Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가난명사nghèo khó; cái nghèo
그는 가난 속에서도 꿈을 포기하지 않았다. — Anh ấy không từ bỏ ước mơ dù trong cảnh nghèo khó.
감세減稅명사giảm thuế
정부는 기업의 투자를 늘리기 위해 감세를 추진했다. — Chính phủ đã thúc đẩy giảm thuế để tăng đầu tư của doanh nghiệp.
감소減少명사sự giảm; sự sụt giảm
출생아 수가 해마다 감소하고 있다. — Số trẻ sơ sinh đang giảm dần theo từng năm.
감소되다減少동사bị giảm; giảm xuống
출생아 수가 해마다 감소되고 있다. — Số trẻ sinh ra đang giảm dần theo từng năm.
감원減員명사cắt giảm nhân sự; giảm biên chế
회사가 어려워져서 직원 감원을 발표했습니다. — Công ty gặp khó khăn nên đã thông báo cắt giảm nhân viên.
갚다동사trả (nợ)
빌린 돈은 다음 달까지 갚겠습니다. — Tôi sẽ trả số tiền đã vay trước tháng sau.
거액巨額명사số tiền lớn; khoản tiền khổng lồ
그는 거액의 기부금을 학교에 냈다. — Anh ấy đã quyên góp một khoản tiền lớn cho trường học.
거품명사bọt, bong bóng (kinh tế)
부동산 시장에 거품이 끼었다는 우려가 나온다. — Có lo ngại thị trường bất động sản đang có bong bóng.
경기景氣명사tình hình kinh tế; kinh tế
경기가 나빠져서 가게 손님이 줄었다. — Kinh tế xấu đi nên khách của cửa hàng giảm.
경비經費명사chi phí; kinh phí
출장 경비는 회사에서 지급한다. — Chi phí đi công tác do công ty chi trả.
경쟁競爭명사sự cạnh tranh
요즘은 취업 경쟁이 매우 치열합니다. — Dạo này cạnh tranh xin việc rất khốc liệt.
경쟁력競爭力명사sức cạnh tranh
우리 제품은 품질과 가격 면에서 경쟁력이 있다. — Sản phẩm của chúng tôi có sức cạnh tranh về chất lượng và giá cả.
경제난經濟難명사khó khăn kinh tế; khủng hoảng kinh tế
경제난 때문에 문을 닫는 가게가 많아졌습니다. — Do khó khăn kinh tế, nhiều cửa hàng đã đóng cửa.
경제력經濟力명사sức mạnh kinh tế; tiềm lực kinh tế
이 나라는 경제력이 크게 성장했다. — Sức mạnh kinh tế của đất nước này đã tăng trưởng mạnh.
경제학經濟學명사kinh tế học
동생은 대학에서 경제학을 공부하고 있다. — Em tôi đang học kinh tế học ở trường đại học.
계좌計座명사tài khoản ngân hàng
이 계좌로 돈을 보내 주시면 됩니다. — Bạn chỉ cần chuyển tiền vào tài khoản này.
공급供給명사sự cung cấp, cung ứng
원자재 공급이 부족해서 생산이 늦어지고 있다. — Do thiếu nguồn cung nguyên liệu nên việc sản xuất bị chậm.
교육비敎育費명사chi phí giáo dục
자녀의 교육비 때문에 부모들의 부담이 큽니다. — Chi phí giáo dục con cái khiến phụ huynh gánh nặng lớn.
국산國産명사hàng nội địa; sản xuất trong nước
이 제품은 모두 국산 재료로 만들었다. — Sản phẩm này được làm hoàn toàn từ nguyên liệu trong nước.
규모規模명사quy mô
올해 박람회는 역대 최대 규모로 열렸다. — Hội chợ năm nay được tổ chức với quy mô lớn nhất từ trước đến nay.
금고金庫명사két sắt; két
귀중품은 금고에 넣어 두었다. — Tôi đã cất đồ quý giá vào két sắt.
금액金額명사số tiền
결제 금액을 다시 한번 확인해 주세요. — Hãy kiểm tra lại số tiền thanh toán một lần nữa.
급격히急激부사một cách đột ngột, nhanh chóng
최근 몇 년 사이 물가가 급격히 올랐다. — Vài năm gần đây vật giá tăng nhanh chóng.
급증하다急增동사tăng vọt, tăng nhanh
여름철에는 에어컨 판매량이 급증한다. — Vào mùa hè, lượng điều hòa bán ra tăng vọt.
기업企業명사doanh nghiệp
많은 기업이 신입 사원 채용을 줄이고 있다. — Nhiều doanh nghiệp đang giảm tuyển nhân viên mới.
