Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 각오覺悟명사quyết tâm; sự sẵn sàng

    그는 끝까지 싸우겠다는 각오를 밝혔다. — Anh ấy bày tỏ quyết tâm chiến đấu đến cùng.

  • 감격感激명사sự xúc động; sự cảm kích

    그는 감격에 겨워 눈물을 흘렸다. — Anh ấy xúc động đến rơi nước mắt.

  • 감격스럽다感激형용사cảm động; xúc động sâu sắc

    오랜만에 가족을 만나니 감격스러웠다. — Gặp lại gia đình sau bao lâu, tôi vô cùng xúc động.

  • 감동적感動的명사cảm động; xúc động

    감동적인 이야기를 듣고 눈물이 났다. — Nghe câu chuyện cảm động, tôi rơi nước mắt.

  • 감상적感傷的명사tính đa cảm; sự ủy mị

    가을이 되면 나는 감상적인 기분에 빠진다. — Mỗi khi thu đến, tôi lại chìm trong tâm trạng đa cảm.

  • 감수성感受性명사sự nhạy cảm; tính nhạy cảm

    어린이는 감수성이 풍부하다. — Trẻ em có tâm hồn rất nhạy cảm.

  • 감정적感情的명사mang tính cảm xúc

    감정적으로 대응하지 말고 차분히 이야기하자. — Đừng phản ứng theo cảm xúc, hãy nói chuyện bình tĩnh.

  • 감추다동사giấu, che giấu

    그는 슬픈 표정을 감추려고 웃어 보였습니다. — Anh ấy cười để che giấu vẻ mặt buồn.

  • 감흥感興명사cảm hứng; xúc cảm

    그 영화는 나에게 별다른 감흥을 주지 못했다. — Bộ phim đó không mang lại cho tôi cảm xúc đặc biệt nào.

  • 겁나다怯동사sợ; sợ hãi

    혼자 밤길을 걸으니 겁났다. — Đi một mình trên đường đêm, tôi thấy sợ.

  • 게으르다형용사lười biếng

    동생은 조금 게을러요. — Em tôi hơi lười.

  • 겪다동사trải qua, chịu đựng

    그는 어린 시절에 가난을 겪으며 자랐습니다. — Anh ấy lớn lên trong cảnh nghèo khó từ thuở nhỏ.

  • 결심決心명사quyết tâm; sự quyết định

    나는 올해부터 운동을 하기로 결심했다. — Từ năm nay tôi quyết tâm tập thể dục.

  • 결코決부사tuyệt đối không, không bao giờ

    나는 그의 도움을 결코 잊지 않을 것이다. — Tôi sẽ không bao giờ quên sự giúp đỡ của anh ấy.

  • 겸연쩍다慊然형용사ngượng ngùng; ngượng nghịu

    그는 겸연쩍은 듯 머리를 긁적였다. — Anh ấy gãi đầu vẻ ngượng ngùng.

  • 경멸하다輕蔑동사khinh miệt; coi thường

    그는 약한 사람을 경멸하는 태도를 버려야 한다. — Anh ấy cần bỏ thái độ khinh miệt người yếu thế.

  • 고통스럽다苦痛형용사đau đớn; khổ sở

    이별은 생각보다 훨씬 고통스러웠다. — Chia tay đau đớn hơn tôi nghĩ nhiều.

  • 곤란하다困難형용사khó xử; khó khăn

    지금은 말하기 곤란해요. — Bây giờ khó nói quá.

  • 곤혹스럽다困惑형용사khó xử; bối rối

    예상치 못한 질문에 그는 곤혹스러운 표정을 지었다. — Trước câu hỏi bất ngờ, anh ấy tỏ vẻ bối rối khó xử.

  • 골치명사cái đầu; nỗi đau đầu; mối phiền toái

    이 문제 때문에 골치가 아프다. — Vì vấn đề này mà tôi đau đầu.

