Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

TOPIK II · Đọc · Câu 19–24 · Cấp 4

Một đoạn hai câu (liên từ, thành ngữ, tâm trạng)

읽고 두 문항 (접속어·관용 표현·심정)

Câu 19–24 TOPIK II Đọc: ba đoạn văn, mỗi đoạn hai câu hỏi. Câu 19–20: điền từ nối/phó từ vào chỗ trống + chọn chủ đề; câu 21–22: điền thành ngữ (quán dụng ngữ) + chọn nội dung đúng; câu 23–24: tâm trạng của nhân vật ở câu gạch chân + chọn nội dung đúng (thường là đoạn văn kể chuyện, tùy bút).

Mẹo làm bài

  1. Đọc câu hỏi trước để biết đang làm cặp nào, rồi đọc đoạn văn MỘT lần và trả lời cả hai câu – không đọc lại từ đầu cho câu thứ hai.
  2. Từ nối (19): xem quan hệ giữa câu trước và câu sau chỗ trống – thêm ý cùng chiều (게다가, 또한), đối lập/chuyển ý (그런데, 하지만), kết quả (그래서, 따라서), ví dụ (예를 들어). Chủ đề (20) thường ở câu cuối, nhất là câu có '-아/어야 한다', '-는 것이 좋다', '필요하다'.
  3. Thành ngữ (21): đọc các ví dụ ngay trước/sau chỗ trống để biết nghĩa cần tìm, rồi chọn thành ngữ khớp nghĩa. Học theo cặp hay gặp: 발 벗고 나서다, 발등에 불이 떨어지다, 손이 크다, 귀가 얇다, 머리를 맞대다, 하늘의 별 따기, 눈코 뜰 새 없다.
  4. Tâm trạng (23): tìm hành động/biểu hiện trong câu gạch chân (đỏ mặt, thở phào, nắm chặt tay, nhìn ghế trống…) và hoàn cảnh ngay trước nó. Học nhóm từ chỉ cảm xúc: 쑥스럽다, 다행스럽다, 허전하다, 벅차다, 조마조마하다, 서운하다, 홀가분하다, 뿌듯하다.
  5. Nội dung đúng (22, 24): bẫy thường là đổi một chi tiết nhỏ (số lượng, thời gian, ai làm gì, 'mượn' thành 'mua', 'lúc đầu' thành 'từ đầu đến cuối'). Đối chiếu từng đáp án với đúng câu trong bài.
  6. Thời gian: khoảng 2,5–3 phút cho mỗi đoạn (hai câu).

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • 게다가
  • 그런데
  • 예를 들어
  • 또한
  • 발 벗고 나서다
  • 발등에 불이 떨어지다
  • 머리를 맞대다
  • 쑥스럽다
  • 허전하다
  • 다행스럽다

Câu mẫu giải chi tiết

요즘 도시 곳곳에서 공공 자전거를 쉽게 볼 수 있다. 스마트폰 앱으로 가까운 대여소를 찾아 자전거를 빌리고, 목적지 근처 대여소에 반납하면 된다. 버스나 지하철에서 내려 집이나 회사까지 짧은 거리를 이동할 때 특히 편리하다. (  ) 공공 자전거가 늘면서 해결해야 할 문제도 생겼다. 아무 곳에나 자전거를 세워 두어 보행자의 통행을 방해하거나, 자전거를 함부로 다루어 고장 나는 경우가 많아진 것이다. 공공 자전거가 시민의 발이 되려면 이용자 한 사람 한 사람이 내 물건처럼 아끼는 태도가 필요하다.
Bản dịch

Dạo này có thể dễ dàng thấy xe đạp công cộng ở khắp nơi trong thành phố. Chỉ cần dùng ứng dụng trên điện thoại tìm trạm cho thuê gần nhất để mượn xe, rồi trả xe ở trạm gần điểm đến. Xe đặc biệt tiện lợi khi xuống xe buýt hay tàu điện ngầm và đi quãng ngắn về nhà hoặc đến công ty. ( ) khi xe đạp công cộng tăng lên thì cũng nảy sinh những vấn đề cần giải quyết. Đó là ngày càng nhiều trường hợp dựng xe bừa bãi cản trở người đi bộ, hoặc dùng xe cẩu thả làm xe hỏng. Để xe đạp công cộng trở thành ‘đôi chân’ của người dân, mỗi người dùng cần có thái độ trân trọng xe như đồ của chính mình.

( )에 들어갈 알맞은 것을 고르십시오.

Lời giải

Bước 1: đọc câu trước và câu sau chỗ trống. Câu trước nói về ưu điểm (rất tiện lợi), câu sau nói về '해결해야 할 문제' (vấn đề cần giải quyết) – hai ý trái chiều. Bước 2: cần từ nối chuyển sang ý đối lập/chuyển hướng → '그런데' (thế nhưng). Bước 3: loại trừ. '그래서' (vì vậy) sai vì vấn đề không phải là kết quả của sự tiện lợi. '게다가' (hơn nữa) dùng để thêm ý cùng chiều, ở đây lại là ý ngược. '예를 들면' (ví dụ) sai vì câu sau không phải ví dụ cho câu trước.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 공공
  • 대여소
  • 반납하다
  • 보행자
  • 통행
  • 함부로

위 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Lời giải

Bước 1: chủ đề thường nằm ở câu cuối, nhất là câu có '-려면 … 필요하다' (muốn… thì cần…). Câu cuối nói để xe đạp công cộng thành 'đôi chân' của người dân, người dùng cần 'trân trọng như đồ của mình'. Bước 2: đoạn văn đi theo mạch ưu điểm → vấn đề → giải pháp, nên chủ đề là giải pháp ở cuối – đáp án 4. Bước 3: đáp án 1 và 3 chỉ là chi tiết ở phần đầu, không phải ý chính. Đáp án 2 không được nhắc đến trong bài.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 이용자
  • 아끼다
  • 태도
  • 시민

Luyện ngay

Ngân hàng 24 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của TOPIK II