Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가구家口명사đồ nội thất

    새 가구를 샀어요. — Tôi đã mua đồ nội thất mới.

  • 가옥家屋명사nhà ở; nhà cửa

    태풍으로 많은 가옥이 피해를 입었다. — Nhiều nhà cửa bị thiệt hại do bão.

  • 가재도구家財道具명사đồ đạc gia đình; đồ dùng trong nhà

    불이 나서 가재도구가 모두 타 버렸다. — Do hỏa hoạn nên toàn bộ đồ đạc trong nhà đã cháy sạch.

  • 걷다동사thu (quần áo phơi); cất

    비가 오기 전에 빨래를 걷었다. — Tôi đã thu quần áo phơi trước khi trời mưa.

  • 곳간庫間명사kho; kho lương

    쌀과 곡식을 곳간에 가득 쌓아 두었다. — Gạo và ngũ cốc được chất đầy trong kho.

  • 구석명사góc; xó

    방 구석에 먼지가 쌓여 있다. — Bụi tích tụ ở góc phòng.

  • 굴뚝명사ống khói

    굴뚝에서 하얀 연기가 모락모락 피어올랐습니다. — Khói trắng bay lên nghi ngút từ ống khói.

  • 균열龜裂명사vết nứt; sự nứt nẻ

    벽에 균열이 생겨서 건물 안전을 점검했다. — Tường xuất hiện vết nứt nên người ta đã kiểm tra an toàn của tòa nhà.

  • 기와명사ngói

    한옥 지붕에는 기와가 곱게 얹혀 있습니다. — Mái nhà truyền thống Hàn Quốc được lợp ngói rất đẹp.

  • 깔끔하다형용사gọn gàng; sạch sẽ

    방이 깔끔해요. — Phòng gọn gàng.

  • 난방暖房명사sưởi ấm

    겨울에는 난방을 켜요. — Mùa đông tôi bật sưởi.

  • 날카롭다형용사sắc; nhọn

    칼이 날카로워요. — Con dao sắc.

  • 누수漏水명사rò nước; dột

    천장에서 누수가 생겨서 수리 기사를 불렀다. — Trần nhà bị rò nước nên tôi đã gọi thợ sửa chữa.

  • 누전漏電명사rò điện

    누전으로 인해 건물에 불이 날 뻔했다. — Do rò điện mà tòa nhà suýt bị cháy.

  • 다락명사gác xép; gác mái

    어릴 때 다락에 올라가 책을 읽곤 했습니다. — Hồi nhỏ tôi thường lên gác xép đọc sách.

  • 단열斷熱명사cách nhiệt

    겨울에 난방비를 줄이려면 벽에 단열 공사를 해야 한다. — Muốn giảm tiền sưởi vào mùa đông thì phải thi công cách nhiệt cho tường.

  • 단칸방單間房명사phòng đơn; nhà một phòng

    젊었을 때는 단칸방에서 온 가족이 함께 살았다. — Hồi còn trẻ, cả gia đình sống chung trong một căn phòng đơn.

  • 담명사bức tường rào

    집 둘레에 담이 있어요. — Quanh nhà có tường rào.

  • 동棟의존명사tòa; dãy (nhà)

    이 아파트 단지는 모두 열 동으로 이루어져 있다. — Khu chung cư này gồm tất cả mười tòa.

  • 뒷문門명사cửa sau

    손님은 뒷문으로 조용히 나갔다. — Vị khách lặng lẽ đi ra bằng cửa sau.

  • 들여놓다동사đưa vào; đặt vào

    새 가구를 방 안에 들여놓았다. — Đã đưa đồ nội thất mới vào trong phòng.

  • 등기登記명사đăng ký bất động sản; đăng ký quyền sở hữu

    집을 산 뒤 소유권 등기를 마쳤다. — Sau khi mua nhà, tôi đã hoàn tất đăng ký quyền sở hữu.