  • 공연히空然부사vô cớ; vô ích

    공연히 걱정하지 말고 일단 기다려 보자. — Đừng lo lắng vô cớ, cứ chờ xem trước đã.

  • 공포恐怖명사nỗi sợ hãi; nỗi kinh hoàng

    어둠 속에서 극심한 공포를 느꼈다. — Tôi cảm thấy nỗi sợ hãi tột độ trong bóng tối.

  • 괘씸하다형용사đáng ghét; thấy tức giận vì vô lễ

    나이 어린 후배가 인사도 안 하니 괘씸했다. — Đàn em nhỏ tuổi hơn mà không chào hỏi nên tôi thấy thật đáng ghét.

  • 괴로움명사nỗi đau khổ; sự khổ sở

    그는 오랜 괴로움 끝에 결정을 내렸다. — Anh ấy đã đưa ra quyết định sau một thời gian dài đau khổ.

  • 괴로워하다동사đau khổ; khổ sở

    그는 실수를 후회하며 오랫동안 괴로워했다. — Anh ấy hối hận vì sai lầm và đau khổ trong một thời gian dài.

  • 굉장하다宏壯형용사tuyệt vời; phi thường

    그 공연은 정말 굉장했다. — Buổi biểu diễn đó thật tuyệt vời.

  • 귀찮다형용사phiền phức; lười

    청소가 귀찮아요. — Dọn dẹp thật phiền phức.

  • 그리움명사nỗi nhớ

    고향에 대한 그리움이 커요. — Nỗi nhớ quê hương rất lớn.

  • 그리워하다동사nhớ; nhớ nhung

    그는 고향의 가족을 늘 그리워했다. — Anh ấy luôn nhớ gia đình ở quê nhà.

  • 그토록부사đến thế; đến mức ấy

    그토록 바라던 일이 드디어 이루어졌다. — Việc mong mỏi đến thế cuối cùng cũng thành hiện thực.

  • 극복하다克服동사vượt qua, khắc phục

    그는 어려운 환경을 극복하고 의사가 되었다. — Anh ấy đã vượt qua hoàn cảnh khó khăn để trở thành bác sĩ.

  • 기대되다期待동사được mong đợi; đáng mong chờ

    다음 시즌이 정말 기대된다. — Mùa giải tới thật đáng mong chờ.

  • 기막히다氣형용사tuyệt vời; kinh ngạc

    기막힌 아이디어가 갑자기 떠올랐다. — Một ý tưởng tuyệt vời chợt nảy ra.

  • 기특하다奇特형용사đáng khen; ngoan ngoãn đáng quý

    어린 아이가 동생을 돌보다니 참 기특하다. — Đứa trẻ nhỏ mà biết chăm sóc em, thật đáng khen.

  • 긴장감緊張感명사cảm giác căng thẳng; sự hồi hộp

    경기장에는 팽팽한 긴장감이 흘렀다. — Sân vận động tràn ngập bầu không khí căng thẳng tột độ.

  • 긴장되다緊張동사căng thẳng; hồi hộp

    면접 때문에 많이 긴장된다. — Tôi rất căng thẳng vì buổi phỏng vấn.

  • 깨닫다동사nhận ra, giác ngộ

    건강을 잃고 나서야 그 소중함을 깨달았다. — Mất đi sức khỏe rồi tôi mới nhận ra sự quý giá của nó.

  • 깨달음명사sự giác ngộ; sự nhận ra

    그는 오랜 고민 끝에 큰 깨달음을 얻었다. — Sau thời gian dài trăn trở, anh ấy đã nhận ra một điều lớn lao.

  • 꾸준하다형용사đều đặn, bền bỉ

    꾸준한 노력이 좋은 결과를 만듭니다. — Nỗ lực bền bỉ tạo nên kết quả tốt.

  • 끌리다동사bị cuốn hút, bị lôi cuốn

    저는 이상하게 그 사람에게 마음이 끌렸습니다. — Tôi lạ lùng thay lại bị người đó cuốn hút.

