Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
대신하다代身동사thay thế; thay mặt
아버지를 대신하여 내가 모임에 참석했다. — Tôi đã thay bố tham dự buổi họp mặt.
대여貸與명사sự cho thuê; cho mượn
자전거 대여는 안내 창구에서 할 수 있습니다. — Quý khách có thể thuê xe đạp tại quầy hướng dẫn.
대여섯관형사năm sáu
손님이 대여섯 명 왔다. — Có năm sáu vị khách đã đến.
대응對應명사ứng phó; đối phó
대응이 늦어 피해가 더 커졌다. — Ứng phó chậm trễ khiến thiệt hại càng lớn hơn.
대응하다對應동사ứng phó, đối phó
정부는 급변하는 상황에 신속하게 대응했다. — Chính phủ đã nhanh chóng ứng phó với tình hình thay đổi đột ngột.
대입大入명사tuyển sinh đại học; vào đại học
그는 대입 시험을 준비하고 있다. — Anh ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi vào đại học.
대자연大自然명사đại tự nhiên; thiên nhiên hùng vĩ
우리는 대자연의 웅장함 앞에서 겸손해집니다. — Chúng ta trở nên khiêm nhường trước vẻ hùng vĩ của đại tự nhiên.
대장大腸명사đại tràng; ruột già
대장 검사는 정기적으로 받는 것이 좋습니다. — Nên kiểm tra đại tràng định kỳ.
대접待接명사sự chiêu đãi; sự tiếp đãi
집에 온 손님에게 푸짐한 대접을 받았다. — Tôi đã được chiêu đãi rất thịnh soạn khi khách đến nhà.
대접하다待接동사chiêu đãi, thết đãi
손님에게 정성껏 차린 음식을 대접했습니다. — Tôi đã thết đãi khách món ăn chuẩn bị chu đáo.
대중화大衆化명사đại chúng hóa; phổ cập
스마트폰의 대중화로 생활이 크게 달라졌다. — Nhờ sự phổ cập của điện thoại thông minh, cuộc sống đã thay đổi rất nhiều.
대지大地명사đại địa; mặt đất
봄비가 내려 메마른 대지를 적셔 주었다. — Mưa xuân rơi xuống làm ẩm mặt đất khô cằn.
대책對策명사đối sách, biện pháp
교통 체증을 줄일 대책이 시급하다. — Cần gấp biện pháp giảm ùn tắc giao thông.
대처하다對處동사xử lý, đối phó
위기 상황에 침착하게 대처하는 것이 중요하다. — Điều quan trọng là bình tĩnh xử lý trong tình huống khủng hoảng.
대체大體부사rốt cuộc; rốt cuộc là
대체 어디에서 이런 일이 생긴 걸까? — Rốt cuộc chuyện này xảy ra ở đâu vậy nhỉ?
대체로大體부사nói chung, đại thể
이번 행사는 대체로 만족스러웠다. — Sự kiện lần này nói chung khá hài lòng.
대출貸出명사khoản vay, cho vay
그는 집을 사기 위해 은행에서 대출을 받았다. — Anh ấy vay ngân hàng để mua nhà.
대충부사đại khái, qua loa
시간이 없어서 방을 대충 치웠습니다. — Không có thời gian nên tôi dọn phòng qua loa.
대표하다代表동사đại diện
그는 한국을 대표하는 건축가로 알려져 있다. — Ông được biết đến là kiến trúc sư đại diện cho Hàn Quốc.
대학로大學路고유명사Daehakro; phố sân khấu Seoul
주말에 대학로에서 연극을 보았다. — Cuối tuần tôi đã xem kịch ở Daehakro.
대합실待合室명사phòng chờ
기차가 올 때까지 대합실에서 기다렸다. — Tôi đã chờ ở phòng chờ cho đến khi tàu đến.
대행代行명사sự làm thay; sự đại diện
이 업무는 전문 업체가 대행한다. — Công việc này do công ty chuyên môn làm thay.
대형大型명사cỡ lớn
주말에는 대형 마트에서 한 주 동안 먹을 음식을 삽니다. — Cuối tuần tôi mua thực phẩm cho cả tuần ở siêu thị lớn.
댐명사đập (chắn nước)
비가 많이 와서 댐의 수위가 높아졌다. — Mưa nhiều nên mực nước của đập dâng cao.
더더욱부사càng; càng thêm; hơn nữa
비가 오니까 오늘은 더더욱 나가기 싫다. — Vì trời mưa nên hôm nay càng không muốn ra ngoài.
