Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
객관성客觀性명사tính khách quan
기사는 객관성을 잃지 않아야 한다. — Bài báo không được đánh mất tính khách quan.
게시揭示명사sự đăng; sự niêm yết; thông báo
공지사항을 게시판에 게시했습니다. — Tôi đã đăng thông báo lên bảng tin.
공개公開명사sự công khai; sự công bố
회사는 새 제품을 다음 달에 공개할 예정이다. — Công ty dự định công bố sản phẩm mới vào tháng sau.
공개하다公開동사công bố, công khai
회사는 신제품의 디자인을 처음으로 공개했다. — Công ty lần đầu tiên công bố thiết kế của sản phẩm mới.
공영公營명사công doanh; do nhà nước điều hành
공영 방송은 광고를 거의 하지 않는다. — Đài truyền hình công cộng hầu như không phát quảng cáo.
공정성公正性명사tính công bằng; tính công minh
심사 과정의 공정성이 의심받고 있다. — Tính công bằng của quá trình thẩm định đang bị nghi ngờ.
과장하다誇張동사phóng đại; cường điệu
광고는 제품의 효과를 과장하는 경우가 많다. — Quảng cáo thường phóng đại hiệu quả của sản phẩm.
광고주廣告主명사nhà quảng cáo; nhà tài trợ
광고주는 시청률이 높은 시간대를 선호한다. — Nhà quảng cáo thích khung giờ có tỷ suất người xem cao.
그래픽명사đồ họa; hình ảnh
이 게임은 그래픽이 아주 뛰어나다. — Trò chơi này có đồ họa rất xuất sắc.
노출露出명사sự phơi bày; sự tiếp xúc
아이들이 폭력적인 영상에 노출되지 않게 해야 한다. — Phải làm sao để trẻ em không tiếp xúc với những video bạo lực.
녹화錄畵명사ghi hình; quay video
오늘 방송은 어제 녹화한 것이다. — Chương trình hôm nay là chương trình đã được ghi hình hôm qua.
대변하다代辯동사đại diện cho tiếng nói; phát ngôn thay
노동조합은 근로자의 목소리를 대변한다. — Công đoàn đại diện cho tiếng nói của người lao động.
도용盜用명사sự mạo dụng; sự dùng trái phép
타인의 이름을 도용하면 처벌을 받는다. — Nếu dùng trái phép tên của người khác sẽ bị xử phạt.
드러나다동사lộ ra, bộc lộ
조사 결과 회사의 비리가 모두 드러났다. — Kết quả điều tra đã làm lộ hết các sai phạm của công ty.
등장登場명사sự xuất hiện; sự ra mắt
새로운 기술의 등장으로 생활이 크게 바뀌었다. — Cuộc sống thay đổi lớn nhờ sự xuất hiện của công nghệ mới.
마이크명사micro
그는 마이크를 잡고 노래를 불렀다. — Anh ấy cầm micro hát.
매스컴명사truyền thông đại chúng
이 사건은 매스컴에 크게 보도되었다. — Vụ việc này được truyền thông đưa tin rầm rộ.
매체媒體명사phương tiện truyền thông; phương tiện
새로운 매체가 생기면서 정보를 얻는 방법이 달라졌다. — Khi có thêm phương tiện truyền thông mới, cách tiếp nhận thông tin cũng thay đổi.
머리말명사lời nói đầu; lời tựa
책의 머리말에 저자의 생각이 잘 나타나 있다. — Suy nghĩ của tác giả thể hiện rõ trong lời nói đầu của cuốn sách.
미만未滿명사dưới (không tính mốc)
십팔 세 미만은 이 영화를 볼 수 없습니다. — Dưới 18 tuổi không được xem bộ phim này.
민영民營명사dân doanh; do tư nhân điều hành
그 병원은 민영으로 운영된다. — Bệnh viện đó được vận hành theo hình thức tư nhân.
반론反論명사sự phản biện; lời phản bác
그의 주장에 대해 여러 사람이 반론을 제기했다. — Nhiều người đã phản bác lại lập luận của anh ấy.
발간發刊명사sự phát hành; sự xuất bản
연구소는 매년 보고서를 발간한다. — Viện nghiên cứu xuất bản báo cáo hằng năm.
발표되다發表동사được công bố
시험 결과는 내일 발표될 예정이다. — Kết quả kỳ thi dự kiến sẽ được công bố vào ngày mai.
발행發行명사sự phát hành; sự xuất bản
출판사는 신간 잡지를 매달 발행한다. — Nhà xuất bản phát hành tạp chí mới mỗi tháng.