  • 나아가다동사tiến lên, tiến tới

    우리는 목표를 향해 한 걸음씩 나아가고 있습니다. — Chúng tôi đang từng bước tiến về phía mục tiêu.

  • 낙담하다落膽동사nản lòng; thất vọng

    시험에 떨어졌다고 너무 낙담하지 마세요. — Đừng quá nản lòng chỉ vì thi trượt.

  • 낙심하다落心동사nản chí; ngã lòng

    그는 실패 소식에 크게 낙심했다. — Anh ấy rất nản chí trước tin thất bại.

  • 노여움명사cơn giận; sự phẫn nộ

    그의 말을 듣고 노여움이 치밀어 올랐다. — Nghe lời anh ta nói, cơn giận bốc lên.

  • 뉘우치다동사hối hận; ăn năn

    그는 지난날의 잘못을 뉘우치고 사과했다. — Anh ấy hối hận về lỗi lầm trong quá khứ và đã xin lỗi.

  • 다짐하다동사quyết tâm; thề; tự hứa

    올해는 꼭 담배를 끊겠다고 다짐했다. — Năm nay tôi đã quyết tâm nhất định sẽ bỏ thuốc lá.

  • 다행多幸명사may mắn; may

    다친 사람이 없어서 정말 다행이다. — Không có ai bị thương, thật là may mắn.

  • 담담하다淡淡형용사điềm tĩnh; bình thản

    그는 담담하게 결과를 받아들였다. — Anh ấy bình thản chấp nhận kết quả.

  • 당당하다堂堂형용사đường hoàng, tự tin

    그는 면접에서 당당하게 자신의 생각을 말했습니다. — Anh ấy đã đường hoàng nói ra suy nghĩ của mình trong buổi phỏng vấn.

  • 당혹스럽다當惑형용사bối rối; lúng túng

    갑작스러운 질문에 당혹스러웠다. — Tôi thấy bối rối trước câu hỏi bất ngờ.

  • 덤덤하다형용사dửng dưng; thờ ơ

    소식을 들은 그는 덤덤한 표정이었다. — Nghe tin xong, anh ấy có vẻ mặt dửng dưng.

  • 독하다毒형용사mạnh; gắt; cứng rắn

    이 술은 너무 독해서 많이 마실 수 없다. — Loại rượu này mạnh quá nên không uống được nhiều.

  • 동경하다憧憬동사ngưỡng mộ; khao khát

    어릴 때부터 나는 우주 비행사를 동경했다. — Từ nhỏ tôi đã ngưỡng mộ các phi hành gia.

  • 되돌아보다동사nhìn lại, hồi tưởng

    지난 한 해를 되돌아보며 계획을 세웠다. — Nhìn lại một năm qua, tôi đã lập kế hoạch.

  • 두려움명사nỗi sợ

    두려움을 느껴요. — Tôi cảm thấy sợ hãi.

  • 두려워하다동사sợ; lo sợ; e sợ

    그는 실패를 두려워하지 않고 도전했다. — Anh ấy không sợ thất bại và đã dám thử thách.

  • 두렵다형용사sợ; lo sợ

    시험이 두려워요. — Tôi sợ kỳ thi.

  • 마음가짐명사tâm thế; thái độ

    새해에는 새로운 마음가짐으로 공부를 시작했다. — Năm mới, tôi bắt đầu học tập với tâm thế mới.

  • 마음껏부사thỏa thích; thoải mái

    주말에는 마음껏 쉬고 싶다. — Cuối tuần tôi muốn nghỉ ngơi thỏa thích.

  • 마음먹다동사quyết tâm; quyết định

    나는 올해부터 운동을 시작하기로 마음먹었다. — Từ năm nay tôi đã quyết tâm bắt đầu tập thể dục.

  • 마음씨명사tấm lòng; tâm địa

    그분은 마음씨가 고와서 모두에게 사랑받는다. — Người ấy có tấm lòng hiền hậu nên được mọi người yêu quý.

