Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
간부幹部명사cán bộ; quản lý cấp cao
회사 간부들이 회의실에 모였다. — Các cán bộ của công ty đã tập trung trong phòng họp.
감독監督명사đạo diễn; huấn luyện viên
감독이 영화를 만들어요. — Đạo diễn làm phim.
개선改善명사sự cải thiện; sự cải tiến
회사는 근무 환경을 개선하기 위해 노력했다. — Công ty đã nỗ lực cải thiện môi trường làm việc.
개선하다改善동사cải thiện
회사는 직원들의 근무 환경을 개선하기로 했다. — Công ty quyết định cải thiện môi trường làm việc của nhân viên.
거치다동사trải qua, đi qua
이 서류는 여러 단계를 거쳐야 승인된다. — Hồ sơ này phải trải qua nhiều bước mới được phê duyệt.
건件의존명사vụ; việc
오늘 처리해야 할 건이 세 건이나 있다. — Hôm nay có tới ba vụ việc cần xử lý.
검토檢討명사sự xem xét; sự thẩm định
계획서를 꼼꼼히 검토한 뒤에 결정하겠습니다. — Tôi sẽ xem xét kỹ bản kế hoạch rồi mới quyết định.
결재決裁명사phê duyệt; duyệt
이 서류는 부장님의 결재를 받아야 합니다. — Tài liệu này phải được trưởng phòng phê duyệt.
경력經歷명사kinh nghiệm làm việc, sự nghiệp
이 일은 경력이 3년 이상인 사람을 뽑습니다. — Công việc này tuyển người có kinh nghiệm từ 3 năm trở lên.
경영하다經營동사kinh doanh, điều hành
부모님은 시장에서 작은 식당을 경영하고 계십니다. — Bố mẹ tôi đang kinh doanh một quán ăn nhỏ ở chợ.
고용주雇傭主명사chủ thuê lao động; người sử dụng lao động
고용주는 근로자에게 약속한 임금을 지급해야 한다. — Người sử dụng lao động phải trả cho người lao động mức lương đã hứa.
고작부사chỉ mới, chỉ có
고작 한 시간 일하고 쉬겠다고 하다니 놀랍다. — Mới làm có một tiếng mà đã đòi nghỉ thì thật bất ngờ.
과중하다過重형용사quá nặng; quá tải
과중한 업무 때문에 직원들이 쉽게 지친다. — Vì công việc quá tải nên nhân viên dễ bị kiệt sức.
관계자關係者명사người liên quan; người phụ trách
공사 관계자 외에는 출입할 수 없습니다. — Ngoài những người liên quan đến công trình, không ai được vào.
교대交代명사đổi ca; luân phiên
공장에서는 여덟 시간마다 교대를 한다. — Ở nhà máy, cứ tám tiếng lại đổi ca một lần.
구인求人명사tuyển người; tuyển dụng
식당 앞에 구인 광고가 붙어 있습니다. — Trước nhà hàng có dán quảng cáo tuyển người.
구직求職명사tìm việc; tìm việc làm
요즘 구직 활동을 하는 청년이 많습니다. — Dạo này có nhiều thanh niên đang đi tìm việc.
근로勤勞명사lao động; làm việc
근로 시간은 법으로 정해져 있다. — Thời gian lao động được quy định bởi pháp luật.
급료給料명사tiền lương; tiền công
이 회사는 급료를 매달 말에 지급한다. — Công ty này trả lương vào cuối mỗi tháng.
기능技能명사kỹ năng; tay nghề
그는 용접 기능을 익혀서 공장에 취직했다. — Anh ấy học được nghề hàn rồi xin vào làm ở nhà máy.
기술자技術者명사kỹ sư; kỹ thuật viên
그는 자동차 기술자로 일한다. — Anh ấy làm kỹ thuật viên ô tô.
기획企劃명사việc lập kế hoạch; kế hoạch
새 행사의 기획을 내가 맡게 되었다. — Tôi được giao phụ trách lập kế hoạch cho sự kiện mới.
꼼꼼하다형용사tỉ mỉ, cẩn thận
그는 일을 꼼꼼하게 처리하기로 유명하다. — Anh ấy nổi tiếng là xử lý công việc tỉ mỉ.
나르다동사vận chuyển; khuân; chuyển
인부들이 무거운 짐을 트럭으로 날랐다. — Các công nhân đã khuân những kiện hàng nặng lên xe tải.
넘겨주다동사giao lại; chuyển giao
그는 서류를 동료에게 넘겨주었다. — Anh ấy đã giao tài liệu cho đồng nghiệp.
