Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

TOPIK II · Đọc · Câu 35–38 · Cấp 5

Chọn chủ đề

글의 주제 고르기

Đọc một đoạn văn nghị luận ngắn (câu 35–38) và chọn câu thể hiện chủ đề – quan điểm chính của tác giả.

Mẹo làm bài

  1. Chủ đề thường nằm ở câu cuối hoặc ngay sau 그러나/하지만; đọc kỹ câu cuối trước, đặc biệt câu có đuôi -아야 한다, -ㄹ 필요가 있다, -는 것이 중요하다.
  2. Nhận ra cấu trúc 'quan niệm phổ biến → phản bác → chủ trương': lựa chọn lặp lại quan niệm ở đầu bài thường là bẫy.
  3. Với cấu trúc nhượng bộ (물론 ... 그러나, -는 것도 중요하지만), ý sau mới là chủ đề; ý nhượng bộ chỉ là ý phụ.
  4. Loại lựa chọn chỉ là ví dụ, số liệu hay chi tiết bối cảnh – chúng đúng với bài nhưng không phải chủ đề.
  5. Loại lựa chọn quá rộng hoặc quá cực đoan so với lập luận (ví dụ tác giả phản đối 'quá mức' nhưng lựa chọn nói 'cấm hoàn toàn').
  6. Thời gian gợi ý: khoảng 1 phút 30 giây mỗi câu.

Từ, cấu trúc tín hiệu

Gặp những từ này trong đề là dấu hiệu của đáp án hoặc bẫy.

  • 그러나
  • 하지만
  • 물론 -지만
  • 결국
  • 그러므로
  • -아야 한다
  • -ㄹ 필요가 있다
  • -가 아니라
  • -ㄹ 것이 아니라
  • 중요한 것은

Câu mẫu giải chi tiết

많은 학교에서 학생들은 틀리지 않는 법을 먼저 배운다. 시험에서 실수를 하면 점수가 깎이고, 수업 시간에 엉뚱한 답을 말하면 친구들의 웃음을 산다. 그러다 보니 학생들은 확실히 아는 것만 말하고 새로운 시도는 피하게 된다. 그러나 사회에 나가 마주하는 문제들은 정답이 정해져 있지 않은 경우가 대부분이다. 이런 문제를 해결하는 힘은 여러 번 시도하고 실패하면서 길러진다. 학교는 학생들이 마음 놓고 틀릴 수 있는 곳이 되어야 한다.
Bản dịch

Ở nhiều trường học, học sinh học cách không sai trước tiên. Mắc lỗi trong bài thi thì bị trừ điểm, nói câu trả lời lạc đề trong giờ học thì bị bạn bè cười. Vì thế học sinh chỉ nói những gì biết chắc và né tránh thử điều mới. Nhưng những vấn đề gặp phải khi ra xã hội phần lớn không có đáp án định sẵn. Năng lực giải quyết những vấn đề như vậy được rèn luyện qua nhiều lần thử và thất bại. Trường học phải trở thành nơi học sinh có thể yên tâm mắc sai lầm.

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Lời giải

Bước 1: chủ đề của bài văn nghị luận thường nằm ở câu cuối hoặc câu sau '그러나'. Ở đây câu cuối '학교는 학생들이 마음 놓고 틀릴 수 있는 곳이 되어야 한다' (trường học phải là nơi học sinh yên tâm mắc sai) là chủ đề, đáp án 1 diễn đạt lại ý này. Bước 2: loại các lựa chọn. ② đi ngược ý tác giả – tác giả không muốn dạy cách 'tránh sai'. ③ sai nội dung: bài nói phần lớn vấn đề xã hội '정답이 정해져 있지 않은' (không có đáp án định sẵn). ④ chỉ là một chi tiết nhỏ (bạn bè cười), không phải ý chính. Mẹo: lựa chọn chứa '-아야 한다' trùng với kết luận của tác giả thường là đáp án.

Từ vựng trong câu · đăng nhập để lưu từ

  • 엉뚱하다
  • 시도
  • 피하다
  • 마주하다
  • 실패하다
  • 마음 놓다

Luyện ngay

Ngân hàng 27 câu

Mỗi lượt 5 câu, chấm ngay sau từng câu kèm lời giải, bản dịch và từ vựng.

Các dạng khác của TOPIK II