  • 막상부사đến lúc thực tế, khi thực sự

    막상 시작하려니 어디서부터 해야 할지 모르겠습니다. — Đến lúc thực sự bắt đầu thì không biết phải bắt đầu từ đâu.

  • 만족滿足명사sự hài lòng; sự thỏa mãn

    고객들은 새 서비스에 만족을 느꼈다. — Khách hàng cảm thấy hài lòng với dịch vụ mới.

  • 만족스럽다滿足형용사hài lòng; thỏa mãn

    이번 결과는 매우 만족스럽다. — Kết quả lần này rất đáng hài lòng.

  • 맘명사lòng; tâm trạng

    맘이 편해야 잠도 잘 온다. — Lòng thanh thản thì mới ngủ ngon được.

  • 망설이다동사do dự; chần chừ

    그는 결정을 못 하고 한참 망설였다. — Anh ấy không quyết định được và do dự một lúc lâu.

  • 머쓱하다형용사ngượng ngùng; bẽn lẽn

    칭찬을 받자 머쓱해서 머리를 긁적였다. — Được khen, tôi ngượng ngùng gãi đầu.

  • 먹먹하다형용사nghẹn lòng; nặng trĩu

    이별 소식을 듣고 가슴이 먹먹해졌다. — Nghe tin chia tay, lòng tôi nghẹn lại.

  • 무관심하다無關心형용사thờ ơ; vô tâm

    요즘 젊은 사람들은 정치에 무관심하다는 말이 많다. — Người ta hay nói giới trẻ ngày nay thờ ơ với chính trị.

  • 무기력하다無氣力형용사bất lực; uể oải

    요즘 일이 많아서 무기력하게 느껴진다. — Dạo này nhiều việc nên tôi cảm thấy uể oải, không còn sức lực.

  • 무덤덤하다형용사thản nhiên; dửng dưng

    그는 나쁜 소식을 듣고도 무덤덤한 표정이었다. — Nghe tin xấu mà anh ấy vẫn có vẻ mặt dửng dưng.

  • 무력감無力感명사cảm giác bất lực

    아무것도 할 수 없다는 무력감에 시달렸다. — Anh ấy bị dày vò bởi cảm giác bất lực rằng mình không thể làm được gì.

  • 무안하다無顔형용사xấu hổ; ngượng

    사람들 앞에서 실수해서 무안했다. — Tôi mắc lỗi trước mặt mọi người nên thấy xấu hổ.

  • 문득부사chợt; bỗng

    문득 고향이 생각났어요. — Chợt tôi nhớ đến quê hương.

  • 뭉클하다형용사xúc động nghẹn ngào; nao lòng

    할머니의 편지를 읽으니 가슴이 뭉클했다. — Đọc thư của bà, lòng tôi xúc động nghẹn ngào.

  • 미련未練명사sự lưu luyến; sự tiếc nuối

    헤어진 후에도 그는 미련을 버리지 못했다. — Dù đã chia tay, anh ấy vẫn không thể dứt bỏ sự lưu luyến.

  • 미움명사sự ghét bỏ; lòng căm ghét

    그는 동료들의 미움을 받았다. — Anh ấy bị đồng nghiệp ghét bỏ.

  • 믿어지다동사đáng tin; được tin

    그 이야기는 도저히 믿어지지 않았다. — Câu chuyện đó tôi hoàn toàn không thể tin nổi.

  • 바람명사mong muốn; ước vọng

    부모님의 바람은 내가 건강하게 지내는 것이다. — Mong muốn của bố mẹ là con sống khỏe mạnh.

  • 반성反省명사sự tự kiểm điểm; sự hối lỗi

    그는 자신의 잘못에 대해 깊이 반성했다. — Anh ấy đã hối lỗi sâu sắc về sai lầm của mình.