기업인企業人명사doanh nhân; nhà kinh doanh
그는 성공한 기업인으로 알려져 있다. — Ông ấy được biết đến là một doanh nhân thành đạt.
꾸다동사vay; mượn (tiền)
친구에게 돈을 꾸어서 월세를 냈다. — Tôi vay bạn tiền để trả tiền thuê nhà hằng tháng.
납세納稅명사nộp thuế; việc nộp thuế
납세는 국민의 중요한 의무입니다. — Nộp thuế là nghĩa vụ quan trọng của công dân.
낭비浪費명사sự lãng phí; phí phạm
시간 낭비를 줄이려면 계획을 세워야 한다. — Muốn giảm lãng phí thời gian thì phải lập kế hoạch.
대가代價명사cái giá; thành quả; đền đáp
그는 노력의 대가로 좋은 결과를 얻었다. — Anh ấy đã đạt được kết quả tốt như phần đền đáp cho nỗ lực của mình.
대규모大規模명사quy mô lớn
도시에서 대규모 공사가 진행 중이다. — Công trình quy mô lớn đang được tiến hành trong thành phố.
대출貸出명사khoản vay, cho vay
그는 집을 사기 위해 은행에서 대출을 받았다. — Anh ấy vay ngân hàng để mua nhà.
되살리다동사làm sống lại, khôi phục
이 프로젝트는 침체된 지역 경제를 되살리기 위해 시작되었다. — Dự án này bắt đầu nhằm làm sống lại kinh tế địa phương đang trì trệ.
따라서부사do đó, vì vậy
비용이 많이 들었다. 따라서 가격을 올릴 수밖에 없었다. — Chi phí tốn nhiều. Do đó buộc phải tăng giá.
마련명사sự chuẩn bị; sự sắm sửa
내 집 마련은 쉬운 일이 아니다. — Sắm được nhà riêng không phải là chuyện dễ.
망하다亡동사phá sản; sụp đổ; thất bại
장사가 안 돼서 가게가 망했다. — Vì buôn bán ế ẩm nên cửa hàng đã phá sản.
매입買入명사mua vào; sự mua vào
회사는 원자재 매입 비용을 줄이려고 합니다. — Công ty muốn giảm chi phí mua nguyên liệu thô.
먹고살다동사kiếm sống; sinh sống
요즘은 먹고살기가 너무 힘들다. — Dạo này kiếm sống khó khăn quá.
물가物價명사vật giá
물가가 올라서 장보기가 부담스러워졌다. — Vật giá tăng nên việc đi chợ trở nên đáng lo ngại.
물량物量명사lượng hàng; khối lượng hàng hóa
명절에는 택배 물량이 크게 늘어납니다. — Vào dịp lễ Tết, lượng hàng chuyển phát tăng mạnh.
물질적物質的명사mang tính vật chất; thuộc vật chất
그는 물질적인 풍요보다 마음의 평화를 원했다. — Anh ấy mong muốn sự bình yên trong tâm hồn hơn là sự đầy đủ về vật chất.
반응反應명사phản ứng
새 제품에 대한 소비자의 반응이 매우 좋습니다. — Phản ứng của người tiêu dùng đối với sản phẩm mới rất tốt.
법인法人명사pháp nhân
그는 개인 사업을 접고 법인을 세웠다. — Anh ấy đã ngừng kinh doanh cá nhân và thành lập pháp nhân.
변동變動명사biến động
환율의 변동이 커서 해외 송금이 부담스럽습니다. — Tỷ giá biến động lớn nên việc chuyển tiền ra nước ngoài khá nặng.
보상補償명사bồi thường, đền bù
회사는 사고 피해자에게 보상을 약속했습니다. — Công ty hứa bồi thường cho nạn nhân vụ tai nạn.
보조補助명사trợ cấp; hỗ trợ
정부는 농가에 보조 자금을 지원했다. — Chính phủ đã hỗ trợ nguồn vốn trợ cấp cho các hộ nông dân.
부富명사của cải; sự giàu có
그는 부를 쌓았지만 행복하지는 않았다. — Anh ấy tích lũy được của cải nhưng không hạnh phúc.
부담하다負擔동사chi trả; chịu (chi phí)
회사가 교통비를 부담합니다. — Công ty chi trả phí đi lại.
부진不振명사sự trì trệ; sự kém khởi sắc
판매 부진으로 회사의 이익이 줄었습니다. — Lợi nhuận của công ty giảm do doanh số bán hàng kém.
불필요하다不必要형용사không cần thiết; thừa
불필요한 지출을 줄여야 한다. — Phải cắt giảm những khoản chi không cần thiết.
