Đề thi thử TOPIK II (cấp 3–6)
TOPIK II gồm 2 tiết: tiết 1 Nghe 50 câu và Viết 4 câu (110 phút), tiết 2 Đọc 50 câu (70 phút), tổng 300 điểm. Cấp 3 từ 120, cấp 4 từ 150, cấp 5 từ 190, cấp 6 từ 230 điểm.
Tiết 1
Nghe
50 câu · 60 phút · 100 điểm
Tiết 1
Viết
4 câu · 50 phút · 100 điểm
Tiết 2
Đọc
50 câu · 70 phút · 100 điểm
Ngưỡng cấp: Cấp 3 ≥ 120 · Cấp 4 ≥ 150 · Cấp 5 ≥ 190 · Cấp 6 ≥ 230
Đề thi thử
01
Miễn phí
Đề thi thử TOPIK II số 01
6 lượt thiVào đề →
02
Miễn phí
Đề thi thử TOPIK II số 02
1 lượt thiVào đề →
03
Miễn phí
Đề thi thử TOPIK II số 03
Đề mớiVào đề →
04
Miễn phí
Đề thi thử TOPIK II số 04
Đề mớiVào đề →
Dạng câu theo số câu
Nghe
- 1–3Chọn tranh / biểu đồ phù hợp알맞은 그림·그래프 고르기
- 4–8Chọn câu nói tiếp theo이어질 수 있는 말 고르기
- 9–12Chọn hành động tiếp theo이어서 할 행동 고르기
- 13–16Chọn nội dung giống bài nghe들은 내용과 같은 것 고르기
- 17–20Chọn suy nghĩ chính của nhân vật중심 생각 고르기
- 21–30Hội thoại – hai câu (ý chính, ý định, nội dung)대화 듣고 두 문항 (중심 생각·의도·내용)
- 31–36Tranh luận / phát biểu – hai câu토론·강연·공식 담화 듣고 두 문항
- 37–50Chương trình giáo dục, đối thoại, bài giảng, phóng sự교양 프로그램·대담·강연·다큐멘터리
Viết
Đọc
- 1–2Chọn ngữ pháp điền vào chỗ trống빈칸에 알맞은 문법 고르기
- 3–4Chọn biểu hiện tương đương의미가 비슷한 표현 고르기
- 5–8Quảng cáo / áp phích nói về gì무엇에 대한 글인지 고르기 (광고·안내)
- 9–12Chọn nội dung đúng (văn bản, biểu đồ)글·도표 내용과 같은 것 고르기
- 13–15Sắp xếp câu순서대로 맞게 배열하기
- 16–18Điền vào chỗ trống빈칸에 들어갈 내용 고르기
- 19–24Một đoạn hai câu (liên từ, thành ngữ, tâm trạng)읽고 두 문항 (접속어·관용 표현·심정)
- 25–27Hiểu tiêu đề báo신문 기사 제목 이해하기
- 28–31Điền chỗ trống (logic đoạn văn)빈칸에 들어갈 내용 고르기 (논리)
- 32–34Chọn nội dung đúng글의 내용과 같은 것 고르기
- 35–38Chọn chủ đề글의 주제 고르기
- 39–41Chọn vị trí chèn câu주어진 문장이 들어갈 곳 고르기
- 42–43Văn học (tâm trạng, nội dung)문학 작품 (심정·내용)
- 44–45Đoạn dài – chủ đề, chỗ trống긴 글의 주제·빈칸
- 46–47Thái độ của tác giả필자의 태도 고르기
- 48–50Mục đích viết, chỗ trống, thái độ글을 쓴 목적·빈칸·태도