Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 결론結論명사kết luận

    오랜 토론 끝에 우리는 결론을 내렸다. — Sau cuộc thảo luận dài, chúng tôi đã đưa ra kết luận.

  • 결리다동사đau nhói; đau tức

    자고 일어났더니 옆구리가 결립니다. — Ngủ dậy thì thấy bị đau nhói ở bên hông.

  • 결별하다訣別동사đoạn tuyệt; chia tay

    그는 오랜 친구와 결별하고 고향을 떠났다. — Anh ấy đoạn tuyệt với người bạn lâu năm và rời quê hương.

  • 결빙結氷명사sự đóng băng

    도로가 결빙되어 사고가 많이 났다. — Đường bị đóng băng nên đã xảy ra nhiều tai nạn.

  • 결석缺席명사sự vắng mặt; nghỉ học

    감기 때문에 오늘 수업에 결석했다. — Vì bị cảm nên hôm nay tôi đã nghỉ học.

  • 결석하다缺席동사vắng mặt

    아파서 오늘 수업에 결석했습니다. — Tôi bị ốm nên hôm nay vắng mặt buổi học.

  • 결속結束명사sự đoàn kết; sự gắn kết

    위기 속에서 팀원들의 결속이 더 단단해졌다. — Trong cơn khủng hoảng, sự gắn kết của các thành viên trong nhóm càng vững chắc hơn.

  • 결승決勝명사trận chung kết

    우리 팀이 드디어 결승에 올라갔습니다. — Đội chúng tôi cuối cùng đã vào chung kết.

  • 결심決心명사quyết tâm; sự quyết định

    나는 올해부터 운동을 하기로 결심했다. — Từ năm nay tôi quyết tâm tập thể dục.

  • 결의決議명사nghị quyết

    회의에서 결의를 채택했다. — Cuộc họp đã thông qua nghị quyết.

  • 결재決裁명사phê duyệt; duyệt

    이 서류는 부장님의 결재를 받아야 합니다. — Tài liệu này phải được trưởng phòng phê duyệt.

  • 결코決부사tuyệt đối không, không bao giờ

    나는 그의 도움을 결코 잊지 않을 것이다. — Tôi sẽ không bao giờ quên sự giúp đỡ của anh ấy.

  • 결함缺陷명사khuyết điểm; lỗi; khiếm khuyết

    제품에 결함이 발견되어 회수했다. — Sản phẩm bị phát hiện có lỗi nên đã được thu hồi.

  • 결핵結核명사bệnh lao

    그는 결핵에 걸려서 몇 달 동안 치료를 받았다. — Anh ấy bị lao nên đã điều trị trong vài tháng.

  • 겸연쩍다慊然형용사ngượng ngùng; ngượng nghịu

    그는 겸연쩍은 듯 머리를 긁적였다. — Anh ấy gãi đầu vẻ ngượng ngùng.

  • 경계境界명사ranh giới; sự cảnh giác

    두 나라의 경계에는 높은 산이 있습니다. — Ở ranh giới hai nước có ngọn núi cao.

  • 경고警告명사lời cảnh báo

    기상청은 태풍 경고를 발표했습니다. — Cục khí tượng đã đưa ra cảnh báo bão.

  • 경고하다警告동사cảnh báo

    기상청은 태풍이 올 수 있다고 경고했다. — Cơ quan khí tượng cảnh báo rằng có thể có bão.

  • 경과經過명사sự trôi qua; sự qua đi

    계약 후 한 달이 경과했습니다. — Đã một tháng trôi qua kể từ khi ký hợp đồng.

  • 경과하다經過동사trôi qua; qua đi

    계약 후 한 달이 경과했다. — Đã một tháng trôi qua kể từ khi ký hợp đồng.

  • 경관景觀명사cảnh quan

    이 도시는 바다와 어우러진 경관이 좋습니다. — Thành phố này có cảnh quan đẹp hòa quyện với biển.

