Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

TOPIK II · Đọc · Câu 3–4 · Cấp 3–4

Chọn biểu hiện tương đương

의미가 비슷한 표현 고르기

Câu 3–4 TOPIK II Đọc: chọn biểu hiện có nghĩa gần nhất với phần được gạch chân trong câu. Dạng này kiểm tra vốn ngữ pháp đồng nghĩa trung cấp (ví dụ -기 마련이다 ≈ -는 법이다, -ㄹ 수밖에 없다 ≈ -지 않을 수 없다).

Mẹo làm bài

  1. Trước tiên dịch nghĩa phần gạch chân bằng tiếng Việt (vì…, giả vờ…, suýt…, chỉ còn cách…), rồi tìm lựa chọn mang đúng nghĩa đó – đừng chọn theo hình thức giống nhau.
  2. Học theo cặp đồng nghĩa hay ra: -는 척하다 = -는 체하다, -ㄹ 듯하다 = -ㄹ 것 같다, -기 십상이다 = -기 쉽다, -기 일쑤이다 = -는 일이 많다, -ㄹ 따름이다 = -ㄹ 뿐이다, -ㄹ 지경이다 = -ㄹ 정도이다.
  3. Cảnh giác lựa chọn trái nghĩa trông giống: '-ㄹ 리가 없다' (không thể nào) đối lập với '-ㄹ 수밖에 없다'; '-ㄹ 뻔하다' (suýt, thực tế không xảy ra) khác với '-고 말다' (đã xảy ra).
  4. Thay đáp án vào chỗ gạch chân và đọc cả câu: đáp án đúng phải giữ nguyên nghĩa và thì của câu gốc, kể cả sắc thái tốt/xấu.
  5. Phần còn lại của câu là gợi ý: '밤새/한숨도 못 잤다' cho biết nguyên nhân xấu, '하마터면' cho biết 'suýt', '반드시' cho biết điều kiện bắt buộc.
  6. Dạng này ngắn, nên làm trong khoảng 30 giây mỗi câu để dành thời gian cho các bài đọc dài phía sau.

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • -는 척하다
  • -기 마련이다
  • -기 십상이다
  • -ㄹ 수밖에 없다
  • -ㄹ 지경이다
  • -기 일쑤이다
  • -는 통에
  • -ㄹ 따름이다
  • -기 나름이다
  • -다가는

Câu mẫu giải chi tiết

밤늦게까지 휴대폰으로 영상을 본 탓에 아침에 늦잠을 자고 말았다.
Bản dịch

<u>Tại</u> xem video trên điện thoại đến khuya nên sáng nay tôi đã ngủ dậy muộn.

밑줄 친 부분과 의미가 가장 비슷한 것을 고르십시오.

Lời giải

Bước 1: xác định nghĩa của phần gạch chân. '-ㄴ 탓에' nêu nguyên nhân dẫn đến kết quả xấu (늦잠을 자고 말았다 – lỡ ngủ dậy muộn). Bước 2: tìm lựa chọn cũng chỉ nguyên nhân. '-았기 때문에' (vì đã…) diễn tả nguyên nhân, nên '봤기 때문에' gần nghĩa nhất. '보는 대신에' (thay vì xem) chỉ sự thay thế. '보는 김에' (nhân tiện xem) chỉ việc tận dụng dịp để làm thêm việc khác. '보기 위해서' (để xem) chỉ mục đích chứ không phải nguyên nhân.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 밤늦다
  • 휴대폰
  • 영상
  • 늦잠

Luyện ngay

Ngân hàng 27 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của TOPIK II