Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 곡曲명사bản nhạc; ca khúc

    이 곡은 작곡가가 젊을 때 쓴 작품이다. — Bản nhạc này là tác phẩm nhà soạn nhạc viết lúc còn trẻ.

  • 골명사bàn thắng

    그 선수가 경기 마지막에 골을 넣었다. — Cầu thủ đó đã ghi bàn vào cuối trận đấu.

  • 골동품骨董品명사đồ cổ; đồ cổ ngoạn

    할아버지는 오래된 골동품을 모으신다. — Ông tôi sưu tầm những món đồ cổ lâu đời.

  • 공방工房명사xưởng thủ công; xưởng nghề

    도자기 공방에서 직접 그릇을 만들어 보았다. — Tôi đã tự tay làm bát ở xưởng gốm.

  • 공연장公演場명사nhà hát; nơi biểu diễn

    공연장에서 콘서트를 해요. — Buổi hòa nhạc diễn ra ở nhà hát.

  • 관전觀戰명사xem trận đấu; theo dõi trận đấu

    경기장에서 직접 관전하니 더 재미있다. — Trực tiếp xem trận đấu ở sân vận động thì thú vị hơn.

  • 기량技倆명사tài năng; năng lực; kỹ năng

    선수들이 평소의 기량을 마음껏 발휘했다. — Các vận động viên đã thoải mái phát huy hết năng lực thường ngày của mình.

  • 기타其他명사đàn ghi-ta

    형은 기타를 잘 쳐요. — Anh tôi chơi ghi-ta giỏi.

  • 낙樂명사niềm vui; thú vui

    손주를 보는 것이 요즘 할머니의 낙이다. — Dạo này, được ngắm cháu là niềm vui của bà.

  • 낚시꾼명사người câu cá; cần thủ

    낚시꾼들이 새벽부터 강가에 모여 있었다. — Những người câu cá đã tụ tập bên bờ sông từ sáng sớm.

  • 낚싯대명사cần câu

    아버지는 낚싯대를 들고 강으로 갔다. — Bố cầm cần câu ra sông.

  • 날리다동사thả; làm bay

    아이들이 공원에서 연을 날린다. — Bọn trẻ đang thả diều ở công viên.

  • 단段명사đẳng; cấp đẳng

    그는 바둑 5단의 실력자이다. — Anh ấy là cao thủ cờ vây 5 đẳng.

  • 단련鍛鍊명사sự rèn luyện; sự tôi luyện

    꾸준한 운동으로 몸을 단련해야 한다. — Phải rèn luyện cơ thể bằng việc tập thể dục đều đặn.

  • 달리기명사chạy bộ; môn chạy

    매일 아침 달리기를 하면 체력이 좋아진다. — Chạy bộ mỗi sáng thì thể lực sẽ tốt lên.

  • 도예陶藝명사nghề gốm; gốm nghệ thuật

    주말마다 도예 수업을 들으며 그릇을 만든다. — Cuối tuần nào tôi cũng học lớp gốm và làm bát đĩa.

  • 동호인同好人명사người cùng sở thích; hội viên câu lạc bộ

    등산 동호인들이 주말마다 산에 모인다. — Những người cùng sở thích leo núi tụ tập trên núi vào mỗi cuối tuần.

  • 등반登攀명사leo núi; chinh phục đỉnh núi

    그들은 겨울에 험한 산의 등반에 성공했다. — Họ đã leo thành công ngọn núi hiểm trở vào mùa đông.

  • 라운드명사hiệp đấu; vòng đấu

    권투 경기는 마지막 라운드까지 접전이었다. — Trận quyền anh giằng co đến tận hiệp cuối cùng.

  • 라켓명사vợt

    새 라켓으로 테니스를 치니 공이 잘 맞았다. — Chơi tennis bằng chiếc vợt mới, bóng đánh rất trúng.

  • 레저명사giải trí; vui chơi thư giãn

    주말에는 가족과 레저 활동을 즐긴다. — Cuối tuần tôi tận hưởng các hoạt động giải trí cùng gia đình.

  • 리그명사giải đấu; liên đoàn

    그 팀은 올해 리그 우승을 차지했다. — Đội đó năm nay đã giành chức vô địch giải đấu.

  • 만끽하다滿喫동사tận hưởng; thưởng thức trọn vẹn

    가을 날씨를 만끽하며 공원을 걸었다. — Tôi vừa đi dạo trong công viên vừa tận hưởng tiết trời mùa thu.

  • 목공木工명사nghề mộc; làm đồ gỗ

    아버지는 취미로 목공을 배우고 계신다. — Bố tôi đang học nghề mộc như một sở thích.

  • 몰입沒入명사đắm chìm; tập trung cao độ

    일에 몰입하면 시간 가는 줄 모른다. — Khi đắm chìm vào công việc thì không biết thời gian trôi qua.