  • 경기景氣명사tình hình kinh tế; kinh tế

    경기가 나빠져서 가게 손님이 줄었다. — Kinh tế xấu đi nên khách của cửa hàng giảm.

  • 경력經歷명사kinh nghiệm làm việc, sự nghiệp

    이 일은 경력이 3년 이상인 사람을 뽑습니다. — Công việc này tuyển người có kinh nghiệm từ 3 năm trở lên.

  • 경매競賣명사đấu giá; cuộc đấu giá

    이 그림은 경매에서 높은 값에 팔렸다. — Bức tranh này đã được bán với giá cao tại buổi đấu giá.

  • 경멸하다輕蔑동사khinh miệt; coi thường

    그는 약한 사람을 경멸하는 태도를 버려야 한다. — Anh ấy cần bỏ thái độ khinh miệt người yếu thế.

  • 경비經費명사chi phí; kinh phí

    출장 경비는 회사에서 지급한다. — Chi phí đi công tác do công ty chi trả.

  • 경영하다經營동사kinh doanh, điều hành

    부모님은 시장에서 작은 식당을 경영하고 계십니다. — Bố mẹ tôi đang kinh doanh một quán ăn nhỏ ở chợ.

  • 경쟁競爭명사sự cạnh tranh

    요즘은 취업 경쟁이 매우 치열합니다. — Dạo này cạnh tranh xin việc rất khốc liệt.

  • 경쟁력競爭力명사sức cạnh tranh

    우리 제품은 품질과 가격 면에서 경쟁력이 있다. — Sản phẩm của chúng tôi có sức cạnh tranh về chất lượng và giá cả.

  • 경적警笛명사còi xe; còi báo động

    뒤차가 계속 경적을 울려서 깜짝 놀랐습니다. — Xe phía sau cứ bấm còi liên tục nên tôi giật mình.

  • 경제난經濟難명사khó khăn kinh tế; khủng hoảng kinh tế

    경제난 때문에 문을 닫는 가게가 많아졌습니다. — Do khó khăn kinh tế, nhiều cửa hàng đã đóng cửa.

  • 경제력經濟力명사sức mạnh kinh tế; tiềm lực kinh tế

    이 나라는 경제력이 크게 성장했다. — Sức mạnh kinh tế của đất nước này đã tăng trưởng mạnh.

  • 경제학經濟學명사kinh tế học

    동생은 대학에서 경제학을 공부하고 있다. — Em tôi đang học kinh tế học ở trường đại học.

  • 경증輕症명사bệnh nhẹ

    경증 환자는 집에서 치료를 받을 수 있다. — Bệnh nhân nhẹ có thể điều trị tại nhà.

  • 경청하다傾聽동사lắng nghe; chăm chú lắng nghe

    학생들은 선생님의 말씀을 경청했다. — Các học sinh chăm chú lắng nghe lời thầy giáo.

  • 경품景品명사quà trúng thưởng; giải thưởng

    추첨 행사에서 경품으로 텔레비전을 받았다. — Tôi đã nhận được một chiếc ti vi làm giải thưởng trong sự kiện bốc thăm.

  • 경향傾向명사khuynh hướng

    요즘 젊은이들은 혼자 지내려는 경향이 있다. — Giới trẻ ngày nay có khuynh hướng muốn sống một mình.

  • 계곡溪谷명사thung lũng; suối

    여름에 계곡에서 놀아요. — Mùa hè tôi chơi ở suối.

  • 계급階級명사giai cấp; tầng lớp

    계급 간의 격차가 점점 커지고 있다. — Khoảng cách giữa các giai cấp ngày càng lớn.

  • 계모繼母명사mẹ kế; dì ghẻ

    그녀는 계모와 사이좋게 지내려고 노력했습니다. — Cô ấy cố gắng hòa thuận với mẹ kế.