더러워지다동사bẩn đi; trở nên bẩn
비가 와서 신발이 더러워졌다. — Trời mưa nên giày bị bẩn.
더욱부사càng, hơn nữa
비가 오자 날씨가 더욱 추워졌다. — Mưa xuống thì thời tiết càng lạnh hơn.
더욱더부사càng thêm; hơn nữa
앞으로 더욱더 노력하겠습니다. — Từ nay về sau tôi sẽ nỗ lực hơn nữa.
더욱이부사hơn nữa; vả lại
날씨가 몹시 춥다. 더욱이 비까지 내린다. — Thời tiết rất lạnh. Hơn nữa trời còn mưa.
덕德명사nhờ ơn; nhờ
친구 덕에 무사히 일을 끝냈다. — Nhờ bạn mà tôi đã hoàn thành công việc suôn sẻ.
덤덤하다형용사dửng dưng; thờ ơ
소식을 들은 그는 덤덤한 표정이었다. — Nghe tin xong, anh ấy có vẻ mặt dửng dưng.
덤핑명사bán phá giá
외국 기업의 덤핑 때문에 국내 업체가 어려움을 겪었다. — Do doanh nghiệp nước ngoài bán phá giá, các doanh nghiệp trong nước đã gặp khó khăn.
덥석부사chộp lấy; nắm phắt
아이가 내 손을 덥석 잡았다. — Đứa bé bất ngờ nắm chặt lấy tay tôi.
덧붙이다동사nói thêm; bổ sung
그는 한마디 덧붙이고 자리를 떠났다. — Anh ấy nói thêm một câu rồi rời khỏi chỗ ngồi.
덩굴명사dây leo; cây leo
담장을 따라 덩굴이 길게 뻗어 올라갔다. — Dây leo vươn dài lên dọc theo bức tường.
덩어리명사cục; khối; tảng
반죽을 큰 덩어리로 뭉쳤다. — Tôi nhào bột thành một khối lớn.
덮이다동사bị phủ kín
겨울이 되자 산이 하얀 눈으로 덮였습니다. — Mùa đông đến, núi được phủ một màu tuyết trắng.
데우다동사hâm nóng; làm nóng
찬 국을 데워서 먹었다. — Tôi hâm nóng canh nguội rồi ăn.
데이트명사cuộc hẹn hò; buổi hẹn hò
주말에 여자 친구와 영화관에서 데이트를 했다. — Cuối tuần tôi đã đi xem phim hẹn hò với bạn gái.
도道명사tỉnh
한국에는 여러 개의 도가 있다. — Hàn Quốc có nhiều tỉnh.
도度의존명사độ
오늘 낮 기온은 삼십 도까지 올라갔다. — Nhiệt độ ban ngày hôm nay đã tăng lên đến 30 độ.
도달하다到達동사đạt tới, đến được
등산객들은 세 시간 만에 정상에 도달했다. — Những người leo núi đã lên tới đỉnh sau ba giờ.
도대체都大體부사rốt cuộc; cái quái gì
도대체 무슨 일이에요? — Rốt cuộc là chuyện gì vậy?
도덕道德명사đạo đức
도덕을 지키는 일은 법을 지키는 것만큼 중요하다. — Giữ gìn đạo đức quan trọng không kém tuân thủ pháp luật.
도란도란부사rôm rả; thủ thỉ
가족이 저녁을 먹으며 도란도란 이야기를 나눴다. — Cả nhà vừa ăn tối vừa trò chuyện rôm rả.
도리道理명사đạo lý; bổn phận
자식으로서 부모를 모시는 것은 도리이다. — Là con cái, phụng dưỡng cha mẹ là bổn phận.
도리어부사ngược lại, trái lại
사과하기는커녕 도리어 화를 냈습니다. — Đã không xin lỗi mà còn ngược lại nổi giận.
도마명사cái thớt
도마 위에서 고기를 썰어요. — Tôi thái thịt trên thớt.
도망逃亡명사sự bỏ trốn; sự chạy trốn
범인은 경찰을 피해 도망을 쳤다. — Tên tội phạm đã bỏ chạy để tránh cảnh sát.
도망치다逃亡동사bỏ trốn, chạy trốn
도둑은 경찰을 보자 급하게 도망쳤습니다. — Tên trộm thấy cảnh sát liền vội chạy trốn.
도시화都市化명사đô thị hóa
급격한 도시화로 농촌 인구가 크게 줄었다. — Do đô thị hóa nhanh chóng, dân số nông thôn đã giảm mạnh.