방송사放送社명사đài truyền hình; đài phát thanh
방송사는 오늘 저녁 특별 프로그램을 편성했다. — Đài truyền hình đã lên lịch một chương trình đặc biệt vào tối nay.
방송하다放送동사phát sóng; phát thanh
이 프로그램은 매주 토요일에 방송한다. — Chương trình này phát sóng vào thứ Bảy hằng tuần.
방영放映명사sự phát sóng; sự chiếu
그 드라마는 다음 달부터 방영될 예정이다. — Bộ phim truyền hình đó dự kiến sẽ được phát sóng từ tháng sau.
보도報道명사bản tin; sự đưa tin
신문 보도에 따르면 어제 큰 사고가 났다. — Theo báo chí đưa tin, hôm qua đã xảy ra một vụ tai nạn lớn.
보도되다報道동사được đưa tin; được loan tin
그 사건은 어제 뉴스에 크게 보도되었습니다. — Vụ việc đó đã được đưa tin rầm rộ trên bản tin hôm qua.
보도하다報道동사đưa tin
언론은 사고 소식을 긴급하게 보도했다. — Báo chí đã đưa tin khẩn về vụ tai nạn.
비판적批判的명사mang tính phê phán
정보를 비판적으로 받아들이는 태도가 필요하다. — Cần có thái độ tiếp nhận thông tin một cách có phê phán.
사건事件명사vụ việc, vụ án
뉴스에서는 하루 종일 그 사건을 보도했다. — Bản tin đưa tin về vụ việc đó suốt cả ngày.
사회자司會者명사người dẫn chương trình; người chủ trì
사회자가 행사 순서를 소개했다. — Người dẫn chương trình đã giới thiệu trình tự của sự kiện.
생방송生放送명사phát sóng trực tiếp; chương trình trực tiếp
오늘 경기는 생방송으로 전국에 중계된다. — Trận đấu hôm nay được truyền hình trực tiếp trên toàn quốc.
선전宣傳명사sự quảng cáo; sự tuyên truyền
회사는 신제품을 텔레비전으로 선전했다. — Công ty đã quảng cáo sản phẩm mới trên truyền hình.
속보速報명사tin nóng; tin nhanh
뉴스 속보로 지진 소식이 전해졌다. — Tin động đất được đưa qua bản tin nóng.
스튜디오명사phòng thu; trường quay
가수가 스튜디오에서 새 앨범을 녹음하고 있다. — Ca sĩ đang thu âm album mới trong phòng thu.
시사時事명사thời sự
나는 매일 아침 시사 프로그램을 본다. — Sáng nào tôi cũng xem chương trình thời sự.
시사회試寫會명사buổi chiếu thử; buổi chiếu ra mắt
배우들이 영화 시사회에 참석했다. — Các diễn viên đã tham dự buổi chiếu ra mắt bộ phim.
시청률視聽率명사tỷ suất người xem
새 드라마는 시청률 20퍼센트를 넘겼다. — Bộ phim truyền hình mới đã vượt tỷ suất người xem 20%.
신뢰성信賴性명사độ tin cậy; tính đáng tin cậy
이 조사 자료는 신뢰성이 높다. — Dữ liệu khảo sát này có độ tin cậy cao.
실리다동사được đăng; được chất lên
그 기사는 어제 신문에 실렸다. — Bài báo đó đã được đăng trên báo hôm qua.
실명實名명사tên thật
인터넷 게시판에서 실명을 쓰는 사람은 많지 않다. — Không có nhiều người dùng tên thật trên diễn đàn Internet.
언론言論명사báo chí, giới truyền thông
언론은 권력을 감시하는 역할을 해야 한다. — Báo chí phải đóng vai trò giám sát quyền lực.
언론사言論社명사cơ quan báo chí; tòa soạn
그는 대학을 졸업하고 언론사에 취직했다. — Anh ấy tốt nghiệp đại học rồi xin vào làm ở một cơ quan báo chí.
언론인言論人명사nhà báo; người làm truyền thông
그 언론인은 권력을 비판하는 기사를 꾸준히 썼다. — Nhà báo đó liên tục viết các bài chỉ trích quyền lực.
여론輿論명사dư luận
여론은 그 정책에 반대하는 쪽으로 기울었다. — Dư luận nghiêng về phía phản đối chính sách đó.
여론조사輿論調査명사thăm dò dư luận; khảo sát ý kiến công chúng
선거 전에 여론조사 결과가 발표되었다. — Kết quả thăm dò dư luận đã được công bố trước cuộc bầu cử.
