Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
위位의존명사hạng; vị trí thứ
우리 팀은 대회에서 1위를 했다. — Đội chúng tôi đã đạt hạng nhất trong giải đấu.
위기危機명사khủng hoảng, nguy cơ
회사는 큰 위기를 겪었지만 잘 극복했다. — Công ty đã trải qua khủng hoảng lớn nhưng vượt qua tốt.
위대하다偉大형용사vĩ đại; to lớn
그는 위대한 업적을 남긴 학자였다. — Ông ấy là một học giả đã để lại những thành tựu vĩ đại.
위독하다危篤형용사nguy kịch
할아버지가 위독하셔서 가족이 모두 모였다. — Ông nguy kịch nên cả gia đình đều tập trung đông đủ.
위로慰勞명사sự an ủi; lời an ủi
친구의 따뜻한 위로가 큰 힘이 되었다. — Lời an ủi ấm áp của người bạn đã tiếp thêm cho tôi sức mạnh lớn.
위로하다慰勞동사an ủi
친구는 시험에 떨어진 저를 따뜻하게 위로해 주었습니다. — Bạn tôi đã an ủi tôi thật ấm áp khi tôi thi trượt.
위반하다違反동사vi phạm
교통 신호를 위반하면 벌금을 내야 합니다. — Vi phạm tín hiệu giao thông thì phải nộp phạt.
위성衛星명사vệ tinh
인공위성 덕분에 날씨를 정확하게 예측할 수 있다. — Nhờ vệ tinh nhân tạo mà có thể dự báo thời tiết chính xác.
위약금違約金명사tiền phạt vi phạm hợp đồng
계약을 취소하면 위약금을 내야 한다. — Nếu hủy hợp đồng thì phải trả tiền phạt vi phạm hợp đồng.
위염胃炎명사viêm dạ dày
스트레스를 많이 받으면 위염이 생기기 쉽다. — Chịu nhiều căng thẳng thì dễ bị viêm dạ dày.
위원委員명사ủy viên
그는 심사 위원으로 뽑혔다. — Ông ấy được chọn làm ủy viên ban giám khảo.
위원장委員長명사chủ tịch ủy ban
위원장은 회의를 시작하겠다고 말했다. — Chủ tịch ủy ban nói rằng sẽ bắt đầu cuộc họp.
위임하다委任동사ủy nhiệm; giao quyền
사장은 업무 일부를 부장에게 위임했다. — Giám đốc đã giao một phần công việc cho trưởng phòng.
위자료慰藉料명사tiền bồi thường tổn thất tinh thần
법원은 그에게 위자료를 지급하라고 판결했다. — Tòa án đã tuyên buộc anh ta phải trả tiền bồi thường tổn thất tinh thần.
위조僞造명사giả mạo; làm giả
그는 여권을 위조한 혐의로 조사를 받았다. — Anh ta bị điều tra vì tội làm giả hộ chiếu.
위주爲主명사sự lấy làm chính; trọng tâm
이 식당은 채소 위주의 음식을 판다. — Nhà hàng này bán các món chủ yếu làm từ rau củ.
위축되다萎縮동사co rúm lại; nhút nhát
큰 무대에 서자 긴장해서 위축되었다. — Đứng trên sân khấu lớn, tôi căng thẳng và thấy nhút nhát.
위탁委託명사sự ủy thác; sự giao phó
시는 쓰레기 수거를 민간 업체에 위탁했다. — Thành phố đã giao việc thu gom rác cho doanh nghiệp tư nhân.
위헌違憲명사vi hiến
헌법재판소는 그 법이 위헌이라고 결정했습니다. — Tòa án Hiến pháp đã quyết định rằng luật đó vi hiến.
위험성危險性명사tính nguy hiểm; nguy cơ
이 약은 부작용의 위험성이 크다. — Thuốc này có nguy cơ gây tác dụng phụ cao.
위협威脅명사sự đe dọa; mối đe dọa
이 사건은 시민의 안전에 큰 위협이 되었다. — Vụ việc này đã trở thành mối đe dọa lớn đối với an toàn của người dân.
윗몸명사nửa thân trên; thân trên
그는 윗몸을 앞으로 숙였다. — Anh ấy cúi nửa thân trên về phía trước.
윗사람명사người trên; bề trên
윗사람에게는 항상 예의를 갖춰 말해야 한다. — Với người trên, lúc nào cũng phải nói chuyện lễ phép.
유가油價명사giá dầu
유가가 오르면서 물가도 함께 상승했다. — Giá dầu tăng kéo theo vật giá cũng tăng.