도심都心명사trung tâm thành phố; nội đô
출퇴근 시간에 도심 도로는 매우 막힌다. — Vào giờ cao điểm đi làm và tan làm, đường nội đô rất tắc.
도예陶藝명사nghề gốm; gốm nghệ thuật
주말마다 도예 수업을 들으며 그릇을 만든다. — Cuối tuần nào tôi cũng học lớp gốm và làm bát đĩa.
도용盜用명사sự mạo dụng; sự dùng trái phép
타인의 이름을 도용하면 처벌을 받는다. — Nếu dùng trái phép tên của người khác sẽ bị xử phạt.
도움말명사lời khuyên; lời gợi ý
전문가의 도움말을 듣고 계획을 고쳤다. — Tôi đã nghe lời khuyên của chuyên gia và chỉnh sửa lại kế hoạch.
도입導入명사sự du nhập; sự áp dụng
새 기술의 도입으로 생산성이 높아졌다. — Nhờ áp dụng công nghệ mới, năng suất đã tăng lên.
도장圖章명사con dấu; dấu
계약서에 이름을 쓰고 도장을 찍었다. — Tôi ký tên vào hợp đồng và đóng dấu.
도저히到底부사không tài nào, hoàn toàn không thể
이 많은 일을 오늘 안에 도저히 끝낼 수 없습니다. — Số việc nhiều thế này tôi không tài nào xong trong hôm nay.
도전挑戰명사thử thách; thách thức
새로운 분야에 도전하는 것은 쉽지 않다. — Thử sức với lĩnh vực mới không phải là điều dễ dàng.
도주逃走명사sự bỏ trốn; sự chạy trốn
범인은 차를 타고 도주하다가 붙잡혔다. — Tên tội phạm đã bị bắt khi đang lái xe bỏ trốn.
독감毒感명사cúm
독감에 걸렸어요. — Tôi bị cúm.
독립獨立명사độc lập
그는 독립을 위해 평생을 바친 운동가였다. — Ông là nhà hoạt động đã cống hiến cả đời cho nền độc lập.
독립하다獨立동사tự lập, độc lập
저는 스무 살이 되자 부모님 집에서 나와 독립했습니다. — Tôi hai mươi tuổi thì rời nhà bố mẹ ra sống tự lập.
독성毒性명사độc tính; tính độc
이 물질은 독성이 강해서 위험하다. — Chất này có độc tính mạnh nên nguy hiểm.
독재獨裁명사độc tài; chế độ độc tài
국민은 독재에 맞서 싸웠습니다. — Người dân đã đấu tranh chống lại chế độ độc tài.
독창적獨創的명사độc đáo, sáng tạo riêng
그의 그림은 독창적인 표현으로 유명하다. — Tranh của anh ấy nổi tiếng với cách thể hiện độc đáo.
독특하다獨特형용사độc đáo
이 가게는 독특한 분위기로 유명하다. — Cửa hàng này nổi tiếng với không khí độc đáo.
독하다毒형용사mạnh; gắt; cứng rắn
이 술은 너무 독해서 많이 마실 수 없다. — Loại rượu này mạnh quá nên không uống được nhiều.
돌멩이명사hòn đá; viên đá nhỏ
아이가 돌멩이를 주워서 강에 던졌다. — Đứa trẻ nhặt một hòn đá rồi ném xuống sông.
돌아다니다동사đi lại khắp nơi; đi lang thang
하루 종일 시장을 돌아다녔더니 다리가 아프다. — Đi lại khắp chợ cả ngày nên chân tôi đau.
돌풍突風명사cơn gió giật; gió mạnh đột ngột
갑자기 돌풍이 불어 우산이 뒤집혔다. — Đột nhiên có cơn gió giật thổi tới làm chiếc ô bị lật ngược.
동棟의존명사tòa; dãy (nhà)
이 아파트 단지는 모두 열 동으로 이루어져 있다. — Khu chung cư này gồm tất cả mười tòa.
동거同居명사sống chung; chung sống
결혼 전에 동거를 하는 커플이 늘고 있다. — Số cặp đôi sống chung trước hôn nhân đang tăng lên.
동결凍結명사đóng băng; sự đóng băng (giá)
정부는 올해 공공요금 동결을 발표했다. — Chính phủ đã công bố đóng băng giá dịch vụ công năm nay.