연예演藝명사giải trí; showbiz
연예 기사에는 늘 많은 댓글이 달린다. — Các bài báo giải trí lúc nào cũng có nhiều bình luận.
연예인演藝人명사nghệ sĩ; người nổi tiếng
그 연예인은 팬이 아주 많다. — Nghệ sĩ đó có rất nhiều người hâm mộ.
연재連載명사đăng nhiều kỳ; sự đăng nhiều kỳ
이 소설은 신문에 일 년 동안 연재되었다. — Cuốn tiểu thuyết này được đăng nhiều kỳ trên báo trong một năm.
영상映像명사video, hình ảnh
저는 유튜브에서 한국어 공부 영상을 자주 봅니다. — Tôi thường xem video học tiếng Hàn trên YouTube.
영향력影響力명사sức ảnh hưởng
그 가수는 젊은이들에게 큰 영향력을 가지고 있다. — Ca sĩ đó có sức ảnh hưởng lớn đối với giới trẻ.
오보誤報명사tin sai; tin đưa sai
언론의 오보 때문에 많은 사람이 피해를 보았다. — Nhiều người bị thiệt hại vì tin sai của báo chí.
왜곡歪曲명사sự bóp méo; sự xuyên tạc
사실을 왜곡한 기사가 큰 논란이 되었다. — Bài báo xuyên tạc sự thật đã gây ra tranh cãi lớn.
원고原稿명사bản thảo
기자는 마감 전에 원고를 넘겼다. — Phóng viên đã nộp bản thảo trước hạn chót.
의혹疑惑명사sự nghi ngờ; mối nghi hoặc
시민들은 정부의 해명에도 의혹을 거두지 않았다. — Người dân vẫn không hết nghi ngờ dù chính phủ đã giải thích.
이어서부사tiếp theo; tiếp đó
뉴스가 끝나고 이어서 날씨를 전해 드리겠습니다. — Hết bản tin, tiếp theo chúng tôi xin gửi đến quý vị dự báo thời tiết.
익명匿名명사sự ẩn danh; sự giấu tên
그는 익명으로 학교에 장학금을 기부했다. — Anh ấy đã ẩn danh quyên góp học bổng cho trường.
일간지日刊紙명사nhật báo; báo ra hằng ngày
이 기사는 한 일간지에 실렸다. — Bài báo này được đăng trên một tờ nhật báo.
자극적刺戟的명사giật gân; mang tính kích động
자극적인 제목으로 조회 수를 올리는 기사가 많다. — Có nhiều bài báo tăng lượt xem bằng tiêu đề giật gân.
자극하다刺戟동사kích thích, khuấy động
이 광고는 소비자의 구매 욕구를 자극한다. — Quảng cáo này kích thích nhu cầu mua sắm của người tiêu dùng.
장르명사thể loại
저는 영화 중에서 공포 장르를 좋아하지 않습니다. — Trong số phim, tôi không thích thể loại kinh dị.
장면場面명사cảnh; cảnh tượng
영화의 마지막 장면이 오래 기억에 남았다. — Cảnh cuối cùng của bộ phim đọng lại trong trí nhớ tôi rất lâu.
접하다接동사tiếp xúc, tiếp cận
인터넷으로 세계 여러 나라의 소식을 쉽게 접할 수 있습니다. — Có thể dễ dàng tiếp cận tin tức nhiều nước qua internet.
제보提報명사cung cấp tin; tố giác
시민의 제보로 사건의 진실이 밝혀졌다. — Nhờ người dân cung cấp tin, sự thật của vụ việc đã được làm sáng tỏ.
제작製作명사sự sản xuất; sự chế tác
이 영화는 제작에 삼 년이 걸렸다. — Bộ phim này mất ba năm để sản xuất.
제작하다製作동사sản xuất, chế tác
그 감독은 환경 문제를 다룬 다큐멘터리를 제작했다. — Vị đạo diễn đó đã sản xuất một bộ phim tài liệu về vấn đề môi trường.
조작造作명사sự ngụy tạo; sự thao túng
조작된 사진이 인터넷에 퍼져 논란이 되었다. — Bức ảnh bị ngụy tạo lan truyền trên mạng và gây ra tranh cãi.
줄거리명사cốt truyện, tóm tắt
이 드라마의 줄거리는 간단하지만 감동적입니다. — Cốt truyện của bộ phim này đơn giản nhưng cảm động.
중계中繼명사sự truyền hình trực tiếp; sự tường thuật
월드컵 경기가 전 세계에 생중계되었다. — Trận đấu World Cup đã được truyền hình trực tiếp đến khắp thế giới.
