai
회사는 신제품의 디자인을 처음으로 공개했다. — Công ty lần đầu tiên công bố thiết kế của sản phẩm mới.
공격攻擊명사tấn công; công kích
상대 팀의 공격이 매우 날카로웠다. — Đợt tấn công của đội đối phương rất sắc bén.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.