Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가난명사nghèo khó; cái nghèo

    그는 가난 속에서도 꿈을 포기하지 않았다. — Anh ấy không từ bỏ ước mơ dù trong cảnh nghèo khó.

  • 감세減稅명사giảm thuế

    정부는 기업의 투자를 늘리기 위해 감세를 추진했다. — Chính phủ đã thúc đẩy giảm thuế để tăng đầu tư của doanh nghiệp.

  • 감소減少명사sự giảm; sự sụt giảm

    출생아 수가 해마다 감소하고 있다. — Số trẻ sơ sinh đang giảm dần theo từng năm.

  • 감소되다減少동사bị giảm; giảm xuống

    출생아 수가 해마다 감소되고 있다. — Số trẻ sinh ra đang giảm dần theo từng năm.

  • 감원減員명사cắt giảm nhân sự; giảm biên chế

    회사가 어려워져서 직원 감원을 발표했습니다. — Công ty gặp khó khăn nên đã thông báo cắt giảm nhân viên.

  • 갚다동사trả (nợ)

    빌린 돈은 다음 달까지 갚겠습니다. — Tôi sẽ trả số tiền đã vay trước tháng sau.

  • 거액巨額명사số tiền lớn; khoản tiền khổng lồ

    그는 거액의 기부금을 학교에 냈다. — Anh ấy đã quyên góp một khoản tiền lớn cho trường học.

  • 거품명사bọt, bong bóng (kinh tế)

    부동산 시장에 거품이 끼었다는 우려가 나온다. — Có lo ngại thị trường bất động sản đang có bong bóng.

  • 경기景氣명사tình hình kinh tế; kinh tế

    경기가 나빠져서 가게 손님이 줄었다. — Kinh tế xấu đi nên khách của cửa hàng giảm.

  • 경비經費명사chi phí; kinh phí

    출장 경비는 회사에서 지급한다. — Chi phí đi công tác do công ty chi trả.

  • 경쟁競爭명사sự cạnh tranh

    요즘은 취업 경쟁이 매우 치열합니다. — Dạo này cạnh tranh xin việc rất khốc liệt.

  • 경쟁력競爭力명사sức cạnh tranh

    우리 제품은 품질과 가격 면에서 경쟁력이 있다. — Sản phẩm của chúng tôi có sức cạnh tranh về chất lượng và giá cả.

  • 경제난經濟難명사khó khăn kinh tế; khủng hoảng kinh tế

    경제난 때문에 문을 닫는 가게가 많아졌습니다. — Do khó khăn kinh tế, nhiều cửa hàng đã đóng cửa.

  • 경제력經濟力명사sức mạnh kinh tế; tiềm lực kinh tế

    이 나라는 경제력이 크게 성장했다. — Sức mạnh kinh tế của đất nước này đã tăng trưởng mạnh.

  • 경제학經濟學명사kinh tế học

    동생은 대학에서 경제학을 공부하고 있다. — Em tôi đang học kinh tế học ở trường đại học.

  • 계좌計座명사tài khoản ngân hàng

    이 계좌로 돈을 보내 주시면 됩니다. — Bạn chỉ cần chuyển tiền vào tài khoản này.

  • 공급供給명사sự cung cấp, cung ứng

    원자재 공급이 부족해서 생산이 늦어지고 있다. — Do thiếu nguồn cung nguyên liệu nên việc sản xuất bị chậm.

  • 교육비敎育費명사chi phí giáo dục

    자녀의 교육비 때문에 부모들의 부담이 큽니다. — Chi phí giáo dục con cái khiến phụ huynh gánh nặng lớn.

  • 국산國産명사hàng nội địa; sản xuất trong nước

    이 제품은 모두 국산 재료로 만들었다. — Sản phẩm này được làm hoàn toàn từ nguyên liệu trong nước.

  • 규모規模명사quy mô

    올해 박람회는 역대 최대 규모로 열렸다. — Hội chợ năm nay được tổ chức với quy mô lớn nhất từ trước đến nay.

