Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

TOPIK II · Đọc · Câu 13–15 · Cấp 3–4

Sắp xếp câu

순서대로 맞게 배열하기

Câu 13–15 TOPIK II Đọc: bốn câu (가)(나)(다)(라) bị xáo trộn, chọn thứ tự đúng để thành một đoạn văn mạch lạc. Dạng này kiểm tra khả năng nhận ra câu mở đầu, từ nối và từ chỉ định (이, 그, 이런, 이렇게) liên kết các câu với nhau.

Mẹo làm bài

  1. Đừng đọc cả bốn câu ngay: nhìn đáp án trước – chỉ có 2 câu có thể đứng đầu. Chọn câu mở đầu giữa hai câu đó là đã loại được một nửa đáp án.
  2. Câu mở đầu thường nêu chủ đề hoặc hiện tượng chung (요즘, 예전에는, 많은 사람들은…). Câu bắt đầu bằng từ nối (그래서, 하지만, 그런데, 또한, 따라서) hoặc từ chỉ định (이, 그, 이런, 이렇게, 이 때문에) gần như không bao giờ đứng đầu.
  3. Tìm 'cặp dính nhau': câu có '-기 때문이다' đứng ngay sau câu nó giải thích; câu có '이런 + danh từ' hay '이 + danh từ' đứng sau câu đầu tiên nhắc đến danh từ đó; '또한' đứng sau ý thứ nhất cùng loại.
  4. Mạch quen thuộc: hiện tượng/bối cảnh → vấn đề (하지만, 그런데) → giải pháp (그래서, 이에 따라) → kết quả/kết luận (그 결과, 따라서, 이처럼). Truyện kể cá nhân thì đi theo thời gian: 처음에는 → 그러다 → 이제는/요즘은.
  5. Bẫy hay gặp: đáp án sai thường chỉ đổi chỗ hai câu ở giữa. Sau khi chọn, đọc lại cả đoạn theo thứ tự đã chọn một lượt để kiểm tra từng chỗ nối.
  6. Thời gian: khoảng 1–1,5 phút mỗi câu; nếu đã chắc câu đầu và một cặp dính nhau thường chỉ còn đúng một đáp án.

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • 그래서
  • 하지만
  • 그런데
  • 또한
  • 이 때문에
  • 이에 따라
  • 그 결과
  • 이처럼
  • -기 때문이다
  • 이런/이렇게

Câu mẫu giải chi tiết

(가) 하지만 빌려 간 우산을 돌려주지 않는 사람이 많아 우산이 금방 사라지는 문제가 생겼다. (나) 갑자기 비가 오는 날 우산이 없어서 곤란했던 경험은 누구에게나 있을 것이다. (다) 이에 따라 요즘은 보증금을 내고 우산을 빌린 뒤 반납하면 돈을 돌려받는 방식으로 바뀌고 있다. (라) 그래서 최근 일부 지하철역에는 우산을 빌려 쓸 수 있는 ‘공유 우산’ 서비스가 생겼다.
Bản dịch

(가) Nhưng nhiều người mượn ô rồi không trả lại nên nảy sinh vấn đề ô nhanh chóng biến mất. (나) Ai cũng từng có trải nghiệm khó xử vì không có ô vào một ngày trời đột nhiên đổ mưa. (다) Theo đó, dạo này cách thức đang chuyển sang đặt cọc khi mượn ô, rồi trả ô thì được nhận lại tiền. (라) Vì vậy gần đây ở một số ga tàu điện ngầm đã có dịch vụ ‘ô dùng chung’ cho mượn ô.

다음을 순서대로 맞게 배열한 것을 고르십시오.

Lời giải

Bước 1: chọn câu mở đầu. Các đáp án bắt đầu bằng (나) hoặc (라); (라) mở đầu bằng '그래서' (vì vậy) nên cần một câu nguyên nhân đứng trước, vì thế câu đầu là (나) – nêu trải nghiệm chung 'không có ô khi trời mưa'. Bước 2: từ trải nghiệm đó dẫn đến giải pháp, nên (라) '그래서… 공유 우산 서비스가 생겼다' đứng thứ hai. Bước 3: (가) '하지만' nêu vấn đề phát sinh của dịch vụ (ô bị mượn không trả), nên phải đứng sau (라). Bước 4: (다) '이에 따라' (theo đó) đưa ra cách khắc phục – đặt cọc – nên đứng cuối. Đáp án 1 sai vì đặt (가) ngay sau (나): khi chưa giới thiệu dịch vụ thì chưa thể nói 'ô được mượn không trả lại'.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 곤란하다
  • 공유
  • 반납하다
  • 보증금
  • 사라지다

Luyện ngay

Ngân hàng 27 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của TOPIK II