유감遺憾명사sự tiếc nuối; sự lấy làm tiếc
회사는 이번 사고에 깊은 유감을 표했다. — Công ty đã bày tỏ sự tiếc nuối sâu sắc về vụ tai nạn lần này.
유권자有權者명사cử tri
유권자의 절반이 아직 후보를 정하지 못했다. — Một nửa số cử tri vẫn chưa quyết định chọn ứng viên nào.
유능하다有能형용사giỏi giang; có năng lực
그 직원은 유능해서 빨리 승진했다. — Nhân viên đó có năng lực nên được thăng chức nhanh chóng.
유대紐帶명사sự gắn kết; mối liên kết
공동 작업은 팀원 사이의 유대를 강하게 한다. — Làm việc chung làm tăng sự gắn kết giữa các thành viên trong nhóm.
유람遊覽명사du ngoạn; tham quan
가족과 함께 제주도를 유람했습니다. — Tôi đã đi du ngoạn đảo Jeju cùng gia đình.
유리하다有利형용사có lợi, thuận lợi
영어를 잘하면 취업에 유리하다. — Giỏi tiếng Anh thì thuận lợi cho việc xin việc.
유머명사hài hước; óc hài hước
그는 유머 감각이 뛰어나서 인기가 많다. — Anh ấy có khiếu hài hước xuất sắc nên rất được yêu mến.
유방乳房명사vú; tuyến vú
정기적으로 유방 검진을 받는 것이 좋다. — Nên đi khám vú định kỳ.
유배流配명사sự đày ải; lưu đày
그는 왕의 미움을 받아 먼 섬으로 유배를 갔다. — Ông ấy bị vua ghét nên bị đày ra một hòn đảo xa.
유사하다類似형용사tương tự; giống nhau
두 사건은 수법이 매우 유사하다. — Thủ đoạn của hai vụ án rất tương tự nhau.
유산遺産명사di sản; tài sản thừa kế
이 건물은 유네스코 세계 유산으로 지정되었습니다. — Tòa nhà này được công nhận là di sản thế giới của UNESCO.
유언遺言명사di chúc; lời trăn trối
할아버지는 재산에 대한 유언을 남기셨습니다. — Ông đã để lại di chúc về tài sản.
유언비어流言蜚語명사tin đồn thất thiệt; lời đồn vô căn cứ
유언비어를 퍼뜨리면 처벌을 받을 수 있다. — Nếu lan truyền tin đồn thất thiệt thì có thể bị xử phạt.
유역流域명사lưu vực
한강 유역에는 많은 사람이 살고 있다. — Nhiều người sinh sống ở lưu vực sông Hàn.
유연하다柔軟형용사mềm dẻo; linh hoạt
요가를 하면 몸이 유연해진다. — Tập yoga thì cơ thể trở nên mềm dẻo.
유의하다留意동사lưu ý; chú ý; để ý
환절기에는 건강에 유의하시기 바랍니다. — Mong quý vị lưu ý giữ gìn sức khỏe khi giao mùa.
유적지遺跡地명사di tích; khu di tích
경주에는 유명한 유적지가 많다. — Ở Gyeongju có nhiều di tích nổi tiếng.
유족遺族명사thân nhân người quá cố; gia quyến
사고 희생자의 유족들이 정부에 진상 규명을 요구했다. — Thân nhân các nạn nhân vụ tai nạn đã yêu cầu chính phủ làm rõ sự thật.
유지되다維持동사được duy trì; được giữ vững
실내 온도가 항상 일정하게 유지된다. — Nhiệt độ trong phòng luôn được duy trì ổn định.
유지하다維持동사duy trì, giữ
건강을 유지하려면 규칙적으로 운동해야 한다. — Muốn duy trì sức khỏe thì phải tập thể dục đều đặn.
유출流出명사sự rò rỉ; sự tràn
기름 유출 사고로 바다가 오염되었다. — Biển bị ô nhiễm do sự cố tràn dầu.
유해하다有害형용사có hại; độc hại
이 물질은 사람 몸에 유해합니다. — Chất này có hại cho cơ thể con người.
유형類型명사loại hình, kiểu
사기 범죄의 유형이 점점 다양해지고 있다. — Các loại hình tội phạm lừa đảo ngày càng đa dạng.
유혹誘惑명사sự cám dỗ; sự quyến rũ
나는 달콤한 음식의 유혹을 이기지 못했다. — Tôi không thể cưỡng lại sự cám dỗ của đồ ăn ngọt.
유흥가遊興街명사khu ăn chơi; khu giải trí
밤이 되면 유흥가는 사람들로 붐빈다. — Đêm đến, khu ăn chơi đông nghẹt người.
육군陸軍명사lục quân
그는 육군에서 이 년 동안 복무했다. — Anh ấy đã phục vụ trong lục quân hai năm.
