Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Tất cả chủ đềSinh hoạt · 337Khác · 320Xã hội · 274Cảm xúc, tính cách · 238Công việc · 204Quan hệ · 196Tự nhiên · 176Kinh tế · 161Văn hoá · 158Sức khoẻ · 155Giao tiếp · 144Thời gian · 143Ăn uống · 142Cơ thể · 129Chính trị, pháp luật · 127Giáo dục · 119Địa điểm · 114Gia đình · 103Pháp luật · 99Truyền thông · 97Thời tiết · 96Nhà ở · 96Lịch sử · 82Mua sắm · 81Giao thông · 80Môi trường · 75Sở thích · 74Trường học · 72Công nghệ · 72Du lịch · 65Khoa học · 56Dịch vụ · 31Số đếm · 22An toàn · 16Xây dựng · 10Nông nghiệp · 9Sản xuất · 7Ngư nghiệp · 1
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
치다동사giăng (lưới); bủa
어부들이 새벽 바다에 그물을 쳤다. — Ngư dân giăng lưới trên biển lúc rạng sáng.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.