Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

TOPIK II · Đọc · Câu 39–41 · Cấp 5–6

Chọn vị trí chèn câu

주어진 문장이 들어갈 곳 고르기

Đọc đoạn văn có 4 vị trí ( ㉠ )–( ㉣ ) (câu 39–41) và chọn vị trí phù hợp nhất để chèn câu cho sẵn, dựa vào mạch logic và từ liên kết.

Mẹo làm bài

  1. Đọc câu cho sẵn trước tiên và khoanh từ đầu câu: từ nối (그러나, 그래서, 다만, 반면에, 특히, 이처럼, 그러자) và từ chỉ định (이, 그, 이러한, 이곳, 그마저도).
  2. Từ chỉ định cần đối tượng ở NGAY TRƯỚC nó: '이러한 문제' thì câu trước phải nêu vấn đề; '이곳' thì địa điểm phải được giới thiệu rồi.
  3. Xem cả câu NGAY SAU vị trí: nếu câu sau bắt đầu bằng 예를 들어, 즉, 특히, 그 결과, 이 문제… thì câu cho sẵn phải cung cấp điều mà câu đó cần.
  4. Câu tổng kết (이처럼, -는 셈이다) và câu hạn chế (다만) thường ở cuối; câu định nghĩa hay câu dẫn nhập đề tài thường ở ㉠.
  5. Kiểm tra trình tự hợp lý: khái quát → cụ thể (ví dụ), nguyên nhân → kết quả, vấn đề → giải pháp → hạn chế. Vị trí làm đảo trình tự này là sai.
  6. Thời gian gợi ý: 1 phút 30 giây – 2 phút mỗi câu; đọc lại đoạn có câu đã chèn để xác nhận.

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • 이러한
  • 이처럼
  • 그러자
  • 다만
  • 반면에
  • 특히
  • 즉
  • 예를 들어
  • 그 결과
  • 그마저도

Câu mẫu giải chi tiết

도시의 빈 땅이나 아파트 옥상에 채소를 기르는 도시 텃밭이 늘고 있다. ( ㉠ ) 처음에는 직접 기른 채소를 먹을 수 있다는 점 때문에 시작하는 사람이 많다. ( ㉡ ) 그런데 텃밭을 가꾸다 보면 뜻밖의 즐거움을 얻게 된다. ( ㉢ ) 실제로 텃밭이 생긴 뒤 이웃끼리 인사를 나누는 일이 늘었다는 아파트 주민들이 많다. ( ㉣ )
Bản dịch

Vườn rau đô thị – trồng rau trên đất trống trong thành phố hay sân thượng chung cư – đang ngày càng nhiều. ( ㉠ ) Ban đầu nhiều người bắt đầu vì được ăn rau tự trồng. ( ㉡ ) Nhưng chăm vườn rồi sẽ nhận được niềm vui bất ngờ. ( ㉢ ) Thực tế, nhiều cư dân chung cư nói rằng từ khi có vườn rau, hàng xóm chào hỏi nhau nhiều hơn. ( ㉣ )

주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

함께 물을 주고 수확한 채소를 나누면서 서로 몰랐던 이웃과 자연스럽게 가까워지는 것이다.

Lời giải

Bước 1: phân tích câu cho sẵn. Đuôi '-는 것이다' cho biết câu này giải thích một điều vừa nêu, và nội dung là 'thân thiết với hàng xóm' – một niềm vui. Bước 2: tìm câu mà nó giải thích: '뜻밖의 즐거움을 얻게 된다' (nhận được niềm vui bất ngờ) – câu này chưa nói niềm vui là gì, nên cần câu giải thích ngay sau. Bước 3: kiểm tra câu sau ㉢: '실제로 ... 이웃끼리 인사를 나누는 일이 늘었다' là ví dụ thực tế cho việc thân thiết với hàng xóm. Vậy đáp án là ㉢. Ở ㉡ câu sẽ đứng trước khi 'niềm vui bất ngờ' được nhắc tới; ở ㉣ câu giải thích lại đứng sau ví dụ, đảo ngược trình tự 'giải thích → ví dụ'.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 텃밭
  • 옥상
  • 가꾸다
  • 뜻밖
  • 수확하다
  • 이웃

Luyện ngay

Ngân hàng 27 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của TOPIK II