중계방송中繼放送명사truyền hình trực tiếp; tường thuật trực tiếp
경기 중계방송을 보려고 일찍 퇴근했다. — Tôi tan làm sớm để xem truyền hình trực tiếp trận đấu.
진상眞相명사sự thật; chân tướng
경찰이 사고의 진상을 조사하고 있다. — Cảnh sát đang điều tra sự thật về vụ tai nạn.
진행자進行者명사người dẫn chương trình; MC
그 프로그램의 진행자는 말을 아주 잘한다. — Người dẫn chương trình đó nói rất giỏi.
청취聽取명사sự nghe đài; sự nghe phát thanh
라디오 청취율이 해마다 줄고 있다. — Tỷ lệ nghe đài đang giảm dần theo từng năm.
출연出演명사sự tham gia diễn xuất; sự xuất hiện
그녀는 영화 출연 제안을 받았다. — Cô ấy nhận được lời mời đóng phim.
출처出處명사nguồn; xuất xứ
인용한 자료의 출처를 반드시 밝혀야 한다. — Phải nêu rõ nguồn của tài liệu đã trích dẫn.
출판出版명사xuất bản
이 책은 내년에 출판될 예정이다. — Cuốn sách này dự kiến sẽ được xuất bản vào năm sau.
출판사出版社명사nhà xuất bản
그는 출판사에서 편집자로 일하고 있다. — Anh ấy đang làm biên tập viên ở nhà xuất bản.
취재取材명사lấy tin; tác nghiệp
기자들이 사건 현장에서 열심히 취재를 하고 있다. — Các phóng viên đang tích cực tác nghiệp tại hiện trường vụ việc.
취재진取材陣명사đoàn phóng viên; nhóm phóng viên
사고 현장에 취재진이 몰려들었다. — Đoàn phóng viên đổ xô đến hiện trường vụ tai nạn.
칼럼명사chuyên mục; bài báo chuyên mục
그는 신문에 정기적으로 칼럼을 쓴다. — Anh ấy viết chuyên mục định kỳ trên báo.
캐릭터명사nhân vật
이 만화의 캐릭터는 아이들에게 인기가 많다. — Nhân vật trong bộ truyện tranh này rất được trẻ em yêu thích.
코미디명사hài kịch; phim hài
그 코미디 영화를 보고 많이 웃었다. — Xem bộ phim hài đó tôi đã cười rất nhiều.
텍스트명사văn bản; nội dung chữ
이 프로그램은 사진에서 텍스트를 추출한다. — Chương trình này trích xuất văn bản từ ảnh.
통신사通信社명사hãng thông tấn
통신사가 속보를 가장 먼저 보도했다. — Hãng thông tấn đã đưa tin nóng trước tiên.
펴내다동사xuất bản; phát hành
출판사에서 그의 시집을 펴냈다. — Nhà xuất bản đã xuất bản tập thơ của ông ấy.
편성編成명사sự xếp lịch chương trình; sự biên chế
방송사는 가을 개편에 맞춰 프로그램을 새로 편성했다. — Đài truyền hình đã xếp lại chương trình theo đợt điều chỉnh mùa thu.
평評명사bình luận; đánh giá
그 영화는 평이 좋아서 관객이 많다. — Bộ phim đó được đánh giá tốt nên có nhiều khán giả.
평론評論명사bình luận; phê bình
그는 영화 평론을 쓰는 일을 한다. — Anh ấy làm công việc viết phê bình phim.
피디명사nhà sản xuất chương trình; PD
피디가 새 프로그램의 촬영 장소를 정했다. — PD đã chọn địa điểm quay cho chương trình mới.
해명解明명사sự giải thích; sự làm rõ
회사는 논란에 대해 공식적으로 해명했다. — Công ty đã chính thức giải thích về vụ tranh cãi.
호평好評명사lời khen; đánh giá tốt
이 영화는 평론가들에게 호평을 받았다. — Bộ phim này nhận được đánh giá tốt từ các nhà phê bình.
홍보弘報명사sự quảng bá; quan hệ công chúng
회사는 신제품 홍보에 많은 돈을 썼다. — Công ty đã chi nhiều tiền cho việc quảng bá sản phẩm mới.
회견會見명사cuộc họp báo; cuộc phỏng vấn
장관이 기자 회견을 열어 계획을 설명했다. — Bộ trưởng đã tổ chức họp báo để giải thích về kế hoạch.
휘말리다동사bị cuốn vào; bị lôi kéo vào
그는 뜻하지 않게 사건에 휘말렸다. — Anh ấy bất ngờ bị cuốn vào vụ việc.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.