  • 금고金庫명사két sắt; két

    귀중품은 금고에 넣어 두었다. — Tôi đã cất đồ quý giá vào két sắt.

  • 금액金額명사số tiền

    결제 금액을 다시 한번 확인해 주세요. — Hãy kiểm tra lại số tiền thanh toán một lần nữa.

  • 급격히急激부사một cách đột ngột, nhanh chóng

    최근 몇 년 사이 물가가 급격히 올랐다. — Vài năm gần đây vật giá tăng nhanh chóng.

  • 급증하다急增동사tăng vọt, tăng nhanh

    여름철에는 에어컨 판매량이 급증한다. — Vào mùa hè, lượng điều hòa bán ra tăng vọt.

  • 기업企業명사doanh nghiệp

    많은 기업이 신입 사원 채용을 줄이고 있다. — Nhiều doanh nghiệp đang giảm tuyển nhân viên mới.

  • 기업인企業人명사doanh nhân; nhà kinh doanh

    그는 성공한 기업인으로 알려져 있다. — Ông ấy được biết đến là một doanh nhân thành đạt.

  • 꾸다동사vay; mượn (tiền)

    친구에게 돈을 꾸어서 월세를 냈다. — Tôi vay bạn tiền để trả tiền thuê nhà hằng tháng.

  • 납세納稅명사nộp thuế; việc nộp thuế

    납세는 국민의 중요한 의무입니다. — Nộp thuế là nghĩa vụ quan trọng của công dân.

  • 낭비浪費명사sự lãng phí; phí phạm

    시간 낭비를 줄이려면 계획을 세워야 한다. — Muốn giảm lãng phí thời gian thì phải lập kế hoạch.

  • 대가代價명사cái giá; thành quả; đền đáp

    그는 노력의 대가로 좋은 결과를 얻었다. — Anh ấy đã đạt được kết quả tốt như phần đền đáp cho nỗ lực của mình.

  • 대규모大規模명사quy mô lớn

    도시에서 대규모 공사가 진행 중이다. — Công trình quy mô lớn đang được tiến hành trong thành phố.

  • 대출貸出명사khoản vay, cho vay

    그는 집을 사기 위해 은행에서 대출을 받았다. — Anh ấy vay ngân hàng để mua nhà.

  • 되살리다동사làm sống lại, khôi phục

    이 프로젝트는 침체된 지역 경제를 되살리기 위해 시작되었다. — Dự án này bắt đầu nhằm làm sống lại kinh tế địa phương đang trì trệ.

  • 따라서부사do đó, vì vậy

    비용이 많이 들었다. 따라서 가격을 올릴 수밖에 없었다. — Chi phí tốn nhiều. Do đó buộc phải tăng giá.

  • 마련명사sự chuẩn bị; sự sắm sửa

    내 집 마련은 쉬운 일이 아니다. — Sắm được nhà riêng không phải là chuyện dễ.

  • 망하다亡동사phá sản; sụp đổ; thất bại

    장사가 안 돼서 가게가 망했다. — Vì buôn bán ế ẩm nên cửa hàng đã phá sản.

  • 매입買入명사mua vào; sự mua vào

    회사는 원자재 매입 비용을 줄이려고 합니다. — Công ty muốn giảm chi phí mua nguyên liệu thô.

  • 먹고살다동사kiếm sống; sinh sống

    요즘은 먹고살기가 너무 힘들다. — Dạo này kiếm sống khó khăn quá.

  • 물가物價명사vật giá

    물가가 올라서 장보기가 부담스러워졌다. — Vật giá tăng nên việc đi chợ trở nên đáng lo ngại.

  • 물량物量명사lượng hàng; khối lượng hàng hóa

    명절에는 택배 물량이 크게 늘어납니다. — Vào dịp lễ Tết, lượng hàng chuyển phát tăng mạnh.