  • 계부繼父명사cha dượng

    어머니가 재혼하면서 그에게 계부가 생겼다. — Khi mẹ tái hôn, anh ấy có thêm một người cha dượng.

  • 계승繼承명사sự kế thừa; sự tiếp nối

    우리는 전통문화를 계승해야 합니다. — Chúng ta phải kế thừa văn hóa truyền thống.

  • 계절풍季節風명사gió mùa

    계절풍의 영향으로 여름에는 비가 많이 온다. — Do ảnh hưởng của gió mùa, mùa hè mưa nhiều.

  • 계좌計座명사tài khoản ngân hàng

    이 계좌로 돈을 보내 주시면 됩니다. — Bạn chỉ cần chuyển tiền vào tài khoản này.

  • 계층階層명사tầng lớp; giai tầng

    사회 각 계층의 의견을 들어야 한다. — Phải lắng nghe ý kiến của mọi tầng lớp trong xã hội.

  • 계파系派명사phe phái; bè phái trong đảng

    여당 안에서 계파 갈등이 커지고 있다. — Mâu thuẫn phe phái trong đảng cầm quyền đang ngày càng gia tăng.

  • 고가高價명사giá cao; đắt tiền

    고가의 물건은 할부로 사는 사람이 많다. — Nhiều người mua hàng đắt tiền bằng cách trả góp.

  • 고가도로高架道路명사đường trên cao; cầu vượt

    고가도로 아래에 작은 공원이 만들어졌다. — Một công viên nhỏ đã được xây dưới đường trên cao.

  • 고갈枯渴명사sự cạn kiệt; sự khô cạn

    자원 고갈은 앞으로 큰 문제가 될 것이다. — Sự cạn kiệt tài nguyên sẽ trở thành vấn đề lớn trong tương lai.

  • 고개명사đèo; dốc đèo

    그 마을은 높은 고개 너머에 있다. — Ngôi làng đó nằm bên kia con đèo cao.

  • 고구려高句麗고유명사Cao Câu Ly; Goguryeo

    고구려는 삼국 시대에 북쪽 지역을 다스린 나라입니다. — Cao Câu Ly là quốc gia cai trị vùng phía bắc trong thời kỳ Tam Quốc.

  • 고국故國명사tổ quốc; quê hương

    오랜만에 고국으로 돌아가 가족을 만났다. — Sau thời gian dài, tôi trở về quê hương và gặp gia đình.

  • 고궁古宮명사cố cung

    고궁에서 사진을 찍었어요. — Tôi đã chụp ảnh ở cố cung.

  • 고급스럽다高級형용사sang trọng

    이 호텔은 인테리어가 고급스러워서 인기가 많다. — Khách sạn này nội thất sang trọng nên được nhiều người ưa chuộng.

  • 고기압高氣壓명사áp cao; cao áp

    고기압의 영향으로 맑고 건조한 날씨가 이어지겠습니다. — Do ảnh hưởng của áp cao, thời tiết nắng ráo và khô hanh sẽ tiếp tục.

  • 고도古都명사cố đô; cổ đô

    경주는 천 년의 역사를 지닌 고도이다. — Gyeongju là cố đô có lịch sử một nghìn năm.

  • 고독孤獨명사cô độc; cô đơn

    그는 깊은 고독을 느꼈다. — Anh ấy cảm thấy nỗi cô độc sâu sắc.

  • 고려高麗고유명사Cao Ly; triều đại Goryeo

    고려 시대에는 불교가 크게 발전했습니다. — Vào thời Cao Ly, Phật giáo đã phát triển mạnh.

  • 고령高齡명사cao tuổi; tuổi cao

    고령의 환자는 수술 후 회복이 더디다. — Bệnh nhân cao tuổi hồi phục chậm sau phẫu thuật.

  • 고막鼓膜명사màng nhĩ

    큰 소리 때문에 고막이 상할 수 있다. — Tiếng ồn lớn có thể làm tổn thương màng nhĩ.