노동勞動명사lao động
노동 시간이 너무 길면 건강에 해롭다. — Thời gian lao động quá dài thì có hại cho sức khỏe.
노사勞使명사giới lao động và giới chủ
노사가 임금 문제로 오랫동안 협상했습니다. — Giới lao động và giới chủ đã đàm phán rất lâu về vấn đề tiền lương.
노조勞組명사công đoàn
노조는 임금 인상을 요구하며 회사와 협상했다. — Công đoàn đã thương lượng với công ty và yêu cầu tăng lương.
다듬다동사tỉa, gọt giũa, chỉnh sửa
저는 발표 전에 원고를 한 번 더 다듬었습니다. — Trước buổi thuyết trình, tôi đã chỉnh sửa lại bản thảo thêm một lần.
다소多少부사ít nhiều, hơi
이번 계획에는 다소 무리가 있는 것 같다. — Có vẻ kế hoạch lần này ít nhiều có chỗ gượng ép.
단계段階명사giai đoạn, bước
프로젝트는 지금 마지막 단계에 접어들었다. — Dự án hiện đã bước vào giai đoạn cuối.
단독單獨명사độc quyền; riêng; đơn độc
이번 사업은 우리 회사가 단독으로 진행한다. — Dự án lần này do công ty chúng tôi độc quyền thực hiện.
담당擔當명사phụ trách; đảm nhiệm
이 일은 과장님이 담당하신다. — Việc này do trưởng phòng phụ trách.
담당자擔當者명사người phụ trách
담당자에게 직접 문의해 주세요. — Vui lòng liên hệ trực tiếp với người phụ trách.
답변答辯명사câu trả lời
문의하신 내용에 대한 답변은 내일까지 드리겠습니다. — Câu trả lời cho nội dung bạn hỏi sẽ được gửi trước ngày mai.
대기하다待機동사chờ sẵn; túc trực
지시가 있을 때까지 여기서 대기하세요. — Hãy chờ sẵn ở đây cho đến khi có chỉ thị.
대신하다代身동사thay thế; thay mặt
아버지를 대신하여 내가 모임에 참석했다. — Tôi đã thay bố tham dự buổi họp mặt.
도저히到底부사không tài nào, hoàn toàn không thể
이 많은 일을 오늘 안에 도저히 끝낼 수 없습니다. — Số việc nhiều thế này tôi không tài nào xong trong hôm nay.
동기同期명사bạn cùng khóa; đồng nghiệp cùng đợt
입사 동기들과 함께 점심을 먹었다. — Tôi đã ăn trưa cùng những người bạn cùng khóa vào công ty.
동료同僚명사đồng nghiệp
동료와 점심을 먹어요. — Tôi ăn trưa với đồng nghiệp.
뛰어나다형용사xuất sắc, nổi trội
그녀는 외국어 실력이 뛰어나서 통역사로 일한다. — Cô ấy ngoại ngữ xuất sắc nên làm phiên dịch viên.
마무리명사sự kết thúc, hoàn tất
일을 마무리하는 데 두 시간쯤 더 걸릴 것 같습니다. — Có lẽ phải mất khoảng hai tiếng nữa mới hoàn tất công việc.
면접面接명사phỏng vấn
내일 면접이 있어요. — Ngày mai tôi có buổi phỏng vấn.
모집募集명사sự tuyển dụng; sự chiêu mộ
회사에서 신입 사원을 모집한다. — Công ty tuyển nhân viên mới.
문서文書명사văn bản; tài liệu
문서를 저장해요. — Tôi lưu văn bản.
밀리다동사bị đẩy, bị ứ đọng
일이 밀려서 오늘도 야근을 해야 합니다. — Công việc ứ đọng nên hôm nay cũng phải làm thêm.
반영하다反映동사phản ánh, tiếp thu
고객의 의견을 반영하여 제품을 개선했다. — Chúng tôi đã cải tiến sản phẩm dựa trên ý kiến của khách hàng.
발령發令명사quyết định bổ nhiệm; lệnh điều động
인사 발령으로 다음 달부터 부산 지점에서 근무한다. — Theo quyết định điều động nhân sự, từ tháng sau anh ấy sẽ làm việc tại chi nhánh Busan.
발휘하다發揮동사phát huy, thể hiện
그는 위기 상황에서 뛰어난 능력을 발휘했습니다. — Anh ấy đã phát huy năng lực xuất sắc trong tình huống nguy cấp.
방식方式명사phương thức, cách thức
일하는 방식이 바뀌면서 재택근무가 늘었다. — Phương thức làm việc thay đổi nên làm việc tại nhà tăng lên.
