Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

TOPIK II · Nghe · Câu 9–12 · Cấp 3–4

Chọn hành động tiếp theo

이어서 할 행동 고르기

Câu 9–12 TOPIK II Nghe: nghe một hội thoại 4–5 câu và chọn hành động người phụ nữ sẽ làm ngay sau đó. Dạng này kiểm tra khả năng theo dõi trình tự công việc và phân biệt việc của từng người.

Mẹo làm bài

  1. Đọc đề xem hỏi hành động của ai (thường là 여자) và gạch chân động từ trong 4 lựa chọn trước khi nghe.
  2. Tập trung vào 2 câu cuối: lời đề nghị/yêu cầu (-아/어 주세요, -아/어 주시겠어요?, -(으)세요) và câu trả lời của người phụ nữ (-ㄹ게요, -겠습니다) thường chính là đáp án.
  3. Bẫy phổ biến nhất là việc của người kia: khi nghe '제가 …ㄹ게요', '저는 …' từ người đàn ông thì loại lựa chọn đó.
  4. Chú ý từ chỉ thứ tự: 먼저, -부터, 우선, 일단, 그다음에, -고 나서, -(으)ㄴ 다음에, 그동안, 그래도 안 되면. Việc đứng sau '그다음에/그래도 안 되면' không phải đáp án.
  5. Loại việc đã làm xong (-았/었어요, 끝났어요, 샀어요) và việc ở tương lai xa (내일, 다음 주, 금요일에…).
  6. Đáp án thường diễn đạt lại bằng từ khác: 문의하다 = 물어보다, 작성하다 = 쓰다, 맡기다 = 두다.

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • 먼저
  • -부터
  • 우선 / 일단
  • 그다음에
  • -고 나서
  • 그동안
  • 그래도 안 되면
  • -아/어 주시겠어요?
  • 제가 -ㄹ게요
  • 지금 바로

Câu mẫu giải chi tiết

Bấm để nghe

Lời thoại

다음을 듣고 여자가 이어서 할 행동으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Lời giải

Dạng câu 9–12 hỏi hành động người phụ nữ sẽ làm NGAY sau hội thoại, nên câu then chốt thường là lời đề nghị/yêu cầu ở cuối bài. Ở đây nhân viên nói '그동안 이 수리 신청서를 작성해 주시겠어요?' – trong lúc anh kiểm tra, cô sẽ điền phiếu yêu cầu sửa chữa: đáp án 1. Đáp án 4 là việc của nhân viên ('저희 충전기로 먼저 확인해 볼게요'), không phải của cô. Đáp án 2 sai vì cửa hàng sẽ thử bằng bộ sạc có sẵn. Đáp án 3 không được nhắc đến; cô cần ở lại điền phiếu.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 충전
  • 충전기
  • 수리
  • 신청서
  • 작성하다

Luyện ngay

Ngân hàng 27 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của TOPIK II