  • 고무신명사giày cao su

    할머니는 마당에서 흰 고무신을 신고 계셨다. — Bà đang đi đôi giày cao su màu trắng trong sân.

  • 고발告發명사tố cáo; tố giác

    시민단체가 회사를 환경 오염 혐의로 고발했습니다. — Tổ chức dân sự đã tố cáo công ty với cáo buộc gây ô nhiễm môi trường.

  • 고사성어故事成語명사thành ngữ Hán; thành ngữ bốn chữ

    그는 연설에서 고사성어를 자주 인용한다. — Ông ấy thường trích dẫn thành ngữ Hán trong bài diễn thuyết.

  • 고소告訴명사sự tố cáo; đơn tố cáo

    피해자는 사기 혐의로 그를 고소했다. — Nạn nhân đã tố cáo anh ta với tội danh lừa đảo.

  • 고소하다형용사béo bùi, thơm ngậy

    참기름을 넣으면 맛이 고소해집니다. — Cho dầu mè vào thì vị sẽ béo bùi.

  • 고요하다형용사tĩnh lặng

    밤이 고요해요. — Đêm tĩnh lặng.

  • 고용주雇傭主명사chủ thuê lao động; người sử dụng lao động

    고용주는 근로자에게 약속한 임금을 지급해야 한다. — Người sử dụng lao động phải trả cho người lao động mức lương đã hứa.

  • 고원高原명사cao nguyên

    고원에서는 여름에도 날씨가 서늘하다. — Ở cao nguyên, thời tiết mát mẻ ngay cả vào mùa hè.

  • 고의故意명사cố ý; sự cố ý

    사고가 고의였는지 경찰이 조사하고 있다. — Cảnh sát đang điều tra xem vụ tai nạn có phải do cố ý hay không.

  • 고인故人명사người đã khuất; người quá cố

    사람들은 고인의 명복을 빌며 조용히 묵념했다. — Mọi người lặng lẽ mặc niệm, cầu mong người đã khuất yên nghỉ.

  • 고작부사chỉ mới, chỉ có

    고작 한 시간 일하고 쉬겠다고 하다니 놀랍다. — Mới làm có một tiếng mà đã đòi nghỉ thì thật bất ngờ.

  • 고전古典명사tác phẩm kinh điển; cổ điển

    방학 동안 고전 문학을 읽기로 했다. — Tôi quyết định đọc văn học cổ điển trong kỳ nghỉ.

  • 고지대高地帶명사vùng đất cao; cao nguyên

    고지대에서는 공기가 희박해 숨쉬기가 힘들다. — Ở vùng đất cao, không khí loãng nên khó thở.

  • 고집固執명사sự cố chấp, bướng bỉnh

    그는 고집이 세서 다른 사람의 말을 잘 듣지 않습니다. — Anh ấy bướng bỉnh nên không chịu nghe lời người khác.

  • 고집하다固執동사khăng khăng; cố chấp

    그는 끝까지 자기 의견만 고집했다. — Anh ấy khăng khăng giữ ý kiến của mình đến cùng.

  • 고통스럽다苦痛형용사đau đớn; khổ sở

    이별은 생각보다 훨씬 고통스러웠다. — Chia tay đau đớn hơn tôi nghĩ nhiều.

  • 고함高喊명사tiếng hét; tiếng quát

    밖에서 누군가 고함을 지르는 소리가 들렸다. — Tôi nghe thấy tiếng ai đó hét lớn ở bên ngoài.

  • 곡曲명사bản nhạc; ca khúc

    이 곡은 작곡가가 젊을 때 쓴 작품이다. — Bản nhạc này là tác phẩm nhà soạn nhạc viết lúc còn trẻ.

  • 곡물穀物명사ngũ cốc; ngũ cốc thô

    쌀과 보리 같은 곡물은 중요한 식량입니다. — Ngũ cốc như gạo và lúa mạch là lương thực quan trọng.