  • 딱딱하다형용사cứng

    침대가 딱딱해요. — Giường cứng.

  • 뜰명사sân; vườn

    할머니 댁 뜰에는 감나무가 한 그루 있다. — Ở sân nhà bà có một cây hồng.

  • 마당명사sân

    마당에 꽃이 있어요. — Trong sân có hoa.

  • 마룻바닥명사sàn gỗ

    마룻바닥을 걸을 때마다 삐걱 소리가 났다. — Mỗi lần bước đi trên sàn gỗ lại nghe tiếng kẽo kẹt.

  • 말리다동사phơi; sấy; can ngăn

    빨래를 말려요. — Tôi phơi quần áo.

  • 매매賣買명사mua bán

    부동산 매매 계약서를 꼼꼼히 확인했다. — Tôi đã kiểm tra kỹ hợp đồng mua bán bất động sản.

  • 매물賣物명사bất động sản rao bán; hàng rao bán

    이 동네에는 나온 매물이 거의 없다. — Khu này hầu như không có bất động sản nào được rao bán.

  • 문간門間명사khu vực cổng; lối cổng

    할머니가 문간에 서서 손님을 기다리셨다. — Bà đứng ở cổng chờ khách.

  • 문고리門명사tay nắm cửa; vòng nắm cửa

    오래된 문고리가 헐거워져서 자꾸 빠진다. — Tay nắm cửa cũ bị lỏng nên cứ bị tuột ra.

  • 문밖門명사ngoài cửa

    문밖에서 누군가 기다리고 있다. — Có ai đó đang đợi ở ngoài cửa.

  • 문지방門地枋명사ngưỡng cửa

    문지방을 밟으면 안 된다고 할머니가 말씀하셨다. — Bà nói không được giẫm lên ngưỡng cửa.

  • 문턱명사ngưỡng cửa

    문턱에 걸려 넘어지지 않게 조심하세요. — Cẩn thận kẻo vấp ngưỡng cửa mà ngã.

  • 문패門牌명사bảng tên nhà; biển tên cửa

    대문 옆에 가족의 이름이 적힌 문패를 달았다. — Tôi đã treo biển ghi tên gia đình bên cạnh cổng.

  • 바가지명사cái gáo; cái bầu múc nước

    바가지로 물을 떠서 마셨다. — Tôi múc nước bằng gáo rồi uống.

  • 방바닥房명사sàn phòng; nền nhà

    겨울에는 방바닥이 따뜻해서 앉아 있기 좋다. — Mùa đông sàn phòng ấm nên ngồi rất thích.

  • 방범防犯명사phòng chống tội phạm

    방범 카메라를 설치한 뒤 범죄가 줄었습니다. — Sau khi lắp camera an ninh, tội phạm đã giảm.

  • 방수防水명사chống thấm; chống nước

    지붕에 방수 공사를 해서 비가 새지 않는다. — Mái nhà đã được thi công chống thấm nên mưa không bị dột.

  • 배관配管명사đường ống; hệ thống ống

    오래된 배관이 터져서 수리 기사를 불렀습니다. — Đường ống cũ bị vỡ nên tôi đã gọi thợ đến sửa.

  • 별채명사nhà phụ; tòa nhà phụ

    손님이 오면 별채에서 쉬게 합니다. — Khi khách đến thì cho họ nghỉ ở nhà phụ.

  • 사랑방舍廊房명사phòng khách của nam chủ nhà

    손님들은 사랑방에 모여 이야기를 나누었습니다. — Các vị khách tụ tập trong phòng khách của nam chủ nhà để trò chuyện.

  • 살림명사việc nhà; gia đình

    그녀는 살림을 잘하는 사람이다. — Cô ấy là người đảm đang việc nhà.

  • 셋방貰房명사phòng thuê; nhà trọ

    처음 서울에 와서 작은 셋방에 살았다. — Lúc mới đến Seoul, tôi sống trong một phòng thuê nhỏ.

