Cấu trúc đề thi TOPIK II
TOPIK II gồm hai tiết thi trong cùng một buổi: tiết 1 là Nghe và Viết (110 phút), tiết 2 là Đọc (70 phút). Tổng 300 điểm, mỗi phần 100 điểm. Mỗi số câu trong đề là một dạng (유형) cố định — nắm dạng câu là chìa khoá để làm đúng và nhanh.
| Tiết | Phần | Số câu | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghe | 50 | 60 | 100 |
| 1 | Viết | 4 | 50 | 100 |
| 2 | Đọc | 50 | 70 | 100 |
Dạng câu phần Nghe
- 1–3Chọn tranh / biểu đồ phù hợp알맞은 그림·그래프 고르기Luyện
- 4–8Chọn câu nói tiếp theo이어질 수 있는 말 고르기Luyện
- 9–12Chọn hành động tiếp theo이어서 할 행동 고르기Luyện
- 13–16Chọn nội dung giống bài nghe들은 내용과 같은 것 고르기Luyện
- 17–20Chọn suy nghĩ chính của nhân vật중심 생각 고르기Luyện
- 21–30Hội thoại – hai câu (ý chính, ý định, nội dung)대화 듣고 두 문항 (중심 생각·의도·내용)Luyện
- 31–36Tranh luận / phát biểu – hai câu토론·강연·공식 담화 듣고 두 문항Luyện
- 37–50Chương trình giáo dục, đối thoại, bài giảng, phóng sự교양 프로그램·대담·강연·다큐멘터리Luyện
Dạng câu phần Viết
Dạng câu phần Đọc
- 1–2Chọn ngữ pháp điền vào chỗ trống빈칸에 알맞은 문법 고르기Luyện
- 3–4Chọn biểu hiện tương đương의미가 비슷한 표현 고르기Luyện
- 5–8Quảng cáo / áp phích nói về gì무엇에 대한 글인지 고르기 (광고·안내)Luyện
- 9–12Chọn nội dung đúng (văn bản, biểu đồ)글·도표 내용과 같은 것 고르기Luyện
- 13–15Sắp xếp câu순서대로 맞게 배열하기Luyện
- 16–18Điền vào chỗ trống빈칸에 들어갈 내용 고르기Luyện
- 19–24Một đoạn hai câu (liên từ, thành ngữ, tâm trạng)읽고 두 문항 (접속어·관용 표현·심정)Luyện
- 25–27Hiểu tiêu đề báo신문 기사 제목 이해하기Luyện
- 28–31Điền chỗ trống (logic đoạn văn)빈칸에 들어갈 내용 고르기 (논리)Luyện
- 32–34Chọn nội dung đúng글의 내용과 같은 것 고르기Luyện
- 35–38Chọn chủ đề글의 주제 고르기Luyện
- 39–41Chọn vị trí chèn câu주어진 문장이 들어갈 곳 고르기Luyện
- 42–43Văn học (tâm trạng, nội dung)문학 작품 (심정·내용)Luyện
- 44–45Đoạn dài – chủ đề, chỗ trống긴 글의 주제·빈칸Luyện
- 46–47Thái độ của tác giả필자의 태도 고르기Luyện
- 48–50Mục đích viết, chỗ trống, thái độ글을 쓴 목적·빈칸·태도Luyện
Phần Viết 51–54 tính điểm thế nào?
Viết bằng văn viết (đuôi -다/-ㄴ다), không chép lại đề, đủ số chữ. Trên TOPIKPASS, bạn tự chấm câu 53–54 theo đúng ba tiêu chí trên với bảng kiểm và bài mẫu cấp 3–6.
- Câu 51 và 52 (10 điểm mỗi câu): điền một câu vào hai chỗ trống ㉠, ㉡ của văn bản thực dụng (51) và văn bản giải thích (52); 5 điểm mỗi chỗ trống.
- Câu 53 (30 điểm): viết 200–300 chữ mô tả biểu đồ hoặc dữ liệu; chấm theo nội dung và nhiệm vụ (7), triển khai (7), ngôn ngữ (16).
- Câu 54 (50 điểm): nghị luận 600–700 chữ; chấm nội dung và nhiệm vụ (12), triển khai (12), ngôn ngữ (26).
Mẹo phân bổ thời gian
- Nghe: đọc trước câu hỏi và đáp án trong lúc chờ; mỗi đoạn chỉ nghe một lần.
- Viết (50 phút): khoảng 10 phút cho 51–52, 15 phút cho 53, 25 phút cho 54.
- Đọc (70 phút): làm nhanh câu 1–24 để dành thời gian cho đoạn văn dài 32–50.
Câu hỏi thường gặp
TOPIK II có điểm liệt không?
Không. Cấp được xét theo tổng điểm 300: cấp 3 từ 120, cấp 4 từ 150, cấp 5 từ 190, cấp 6 từ 230.
TOPIK II IBT khác gì?
IBT có 30 câu Nghe, 30 câu Đọc, 3 câu Viết, thang 600 điểm và một số dạng câu mới như kéo thả sắp xếp câu.