Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 감속減速명사giảm tốc; giảm tốc độ

    어린이 보호 구역에서는 감속해야 한다. — Phải giảm tốc độ trong khu vực bảo vệ trẻ em.

  • 갓길명사lề đường; làn dừng khẩn cấp

    고장 난 차를 갓길에 세우고 도움을 요청했습니다. — Tôi dừng chiếc xe hỏng ở lề đường và nhờ giúp đỡ.

  • 개찰改札명사soát vé; kiểm vé ở cổng

    개찰을 마친 승객들이 승강장으로 내려갔다. — Hành khách soát vé xong đi xuống sân ga.

  • 객차客車명사toa hành khách; toa tàu

    우리 자리는 열차의 세 번째 객차에 있다. — Chỗ của chúng tôi ở toa thứ ba của đoàn tàu.

  • 견인牽引명사sự kéo; sự lai dắt

    고장 난 차는 견인 차량이 끌고 갔다. — Chiếc xe bị hỏng đã được xe cứu hộ kéo đi.

  • 경적警笛명사còi xe; còi báo động

    뒤차가 계속 경적을 울려서 깜짝 놀랐습니다. — Xe phía sau cứ bấm còi liên tục nên tôi giật mình.

  • 고가도로高架道路명사đường trên cao; cầu vượt

    고가도로 아래에 작은 공원이 만들어졌다. — Một công viên nhỏ đã được xây dưới đường trên cao.

  • 관제탑管制塔명사tháp kiểm soát không lưu

    조종사는 관제탑의 지시에 따라 착륙했다. — Phi công đã hạ cánh theo chỉ thị của tháp kiểm soát không lưu.

  • 교량橋梁명사cầu; cây cầu

    홍수로 낡은 교량이 무너질 위험이 있다. — Cây cầu cũ có nguy cơ bị sập do lũ lụt.

  • 교통망交通網명사mạng lưới giao thông

    이 도시는 교통망이 잘 발달해 있다. — Thành phố này có mạng lưới giao thông phát triển tốt.

  • 국내선國內線명사tuyến bay nội địa; chuyến bay nội địa

    제주도에 가려면 국내선 공항으로 가야 한다. — Muốn đi đảo Jeju thì phải đến sân bay nội địa.

  • 국제선國際線명사tuyến bay quốc tế; chuyến bay quốc tế

    국제선 탑승 수속은 두 시간 전에 시작한다. — Thủ tục lên máy bay chuyến bay quốc tế bắt đầu từ hai tiếng trước.

  • 궤도軌道명사đường ray; đường tàu

    열차가 궤도를 벗어나 선로 옆으로 넘어졌다. — Đoàn tàu trật khỏi đường ray và đổ nghiêng bên cạnh đường tàu.

  • 급정거急停車명사sự phanh gấp; sự dừng xe đột ngột

    버스가 급정거해서 승객들이 넘어질 뻔했습니다. — Xe buýt phanh gấp nên hành khách suýt bị ngã.

  • 기관사機關士명사người lái tàu; lái tàu hỏa

    기관사가 안전하게 열차를 운행하고 있다. — Người lái tàu đang điều khiển đoàn tàu chạy an toàn.

  • 나루터명사bến đò

    옛날에는 나루터에서 배를 타고 강을 건넜다. — Ngày xưa người ta lên thuyền ở bến đò để qua sông.

  • 노면路面명사mặt đường

    비가 오면 노면이 미끄러워서 조심해야 합니다. — Khi trời mưa mặt đường trơn nên phải cẩn thận.

  • 노선路線명사tuyến đường

    버스 노선을 확인해요. — Tôi kiểm tra tuyến xe buýt.

  • 닻명사neo; mỏ neo

    선원들이 배를 세우려고 닻을 내렸다. — Các thủy thủ thả neo để dừng tàu.

  • 대합실待合室명사phòng chờ

    기차가 올 때까지 대합실에서 기다렸다. — Tôi đã chờ ở phòng chờ cho đến khi tàu đến.

  • 로터리명사bùng binh; vòng xuyến

    차가 로터리를 돌아서 나갔다. — Chiếc xe đi vòng qua bùng binh rồi rẽ ra.

  • 바퀴명사bánh xe

    자전거 바퀴에 바람이 빠졌다. — Bánh xe đạp bị xì hơi.

  • 배차配車명사việc điều xe; giãn cách chuyến xe

    이 노선은 배차 간격이 10분입니다. — Tuyến này có giãn cách chuyến là 10 phút.

  • 뱃길명사đường thủy; tuyến đường biển

    안개 때문에 뱃길이 모두 끊겼다. — Do sương mù, tất cả các tuyến đường thủy đều bị gián đoạn.

  • 비행飛行명사chuyến bay

    비행이 두 시간 걸려요. — Chuyến bay mất hai tiếng.

  • 비행장飛行場명사sân bay nhỏ; phi trường

    비행장에 작은 비행기가 착륙했다. — Một chiếc máy bay nhỏ đã hạ cánh xuống phi trường.

