Bản dịch
Ngoài trời lạnh quá nên tôi mặc áo dày ra ngoài ( ) bị cảm.
( )에 들어갈 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Lời giải
Bước 1: đọc vế sau – '두꺼운 옷을 입고 나갔다' (mặc áo dày ra ngoài) là hành động phòng ngừa. Bước 2: tìm ngữ pháp nối 'nỗi lo' với 'hành động đề phòng'. '-ㄹ까 봐' nghĩa là 'vì sợ rằng…', nên '감기에 걸릴까 봐' = vì sợ bị cảm, đáp án 2 đúng. '걸리든지' (hoặc là bị cảm) dùng để liệt kê lựa chọn, không hợp nghĩa. '걸리더니' diễn tả sự thay đổi người nói quan sát được ở người khác, không dùng cho hành động của chính mình như ở đây. '걸리자마자' (vừa bị cảm thì) vô lý vì mặc áo ấm là để tránh bị cảm, không phải sau khi bị cảm.
Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ
- 날씨
- 춥다
- 감기
- 걸리다
- 두껍다