Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

TOPIK II · Đọc · Câu 1–2 · Cấp 3

Chọn ngữ pháp điền vào chỗ trống

빈칸에 알맞은 문법 고르기

Câu 1–2 TOPIK II Đọc: chọn ngữ pháp trung cấp (đuôi nối hoặc đuôi kết thúc câu) điền vào chỗ trống sao cho hợp nghĩa với cả câu. Dạng này kiểm tra bạn có hiểu quan hệ giữa hai vế câu (nguyên nhân, mục đích, điều kiện, nhượng bộ, thời gian…) hay không.

Mẹo làm bài

  1. Đọc vế SAU chỗ trống trước: kết quả tốt hay xấu, mệnh lệnh/đề nghị hay kể chuyện quá khứ? Điều đó loại ngay một nửa lựa chọn.
  2. Xác định quan hệ hai vế rồi mới nhìn đáp án: nguyên nhân (-아서, -는 바람에, -ㄴ 덕분에), mục đích (-도록, -기 위해서), điều kiện (-거든, -아/어야), nhượng bộ (-더라도, -는데도), thời gian (-자마자, -는 동안, -다가).
  3. Cặp hay bẫy: '-는 바람에' chỉ đi với kết quả xấu, '-ㄴ 덕분에' với kết quả tốt; '-거든', '-ㄹ 테니까' đi với câu mệnh lệnh/đề nghị; '-느라고', '-는 바람에' không đi với mệnh lệnh.
  4. Chú ý chủ ngữ và thì: '-더니' thường dùng cho người khác/hiện tượng người nói quan sát, '-았더니' cho hành động của chính người nói; '-았더니' không đi với kết quả tương lai.
  5. Tìm từ tín hiệu: '하마터면' → '-ㄹ 뻔하다', '마다/어렸을 때' → '-곤 하다', '미리' → '-아/어 놓다', '분명히' → '-ㄹ 리가 없다'.
  6. Mỗi câu chỉ nên mất khoảng 30–40 giây; nếu phân vân, thay từng đáp án vào câu và đọc thầm toàn câu để nghe xem câu nào tự nhiên nhất.

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • 하마터면
  • -는 바람에
  • -ㄴ 덕분에
  • -거든
  • -ㄹ 테니까
  • -다 보면
  • -는 대로
  • -ㄹ까 봐
  • 미리
  • 분명히

Câu mẫu giải chi tiết

밖에 날씨가 너무 추워서 감기에 (  ) 두꺼운 옷을 입고 나갔다.
Bản dịch

Ngoài trời lạnh quá nên tôi mặc áo dày ra ngoài ( ) bị cảm.

( )에 들어갈 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Lời giải

Bước 1: đọc vế sau – '두꺼운 옷을 입고 나갔다' (mặc áo dày ra ngoài) là hành động phòng ngừa. Bước 2: tìm ngữ pháp nối 'nỗi lo' với 'hành động đề phòng'. '-ㄹ까 봐' nghĩa là 'vì sợ rằng…', nên '감기에 걸릴까 봐' = vì sợ bị cảm, đáp án 2 đúng. '걸리든지' (hoặc là bị cảm) dùng để liệt kê lựa chọn, không hợp nghĩa. '걸리더니' diễn tả sự thay đổi người nói quan sát được ở người khác, không dùng cho hành động của chính mình như ở đây. '걸리자마자' (vừa bị cảm thì) vô lý vì mặc áo ấm là để tránh bị cảm, không phải sau khi bị cảm.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 날씨
  • 춥다
  • 감기
  • 걸리다
  • 두껍다

Luyện ngay

Ngân hàng 27 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của TOPIK II