  • 선로線路명사đường ray; đường sắt

    기차 선로 위에 들어가면 매우 위험합니다. — Đi vào đường ray tàu hỏa rất nguy hiểm.

  • 선박船舶명사tàu thuyền; tàu bè

    항구에는 많은 선박이 정박해 있습니다. — Có nhiều tàu thuyền đang neo đậu ở cảng.

  • 선원船員명사thủy thủ; thủy thủ đoàn

    선원들이 배 위에서 그물을 정리했다. — Các thủy thủ sắp xếp lưới trên tàu.

  • 선장船長명사thuyền trưởng

    선장은 폭풍이 오기 전에 배를 항구로 돌렸다. — Thuyền trưởng đã cho tàu quay về cảng trước khi bão đến.

  • 선적船積명사sự xếp hàng lên tàu

    수출 물품의 선적이 내일 시작된다. — Việc xếp hàng xuất khẩu lên tàu sẽ bắt đầu vào ngày mai.

  • 선착장船着場명사bến phà; bến tàu

    선착장에서 섬으로 가는 배를 기다렸습니다. — Tôi đã chờ tàu ra đảo ở bến tàu.

  • 소형小型명사cỡ nhỏ; loại nhỏ

    소형 자동차는 주차하기가 편하다. — Ô tô cỡ nhỏ đỗ xe rất tiện.

  • 수로水路명사kênh dẫn nước; mương nước

    농부들이 논에 물을 대려고 수로를 만들었다. — Nông dân đã đào mương dẫn nước để tưới ruộng lúa.

  • 수송輸送명사vận chuyển; chuyên chở

    기차는 많은 화물을 한꺼번에 수송할 수 있습니다. — Tàu hỏa có thể vận chuyển nhiều hàng hóa cùng một lúc.

  • 승객乘客명사hành khách

    승객이 많아요. — Có nhiều hành khách.

  • 승합차乘合車명사xe van chở khách; xe khách nhỏ

    우리는 승합차를 빌려 가족 여행을 떠났다. — Chúng tôi thuê một chiếc xe van để đi du lịch cùng gia đình.

  • 시외버스市外명사xe buýt liên tỉnh; xe khách đường dài

    시외버스를 타고 부산에 다녀왔다. — Tôi đã đi xe buýt liên tỉnh đến Busan rồi về.

  • 엔진명사động cơ; máy

    차 엔진에서 이상한 소리가 난다. — Động cơ xe phát ra tiếng lạ.

  • 여객旅客명사hành khách

    공항에는 많은 여객이 비행기를 기다리고 있었습니다. — Ở sân bay có rất nhiều hành khách đang chờ máy bay.

  • 역役명사ga; trạm

    역 앞에서 만나요. — Gặp nhau trước ga nhé.

  • 올라타다동사leo lên; lên (xe)

    그는 급히 버스에 올라탔다. — Anh ấy vội vàng leo lên xe buýt.

  • 완행緩行명사sự chạy chậm; tàu chợ

    완행열차는 작은 역마다 모두 선다. — Tàu chậm dừng ở tất cả các ga nhỏ.

  • 운반運搬명사vận chuyển; chuyên chở

    이삿짐 운반은 전문 업체에 맡겼다. — Việc vận chuyển đồ chuyển nhà đã được giao cho công ty chuyên nghiệp.

  • 운수運輸명사vận tải

    그는 운수 회사에서 일하고 있습니다. — Anh ấy đang làm việc ở một công ty vận tải.

  • 운임運賃명사cước phí; tiền vé

    다음 달부터 버스 운임이 오릅니다. — Từ tháng sau, giá vé xe buýt sẽ tăng.

  • 운하運河명사kênh đào; kênh

    운하를 파서 두 강을 연결했다. — Người ta đào kênh để nối hai con sông.

  • 운항運航명사sự vận hành chuyến bay, chuyến tàu; sự chạy tuyến

    안개 때문에 오늘 모든 여객선의 운항이 중단되었습니다. — Vì sương mù, hôm nay tất cả các chuyến tàu chở khách đều bị ngừng chạy.

  • 운행運行명사sự chạy xe; sự vận hành

    눈 때문에 버스 운행이 중단되었다. — Vì tuyết nên xe buýt đã ngừng chạy.

  • 육로陸路명사đường bộ; đường bộ vận tải

    폭설로 육로 운송이 끊겼다. — Do tuyết rơi dày, việc vận chuyển đường bộ bị gián đoạn.

  • 이송移送명사chuyển; vận chuyển

    다친 환자를 큰 병원으로 이송했다. — Bệnh nhân bị thương đã được chuyển đến bệnh viện lớn.

  • 인도人道명사vỉa hè; lề đường

    자전거는 인도가 아니라 도로로 다녀야 한다. — Xe đạp phải đi trên đường chứ không phải trên vỉa hè.

  • 입항入港명사sự cập cảng; sự vào cảng

    태풍 때문에 선박의 입항이 금지되었다. — Do bão, tàu thuyền bị cấm cập cảng.