  • 볼링명사bowling

    주말마다 친구들과 볼링을 친다. — Cuối tuần nào tôi cũng chơi bowling với bạn bè.

  • 붓글씨명사thư pháp bút lông; chữ viết bằng bút lông

    할아버지는 매일 아침 붓글씨를 쓰신다. — Mỗi sáng ông tôi đều viết thư pháp bằng bút lông.

  • 비기다동사hòa

    두 팀은 한 점씩 내고 비겼다. — Hai đội mỗi bên ghi một bàn và hòa nhau.

  • 서예書藝명사thư pháp

    서예 수업에서 붓글씨를 배웠다. — Tôi đã học viết chữ bằng bút lông trong lớp thư pháp.

  • 수공예手工藝명사thủ công mỹ nghệ; nghề thủ công

    이 가게에서는 전통 수공예 제품을 판다. — Cửa hàng này bán các sản phẩm thủ công mỹ nghệ truyền thống.

  • 수련修鍊명사sự tu luyện; sự rèn luyện

    선수들은 매일 새벽 무술 수련을 한다. — Các vận động viên mỗi sáng sớm đều luyện tập võ thuật.

  • 수집蒐集명사sự sưu tầm; sự thu thập

    우표 수집이 내 오랜 취미이다. — Sưu tầm tem là sở thích lâu năm của tôi.

  • 수집하다蒐集동사sưu tầm; thu thập

    그는 옛날 동전을 수집하는 것이 취미다. — Sở thích của anh ấy là sưu tầm tiền xu cổ.

  • 숙달熟達명사sự thành thục; sự tinh thông

    꾸준히 연습하면 기술에 숙달할 수 있다. — Nếu luyện tập đều đặn thì có thể thành thục kỹ thuật.

  • 숙련熟練명사sự thành thạo; sự lão luyện

    이 일은 숙련이 필요한 작업이다. — Đây là công việc cần có sự thành thạo.

  • 승마乘馬명사cưỡi ngựa; môn cưỡi ngựa

    제주도에서 승마를 체험해 보았다. — Tôi đã thử trải nghiệm cưỡi ngựa ở đảo Jeju.

  • 승부勝負명사thắng bại; cuộc tranh tài

    마지막 순간까지 승부를 알 수 없는 경기였다. — Đó là trận đấu không thể biết thắng bại cho đến phút cuối cùng.

  • 시즌명사mùa giải; mùa

    새 시즌이 시작되어 경기장이 붐빈다. — Mùa giải mới bắt đầu nên sân vận động rất đông.

  • 시합試合명사trận đấu; cuộc thi đấu

    내일 오후에 축구 시합이 열린다. — Chiều mai sẽ diễn ra trận đấu bóng đá.

  • 심신心身명사thân tâm; thể xác và tinh thần

    휴가 동안 지친 심신을 충분히 쉬게 했다. — Trong kỳ nghỉ, tôi đã cho thể xác và tinh thần mệt mỏi được nghỉ ngơi đầy đủ.

  • 안목眼目명사con mắt tinh đời; khả năng thẩm định

    그녀는 그림을 보는 안목이 뛰어나다. — Cô ấy có con mắt thẩm định tranh rất tốt.

  • 애독하다愛讀동사yêu thích đọc; ham đọc

    저는 이 작가의 소설을 오래 애독해 왔습니다. — Tôi đã yêu thích đọc tiểu thuyết của nhà văn này từ lâu.

  • 애호愛好명사sự yêu thích; sự đam mê

    그는 오래된 시계에 대한 애호가 남다르다. — Anh ấy có niềm đam mê đặc biệt với đồng hồ cổ.

  • 애호가愛好家명사người yêu thích; người hâm mộ

    이 잡지는 커피 애호가들 사이에서 인기가 많다. — Tạp chí này rất được ưa chuộng trong giới yêu thích cà phê.

  • 앨범명사album

    오래된 앨범에서 어릴 때 사진을 찾았다. — Tôi đã tìm thấy ảnh hồi nhỏ trong cuốn album cũ.

  • 야구장野球場명사sân bóng chày; sân vận động bóng chày

    주말에 친구와 야구장에 가서 경기를 봤다. — Cuối tuần tôi đã cùng bạn đến sân bóng chày xem trận đấu.

  • 연마하다硏磨동사rèn luyện; mài giũa

    그는 오랜 시간 기술을 연마하여 장인이 되었다. — Anh ấy đã rèn luyện kỹ thuật trong thời gian dài và trở thành bậc thầy.

  • 영화관映畵館명사rạp chiếu phim

    영화관에서 영화를 봐요. — Tôi xem phim ở rạp.

  • 예선豫選명사vòng loại

    우리 팀은 예선을 통과해서 본선에 올라갔다. — Đội chúng tôi vượt qua vòng loại và vào vòng chung kết.