  • 곡식穀食명사ngũ cốc; lương thực

    가을에는 농부들이 곡식을 거둔다. — Vào mùa thu, nông dân thu hoạch ngũ cốc.

  • 곤란하다困難형용사khó xử; khó khăn

    지금은 말하기 곤란해요. — Bây giờ khó nói quá.

  • 곤혹스럽다困惑형용사khó xử; bối rối

    예상치 못한 질문에 그는 곤혹스러운 표정을 지었다. — Trước câu hỏi bất ngờ, anh ấy tỏ vẻ bối rối khó xử.

  • 곧다형용사thẳng; ngay thẳng

    나무가 곧게 자랐다. — Cây mọc thẳng.

  • 곧이어부사ngay sau đó; tiếp theo đó

    발표가 끝나고 곧이어 질문 시간이 시작되었다. — Phần thuyết trình kết thúc, ngay sau đó là giờ hỏi đáp.

  • 곧잘부사khá giỏi; thường hay

    동생은 어려운 노래도 곧잘 부른다. — Em tôi hát cả những bài khó cũng khá giỏi.

  • 곧장부사thẳng; đi thẳng

    수업이 끝나자 곧장 집으로 갔다. — Tan học xong, tôi đi thẳng về nhà.

  • 골명사bàn thắng

    그 선수가 경기 마지막에 골을 넣었다. — Cầu thủ đó đã ghi bàn vào cuối trận đấu.

  • 골격骨格명사bộ xương; khung xương

    아이의 골격은 빠르게 자랍니다. — Bộ xương của trẻ phát triển nhanh.

  • 골고루부사đồng đều; đều đặn

    음식을 골고루 먹어야 건강하다. — Phải ăn đều các loại thức ăn thì mới khỏe mạnh.

  • 골동품骨董品명사đồ cổ; đồ cổ ngoạn

    할아버지는 오래된 골동품을 모으신다. — Ông tôi sưu tầm những món đồ cổ lâu đời.

  • 골절骨折명사gãy xương

    넘어져서 다리가 골절되었습니다. — Tôi bị ngã nên gãy chân.

  • 골짜기명사thung lũng; khe núi

    깊은 골짜기에 맑은 물이 흐른다. — Nước trong chảy trong thung lũng sâu.

  • 골치명사cái đầu; nỗi đau đầu; mối phiền toái

    이 문제 때문에 골치가 아프다. — Vì vấn đề này mà tôi đau đầu.

  • 곯아떨어지다동사ngủ say như chết; ngủ li bì

    피곤해서 눕자마자 곯아떨어졌다. — Mệt quá nên vừa nằm xuống là tôi ngủ say như chết.

  • 곰곰이부사kỹ lưỡng; thấu đáo

    곰곰이 생각해 보니 내 잘못이 컸다. — Suy nghĩ kỹ lưỡng thì thấy lỗi của tôi lớn hơn.

  • 곱씹다동사nghiền ngẫm; suy ngẫm

    선생님의 조언을 곱씹어 보았다. — Tôi đã nghiền ngẫm lời khuyên của thầy.

  • 곳간庫間명사kho; kho lương

    쌀과 곡식을 곳간에 가득 쌓아 두었다. — Gạo và ngũ cốc được chất đầy trong kho.

  • 공개公開명사sự công khai; sự công bố

    회사는 새 제품을 다음 달에 공개할 예정이다. — Công ty dự định công bố sản phẩm mới vào tháng sau.

  • 공개하다公開동사công bố, công khai

    회사는 신제품의 디자인을 처음으로 공개했다. — Công ty lần đầu tiên công bố thiết kế của sản phẩm mới.

  • 공격攻擊명사tấn công; công kích

    상대 팀의 공격이 매우 날카로웠다. — Đợt tấn công của đội đối phương rất sắc bén.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.