불확실하다不確實형용사không chắc chắn, bất định
경제 전망이 불확실해서 투자를 미루고 있다. — Triển vọng kinh tế không chắc chắn nên đang hoãn đầu tư.
비중比重명사tỷ trọng; tầm quan trọng
수출이 경제에서 차지하는 비중이 크다. — Xuất khẩu chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế.
빚명사khoản nợ
그는 빚을 갚기 위해 밤낮으로 일했습니다. — Anh ấy làm việc ngày đêm để trả nợ.
사들이다동사mua vào; thu mua
회사가 낡은 건물을 사들여 새로 지었다. — Công ty mua lại tòa nhà cũ rồi xây mới.
사업가事業家명사doanh nhân; nhà kinh doanh
그는 성공한 사업가로 널리 알려져 있다. — Anh ấy được biết đến rộng rãi là một doanh nhân thành đạt.
사업자事業者명사người kinh doanh; chủ doanh nghiệp
사업자 등록을 하려면 세무서에 가야 한다. — Muốn đăng ký kinh doanh thì phải đến cục thuế.
산업産業명사công nghiệp, ngành
한국의 자동차 산업은 세계적으로 유명합니다. — Ngành công nghiệp ô tô của Hàn Quốc nổi tiếng thế giới.
상금賞金명사tiền thưởng
우승자는 상금으로 천만 원을 받았다. — Người chiến thắng nhận được mười triệu won tiền thưởng.
상업商業명사thương nghiệp; kinh doanh
이 지역은 상업이 매우 발달했다. — Khu vực này thương nghiệp rất phát triển.
상인商人명사thương nhân; người buôn bán
시장에는 물건을 파는 상인들이 많았다. — Ở chợ có nhiều thương nhân bán hàng.
상장上場명사niêm yết (cổ phiếu)
그 회사는 내년에 주식 시장에 상장할 계획입니다. — Công ty đó có kế hoạch niêm yết trên thị trường chứng khoán vào năm sau.
상표商標명사nhãn hiệu
이 상표는 세계적으로 유명한 회사의 것입니다. — Nhãn hiệu này thuộc về một công ty nổi tiếng toàn cầu.
생산生産명사sản xuất
이 공장은 하루에 천 대의 자동차를 생산한다. — Nhà máy này sản xuất một nghìn chiếc ô tô mỗi ngày.
생산력生産力명사năng lực sản xuất
새 기계 덕분에 공장의 생산력이 크게 높아졌다. — Nhờ máy móc mới, năng lực sản xuất của nhà máy đã tăng lên đáng kể.
생산자生産者명사nhà sản xuất; người sản xuất
생산자와 소비자가 직접 거래한다. — Nhà sản xuất và người tiêu dùng giao dịch trực tiếp với nhau.
생산하다生産동사sản xuất
이 공장에서는 하루에 천 대의 자동차를 생산합니다. — Nhà máy này sản xuất một nghìn chiếc ô tô mỗi ngày.
생활비生活費명사tiền sinh hoạt
서울은 생활비가 많이 들어서 저축하기가 어렵습니다. — Seoul tốn nhiều tiền sinh hoạt nên khó tiết kiệm.
생활수준生活水準명사mức sống
경제가 성장하면서 국민의 생활수준이 높아졌다. — Cùng với tăng trưởng kinh tế, mức sống của người dân đã được nâng cao.
선진先進명사tiên tiến; phát triển
회사는 선진 기술을 도입해 생산성을 높였다. — Công ty đã đưa công nghệ tiên tiến vào để nâng cao năng suất.
선진국先進國명사nước phát triển; quốc gia tiên tiến
선진국은 대체로 복지 제도가 잘 갖춰져 있다. — Các nước phát triển nhìn chung có chế độ phúc lợi đầy đủ.
성장成長명사tăng trưởng; phát triển
경제 성장이 느려지면서 일자리가 줄고 있다. — Khi tăng trưởng kinh tế chậm lại, việc làm đang giảm.
소규모小規模명사quy mô nhỏ
그는 소규모 회사를 운영하고 있다. — Anh ấy đang điều hành một công ty quy mô nhỏ.
소득所得명사thu nhập
가구 소득이 늘어도 생활비 부담은 여전하다. — Dù thu nhập hộ gia đình tăng, gánh nặng sinh hoạt phí vẫn còn.
소매명사bán lẻ; tay áo
소매 가격은 도매 가격보다 비쌉니다. — Giá bán lẻ đắt hơn giá bán buôn.
소비消費명사sự tiêu dùng, tiêu thụ
경기가 나빠지면서 사람들의 소비가 크게 줄었습니다. — Kinh tế xấu đi nên mức tiêu dùng của mọi người giảm mạnh.
