Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

TOPIK II · Đọc · Câu 5–8 · Cấp 3

Quảng cáo / áp phích nói về gì

무엇에 대한 글인지 고르기 (광고·안내)

Câu 5–8 TOPIK II Đọc: đọc một quảng cáo, khẩu hiệu tuyên truyền hoặc thông báo ngắn và chọn xem nó nói về sản phẩm, địa điểm hay chủ đề gì. Thường câu 5–6 là quảng cáo sản phẩm/dịch vụ, câu 7 là chiến dịch cộng đồng, câu 8 là hướng dẫn/quy định.

Mẹo làm bài

  1. Gạch chân 2–3 từ khóa cụ thể (bộ phận cơ thể, đồ vật, hành động, con số) rồi hỏi: thứ gì có đủ TẤT CẢ các đặc điểm này? Đáp án phải khớp với mọi từ khóa, không chỉ một.
  2. Đáp án sai thường cùng lĩnh vực với đáp án đúng (quạt ↔ điều hòa, áo mưa ↔ ô, bệnh viện mắt ↔ tiệm kính); hãy tìm chi tiết chỉ thứ đúng mới có (điều chỉnh nhiệt độ, 'bung ra', 'gọng kính').
  3. Với khẩu hiệu tuyên truyền, câu cuối thường là lời kêu gọi (-세요, -지 마세요): hỏi 'người ta muốn mình làm gì?' – phòng chống lừa đảo, tiết kiệm năng lượng, hiến máu…
  4. Với thông báo dạng gạch đầu dòng (·), đọc cả 3 dòng để tìm điểm chung: quy định sử dụng (이용 수칙), cách đăng ký (신청 방법), đổi trả (교환 및 환불), đóng cửa (휴관 안내)…
  5. Cảnh giác bẫy từ: một từ xuất hiện trong bài (할인, 공사, 엘리베이터) có thể là đáp án sai nếu nó không phải ý chính.
  6. Mỗi câu chỉ nên mất 30–45 giây; văn bản rất ngắn nên đừng dịch từng chữ.

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • -세요 / -지 마세요
  • -아/어 드립니다
  • 무료
  • 할인
  • 신청
  • 이용
  • 안내
  • 예방
  • 주의
  • ~까지

Câu mẫu giải chi tiết

창문을 닫아도 실내 온도 24도 그대로! 한여름 밤에도 시원하고 조용하게 푹 주무세요.
Bản dịch

Đóng cửa sổ mà nhiệt độ trong phòng vẫn giữ nguyên 24 độ! Ngay cả đêm giữa hè cũng hãy ngủ thật ngon trong mát mẻ và yên tĩnh.

다음은 무엇에 대한 글인지 고르십시오.

Lời giải

Bước 1: tìm từ khóa – '실내 온도 24도' (nhiệt độ trong phòng 24 độ), '한여름 밤' (đêm giữa hè), '시원하고 조용하게' (mát và yên tĩnh). Bước 2: thiết bị giữ được nhiệt độ phòng ở một mức cố định khi đóng cửa sổ là máy điều hòa, nên đáp án 4 đúng. Bẫy là '선풍기' (quạt điện): quạt cũng làm mát vào mùa hè nhưng chỉ tạo gió, không điều chỉnh được nhiệt độ phòng. '냉장고' (tủ lạnh) giữ lạnh thực phẩm, còn '세탁기' (máy giặt) không liên quan đến giấc ngủ hay nhiệt độ.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 창문
  • 실내
  • 온도
  • 한여름
  • 시원하다

Luyện ngay

Ngân hàng 27 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của TOPIK II