Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

TOPIK II · Đọc · Câu 32–34 · Cấp 5

Chọn nội dung đúng

글의 내용과 같은 것 고르기

Đọc một đoạn văn thông tin (văn hóa, khoa học, xã hội) dài 4–5 câu (câu 32–34) và chọn lựa chọn có nội dung giống với bài.

Mẹo làm bài

  1. Đọc lướt 4 lựa chọn trước và gạch chân từ khóa (danh từ, con số, thời gian, động từ chỉ tăng/giảm), rồi mới đọc bài để dò từng ý.
  2. Bẫy phổ biến nhất là đổi một chi tiết nhỏ: thời điểm (khi lặn xuống ↔ khi ngoi lên), nơi chốn (trong ↔ ngoài), chiều hướng (tăng ↔ giảm), đối tượng (dân thường ↔ quý tộc), lý do.
  3. Đáp án đúng thường được diễn đạt lại bằng từ khác (꼬집다 → 풍자하다, 60세 이상 → 나이가 많다); đừng chỉ tìm câu chép nguyên văn.
  4. Cẩn thận với từ tuyệt đối như 모두, 항상, 반드시, 처음부터, -만: chúng thường làm lựa chọn sai.
  5. Không dùng kiến thức bên ngoài: chỉ chọn điều bài viết nói; nếu bài không đề cập thì đó là lựa chọn sai.
  6. Thời gian gợi ý: 1 phút 30 giây – 2 phút mỗi câu.

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • 모두
  • 반드시
  • 처음부터
  • -만
  • -에 불과하다
  • 늘어나다 / 줄어들다
  • -보다
  • -기도 하다
  • -다고 한다

Câu mẫu giải chi tiết

김장은 겨울 동안 먹을 김치를 한꺼번에 많이 담그는 한국의 풍습이다. 채소를 구하기 어려웠던 겨울을 대비하기 위해 시작되었으며, 보통 늦가을에서 초겨울 사이에 한다. 김장은 양이 많아 혼자 하기 어렵기 때문에 가족과 이웃이 모여 함께 일하고, 담근 김치를 서로 나누어 먹는다. 이러한 나눔의 정신을 인정받아 김장 문화는 2013년 유네스코 인류 무형 문화유산으로 등재되었다. 최근에는 김치를 사 먹는 가정이 늘면서 김장을 하는 집이 점점 줄어들고 있다.
Bản dịch

Kimjang là phong tục của Hàn Quốc muối một lượng lớn kim chi cùng lúc để ăn trong suốt mùa đông. Phong tục này bắt đầu nhằm chuẩn bị cho mùa đông khi khó kiếm rau, và thường được làm vào khoảng cuối thu đến đầu đông. Vì số lượng nhiều, khó làm một mình nên gia đình và hàng xóm tụ họp làm cùng nhau và chia nhau kim chi đã muối. Nhờ được công nhận tinh thần sẻ chia này, văn hóa kimjang được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại năm 2013. Gần đây, khi số gia đình mua kim chi ăn tăng lên, số nhà làm kimjang ngày càng giảm.

다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.

Lời giải

Cách làm dạng này: đọc lướt 4 lựa chọn trước, gạch chân từ khóa (이른 봄, 여러 사람, 맛, 늘어나다), rồi dò từng câu trong bài. ① sai vì bài nói '늦가을에서 초겨울 사이' (cuối thu – đầu đông). ② đúng: '가족과 이웃이 모여 함께 일하고' (gia đình, hàng xóm tụ họp làm cùng). ③ sai vì lý do được công nhận là '나눔의 정신' (tinh thần sẻ chia) chứ không phải hương vị. ④ sai vì câu cuối nói '점점 줄어들고 있다' (ngày càng giảm). Bẫy thường gặp là đổi một chi tiết nhỏ (lý do, thời gian, tăng/giảm) như ③ và ④.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 풍습
  • 담그다
  • 대비하다
  • 나눔
  • 무형 문화유산
  • 등재되다

Luyện ngay

Ngân hàng 27 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của TOPIK II