Bản dịch
Đã ba tháng kể từ khi Jeong-u nghỉ việc ở công ty, nhưng vợ anh vẫn chưa biết chuyện đó. Anh vẫn thắt cà vạt và ra khỏi nhà lúc bảy giờ sáng như mọi khi. Không có nơi nào để đi, anh trải qua cả ngày ở thư viện quận cách nhà hai bến xe buýt. Ngồi ở góc cạnh cửa sổ, cắt các mẩu tin tuyển dụng dán vào sổ tay, chẳng mấy chốc đã đến giờ trưa. Hôm đó, khi anh đang cầm tờ báo mở ra thì có ai đó gõ nhẹ lên bàn. Ngẩng đầu lên, anh thấy con gái Eun-ji trong bộ đồng phục học sinh đang đứng đó. “Bố? Bố làm gì ở đây? Còn công ty thì sao?” <u>Jeong-u không gấp lại mà cũng chẳng mở được tờ báo trên tay, chỉ mấp máy môi.</u> Eun-ji nhìn bố một lúc rồi lấy từ cặp ra một lon cà phê, đặt lên bàn. “Dạo này con đến đây ôn thi cuối kỳ. Con sẽ chưa nói với mẹ đâu. Bố cố lên nhé.” Cả khi con gái đã khuất vào phòng đọc, Jeong-u vẫn ngồi đó rất lâu, tay nắm chặt lon cà phê đã nguội.
밑줄 친 부분에 나타난 ‘정우’의 심정으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Lời giải
Bước 1: đọc câu gạch chân trước rồi xem tình huống ngay trước đó. Jeong-u giấu chuyện nghỉ việc và ngồi ở thư viện thì bất ngờ bị con gái bắt gặp với câu hỏi '회사는?'. Bước 2: tìm biểu hiện cơ thể – '신문을 접지도 펴지도 못한 채 입만 달싹거렸다' (không gấp cũng không mở được tờ báo, chỉ mấp máy môi) là phản ứng lúng túng, không biết phải làm gì. Vì vậy đáp án là '당황스럽다' (bối rối, luống cuống). '홀가분하다' (nhẹ nhõm) có thể là cảm giác sau khi được con gái thông cảm, nhưng không phải ở câu gạch chân. Không có chi tiết nào cho thấy anh oán trách ai (원망스럽다) hay tự hào (자랑스럽다).
Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ
- 마땅하다
- 구립
- 구인 광고
- 달싹거리다
- 미지근하다
- 열람실
위 글의 내용으로 알 수 있는 것을 고르십시오.
Lời giải
Với câu hỏi nội dung, hãy so từng đáp án với đoạn văn. Câu mở đầu nói '회사를 그만둔 지 석 달이 지났지만 아내는 아직 그 사실을 몰랐다' và anh vẫn thắt cà vạt ra khỏi nhà như đi làm – tức là anh đang giấu gia đình chuyện nghỉ việc, nên đáp án 4 đúng. Đáp án 1 sai vì anh đã nghỉ việc, đến thư viện để tìm tin tuyển dụng. Đáp án 2 sai vì Eun-ji đến thư viện để ôn thi cuối kỳ ('기말고사 때문에'), gặp bố là tình cờ. Đáp án 3 sai vì cô bé nói '엄마한테는 아직 말 안 할게' (sẽ chưa nói với mẹ).
Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ
- 그만두다
- 퇴직
- 숨기다
- 기말고사
- 교복