소비하다消費동사tiêu dùng; tiêu thụ
소비자들이 불필요한 물건을 너무 많이 소비한다. — Người tiêu dùng tiêu thụ quá nhiều đồ không cần thiết.
소유하다所有동사sở hữu
그는 서울에 건물을 두 채 소유하고 있습니다. — Anh ấy sở hữu hai tòa nhà ở Seoul.
손실損失명사tổn thất, thua lỗ
갑작스러운 환율 변동으로 큰 손실을 입었다. — Chúng tôi chịu tổn thất lớn do tỷ giá biến động đột ngột.
손해損害명사thiệt hại, thua lỗ
계약을 취소하면 우리가 큰 손해를 볼 수 있습니다. — Nếu hủy hợp đồng thì chúng ta có thể chịu thiệt hại lớn.
수요需要명사nhu cầu, cầu
건강식품에 대한 수요가 꾸준히 증가하고 있다. — Nhu cầu đối với thực phẩm chức năng đang tăng đều.
수입되다輸入동사được nhập khẩu
이 과일은 외국에서 수입된다. — Loại trái cây này được nhập khẩu từ nước ngoài.
수입품輸入品명사hàng nhập khẩu; hàng ngoại
수입품 가격이 많이 올랐다. — Giá hàng nhập khẩu đã tăng nhiều.
시중市中명사thị trường; ngoài thị trường
시중에 가짜 상품이 많이 나돌고 있다. — Trên thị trường đang lưu hành nhiều hàng giả.
신제품新製品명사sản phẩm mới
회사는 올봄에 신제품을 출시했다. — Công ty đã tung ra sản phẩm mới vào mùa xuân năm nay.
안정安定명사sự ổn định
안정적인 직장을 구하는 사람들이 많습니다. — Nhiều người tìm công việc ổn định.
액수額數명사số tiền
기부한 액수는 공개되지 않았다. — Số tiền đã quyên góp không được công khai.
어려워지다동사trở nên khó khăn
경제 상황이 어려워져서 회사가 직원을 줄였다. — Tình hình kinh tế trở nên khó khăn nên công ty đã cắt giảm nhân viên.
업종業種명사ngành nghề; loại hình kinh doanh
요즘 서비스 업종에서 일자리가 늘고 있다. — Dạo này việc làm trong ngành dịch vụ đang tăng lên.
업체業體명사doanh nghiệp; công ty
여러 업체가 공사 입찰에 참여했다. — Nhiều doanh nghiệp đã tham gia đấu thầu công trình.
연간年間명사hằng năm; mỗi năm
이 공장은 연간 만 대의 차를 생산한다. — Nhà máy này sản xuất mười nghìn chiếc xe mỗi năm.
영업營業명사kinh doanh; buôn bán
이 가게는 밤 열 시까지 영업합니다. — Cửa hàng này mở cửa đến mười giờ tối.
예산豫算명사ngân sách, dự toán
올해 교육 예산이 작년보다 크게 늘었다. — Ngân sách giáo dục năm nay tăng mạnh so với năm ngoái.
예상하다豫想동사dự đoán, dự kiến
전문가들은 올해 경제가 좋아질 것으로 예상합니다. — Các chuyên gia dự đoán kinh tế năm nay sẽ khởi sắc.
원금元金명사tiền gốc; vốn gốc
매달 이자와 원금을 함께 갚고 있습니다. — Hằng tháng tôi trả cả tiền lãi lẫn tiền gốc.
원자재原資材명사nguyên liệu thô; nguyên vật liệu
원자재 가격이 올라서 제품 값도 인상되었다. — Giá nguyên vật liệu tăng nên giá sản phẩm cũng được nâng lên.
위기危機명사khủng hoảng, nguy cơ
회사는 큰 위기를 겪었지만 잘 극복했다. — Công ty đã trải qua khủng hoảng lớn nhưng vượt qua tốt.
유가油價명사giá dầu
유가가 오르면서 물가도 함께 상승했다. — Giá dầu tăng kéo theo vật giá cũng tăng.
의존하다依存동사phụ thuộc, dựa dẫm
우리나라는 에너지의 대부분을 수입에 의존하고 있다. — Nước ta phụ thuộc phần lớn năng lượng vào nhập khẩu.
이룩하다동사đạt được; tạo dựng
우리나라는 짧은 기간에 경제 성장을 이룩했다. — Đất nước chúng ta đã đạt được tăng trưởng kinh tế trong một thời gian ngắn.
이윤利潤명사lợi nhuận; lãi
기업은 이윤을 늘리기 위해 비용을 줄입니다. — Doanh nghiệp cắt giảm chi phí để tăng lợi nhuận.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.