  • 완주完走명사chạy hết quãng đường; hoàn thành cuộc đua

    그녀는 힘들었지만 마라톤 완주에 성공했다. — Dù rất vất vả, cô ấy vẫn hoàn thành cuộc chạy marathon.

  • 원예園藝명사nghề làm vườn; trồng cây cảnh

    그는 은퇴 후 원예에 관심을 갖게 되었다. — Sau khi nghỉ hưu, ông ấy bắt đầu quan tâm đến việc làm vườn.

  • 육상陸上명사điền kinh; trên bộ

    그는 육상 대회에서 금메달을 땄다. — Anh ấy giành huy chương vàng ở giải điền kinh.

  • 일탈逸脫명사sự thoát ly; sự lệch khỏi thường nhật

    가끔은 일상에서 벗어나는 일탈이 필요하다. — Thỉnh thoảng cũng cần một sự thoát ly khỏi cuộc sống thường ngày.

  • 입문하다入門동사nhập môn; bước vào nghề

    그는 대학 때 사진에 입문해 지금까지 찍고 있다. — Anh ấy bắt đầu làm quen với nhiếp ảnh từ thời đại học và chụp ảnh đến tận bây giờ.

  • 자수刺繡명사thêu; nghề thêu

    할머니는 손수건에 꽃무늬 자수를 놓으셨다. — Bà đã thêu hoa lên chiếc khăn tay.

  • 재밌다형용사thú vị; vui

    그 영화는 정말 재밌었다. — Bộ phim đó thật sự rất thú vị.

  • 전시회展示會명사triển lãm

    전시회에 갔어요. — Tôi đã đến triển lãm.

  • 조율調律명사chỉnh âm; lên dây đàn

    연주회 전에 조율사가 피아노를 조율했다. — Trước buổi hòa nhạc, thợ chỉnh đàn đã chỉnh âm cây đàn piano.

  • 즉흥卽興명사ngẫu hứng; tùy hứng

    그는 즉흥으로 멋진 노래를 불렀다. — Anh ấy đã hát một bài hát rất hay một cách ngẫu hứng.

  • 지루하다형용사chán; tẻ nhạt

    이 영화는 지루해요. — Bộ phim này tẻ nhạt.

  • 집필執筆명사viết tác phẩm; chấp bút

    작가는 새 소설 집필에 몰두하고 있다. — Nhà văn đang dồn tâm sức viết cuốn tiểu thuyết mới.

  • 채집採集명사thu thập mẫu vật; sưu tầm

    아이들이 숲에서 곤충 채집을 했다. — Bọn trẻ đã đi thu thập côn trùng trong rừng.

  • 축구장蹴球場명사sân bóng đá; sân vận động bóng đá

    주말에 친구들과 축구장에서 공을 찼습니다. — Cuối tuần tôi đã đá bóng với bạn bè ở sân bóng đá.

  • 코치명사huấn luyện viên

    코치가 선수들에게 새로운 기술을 가르쳤다. — Huấn luyện viên dạy các vận động viên kỹ thuật mới.

  • 클래식명사nhạc cổ điển

    저는 공부할 때 클래식을 즐겨 듣습니다. — Tôi thích nghe nhạc cổ điển khi học bài.

  • 클럽명사câu lạc bộ; hội nhóm

    나는 대학에서 사진 클럽에 가입했다. — Tôi đã gia nhập câu lạc bộ nhiếp ảnh ở trường đại học.

  • 탁구卓球명사bóng bàn

    친구와 탁구를 쳐요. — Tôi chơi bóng bàn với bạn.

  • 판의존명사ván; trận

    마지막 판에서 내가 이겼다. — Tôi đã thắng ở ván cuối cùng.

  • 팝송명사nhạc pop; bài hát pop

    그는 영어 공부를 위해 팝송을 자주 듣는다. — Anh ấy thường nghe nhạc pop để học tiếng Anh.

  • 화살명사mũi tên

    화살이 과녁 한가운데에 꽂혔다. — Mũi tên cắm vào chính giữa bia.

  • 화초花草명사hoa cỏ; cây hoa

    마당에 여러 가지 화초를 심었다. — Tôi đã trồng nhiều loại hoa cỏ trong sân.

  • 활력活力명사sức sống; sinh lực

    운동을 시작한 뒤 생활에 활력이 생겼다. — Sau khi bắt đầu tập thể dục, cuộc sống có thêm sức sống.

  • 흥興명사hứng; hứng khởi

    노래가 시작되자 사람들은 흥이 나서 춤을 췄다. — Khi bài hát vang lên, mọi người hứng khởi nhảy múa.

  • 흥겹다興형용사hào hứng; vui nhộn

    축제 분위기가 정말 흥겨웠다. — Không khí lễ hội thật sự rất hào hứng.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.