배치配置명사sự bố trí; sự sắp xếp
사무실 가구의 배치를 새로 바꾸었다. — Tôi đã đổi lại cách bố trí đồ đạc trong văn phòng.
보고하다報告동사báo cáo
그는 조사 결과를 팀장에게 보고했다. — Anh ấy đã báo cáo kết quả điều tra cho trưởng nhóm.
보너스명사tiền thưởng
회사에서 성과가 좋아서 연말에 보너스를 받았습니다. — Thành tích tốt nên cuối năm tôi nhận được tiền thưởng từ công ty.
보수保守명사thù lao; bảo thủ
이 일은 보수가 적지만 보람이 있습니다. — Công việc này thù lao ít nhưng rất đáng làm.
보완하다補完동사bổ sung, khắc phục thiếu sót
부족한 부분을 보완해서 다시 제출하겠습니다. — Tôi sẽ bổ sung những phần còn thiếu rồi nộp lại.
복사기複寫機명사máy photocopy; máy sao chép
사무실 복사기가 고장 나서 수리를 맡겼습니다. — Máy photocopy ở văn phòng bị hỏng nên đã đem đi sửa.
복직復職명사sự trở lại làm việc; sự phục chức
육아휴직을 마친 그녀는 다음 달에 복직한다. — Sau khi kết thúc kỳ nghỉ chăm con, cô ấy sẽ trở lại làm việc vào tháng sau.
본격적本格的명사chính thức, đúng nghĩa
다음 달부터 본격적으로 공사가 시작됩니다. — Từ tháng sau công trình sẽ chính thức bắt đầu.
본부本部명사trụ sở chính; tổng bộ; ban chỉ huy
본부에서 새로운 지침이 내려왔다. — Trụ sở chính đã gửi xuống hướng dẫn mới.
본사本社명사trụ sở chính; công ty mẹ
회사의 본사는 서울에 있고 지사는 부산에 있다. — Trụ sở chính của công ty ở Seoul còn chi nhánh ở Busan.
봉급俸給명사tiền lương; lương tháng
그는 봉급의 절반을 저축한다. — Anh ấy tiết kiệm một nửa tiền lương.
부部명사bộ phận; phòng ban
그는 영업부에서 일한다. — Anh ấy làm việc ở phòng kinh doanh.
부문部門명사lĩnh vực; bộ phận; hạng mục
그녀는 디자인 부문에서 상을 받았다. — Cô ấy đã nhận giải ở hạng mục thiết kế.
부서部署명사phòng ban, bộ phận
그는 올해 마케팅 부서로 발령을 받았다. — Năm nay anh ấy được điều chuyển sang phòng marketing.
부지런히부사chăm chỉ; siêng năng
그는 아침부터 부지런히 일했다. — Anh ấy làm việc chăm chỉ từ sáng.
부회장副會長명사phó chủ tịch
그는 작년에 회사의 부회장이 되었다. — Năm ngoái anh ấy trở thành phó chủ tịch của công ty.
분야分野명사lĩnh vực
그는 인공지능 분야에서 세계적으로 인정받고 있다. — Ông ấy được công nhận toàn cầu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
빠뜨리다동사làm rơi, bỏ sót
서류에서 중요한 내용을 빠뜨려서 다시 작성했습니다. — Tôi bỏ sót nội dung quan trọng trong hồ sơ nên viết lại.
사례事例명사ví dụ, trường hợp
보고서에는 성공 사례가 여러 개 소개되어 있다. — Trong báo cáo có giới thiệu nhiều trường hợp thành công.
사무소事務所명사văn phòng
사무소에서 필요한 서류를 받아 왔습니다. — Tôi đã nhận các giấy tờ cần thiết ở văn phòng.
사무직事務職명사công việc văn phòng; khối văn phòng
저는 회사에서 사무직으로 일한다. — Tôi làm công việc văn phòng ở công ty.
사직辭職명사từ chức; nghỉ việc
그는 개인 사정으로 사직서를 제출했다. — Anh ấy đã nộp đơn xin nghỉ việc vì lý do cá nhân.
사퇴辭退명사từ chức; rút lui
위원장은 책임을 지고 사퇴했습니다. — Chủ tịch ủy ban đã từ chức để chịu trách nhiệm.
사표辭表명사đơn xin thôi việc
그는 상사에게 사표를 제출하고 회사를 떠났다. — Anh ấy nộp đơn xin thôi việc cho cấp trên rồi rời công ty.
상여금賞與金명사tiền thưởng
연말에 상여금을 받아서 기분이 좋습니다. — Cuối năm tôi nhận được tiền thưởng nên rất vui.