  • 물질적物質的명사mang tính vật chất; thuộc vật chất

    그는 물질적인 풍요보다 마음의 평화를 원했다. — Anh ấy mong muốn sự bình yên trong tâm hồn hơn là sự đầy đủ về vật chất.

  • 반응反應명사phản ứng

    새 제품에 대한 소비자의 반응이 매우 좋습니다. — Phản ứng của người tiêu dùng đối với sản phẩm mới rất tốt.

  • 법인法人명사pháp nhân

    그는 개인 사업을 접고 법인을 세웠다. — Anh ấy đã ngừng kinh doanh cá nhân và thành lập pháp nhân.

  • 변동變動명사biến động

    환율의 변동이 커서 해외 송금이 부담스럽습니다. — Tỷ giá biến động lớn nên việc chuyển tiền ra nước ngoài khá nặng.

  • 보상補償명사bồi thường, đền bù

    회사는 사고 피해자에게 보상을 약속했습니다. — Công ty hứa bồi thường cho nạn nhân vụ tai nạn.

  • 보조補助명사trợ cấp; hỗ trợ

    정부는 농가에 보조 자금을 지원했다. — Chính phủ đã hỗ trợ nguồn vốn trợ cấp cho các hộ nông dân.

  • 부富명사của cải; sự giàu có

    그는 부를 쌓았지만 행복하지는 않았다. — Anh ấy tích lũy được của cải nhưng không hạnh phúc.

  • 부담하다負擔동사chi trả; chịu (chi phí)

    회사가 교통비를 부담합니다. — Công ty chi trả phí đi lại.

  • 부진不振명사sự trì trệ; sự kém khởi sắc

    판매 부진으로 회사의 이익이 줄었습니다. — Lợi nhuận của công ty giảm do doanh số bán hàng kém.

  • 불필요하다不必要형용사không cần thiết; thừa

    불필요한 지출을 줄여야 한다. — Phải cắt giảm những khoản chi không cần thiết.

  • 불확실하다不確實형용사không chắc chắn, bất định

    경제 전망이 불확실해서 투자를 미루고 있다. — Triển vọng kinh tế không chắc chắn nên đang hoãn đầu tư.

  • 비중比重명사tỷ trọng; tầm quan trọng

    수출이 경제에서 차지하는 비중이 크다. — Xuất khẩu chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế.

  • 빚명사khoản nợ

    그는 빚을 갚기 위해 밤낮으로 일했습니다. — Anh ấy làm việc ngày đêm để trả nợ.

  • 사들이다동사mua vào; thu mua

    회사가 낡은 건물을 사들여 새로 지었다. — Công ty mua lại tòa nhà cũ rồi xây mới.

  • 사업가事業家명사doanh nhân; nhà kinh doanh

    그는 성공한 사업가로 널리 알려져 있다. — Anh ấy được biết đến rộng rãi là một doanh nhân thành đạt.

  • 사업자事業者명사người kinh doanh; chủ doanh nghiệp

    사업자 등록을 하려면 세무서에 가야 한다. — Muốn đăng ký kinh doanh thì phải đến cục thuế.

  • 산업産業명사công nghiệp, ngành

    한국의 자동차 산업은 세계적으로 유명합니다. — Ngành công nghiệp ô tô của Hàn Quốc nổi tiếng thế giới.

  • 상금賞金명사tiền thưởng

    우승자는 상금으로 천만 원을 받았다. — Người chiến thắng nhận được mười triệu won tiền thưởng.

  • 상업商業명사thương nghiệp; kinh doanh

    이 지역은 상업이 매우 발달했다. — Khu vực này thương nghiệp rất phát triển.

  • 상인商人명사thương nhân; người buôn bán

    시장에는 물건을 파는 상인들이 많았다. — Ở chợ có nhiều thương nhân bán hàng.

  • 상장上場명사niêm yết (cổ phiếu)

    그 회사는 내년에 주식 시장에 상장할 계획입니다. — Công ty đó có kế hoạch niêm yết trên thị trường chứng khoán vào năm sau.