육로陸路명사đường bộ; đường bộ vận tải
폭설로 육로 운송이 끊겼다. — Do tuyết rơi dày, việc vận chuyển đường bộ bị gián đoạn.
육상陸上명사điền kinh; trên bộ
그는 육상 대회에서 금메달을 땄다. — Anh ấy giành huy chương vàng ở giải điền kinh.
육성하다育成동사đào tạo; bồi dưỡng
정부는 우수한 인재를 육성하기 위해 장학금을 늘렸다. — Chính phủ đã tăng học bổng để đào tạo nhân tài xuất sắc.
육수肉水명사nước dùng thịt; nước hầm xương
사골로 육수를 내서 국수를 말았다. — Tôi hầm xương bò lấy nước dùng rồi chan vào mì.
육식肉食명사ăn thịt; chế độ ăn thịt
육식을 줄이면 건강에 도움이 됩니다. — Giảm ăn thịt sẽ tốt cho sức khỏe.
육체肉體명사thể xác; thân thể
정신뿐 아니라 육체도 건강해야 한다. — Không chỉ tinh thần mà thể xác cũng phải khỏe mạnh.
육체적肉體的명사thể xác; thể chất
육체적 피로가 쌓이면 마음도 약해진다. — Mệt mỏi về thể xác tích tụ thì tinh thần cũng yếu đi.
융합融合명사sự dung hợp; sự kết hợp
이 제품은 예술과 기술이 융합된 결과이다. — Sản phẩm này là kết quả của sự kết hợp giữa nghệ thuật và công nghệ.
으레부사theo lệ thường; đương nhiên
그는 퇴근하면 으레 운동을 하러 간다. — Tan làm anh ấy theo lệ thường đi tập thể dục.
은銀명사bạc
은으로 만든 반지를 선물로 받았다. — Tôi được tặng một chiếc nhẫn làm bằng bạc.
은사恩師명사ân sư; thầy cũ
졸업 후에 은사님을 찾아뵈었다. — Sau khi tốt nghiệp, tôi đã đến thăm thầy cũ.
은신처隱身處명사nơi ẩn náu; chỗ trốn
범인은 산속 오두막을 은신처로 삼았다. — Tên tội phạm lấy túp lều trong núi làm nơi ẩn náu.
은유隱喩명사ẩn dụ
이 시는 은유를 통해 삶의 외로움을 표현한다. — Bài thơ này thể hiện nỗi cô đơn của cuộc sống thông qua ẩn dụ.
은인恩人명사ân nhân
어려울 때 도와준 그분은 내 평생의 은인이다. — Người đã giúp đỡ tôi lúc khó khăn là ân nhân suốt đời của tôi.
은하銀河명사thiên hà; dải ngân hà
우주에는 수많은 은하가 존재한다고 합니다. — Người ta nói rằng trong vũ trụ có vô số thiên hà.
은행나무銀杏명사cây bạch quả; cây ngân hạnh
가을이 되면 은행나무 잎이 노랗게 물든다. — Khi mùa thu đến, lá cây bạch quả chuyển sang màu vàng.
음력陰曆명사âm lịch
설날은 음력 1월 1일이다. — Tết Nguyên đán là ngày 1 tháng 1 âm lịch.
음미하다吟味동사thưởng thức; nhấm nháp
그는 커피 향을 음미하며 천천히 마셨다. — Anh ấy vừa thưởng thức hương cà phê vừa uống chậm rãi.
음반音盤명사album nhạc; đĩa nhạc
그 가수는 올해 새 음반을 발표했다. — Ca sĩ đó đã phát hành album mới trong năm nay.
음성音聲명사giọng nói; âm thanh tiếng nói
전화기에서 낯선 음성이 들려왔다. — Có một giọng nói lạ vang lên từ điện thoại.
음식물飮食物명사đồ ăn, thực phẩm thừa
음식물 쓰레기는 따로 모아서 버려야 합니다. — Rác thực phẩm phải gom riêng rồi mới vứt.
음식점飮食店명사nhà hàng; quán ăn
이 근처에는 맛있는 음식점이 많다. — Gần đây có nhiều quán ăn ngon.
음주飮酒명사uống rượu
지나친 음주는 간 건강에 해롭다. — Uống rượu quá mức có hại cho gan.
응대하다應對동사tiếp đón; ứng đối
직원은 손님을 친절하게 응대했다. — Nhân viên đã tiếp đón khách một cách thân thiện.
응석명사sự làm nũng; nũng nịu
막내는 엄마 앞에서 자주 응석을 부린다. — Út thường làm nũng trước mặt mẹ.
