Bản dịch
<u>Tại</u> xem video trên điện thoại đến khuya nên sáng nay tôi đã ngủ dậy muộn.
밑줄 친 부분과 의미가 가장 비슷한 것을 고르십시오.
Lời giải
Bước 1: xác định nghĩa của phần gạch chân. '-ㄴ 탓에' nêu nguyên nhân dẫn đến kết quả xấu (늦잠을 자고 말았다 – lỡ ngủ dậy muộn). Bước 2: tìm lựa chọn cũng chỉ nguyên nhân. '-았기 때문에' (vì đã…) diễn tả nguyên nhân, nên '봤기 때문에' gần nghĩa nhất. '보는 대신에' (thay vì xem) chỉ sự thay thế. '보는 김에' (nhân tiện xem) chỉ việc tận dụng dịp để làm thêm việc khác. '보기 위해서' (để xem) chỉ mục đích chứ không phải nguyên nhân.
Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ
- 밤늦다
- 휴대폰
- 영상
- 늦잠