  • 셋집貰명사nhà thuê

    결혼 후 몇 년 동안은 셋집에서 살았습니다. — Sau khi kết hôn, mấy năm đầu tôi sống ở nhà thuê.

  • 수납收納명사cất giữ đồ; chứa đồ

    수납 공간이 넓은 집을 찾고 있다. — Tôi đang tìm căn nhà có không gian chứa đồ rộng.

  • 수도꼭지水道명사vòi nước

    양치할 때는 수도꼭지를 잠가 두세요. — Khi đánh răng, hãy khóa vòi nước lại nhé.

  • 시공施工명사thi công

    건물 시공은 내년 봄에 시작된다. — Việc thi công tòa nhà sẽ bắt đầu vào mùa xuân năm sau.

  • 식기食器명사bát đĩa; đồ ăn

    식사 후에 식기를 깨끗이 씻었다. — Sau bữa ăn, tôi đã rửa sạch bát đĩa.

  • 신축新築명사xây mới; công trình xây mới

    이 아파트는 신축 건물이라 깨끗하다. — Chung cư này là công trình xây mới nên rất sạch sẽ.

  • 아랫목명사chỗ sàn ấm nhất trong phòng

    겨울에는 아랫목에 앉아 있으면 따뜻하다. — Mùa đông, ngồi ở chỗ sàn ấm nhất thì rất ấm.

  • 안락하다安樂형용사thoải mái; ấm cúng

    우리 집은 작지만 안락하다. — Nhà tôi tuy nhỏ nhưng ấm cúng.

  • 안채명사nhà chính; nhà trong

    안채에는 집안 어른들이 머무르셨습니다. — Các bậc trưởng bối trong gia đình ở trong nhà chính.

  • 앞문門명사cửa trước

    버스는 앞문으로 타고 뒷문으로 내립니다. — Xe buýt lên bằng cửa trước và xuống bằng cửa sau.

  • 옥상屋上명사sân thượng; nóc nhà

    옥상에서 보는 야경이 정말 아름다워요. — Cảnh đêm nhìn từ sân thượng thật đẹp.

  • 용기容器명사đồ đựng; hộp đựng

    남은 음식을 용기에 담아 냉장고에 넣었다. — Tôi đã cho thức ăn thừa vào hộp rồi để vào tủ lạnh.

  • 월세月貰명사tiền thuê nhà hàng tháng

    월세가 비싸요. — Tiền thuê nhà hàng tháng đắt.

  • 입주자入住者명사người dọn vào ở; cư dân mới

    새 아파트의 입주자들이 모임을 열었다. — Các cư dân mới của chung cư mới đã tổ chức buổi họp mặt.

  • 잠그다동사khóa; cài

    외출할 때는 서랍과 문을 꼭 잠가야 한다. — Khi ra ngoài nhất định phải khóa ngăn kéo và cửa.

  • 장식裝飾명사sự trang trí; đồ trang trí

    거실을 꽃 장식으로 예쁘게 꾸몄다. — Tôi đã trang trí phòng khách thật đẹp bằng hoa.

  • 장판명사giấy trải sàn; tấm trải sàn

    방바닥에 새 장판을 깔았더니 깨끗해 보입니다. — Trải tấm trải sàn mới lên nền phòng trông sạch sẽ hẳn.

  • 재개발再開發명사tái phát triển đô thị

    오래된 동네가 재개발되면서 주민들이 이사했습니다. — Khu phố cũ được tái phát triển nên cư dân đã chuyển đi.

  • 저택邸宅명사dinh thự; biệt thự lớn

    언덕 위에 큰 저택이 있다. — Có một dinh thự lớn trên đồi.

  • 전구電球명사bóng đèn

    방의 전구가 나가서 새것으로 갈았다. — Bóng đèn trong phòng bị cháy nên tôi đã thay cái mới.

