Bản dịch
Dạo này có thể dễ dàng thấy xe đạp công cộng ở khắp nơi trong thành phố. Chỉ cần dùng ứng dụng trên điện thoại tìm trạm cho thuê gần nhất để mượn xe, rồi trả xe ở trạm gần điểm đến. Xe đặc biệt tiện lợi khi xuống xe buýt hay tàu điện ngầm và đi quãng ngắn về nhà hoặc đến công ty. ( ) khi xe đạp công cộng tăng lên thì cũng nảy sinh những vấn đề cần giải quyết. Đó là ngày càng nhiều trường hợp dựng xe bừa bãi cản trở người đi bộ, hoặc dùng xe cẩu thả làm xe hỏng. Để xe đạp công cộng trở thành ‘đôi chân’ của người dân, mỗi người dùng cần có thái độ trân trọng xe như đồ của chính mình.
( )에 들어갈 알맞은 것을 고르십시오.
Lời giải
Bước 1: đọc câu trước và câu sau chỗ trống. Câu trước nói về ưu điểm (rất tiện lợi), câu sau nói về '해결해야 할 문제' (vấn đề cần giải quyết) – hai ý trái chiều. Bước 2: cần từ nối chuyển sang ý đối lập/chuyển hướng → '그런데' (thế nhưng). Bước 3: loại trừ. '그래서' (vì vậy) sai vì vấn đề không phải là kết quả của sự tiện lợi. '게다가' (hơn nữa) dùng để thêm ý cùng chiều, ở đây lại là ý ngược. '예를 들면' (ví dụ) sai vì câu sau không phải ví dụ cho câu trước.
Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ
- 공공
- 대여소
- 반납하다
- 보행자
- 통행
- 함부로
위 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Lời giải
Bước 1: chủ đề thường nằm ở câu cuối, nhất là câu có '-려면 … 필요하다' (muốn… thì cần…). Câu cuối nói để xe đạp công cộng thành 'đôi chân' của người dân, người dùng cần 'trân trọng như đồ của mình'. Bước 2: đoạn văn đi theo mạch ưu điểm → vấn đề → giải pháp, nên chủ đề là giải pháp ở cuối – đáp án 4. Bước 3: đáp án 1 và 3 chỉ là chi tiết ở phần đầu, không phải ý chính. Đáp án 2 không được nhắc đến trong bài.
Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ
- 이용자
- 아끼다
- 태도
- 시민