Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

TOPIK II · Đọc · Câu 48–50 · Cấp 6

Mục đích viết, chỗ trống, thái độ

글을 쓴 목적·빈칸·태도

Đọc một bài nghị luận/xã luận dài (câu 48–50): chọn mục đích viết của tác giả, rồi chọn nội dung điền vào chỗ trống hoặc thái độ của tác giả ở phần gạch chân.

Mẹo làm bài

  1. Mục đích viết thường lộ ra ở câu cuối có đuôi -아야 한다 / -ㄹ 필요가 있다 / -기를 기대한다; đáp án đúng thường dùng động từ như 촉구하려고, 주장하려고, 제안하려고, 강조하려고.
  2. Loại các lựa chọn mục đích 'trung tính' như 소개하려고, 설명하려고, 안내하려고 khi bài có lập trường rõ ràng; chúng thường chỉ mô tả phần dẫn dắt hoặc một ví dụ.
  3. Đọc theo bố cục 'hiện trạng → vấn đề (그러나/문제는) → đề xuất'; mục đích gắn với phần đề xuất, không phải phần hiện trạng.
  4. Câu chỗ trống: câu sau chỗ trống thường là lời giải thích hoặc ví dụ cho chính nó (…것이 그 예이다, …때문이다); chú ý các cấu trúc 'A가 아니라 ( )', '-면 ( ) 수 있다'.
  5. Câu thái độ ở phần gạch chân: chú ý đuôi câu và từ mở đầu (그러나, 다만); phân biệt 비판하다 – 우려하다 – 경계하다 – 의문을 제기하다 – 안타까워하다 theo mức độ và đối tượng.
  6. Đây là cụm câu cuối cùng, dễ bị thiếu thời gian: dành khoảng 3 phút và đọc lướt phần ví dụ để tập trung vào câu chủ chốt.

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • -아야 한다
  • -ㄹ 필요가 있다
  • -기를 기대한다
  • 촉구하다
  • 문제는 -는 점이다
  • 그러나
  • 다만
  • -이/가 아니라
  • -는 것이 그 예이다
  • 따라서

Câu mẫu giải chi tiết

스마트폰 화면에 금이 가거나 배터리가 금방 닳으면 많은 사람이 수리 대신 새 제품을 산다. 수리비가 새 제품 가격과 별 차이가 없거나, 아예 수리를 맡길 곳을 찾기 어렵기 때문이다. 일부 제조사는 부품을 공식 서비스 센터에만 공급하고, 소비자가 직접 기기를 열면 보증을 해 주지 않는다. 심지어 정품 부품으로 교체해도 제조사의 인증을 받지 않으면 일부 기능이 작동하지 않도록 만든 제품도 있다. 이렇게 버려지는 전자 제품은 전 세계적으로 해마다 수천만 톤에 이르며, 그 안에 든 귀한 금속과 유해 물질은 제대로 처리되지 않은 채 땅에 묻히곤 한다. 최근 유럽 등 여러 지역에서 ‘수리할 권리’를 법으로 보장하려는 움직임이 나타나는 것은 이 때문이다. 제조사가 일정 기간 부품을 공급하고 수리 설명서를 공개하도록 하면 소비자는 (  ) 수 있다. 우리도 더 늦기 전에 제품을 고쳐 쓸 수 있는 환경을 제도적으로 마련해야 한다. 그것은 소비자의 지갑을 지키는 일인 동시에 지구의 자원을 지키는 일이다.
Bản dịch

Khi màn hình điện thoại bị nứt hay pin nhanh hết, nhiều người mua sản phẩm mới thay vì sửa. Đó là vì phí sửa chữa không chênh lệch mấy so với giá sản phẩm mới, hoặc khó tìm được nơi nhận sửa. Một số nhà sản xuất chỉ cung cấp linh kiện cho trung tâm bảo hành chính hãng, và không bảo hành nếu người tiêu dùng tự mở máy. Thậm chí có sản phẩm được làm sao cho dù thay bằng linh kiện chính hãng, nếu không được nhà sản xuất xác thực thì một số chức năng sẽ không hoạt động. Đồ điện tử bị vứt bỏ như vậy mỗi năm lên tới hàng chục triệu tấn trên toàn thế giới, và kim loại quý cùng chất độc hại bên trong thường bị chôn xuống đất mà không được xử lý đúng cách. Gần đây ở nhiều nơi như châu Âu xuất hiện động thái bảo đảm 'quyền được sửa chữa' bằng luật cũng là vì lẽ đó. Nếu buộc nhà sản xuất cung cấp linh kiện trong một thời gian nhất định và công khai hướng dẫn sửa chữa, người tiêu dùng có thể ( ). Chúng ta cũng phải xây dựng về mặt thể chế một môi trường cho phép sửa sản phẩm để dùng tiếp trước khi quá muộn. Đó vừa là bảo vệ ví tiền của người tiêu dùng, vừa là bảo vệ tài nguyên của Trái Đất.

필자가 이 글을 쓴 목적으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Lời giải

Cách làm: câu hỏi mục đích thường được giải ở phần cuối, nơi có câu mang đuôi '-아야 한다'. Ở đây tác giả viết '우리도 더 늦기 전에 제품을 고쳐 쓸 수 있는 환경을 제도적으로 마련해야 한다' – kêu gọi xây dựng chế độ bảo đảm quyền sửa chữa, nên đáp án 2 đúng (từ khóa của đáp án mục đích: '촉구하려고'). Đáp án 1 là bẫy: bài có nêu lý do phí sửa đắt nhưng đó chỉ là phần dẫn dắt để nói lên vấn đề, không phải mục đích. Đáp án 3 sai vì châu Âu chỉ là ví dụ về động thái lập pháp. Đáp án 4 hoàn toàn không có trong bài.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 닳다
  • 보증
  • 정품
  • 인증
  • 유해 물질
  • 보장하다
  • 제도적

( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Lời giải

Cách làm: chỗ trống nằm trong câu điều kiện '-면'. Vế điều kiện: nhà sản xuất cung cấp linh kiện và công khai hướng dẫn sửa chữa. Kết quả hợp lý nhất là người tiêu dùng có thể 'sửa sản phẩm hỏng để dùng lâu dài' – đáp án 3, cũng khớp với câu sau '제품을 고쳐 쓸 수 있는 환경'. Đáp án 1 đi ngược mục tiêu giảm rác điện tử. Đáp án 2 lạc đề vì vấn đề không phải là xác thực dễ hay khó. Đáp án 4 vượt quá nội dung: người tiêu dùng không tự sản xuất linh kiện để bán.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 고장 나다
  • 고쳐 쓰다
  • 부품

Luyện ngay

Ngân hàng 24 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của TOPIK II