Bản dịch
Vườn rau đô thị – trồng rau trên đất trống trong thành phố hay sân thượng chung cư – đang ngày càng nhiều. ( ㉠ ) Ban đầu nhiều người bắt đầu vì được ăn rau tự trồng. ( ㉡ ) Nhưng chăm vườn rồi sẽ nhận được niềm vui bất ngờ. ( ㉢ ) Thực tế, nhiều cư dân chung cư nói rằng từ khi có vườn rau, hàng xóm chào hỏi nhau nhiều hơn. ( ㉣ )
주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Lời giải
Bước 1: phân tích câu cho sẵn. Đuôi '-는 것이다' cho biết câu này giải thích một điều vừa nêu, và nội dung là 'thân thiết với hàng xóm' – một niềm vui. Bước 2: tìm câu mà nó giải thích: '뜻밖의 즐거움을 얻게 된다' (nhận được niềm vui bất ngờ) – câu này chưa nói niềm vui là gì, nên cần câu giải thích ngay sau. Bước 3: kiểm tra câu sau ㉢: '실제로 ... 이웃끼리 인사를 나누는 일이 늘었다' là ví dụ thực tế cho việc thân thiết với hàng xóm. Vậy đáp án là ㉢. Ở ㉡ câu sẽ đứng trước khi 'niềm vui bất ngờ' được nhắc tới; ở ㉣ câu giải thích lại đứng sau ví dụ, đảo ngược trình tự 'giải thích → ví dụ'.
Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ
- 텃밭
- 옥상
- 가꾸다
- 뜻밖
- 수확하다
- 이웃