Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

TOPIK II · Đọc · Câu 25–27 · Cấp 4–5

Hiểu tiêu đề báo

신문 기사 제목 이해하기

Câu 25–27 TOPIK II Đọc: đọc tiêu đề báo ngắn gọn (lược bỏ trợ từ, đuôi câu, dùng từ Hán Hàn, ẩn dụ, từ tượng hình) và chọn câu giải thích đúng nhất nội dung tiêu đề.

Mẹo làm bài

  1. Chia tiêu đề thành hai vế quanh dấu '…' hoặc dấu phẩy: vế trước thường là sự việc/nguyên nhân, vế sau là kết quả/phản ứng. Đáp án đúng phải giải thích đủ cả hai vế.
  2. Từ trong ngoặc ‘ ’ thường là ẩn dụ hay từ tượng hình – hãy hiểu theo nghĩa bóng: 금값 (rất đắt), 불티 (bán chạy), 껑충/훌쩍 (tăng mạnh), 뚝 (giảm mạnh), 주춤 (chững lại), 울상 (ủ rũ), 함박웃음 (rất vui), 꽁꽁 (đóng băng, ảm đạm), 몸살 (quá tải).
  3. Bẫy phổ biến nhất: đáp án hiểu ẩn dụ theo nghĩa đen (금값 → vàng, 거북이걸음 → con rùa, 첩첩산중 → nhiều núi, 숙제 → bài tập). Loại ngay những đáp án đó.
  4. Bẫy thứ hai: đảo chiều (tăng ↔ giảm) hoặc đảo quan hệ nhân quả giữa hai vế. Kiểm tra lại hướng tăng/giảm của từng vế.
  5. Học từ Hán Hàn hay xuất hiện: 급증, 속출, 동결, 회복세, 지지부진, 천차만별, 우후죽순, 반토막, 활로, 사상 최대, 역대 최다, 비상.
  6. Thời gian: khoảng 1 phút mỗi câu – tiêu đề ngắn nên đừng mất thời gian; nếu chưa biết một từ, dùng từ còn lại và các đáp án để suy luận.

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • 급증
  • 껑충
  • 뚝
  • 주춤
  • 울상
  • 함박웃음
  • 동결
  • 지지부진
  • 우후죽순
  • 첩첩산중

Câu mẫu giải chi tiết

장마 끝나자 ‘열대야’ 기승… 잠 못 이루는 밤 이어져
Bản dịch

Mùa mưa vừa dứt, ‘đêm nhiệt đới’ hoành hành… những đêm mất ngủ kéo dài

다음은 신문 기사의 제목입니다. 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

Lời giải

Bước 1: chia tiêu đề thành từng cụm. '장마 끝나자' = mùa mưa vừa kết thúc thì (-자: ngay khi); '열대야 기승' = đêm nhiệt đới (đêm nóng trên 25°C) hoành hành dữ dội; '잠 못 이루는 밤 이어져' = những đêm không ngủ được kéo dài. Bước 2: ghép lại – sau mùa mưa, đêm vẫn nóng nên khó ngủ, tình trạng này cứ tiếp diễn → đáp án 4. Bước 3: đáp án 1 sai vì mùa mưa đã 'kết thúc'. Đáp án 2 hiểu ngược: đêm nhiệt đới đang 'hoành hành' chứ không phải kết thúc. Đáp án 3 sai nguyên nhân – mất ngủ là do nóng (열대야), không phải do mưa.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 장마
  • 열대야
  • 기승
  • 이루다
  • 이어지다

Luyện ngay

Ngân hàng 27 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của TOPIK II