Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

TOPIK II · Đọc · Câu 44–45 · Cấp 6

Đoạn dài – chủ đề, chỗ trống

긴 글의 주제·빈칸

Đọc một bài nghị luận/thuyết minh dài (câu 44–45): chọn chủ đề của cả bài và chọn nội dung phù hợp điền vào chỗ trống.

Mẹo làm bài

  1. Câu chủ đề: đọc câu đầu và hai câu cuối trước; luận điểm thường ở câu kết có đuôi -아야 한다, -ㄹ 필요가 있다, -는 것이다, hoặc ngay sau 그러나/하지만.
  2. Loại ba kiểu đáp án sai: chi tiết/ví dụ (đúng nhưng hẹp), quan điểm của 'một số người' mà tác giả phản bác (어떤 이들은…, 일부에서는…), và khái quát quá mức (모두, 반드시, 즉시).
  3. Câu chỗ trống: đọc câu trước và sau chỗ trống; từ nối đứng trước (따라서, 결국, 그렇다면) cho biết chỗ trống là kết luận, còn câu sau thường đưa ví dụ cụ thể giải thích chính chỗ trống.
  4. Chú ý cấu trúc phủ định và đối lập quanh chỗ trống: '반드시 ( ) 것은 아니다', 'A가 아니라 ( )' – điền ý ngược với điều tác giả ủng hộ thì câu mới đúng nghĩa.
  5. Thử đặt từng lựa chọn vào chỗ trống rồi đọc lại cả câu và câu kế tiếp; lựa chọn đúng phải hợp với chủ đề bạn vừa chọn ở câu 44.
  6. Thời gian gợi ý: khoảng 3 phút cho cả cặp câu.

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • 그러나
  • 하지만
  • 따라서
  • 결국
  • 그렇다면
  • -아야 한다
  • -ㄹ 필요가 있다
  • -이/가 아니라
  • 반드시 -는 것은 아니다
  • 이 때문이다

Câu mẫu giải chi tiết

꿀벌이 사라지고 있다는 소식은 단순히 꿀 생산량이 줄어든다는 의미에 그치지 않는다. 인류가 먹는 주요 농작물의 상당수는 꿀벌을 비롯한 곤충이 꽃가루를 옮겨 주어야 열매를 맺는다. 사과, 아몬드, 딸기처럼 우리 식탁에 오르는 과일과 견과류 가운데 적지 않은 수가 곤충의 수분에 기대고 있는 것이다. 그런데 최근 수십 년 사이 세계 곳곳에서 꿀벌 집단이 한꺼번에 사라지는 현상이 보고되고 있다. 과학자들은 그 원인으로 살충제의 과다 사용, 기후 변화로 인한 개화 시기의 변화, 대규모 단일 작물 재배로 인한 먹이 부족 등을 꼽는다. 어느 하나의 원인만으로 설명할 수 없다는 점에서 이 문제는 더욱 해결하기 어렵다. 일부 지역에서는 사람이 붓으로 일일이 꽃가루를 묻혀 주는 인공 수분까지 등장했지만, 이는 막대한 비용과 노동이 들 뿐 아니라 곤충이 해 오던 일을 온전히 대신하지도 못한다. 결국 꿀벌을 지키는 일은 (  ) 일이다. 살충제 사용을 줄이고 도시와 농촌 곳곳에 다양한 꽃이 피는 공간을 마련하는 노력이 시급한 이유가 여기에 있다.
Bản dịch

Tin ong mật đang biến mất không chỉ dừng lại ở ý nghĩa sản lượng mật ong giảm đi. Phần lớn cây lương thực chủ yếu mà loài người ăn chỉ kết trái khi côn trùng, trong đó có ong mật, mang phấn hoa đi. Không ít loại trái cây và hạt có mặt trên bàn ăn của chúng ta như táo, hạnh nhân, dâu tây đều dựa vào sự thụ phấn của côn trùng. Thế nhưng trong vài chục năm gần đây, ở khắp nơi trên thế giới, hiện tượng cả đàn ong mật biến mất cùng lúc đang được báo cáo. Các nhà khoa học chỉ ra nguyên nhân là việc lạm dụng thuốc trừ sâu, sự thay đổi thời kỳ ra hoa do biến đổi khí hậu, tình trạng thiếu thức ăn do canh tác độc canh quy mô lớn, v.v. Chính vì không thể giải thích chỉ bằng một nguyên nhân nào đó mà vấn đề này càng khó giải quyết. Ở một số vùng, thậm chí đã xuất hiện thụ phấn nhân tạo, con người dùng cọ chấm phấn hoa cho từng bông, nhưng cách này không chỉ tốn chi phí và sức lao động khổng lồ mà còn không thể thay thế trọn vẹn công việc côn trùng vẫn làm. Rốt cuộc, bảo vệ ong mật là việc ( ). Lý do cấp bách phải nỗ lực giảm thuốc trừ sâu và tạo ra không gian có nhiều loài hoa nở khắp thành thị lẫn nông thôn nằm ở đây.

위 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Lời giải

Cách làm: với câu chủ đề, hãy đọc kỹ câu đầu và hai câu cuối, nơi người viết thường đặt luận điểm. Câu đầu nói việc ong biến mất 'không chỉ dừng ở sản lượng mật', đoạn giữa giải thích cây trồng phụ thuộc vào thụ phấn của côn trùng, và đoạn cuối kết luận '노력이 시급한 이유가 여기에 있다' (cần nỗ lực cấp bách). Vậy chủ đề là: ong giảm đe dọa nguồn lương thực nên cần biện pháp tích cực – đáp án 3. Đáp án 1 sai vì bài viết nói thụ phấn nhân tạo '온전히 대신하지도 못한다' (không thay thế trọn vẹn được). Đáp án 2 chỉ là một trong nhiều nguyên nhân, trong khi bài nhấn mạnh '어느 하나의 원인만으로 설명할 수 없다'. Đáp án 4 nói về mật ong – đúng thứ mà câu đầu bảo không phải trọng tâm.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 농작물
  • 꽃가루
  • 수분
  • 살충제
  • 단일 작물
  • 막대하다
  • 시급하다

( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Lời giải

Cách làm: đọc câu trước và câu sau chỗ trống. Câu trước nói con người không thể thay thế côn trùng thụ phấn; chỗ trống mở đầu bằng '결국' (rốt cuộc), tức là câu tổng kết của cả bài. Bài viết từ đầu đã nối ong mật với 'trái cây và hạt trên bàn ăn của chúng ta', nên bảo vệ ong chính là '우리의 식탁을 지키는' (giữ gìn bàn ăn của chúng ta) – đáp án 1. Đáp án 2 lại quay về chuyện mật ong. Đáp án 3 'điều chỉnh số lượng côn trùng' không phải ý của bài. Đáp án 4 ngược hướng, vì canh tác độc canh (ít loại cây) còn là một nguyên nhân gây ra vấn đề.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 식탁
  • 지키다
  • 조절하다
  • 종류

Luyện ngay

Ngân hàng 24 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của TOPIK II