응시하다應試동사dự thi; đăng ký thi
그는 한국어능력시험에 응시했다. — Anh ấy đã dự thi năng lực tiếng Hàn.
응용應用명사sự ứng dụng
이 기술은 여러 분야에 응용됩니다. — Công nghệ này được ứng dụng vào nhiều lĩnh vực.
응하다應동사đáp ứng; chấp thuận
회사는 고객의 요구에 응했다. — Công ty đã đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
의결議決명사biểu quyết; nghị quyết
국회는 예산안을 표결로 의결했다. — Quốc hội đã biểu quyết thông qua dự toán ngân sách bằng bỏ phiếu.
의기소침하다意氣銷沈형용사nản chí; chán nản
시험에 떨어진 후 그는 의기소침해 있다. — Sau khi thi trượt, anh ấy đang rất nản chí.
의논議論명사bàn bạc; thảo luận
이사 문제는 부모님과 의논을 한 뒤에 결정하겠다. — Chuyện chuyển nhà, tôi sẽ quyết định sau khi bàn bạc với bố mẹ.
의논하다議論동사bàn bạc, thảo luận
결정하기 전에 가족들과 먼저 의논해 보겠다. — Trước khi quyết định, tôi sẽ bàn bạc với gia đình trước.
의도意圖명사ý đồ, chủ ý
그의 말에는 다른 의도가 숨어 있는 것 같았다. — Trong lời nói của anh ta có vẻ ẩn chứa ý đồ khác.
의도적意圖的명사có chủ ý, cố ý
그는 의도적으로 나를 피하는 것 같았다. — Có vẻ anh ấy cố ý tránh mặt tôi.
의례儀禮명사nghi lễ; lễ nghi
결혼식은 중요한 의례 중 하나이다. — Đám cưới là một trong những nghi lễ quan trọng.
의류衣類명사quần áo; y phục
이 가게는 여성 의류를 판매한다. — Cửa hàng này bán quần áo nữ.
의무義務명사nghĩa vụ
모든 국민은 세금을 낼 의무가 있다. — Mọi công dân đều có nghĩa vụ nộp thuế.
의문疑問명사nghi vấn, thắc mắc
그의 설명을 듣고도 의문이 풀리지 않았습니다. — Nghe giải thích của anh ấy mà thắc mắc vẫn chưa được giải tỏa.
의복衣服명사y phục; quần áo
의복은 계절에 맞게 입어야 한다. — Quần áo phải mặc cho phù hợp với mùa.
의사意思명사ý định; ý chí; ý muốn
그는 자신의 의사를 분명하게 밝혔다. — Anh ấy đã nói rõ ý muốn của mình.
의석議席명사ghế trong quốc hội; ghế nghị sĩ
그 정당은 국회에서 과반 의석을 차지했습니다. — Đảng đó đã giành được đa số ghế trong quốc hội.
의식意識명사nhận thức, ý thức; nghi lễ
시민들의 환경 의식이 많이 높아졌습니다. — Ý thức môi trường của người dân đã nâng cao nhiều.
의식儀式명사nghi lễ; lễ
졸업식은 엄숙한 의식으로 진행되었다. — Lễ tốt nghiệp được tiến hành trong nghi thức trang nghiêm.
의식주衣食住명사ăn mặc ở
의식주는 인간 생활의 가장 기본적인 요소이다. — Ăn mặc ở là những yếu tố cơ bản nhất trong đời sống con người.
의식하다意識동사ý thức, để ý
다른 사람의 시선을 너무 의식하면 자유롭게 행동하기 어렵습니다. — Quá để ý đến ánh mắt người khác thì khó hành động tự do.
의심疑心명사sự nghi ngờ; sự hoài nghi
나는 그 사람에 대한 의심을 버리지 못했다. — Tôi không thể gạt bỏ sự nghi ngờ đối với người đó.
의약품醫藥品명사thuốc; dược phẩm
의약품은 어린이의 손이 닿지 않는 곳에 두세요. — Hãy để thuốc ở nơi trẻ em không với tới được.
의외로意外부사ngoài dự đoán
이 시험은 의외로 쉬워서 모두 높은 점수를 받았다. — Kỳ thi này dễ ngoài dự đoán nên ai cũng được điểm cao.
의욕意欲명사ý chí, nhiệt huyết
요즘 너무 피곤해서 아무 일도 할 의욕이 없습니다. — Dạo này mệt quá nên chẳng có hứng làm gì cả.
의원議員명사nghị sĩ, đại biểu quốc hội
의원들은 예산안을 두고 밤늦게까지 토론했다. — Các nghị sĩ tranh luận đến khuya về dự thảo ngân sách.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.