Bản dịch
Tin ong mật đang biến mất không chỉ dừng lại ở ý nghĩa sản lượng mật ong giảm đi. Phần lớn cây lương thực chủ yếu mà loài người ăn chỉ kết trái khi côn trùng, trong đó có ong mật, mang phấn hoa đi. Không ít loại trái cây và hạt có mặt trên bàn ăn của chúng ta như táo, hạnh nhân, dâu tây đều dựa vào sự thụ phấn của côn trùng. Thế nhưng trong vài chục năm gần đây, ở khắp nơi trên thế giới, hiện tượng cả đàn ong mật biến mất cùng lúc đang được báo cáo. Các nhà khoa học chỉ ra nguyên nhân là việc lạm dụng thuốc trừ sâu, sự thay đổi thời kỳ ra hoa do biến đổi khí hậu, tình trạng thiếu thức ăn do canh tác độc canh quy mô lớn, v.v. Chính vì không thể giải thích chỉ bằng một nguyên nhân nào đó mà vấn đề này càng khó giải quyết. Ở một số vùng, thậm chí đã xuất hiện thụ phấn nhân tạo, con người dùng cọ chấm phấn hoa cho từng bông, nhưng cách này không chỉ tốn chi phí và sức lao động khổng lồ mà còn không thể thay thế trọn vẹn công việc côn trùng vẫn làm. Rốt cuộc, bảo vệ ong mật là việc ( ). Lý do cấp bách phải nỗ lực giảm thuốc trừ sâu và tạo ra không gian có nhiều loài hoa nở khắp thành thị lẫn nông thôn nằm ở đây.
위 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Lời giải
Cách làm: với câu chủ đề, hãy đọc kỹ câu đầu và hai câu cuối, nơi người viết thường đặt luận điểm. Câu đầu nói việc ong biến mất 'không chỉ dừng ở sản lượng mật', đoạn giữa giải thích cây trồng phụ thuộc vào thụ phấn của côn trùng, và đoạn cuối kết luận '노력이 시급한 이유가 여기에 있다' (cần nỗ lực cấp bách). Vậy chủ đề là: ong giảm đe dọa nguồn lương thực nên cần biện pháp tích cực – đáp án 3. Đáp án 1 sai vì bài viết nói thụ phấn nhân tạo '온전히 대신하지도 못한다' (không thay thế trọn vẹn được). Đáp án 2 chỉ là một trong nhiều nguyên nhân, trong khi bài nhấn mạnh '어느 하나의 원인만으로 설명할 수 없다'. Đáp án 4 nói về mật ong – đúng thứ mà câu đầu bảo không phải trọng tâm.
Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ
- 농작물
- 꽃가루
- 수분
- 살충제
- 단일 작물
- 막대하다
- 시급하다
( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Lời giải
Cách làm: đọc câu trước và câu sau chỗ trống. Câu trước nói con người không thể thay thế côn trùng thụ phấn; chỗ trống mở đầu bằng '결국' (rốt cuộc), tức là câu tổng kết của cả bài. Bài viết từ đầu đã nối ong mật với 'trái cây và hạt trên bàn ăn của chúng ta', nên bảo vệ ong chính là '우리의 식탁을 지키는' (giữ gìn bàn ăn của chúng ta) – đáp án 1. Đáp án 2 lại quay về chuyện mật ong. Đáp án 3 'điều chỉnh số lượng côn trùng' không phải ý của bài. Đáp án 4 ngược hướng, vì canh tác độc canh (ít loại cây) còn là một nguyên nhân gây ra vấn đề.
Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ
- 식탁
- 지키다
- 조절하다
- 종류