동경하다憧憬동사ngưỡng mộ; khao khát
어릴 때부터 나는 우주 비행사를 동경했다. — Từ nhỏ tôi đã ngưỡng mộ các phi hành gia.
동그라미명사hình tròn; dấu khoanh tròn
정답에 동그라미를 치세요. — Hãy khoanh tròn đáp án đúng.
동그랗다형용사tròn; tròn xoe
보름달이 동그랗게 떠올랐다. — Trăng rằm mọc lên tròn vành vạnh.
동기同期명사bạn cùng khóa; đồng nghiệp cùng đợt
입사 동기들과 함께 점심을 먹었다. — Tôi đã ăn trưa cùng những người bạn cùng khóa vào công ty.
동료同僚명사đồng nghiệp
동료와 점심을 먹어요. — Tôi ăn trưa với đồng nghiệp.
동면冬眠명사sự ngủ đông
곰은 겨울 동안 동면을 하며 지낸다. — Gấu ngủ đông suốt mùa đông.
동문同門명사đồng môn; bạn cùng trường
동문 모임에서 옛 친구들을 만났다. — Tôi đã gặp lại những người bạn cũ ở buổi họp mặt đồng môn.
동반자同伴者명사người đồng hành; bạn đồng hành
그는 내 인생의 든든한 동반자이다. — Anh ấy là người đồng hành vững chãi của đời tôi.
동부東部명사miền đông; phía đông
한국 동부에는 높은 산이 많다. — Miền đông Hàn Quốc có nhiều núi cao.
동상凍傷명사bỏng lạnh; cước
추운 산에서 오래 있다가 발에 동상이 생겼다. — Ở trên núi lạnh lâu nên chân bị bỏng lạnh.
동서東西명사đông tây
이 도로는 도시를 동서로 가로지른다. — Con đường này cắt ngang thành phố theo hướng đông tây.
동서남북東西南北명사đông tây nam bắc; bốn phương
길을 잃어서 동서남북을 구분할 수 없었다. — Vì bị lạc đường nên tôi không thể phân biệt được đông tây nam bắc.
동선動線명사đường di chuyển; luồng di chuyển
건물의 동선을 편리하게 설계했다. — Đường di chuyển trong tòa nhà được thiết kế thuận tiện.
동시대同時代명사cùng thời đại; cùng thời
그는 동시대 작가들에게 영향을 주었다. — Ông ấy đã ảnh hưởng đến các nhà văn cùng thời.
동양인東洋人명사người châu Á; người phương Đông
그 도시에는 동양인이 많이 살고 있다. — Ở thành phố đó có nhiều người châu Á sinh sống.
동의同意명사sự đồng ý; sự đồng thuận
부모의 동의 없이는 계약할 수 없다. — Không có sự đồng ý của cha mẹ thì không thể ký hợp đồng.
동의하다同意동사đồng ý
저는 그 의견에 전적으로 동의합니다. — Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến đó.
동일하다同一형용사giống nhau; đồng nhất
두 제품의 성능은 동일하다. — Hiệu năng của hai sản phẩm giống nhau.
동작動作명사động tác; cử động
그 춤은 동작이 아주 부드럽다. — Điệu múa đó có động tác rất mềm mại.
동정同情명사sự đồng cảm; sự thương cảm
사람들은 그의 처지를 동정했다. — Mọi người thương cảm cho hoàn cảnh của anh ấy.
동지同志명사đồng chí; đồng minh
그는 같은 뜻을 품은 동지들과 함께 일했다. — Anh ấy làm việc cùng những đồng chí có chung chí hướng.
동질감同質感명사cảm giác đồng điệu; cảm giác gần gũi
같은 고향 사람을 만나자 깊은 동질감을 느꼈다. — Gặp người cùng quê, tôi cảm thấy vô cùng gần gũi.
동파凍破명사nứt vỡ do đóng băng
한파로 수도관 동파 사고가 잇따랐다. — Do đợt rét đậm, các vụ vỡ đường ống nước do đóng băng xảy ra liên tiếp.
동포同胞명사đồng bào; kiều bào
해외 동포들이 고국을 방문했다. — Đồng bào ở nước ngoài đã về thăm quê hương.
동행同行명사sự đi cùng; sự đồng hành
여행에 동행할 사람을 구하고 있다. — Tôi đang tìm người đi cùng trong chuyến du lịch.
동호인同好人명사người cùng sở thích; hội viên câu lạc bộ
등산 동호인들이 주말마다 산에 모인다. — Những người cùng sở thích leo núi tụ tập trên núi vào mỗi cuối tuần.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.