서명하다署名동사ký tên
계약서 마지막 장에 서명해 주세요. — Hãy ký tên vào trang cuối của hợp đồng.
선임先任명사người tiền nhiệm; người đi trước
새로 온 팀장은 선임이 남긴 자료를 검토했다. — Trưởng nhóm mới đến đã xem xét tài liệu mà người tiền nhiệm để lại.
설립하다設立동사thành lập; sáng lập
그는 작은 무역 회사를 설립했다. — Anh ấy đã thành lập một công ty thương mại nhỏ.
성실하다誠實형용사chăm chỉ; thật thà
그 직원은 성실해요. — Nhân viên đó chăm chỉ.
소속所屬명사sự trực thuộc; sự thuộc về
그는 우리 회사 소속의 연구원이다. — Anh ấy là nghiên cứu viên thuộc công ty chúng tôi.
수고명사công sức; sự vất vả
그동안 수고 많으셨습니다. — Cảm ơn anh đã vất vả suốt thời gian qua.
수동적受動的명사bị động
수동적인 태도로는 좋은 결과를 얻기 어렵습니다. — Với thái độ bị động thì khó đạt được kết quả tốt.
수습修習명사thử việc; tập sự
그는 수습 기간 동안 선배에게 업무를 배웠다. — Trong thời gian thử việc, anh ấy học công việc từ các đàn anh.
수시로隨時부사bất cứ lúc nào, thường xuyên
궁금한 점이 있으면 수시로 문의해 주세요. — Có điều gì thắc mắc hãy hỏi bất cứ lúc nào.
수행하다遂行동사thực hiện, hoàn thành (nhiệm vụ)
그는 맡은 임무를 성실하게 수행했다. — Anh ấy đã thực hiện nhiệm vụ được giao một cách trung thực.
승급昇級명사thăng cấp; lên bậc
그는 열심히 일해서 올해 승급했습니다. — Anh ấy làm việc chăm chỉ nên năm nay được thăng cấp.
승진昇進명사sự thăng chức
그녀는 성과를 인정받아 팀장으로 승진했다. — Cô ấy được ghi nhận thành tích nên đã thăng chức làm trưởng nhóm.
신규新規명사mới; mới thành lập
회사는 신규 사업을 시작했다. — Công ty đã bắt đầu kinh doanh mới.
신속하다迅速형용사nhanh chóng; mau lẹ
사고가 나면 신속하게 대처해야 한다. — Khi xảy ra tai nạn phải xử lý nhanh chóng.
실장室長명사trưởng phòng; chánh văn phòng
실장님이 회의 자료를 검토하셨다. — Trưởng phòng đã xem xét tài liệu cuộc họp.
심사審査명사sự thẩm định, xét duyệt
지원서는 서류 심사와 면접을 거쳐 결정됩니다. — Hồ sơ được quyết định qua xét duyệt giấy tờ và phỏng vấn.
아르바이트명사việc làm thêm
아르바이트를 해요. — Tôi đi làm thêm.
아울러부사đồng thời, cùng với
회사는 월급을 올리고 아울러 휴가도 늘려 주었다. — Công ty tăng lương và đồng thời tăng cả ngày nghỉ.
아이디어명사ý tưởng
좋은 아이디어가 있으면 회의에서 말해 주세요. — Nếu có ý tưởng hay thì hãy nói trong cuộc họp.
약점弱點명사điểm yếu
면접에서는 자신의 약점도 솔직하게 말하는 것이 좋다. — Trong phỏng vấn, nên thẳng thắn nói cả điểm yếu của mình.
양식樣式명사biểu mẫu; kiểu cách
서류는 정해진 양식에 맞게 작성해 주세요. — Hãy soạn hồ sơ theo biểu mẫu quy định.
업계業界명사ngành; giới trong ngành
이 소식은 업계에 큰 충격을 주었습니다. — Tin này đã gây chấn động lớn cho ngành.
여전히如前부사vẫn như cũ
십 년이 지났지만 그는 여전히 같은 곳에서 일합니다. — Mười năm trôi qua nhưng anh ấy vẫn làm việc ở cùng một chỗ.
연구원硏究員명사nghiên cứu viên
그는 국가 연구소에서 일하는 연구원이다. — Anh ấy là nghiên cứu viên làm việc tại viện nghiên cứu quốc gia.
영역領域명사lĩnh vực, phạm vi
이 문제는 제 전문 영역이 아니라서 답하기 어렵습니다. — Vấn đề này không thuộc chuyên môn của tôi nên khó trả lời.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.