  • 잠수함潛水艦명사tàu ngầm

    잠수함이 바다 깊이 들어갔다. — Tàu ngầm lặn sâu xuống biển.

  • 적재積載명사sự chất hàng; sự chở hàng

    이 트럭은 적재 중량이 오 톤이다. — Chiếc xe tải này có trọng tải năm tấn.

  • 정박하다碇泊동사neo đậu; cập bến

    큰 배가 항구에 정박하고 있다. — Con tàu lớn đang neo đậu ở bến cảng.

  • 정비整備명사bảo dưỡng; sửa chữa

    출발 전에 차량 정비를 마쳤다. — Trước khi xuất phát, tôi đã bảo dưỡng xe xong.

  • 주행走行명사việc chạy xe; sự di chuyển trên đường

    이 차는 고속도로 주행 안정성이 좋다. — Chiếc xe này chạy trên đường cao tốc rất ổn định.

  • 지름길명사đường tắt; lối tắt

    이 골목이 학교로 가는 지름길이에요. — Con hẻm này là đường tắt đến trường đấy.

  • 차로車路명사làn đường; làn xe

    앞차가 갑자기 차로를 바꾸는 바람에 놀랐다. — Tôi giật mình vì xe phía trước đột ngột chuyển làn đường.

  • 차선車線명사làn đường

    앞차가 갑자기 차선을 바꿨다. — Xe phía trước đột ngột chuyển làn.

  • 차장車掌명사nhân viên soát vé; trưởng tàu

    차장이 열차 안에서 표를 검사했다. — Nhân viên soát vé kiểm tra vé trên tàu.

  • 차창車窓명사cửa sổ xe

    차창 밖으로 아름다운 바다가 보였다. — Ngoài cửa sổ xe có thể thấy biển rất đẹp.

  • 철교鐵橋명사cầu sắt; cầu đường sắt

    열차가 철교를 천천히 건넜다. — Đoàn tàu chậm rãi băng qua cầu sắt.

  • 철도鐵道명사đường sắt

    이 지역에 새 철도가 놓일 예정이다. — Khu vực này dự kiến sẽ có tuyến đường sắt mới.

  • 추돌追突명사va chạm từ phía sau; tông đuôi

    안개 속에서 차 세 대가 추돌하는 사고가 났습니다. — Trong sương mù đã xảy ra vụ tai nạn ba chiếc xe tông đuôi nhau.

  • 추월追越명사sự vượt xe; sự vượt

    커브 길에서는 앞차를 추월하면 안 됩니다. — Không được vượt xe phía trước ở đoạn đường cong.

  • 침몰沈沒명사sự chìm tàu; sự đắm tàu

    폭풍 때문에 어선이 침몰하는 사고가 났다. — Do bão, đã xảy ra tai nạn tàu cá bị chìm.

  • 탈선脫線명사trật bánh; trật đường ray

    기차가 탈선하는 사고로 많은 사람이 다쳤다. — Nhiều người bị thương trong vụ tai nạn tàu hỏa trật bánh.

  • 트럭명사xe tải

    트럭이 짐을 가득 싣고 지나갔다. — Chiếc xe tải chở đầy hàng chạy qua.

  • 편便의존명사bằng đường; qua đường

    소포는 배편으로 보냈다. — Tôi đã gửi bưu kiện bằng đường tàu thủy.

  • 합류合流명사chỗ nhập làn; điểm hợp lưu

    두 도로가 만나는 합류 지점은 항상 막힌다. — Điểm nhập làn nơi hai con đường gặp nhau lúc nào cũng kẹt xe.

  • 항공航空명사hàng không

    항공 요금이 많이 올랐다. — Giá vé hàng không đã tăng nhiều.

  • 항공기航空機명사máy bay; phi cơ

    항공기가 안전하게 공항에 착륙했다. — Máy bay đã hạ cánh an toàn xuống sân bay.

  • 항구港口명사cảng; bến cảng

    큰 배가 항구에 도착했다. — Con tàu lớn đã đến cảng.

  • 항로航路명사tuyến bay; hàng lộ; tuyến đường biển

    비행기는 폭풍을 피해 새로운 항로로 날아갔습니다. — Máy bay đã bay theo tuyến bay mới để tránh bão.

  • 항만港灣명사cảng biển; khu cảng

    항만 시설을 확대하는 공사가 진행 중입니다. — Công trình mở rộng cơ sở cảng biển đang được tiến hành.

  • 해운海運명사vận tải biển; hàng hải

    이 회사는 해운 사업으로 큰 이익을 냈다. — Công ty này đã thu được lợi nhuận lớn từ ngành vận tải biển.

  • 헬기機명사trực thăng

    헬기가 산불을 끄기 위해 출동했다. — Trực thăng đã được điều động để dập tắt đám cháy rừng.

  • 활주로滑走路명사đường băng

    비행기가 활주로를 따라 달리기 시작했습니다. — Máy bay bắt đầu chạy dọc theo đường băng.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.