  • 상표商標명사nhãn hiệu

    이 상표는 세계적으로 유명한 회사의 것입니다. — Nhãn hiệu này thuộc về một công ty nổi tiếng toàn cầu.

  • 생산生産명사sản xuất

    이 공장은 하루에 천 대의 자동차를 생산한다. — Nhà máy này sản xuất một nghìn chiếc ô tô mỗi ngày.

  • 생산력生産力명사năng lực sản xuất

    새 기계 덕분에 공장의 생산력이 크게 높아졌다. — Nhờ máy móc mới, năng lực sản xuất của nhà máy đã tăng lên đáng kể.

  • 생산자生産者명사nhà sản xuất; người sản xuất

    생산자와 소비자가 직접 거래한다. — Nhà sản xuất và người tiêu dùng giao dịch trực tiếp với nhau.

  • 생산하다生産동사sản xuất

    이 공장에서는 하루에 천 대의 자동차를 생산합니다. — Nhà máy này sản xuất một nghìn chiếc ô tô mỗi ngày.

  • 생활비生活費명사tiền sinh hoạt

    서울은 생활비가 많이 들어서 저축하기가 어렵습니다. — Seoul tốn nhiều tiền sinh hoạt nên khó tiết kiệm.

  • 생활수준生活水準명사mức sống

    경제가 성장하면서 국민의 생활수준이 높아졌다. — Cùng với tăng trưởng kinh tế, mức sống của người dân đã được nâng cao.

  • 선진先進명사tiên tiến; phát triển

    회사는 선진 기술을 도입해 생산성을 높였다. — Công ty đã đưa công nghệ tiên tiến vào để nâng cao năng suất.

  • 선진국先進國명사nước phát triển; quốc gia tiên tiến

    선진국은 대체로 복지 제도가 잘 갖춰져 있다. — Các nước phát triển nhìn chung có chế độ phúc lợi đầy đủ.

  • 성장成長명사tăng trưởng; phát triển

    경제 성장이 느려지면서 일자리가 줄고 있다. — Khi tăng trưởng kinh tế chậm lại, việc làm đang giảm.

  • 소규모小規模명사quy mô nhỏ

    그는 소규모 회사를 운영하고 있다. — Anh ấy đang điều hành một công ty quy mô nhỏ.

  • 소득所得명사thu nhập

    가구 소득이 늘어도 생활비 부담은 여전하다. — Dù thu nhập hộ gia đình tăng, gánh nặng sinh hoạt phí vẫn còn.

  • 소매명사bán lẻ; tay áo

    소매 가격은 도매 가격보다 비쌉니다. — Giá bán lẻ đắt hơn giá bán buôn.

  • 소비消費명사sự tiêu dùng, tiêu thụ

    경기가 나빠지면서 사람들의 소비가 크게 줄었습니다. — Kinh tế xấu đi nên mức tiêu dùng của mọi người giảm mạnh.

  • 소비하다消費동사tiêu dùng; tiêu thụ

    소비자들이 불필요한 물건을 너무 많이 소비한다. — Người tiêu dùng tiêu thụ quá nhiều đồ không cần thiết.

  • 소유하다所有동사sở hữu

    그는 서울에 건물을 두 채 소유하고 있습니다. — Anh ấy sở hữu hai tòa nhà ở Seoul.

  • 손실損失명사tổn thất, thua lỗ

    갑작스러운 환율 변동으로 큰 손실을 입었다. — Chúng tôi chịu tổn thất lớn do tỷ giá biến động đột ngột.

  • 손해損害명사thiệt hại, thua lỗ

    계약을 취소하면 우리가 큰 손해를 볼 수 있습니다. — Nếu hủy hợp đồng thì chúng ta có thể chịu thiệt hại lớn.

  • 수요需要명사nhu cầu, cầu

    건강식품에 대한 수요가 꾸준히 증가하고 있다. — Nhu cầu đối với thực phẩm chức năng đang tăng đều.