  • 반성하다反省동사tự kiểm điểm; hối lỗi

    그는 자신의 잘못을 깊이 반성했다. — Anh ấy đã tự kiểm điểm sâu sắc về lỗi lầm của mình.

  • 발걸음명사bước chân

    아이는 가벼운 발걸음으로 학교에 갔습니다. — Đứa trẻ đến trường với bước chân nhẹ nhàng.

  • 버티다동사cố gắng trụ lại, chống đỡ

    힘들었지만 끝까지 버텨서 졸업했습니다. — Tuy vất vả nhưng tôi đã cố gắng trụ đến cùng và tốt nghiệp.

  • 벅차오르다동사dâng trào cảm xúc; nghẹn ngào xúc động

    합격 소식에 가슴이 벅차올랐다. — Nghe tin đỗ, lòng tôi dâng trào cảm xúc.

  • 본성本性명사bản tính; bản chất

    위기에 처하면 사람의 본성이 드러난다. — Khi gặp nguy hiểm, bản tính của con người sẽ lộ ra.

  • 부담負擔명사gánh nặng; áp lực

    부담 갖지 마세요. — Đừng cảm thấy áp lực.

  • 부정적否定的명사tiêu cực, phủ định

    부정적인 생각은 오히려 일을 그르칠 수 있다. — Suy nghĩ tiêu cực ngược lại có thể làm hỏng việc.

  • 분개하다憤慨동사phẫn nộ; căm phẫn

    시민들은 정부의 불공정한 결정에 분개했다. — Người dân phẫn nộ trước quyết định bất công của chính phủ.

  • 분노憤怒명사phẫn nộ; cơn giận

    시민들은 불공정한 판결에 분노를 터뜨렸다. — Người dân đã bùng nổ phẫn nộ trước phán quyết bất công.

  • 분하다憤형용사tức tối; uất ức

    억울하게 지고 나니 너무 분했다. — Thua một cách oan ức nên tôi thấy rất tức tối.

  • 불길하다不吉형용사gở; chẳng lành

    꿈자리가 사나워서 왠지 불길한 예감이 들었다. — Giấc ngủ không yên nên tự nhiên tôi có linh cảm chẳng lành.

  • 불러일으키다동사khơi dậy; gợi lên

    그 영화는 큰 관심을 불러일으켰다. — Bộ phim đó đã khơi dậy sự quan tâm lớn.

  • 불행不幸명사bất hạnh; điều không may

    불행 중 다행으로 아무도 다치지 않았다. — Trong cái rủi có cái may, không ai bị thương.

  • 비관하다悲觀동사bi quan về

    너무 앞날을 비관하지 말고 힘을 내세요. — Đừng bi quan về tương lai quá, hãy cố lên.

  • 비명悲鳴명사tiếng thét; tiếng hét

    그는 깜짝 놀라서 비명을 질렀다. — Anh ấy giật mình nên hét lên.

  • 비참하다悲慘형용사thảm hại; khốn khổ

    전쟁으로 사람들은 비참한 생활을 했다. — Vì chiến tranh, mọi người phải sống cuộc sống khốn khổ.

  • 비통하다悲痛형용사đau buồn; bi thương

    유가족들은 비통한 표정으로 장례식장에 서 있었다. — Thân nhân của những người đã mất đứng ở nhà tang lễ với vẻ mặt đau buồn.

  • 상대적相對的명사tương đối

    행복은 상대적인 것이어서 사람마다 기준이 다르다. — Hạnh phúc mang tính tương đối nên tiêu chuẩn mỗi người khác nhau.

  • 상실감喪失感명사cảm giác mất mát

    퇴직 후 그는 큰 상실감을 느꼈다. — Sau khi nghỉ việc, ông ấy cảm thấy mất mát rất lớn.

  • 상심傷心명사nỗi đau lòng; nỗi buồn phiền

    그는 친구를 잃은 상심에서 벗어나지 못했다. — Anh ấy không thể thoát khỏi nỗi đau mất bạn.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.