Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

TOPIK II · Nghe · Câu 1–3 · Cấp 3

Chọn tranh / biểu đồ phù hợp

알맞은 그림·그래프 고르기

Câu 1–3 TOPIK II Nghe: nghe một đoạn hội thoại ngắn (câu 1–2) và chọn bức tranh thể hiện đúng cảnh đang diễn ra, hoặc nghe một bản tin số liệu (câu 3) và chọn biểu đồ đúng. Dạng này kiểm tra khả năng nắm nơi chốn, hành động hiện tại và xu hướng, thứ tự trong số liệu.

Mẹo làm bài

  1. Tận dụng thời gian đọc đề: lướt 4 tranh trước khi nghe, xác định ai, ở đâu, đang làm gì và các tranh khác nhau ở điểm nào.
  2. Tranh đúng là cảnh NGAY LÚC hội thoại; bẫy hay gặp là tranh việc đã làm xong (-았/었어요, -았거든요) hoặc việc sắp làm sau đó (-ㄹ게요, -(으)ㄹ 거예요, 금요일에…).
  3. Chú ý câu cuối và các từ chỉ hành động tại chỗ: '이리 주세요', '잠깐만요', '지금 바로…', '이렇게요?', '눈 감으세요'. Đừng chọn tranh chỉ vì có đồ vật được nhắc tên.
  4. Câu 3 (biểu đồ) luôn có 2 thông tin: xu hướng theo năm (biểu đồ đường) và thứ tự/tỉ lệ (biểu đồ cột hoặc tròn). Trước khi nghe, so sánh 4 biểu đồ để biết cần nghe con số nào; khi nghe, ghi nhanh số liệu.
  5. Thuộc các từ báo xu hướng và thứ tự: 늘다/증가하다, 줄다/감소하다, -았다가 (đổi chiều), 꾸준히, 가장 많았고, 그다음은, 그 뒤를 이었습니다, -순이었습니다, 절반.
  6. Mỗi bản tin chỉ khớp với một biểu đồ; nếu biểu đồ đường đã đúng thì cả hai biểu đồ cột đều có lỗi – loại trừ nhanh rồi kiểm tra lại.

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • 지금 바로
  • 이리 주세요
  • 잠깐만요
  • -고 있다
  • 늘다 / 줄다
  • -았다가
  • 가장 많았고
  • 그다음은
  • 그 뒤를 이었습니다
  • -순이었습니다

Câu mẫu giải chi tiết

Bấm để nghe

Lời thoại

다음을 듣고 알맞은 그림 또는 그래프를 고르십시오.

Lời giải

Với dạng câu 1–2, trước khi nghe hãy lướt 4 tranh để biết ai đang làm gì ở đâu, rồi khi nghe tập trung vào hành động đang diễn ra ngay lúc nói. Người đàn ông là nhân viên tiệm bánh ('주문하신 생일 케이크 나왔습니다'), người phụ nữ là khách đang chờ lấy bánh. Câu cuối '지금 바로 리본을 달아서 포장해 드릴게요' cho biết anh ấy đang thắt nơ lên hộp bánh, nên tranh 3 đúng. Tranh 1 và 4 là cảnh ở nhà, sau khi đã mang bánh về, không phải lúc đang hội thoại. Tranh 2 có xuất hiện bánh mì và lò nướng nhưng hội thoại không nhắc đến việc nướng bánh.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 주문하다
  • 초
  • 리본
  • 달다
  • 포장하다

Luyện ngay

Ngân hàng 27 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của TOPIK II