  • 수입되다輸入동사được nhập khẩu

    이 과일은 외국에서 수입된다. — Loại trái cây này được nhập khẩu từ nước ngoài.

  • 수입품輸入品명사hàng nhập khẩu; hàng ngoại

    수입품 가격이 많이 올랐다. — Giá hàng nhập khẩu đã tăng nhiều.

  • 시중市中명사thị trường; ngoài thị trường

    시중에 가짜 상품이 많이 나돌고 있다. — Trên thị trường đang lưu hành nhiều hàng giả.

  • 신제품新製品명사sản phẩm mới

    회사는 올봄에 신제품을 출시했다. — Công ty đã tung ra sản phẩm mới vào mùa xuân năm nay.

  • 안정安定명사sự ổn định

    안정적인 직장을 구하는 사람들이 많습니다. — Nhiều người tìm công việc ổn định.

  • 액수額數명사số tiền

    기부한 액수는 공개되지 않았다. — Số tiền đã quyên góp không được công khai.

  • 어려워지다동사trở nên khó khăn

    경제 상황이 어려워져서 회사가 직원을 줄였다. — Tình hình kinh tế trở nên khó khăn nên công ty đã cắt giảm nhân viên.

  • 업종業種명사ngành nghề; loại hình kinh doanh

    요즘 서비스 업종에서 일자리가 늘고 있다. — Dạo này việc làm trong ngành dịch vụ đang tăng lên.

  • 업체業體명사doanh nghiệp; công ty

    여러 업체가 공사 입찰에 참여했다. — Nhiều doanh nghiệp đã tham gia đấu thầu công trình.

  • 연간年間명사hằng năm; mỗi năm

    이 공장은 연간 만 대의 차를 생산한다. — Nhà máy này sản xuất mười nghìn chiếc xe mỗi năm.

  • 영업營業명사kinh doanh; buôn bán

    이 가게는 밤 열 시까지 영업합니다. — Cửa hàng này mở cửa đến mười giờ tối.

  • 예산豫算명사ngân sách, dự toán

    올해 교육 예산이 작년보다 크게 늘었다. — Ngân sách giáo dục năm nay tăng mạnh so với năm ngoái.

  • 예상하다豫想동사dự đoán, dự kiến

    전문가들은 올해 경제가 좋아질 것으로 예상합니다. — Các chuyên gia dự đoán kinh tế năm nay sẽ khởi sắc.

  • 원금元金명사tiền gốc; vốn gốc

    매달 이자와 원금을 함께 갚고 있습니다. — Hằng tháng tôi trả cả tiền lãi lẫn tiền gốc.

  • 원자재原資材명사nguyên liệu thô; nguyên vật liệu

    원자재 가격이 올라서 제품 값도 인상되었다. — Giá nguyên vật liệu tăng nên giá sản phẩm cũng được nâng lên.

  • 위기危機명사khủng hoảng, nguy cơ

    회사는 큰 위기를 겪었지만 잘 극복했다. — Công ty đã trải qua khủng hoảng lớn nhưng vượt qua tốt.

  • 유가油價명사giá dầu

    유가가 오르면서 물가도 함께 상승했다. — Giá dầu tăng kéo theo vật giá cũng tăng.

  • 의존하다依存동사phụ thuộc, dựa dẫm

    우리나라는 에너지의 대부분을 수입에 의존하고 있다. — Nước ta phụ thuộc phần lớn năng lượng vào nhập khẩu.

  • 이룩하다동사đạt được; tạo dựng

    우리나라는 짧은 기간에 경제 성장을 이룩했다. — Đất nước chúng ta đã đạt được tăng trưởng kinh tế trong một thời gian ngắn.

  • 이윤利潤명사lợi nhuận; lãi

    기업은 이윤을 늘리기 위해 비용을 줄입니다. — Doanh nghiệp cắt giảm chi phí để tăng lợi nhuận.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.