Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

TOPIK II · Nghe · Câu 37–50 · Cấp 5–6

Chương trình giáo dục, đối thoại, bài giảng, phóng sự

교양 프로그램·대담·강연·다큐멘터리

Câu 37–50 TOPIK II Nghe: bảy bài nghe dài ở trình độ cao cấp – chương trình giáo dục, đối thoại chuyên gia (대담), bài giảng và phóng sự – mỗi bài hai câu hỏi về ý chính, nội dung trước cuộc đối thoại, chủ đề, lý do, nội dung giống, cách nói và thái độ của người nói.

Mẹo làm bài

  1. 37–38 (chương trình giáo dục): câu hỏi của người dẫn thường nêu quan niệm phổ biến; chuyên gia phản bác sau '하지만' và kết bằng lời khuyên – đó là ý chính.
  2. 39–40 ('이 대화 전의 내용'): manh mối nằm ở câu đầu tiên với mẫu tóm tắt '그러니까 …다는 말씀이군요/말씀이시군요'; nội dung phía sau là phần mới, không phải đáp án.
  3. 41–42 và 49–50 (bài giảng): theo dõi cấu trúc quan niệm cũ → '하지만' → bằng chứng → kết luận; câu cuối thường lặp lại ý chính bằng '-이 아니라…' hoặc '-다고 생각합니다'.
  4. 43–44 (phóng sự, văn viết -ㄴ다/-다): câu hỏi lý do thường có đáp án ngay sau '-기 위해서다', '-기 때문이다', '-도록 하기 위해서였다'; chú ý đừng chọn lý do của một chi tiết khác.
  5. Câu cách nói/thái độ (45–50): nhận diện động từ phương pháp – 예를 들어 설명하다, 실험 결과를 근거로, 비교하다, 촉구하다, 높이 평가하다, 우려하다, 긍정적으로 보다 – và loại phương án có cảm xúc mạnh hơn hay ngược với giọng điệu bài.
  6. Bài dài 1–2 phút và nhiều từ Hán Hàn: đừng dừng lại ở từ lạ, hãy nắm các từ nối (먼저, 또, 반면, 그러니, 결국) để theo mạch; với câu 'nội dung giống' hãy đánh dấu ngay khi nghe vì không có lần nghe thứ hai.

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • 그러니까 -다는 말씀이군요
  • 그렇다면
  • 실제로 한 연구에서는
  • -기 위해서다
  • -기 때문이다
  • 반면
  • 이처럼
  • -이야말로
  • -어야 합니다
  • -다고 봅니다

Câu mẫu giải chi tiết

Bấm để nghe

Lời thoại

여자의 중심 생각으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Lời giải

Câu 37–38 là chương trình giáo dục: người dẫn hỏi, chuyên gia trả lời dài. Câu hỏi của người dẫn thường chứa quan niệm phổ biến mà chuyên gia sắp phản bác – ở đây là 'cha mẹ phải chuẩn bị việc cho con'. Sau '하지만', chuyên gia nói '아이들에게 심심한 시간이 꼭 필요하다고 봅니다' và kết bằng lời khuyên '스스로 놀 거리를 찾을 때까지 조금 기다려 주시는 게 좋습니다'. Vì vậy đáp án là 2. Phương án 1 ngược với ý chị (lấp kín thời gian bằng lớp học thêm làm mất cơ hội); phương án 3 gần với quan niệm của người dẫn; phương án 4 không được nhắc tới.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 심심하다
  • 마련하다
  • 지어내다
  • 지루하다
  • 창의력
  • 틈

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

Lời giải

Chuyên gia nói khi không có việc gì làm, não '스스로 재미있는 것을 찾기 시작합니다', ví dụ '빈 상자로 집을 만들거나 혼자 이야기를 지어내는 것' – khớp với 4. Phương án 1 ngược hoàn toàn với ý bài. Phương án 2 sai: những người làm việc nhàm chán lại đưa ra '더 다양한 아이디어'. Phương án 3 sai: chị khuyên '바로 해결해 주기보다… 기다려 주시는 게 좋습니다'. Khi làm câu 'nội dung giống', hãy để ý các từ so sánh (더, 보다) vì đề hay đảo ngược chúng.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 상태
  • 뇌
  • 실험
  • 검사
  • 채우다
  • 기회

Luyện ngay

Ngân hàng 24 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của TOPIK II