Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

TOPIK II · Nghe · Câu 31–36 · Cấp 5

Tranh luận / phát biểu – hai câu

토론·강연·공식 담화 듣고 두 문항

Câu 31–36 TOPIK II Nghe: một cuộc tranh luận (31–32), một bài nói/thuyết trình ngắn (33–34) và một bài phát biểu hay thông báo trang trọng (35–36). Câu hỏi kiểm tra suy nghĩ chính và thái độ của người nói, chủ đề bài nói, người nói đang làm gì và chi tiết nội dung.

Mẹo làm bài

  1. Tranh luận (31–32): người phụ nữ nêu vấn đề và phản biện, người đàn ông trình bày lập trường. Lập trường thật nằm sau '하지만/그러나' và trong câu kết '-어야 합니다'.
  2. Câu thái độ: chú ý cách nói chứ không phải nội dung – dẫn số liệu (구체적인 수치), dẫn ví dụ lịch sử (역사적 사례), thừa nhận một phần (일부 인정), đặt nghi vấn (의문을 제기), thúc giục (촉구), đưa giải pháp (대안을 제시).
  3. Bài nói (33–34): chủ đề thường được nêu ở câu thứ 1–2 dưới dạng câu hỏi hoặc '-는 이유는…'; chọn phương án bao quát toàn bài, loại phương án chỉ là một ví dụ.
  4. Phát biểu (35–36): xác định hoàn cảnh (lễ tốt nghiệp, khai mạc, nhận giải, xin lỗi, thông báo) qua câu mở đầu; động từ đáp án thường là 축하하다, 격려하다, 소개하다, 안내하다, 사과하다, 감사를 전하다.
  5. Ghi nhanh con số, thời gian và điều kiện (평일/주말, 무료, 매주 토요일) vì câu 'nội dung giống' hay đánh tráo chúng.
  6. Bài dài khoảng 40–60 giây: đọc trước 8 phương án trong lúc nghe phần hướng dẫn, và quyết định câu thứ nhất ngay khi nghe xong để còn thời gian cho câu thứ hai.

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • 어떻게 생각하십니까?
  • -다고 봅니다
  • 하지만 / 그러나
  • -어야 합니다
  • 실제로
  • -지 않을까요?
  • 진심으로 축하합니다
  • 깊이 사과드립니다
  • 안내해 드립니다
  • -기를 바랍니다

Câu mẫu giải chi tiết

Bấm để nghe

Lời thoại

남자의 중심 생각으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Lời giải

Câu 31–32 là tranh luận: người phụ nữ nêu vấn đề và phản biện, người đàn ông trình bày lập trường. Hãy chú ý câu sau '하지만' và câu kết của anh. Anh nói cấm mọi trẻ em là '지나치다고 봅니다', đề xuất '보호자가 지켜야 할 규칙을 분명히 알리는 게 맞지 않을까요?' và kết luận '출입 자체를 막기보다 함께 이용하는 방법을 찾아야 합니다'. Vì vậy đáp án là 2. Phương án 3 là lập trường ngược lại; phương án 1 không đúng vì anh không phủ nhận trách nhiệm của chủ quán mà đề xuất giấy đồng ý; phương án 4 không được nói tới.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 출입
  • 권리
  • 보장하다
  • 지나치다
  • 소란
  • 보호자

남자의 태도로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Lời giải

Câu hỏi thái độ cần nhìn cách nói chứ không phải nội dung. Người đàn ông mở đầu bằng '충분히 이해합니다' (thừa nhận một phần), sau đó phản bác bằng '하지만', và đưa ra giải pháp cụ thể: thông báo quy tắc cho người giám hộ, lấy '보호자 동의서'. Đó là 'thừa nhận một phần rồi đề xuất phương án thay thế', đáp án 4. Phương án 2 sai vì anh không đồng ý hoàn toàn; phương án 3 sai vì anh nêu quan điểm cá nhân chứ không báo cáo khách quan; phương án 1 ngược với lập trường của anh.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 입장
  • 책임
  • 동의서
  • 대안
  • 인정하다

Luyện ngay

Ngân hàng 24 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của TOPIK II