Luyện Viết TOPIK II
Câu 51–52 được chấm ngay theo danh sách đáp án chấp nhận; ô nào viết khác, bạn tự đối chiếu với đáp án mẫu. Câu 53–54: tự chấm theo 3 tiêu chí chính thức (nội dung và nhiệm vụ, triển khai, ngôn ngữ) với bảng kiểm, kiểm tra độ dài và đuôi câu tự động, cùng bài mẫu cấp 3–6.
Câu 51 – điền câu (văn bản thực dụng)실용문 빈칸 채우기Câu 51: điền một câu vào mỗi chỗ trống ㉠, ㉡ của một văn bản thực dụng (thông báo, email, tin nhắn, lời mời). Mỗi chỗ trống 5 điểm, chấm theo nội dung phù hợp và độ chính xác ngữ pháp.10 điểm10 đềChấm ngayCâu 52 – điền câu (văn bản giải thích)설명문 빈칸 채우기Câu 52: điền một câu vào mỗi chỗ trống ㉠, ㉡ của một đoạn văn giải thích ngắn viết bằng văn viết (문어체). Mỗi chỗ trống 5 điểm.10 điểm10 đềChấm ngayCâu 53 – viết 200–300 chữ theo biểu đồ도표 보고 200~300자 글쓰기Câu 53: viết một đoạn 200–300 ký tự (tính cả khoảng trắng) trên 원고지 để mô tả biểu đồ hoặc bảng: đối tượng khảo sát, xu hướng, so sánh, nguyên nhân hay triển vọng. Câu này 30 điểm.30 điểm200–300 chữ10 đềTự chấm theo tiêu chíCâu 54 – nghị luận 600–700 chữ600~700자 논술문 쓰기Câu 54: viết bài nghị luận 600–700 ký tự trên 원고지 theo một chủ đề xã hội và 2–3 câu hỏi gợi ý. Câu này 50 điểm, chấm nội dung – bố cục – ngôn ngữ.50 điểm600–700 chữ10 đềTự chấm theo tiêu chí