  • 전세傳貰명사nhà thuê đặt cọc (jeonse)

    전세로 집을 구했어요. — Tôi đã thuê nhà theo hình thức jeonse.

  • 주거住居명사nơi ở; chỗ ở; nhà ở

    주거 환경이 좋은 동네로 이사를 갔다. — Tôi đã chuyển đến một khu phố có môi trường nhà ở tốt.

  • 주방廚房명사bếp; nhà bếp

    식당 주방에서는 요리사들이 바쁘게 일하고 있다. — Trong bếp của nhà hàng, các đầu bếp đang làm việc bận rộn.

  • 주춧돌명사đá tảng kê chân cột; đá móng

    기둥 아래에는 커다란 주춧돌이 놓여 있다. — Dưới cột có đặt một tảng đá kê chân cột rất lớn.

  • 중개仲介명사môi giới; sự trung gian

    부동산 중개 수수료가 너무 비싸다. — Phí môi giới bất động sản đắt quá.

  • 지저분하다형용사bừa bộn; bẩn

    방이 지저분해요. — Phòng bừa bộn.

  • 집안일명사việc nhà

    우리 부부는 집안일을 나누어 한다. — Vợ chồng chúng tôi chia nhau làm việc nhà.

  • 집터명사đất cất nhà; nền nhà

    부부는 산기슭에 집터를 마련했습니다. — Hai vợ chồng đã mua được mảnh đất cất nhà ở chân núi.

  • 창窓명사cửa sổ

    창을 열어서 바람이 들어오게 했다. — Tôi mở cửa sổ cho gió lùa vào.

  • 창가窓명사chỗ cạnh cửa sổ; bên cửa sổ

    그녀는 창가에 앉아 밖을 바라보았다. — Cô ấy ngồi bên cửa sổ nhìn ra ngoài.

  • 채의존명사căn; ngôi (đếm nhà)

    마을에는 오래된 집 두 채가 아직 남아 있다. — Trong làng vẫn còn lại hai căn nhà cũ.

  • 채광採光명사lấy sáng; ánh sáng tự nhiên

    남향 집은 채광이 좋아서 낮에 불을 안 켜도 밝다. — Nhà hướng nam lấy sáng tốt nên ban ngày không bật đèn vẫn sáng.

  • 천장天障명사trần nhà

    천장이 높아요. — Trần nhà cao.

  • 철거撤去명사phá dỡ; tháo dỡ

    불법 건축물에 대한 철거가 시작되었다. — Việc phá dỡ các công trình xây dựng trái phép đã bắt đầu.

  • 초가草家명사nhà tranh; nhà lợp mái tranh

    시골 마을에는 오래된 초가가 아직 남아 있다. — Ở làng quê vẫn còn những ngôi nhà tranh cũ.

  • 초가집草家명사nhà tranh; nhà mái lá

    민속촌에서 옛날 초가집을 구경했습니다. — Tôi đã tham quan những ngôi nhà tranh xưa ở làng dân tộc.

  • 콘크리트명사bê tông

    인부들이 바닥에 콘크리트를 부었다. — Các công nhân đã đổ bê tông xuống sàn.

  • 탁자卓子명사bàn

    탁자 위에 꽃병을 올려놓았다. — Tôi đã đặt bình hoa lên bàn.

  • 퇴거退去명사dọn đi; buộc rời khỏi nhà

    집주인이 세입자에게 퇴거를 요구했다. — Chủ nhà đã yêu cầu người thuê nhà dọn đi.

  • 평坪의존명사pyeong (đơn vị diện tích)

    우리 집은 서른 평쯤 된다. — Nhà chúng tôi rộng khoảng ba mươi pyeong.

  • 평면도平面圖명사bản vẽ mặt bằng

    집을 짓기 전에 평면도를 먼저 그렸다. — Trước khi xây nhà, tôi đã vẽ bản vẽ mặt bằng trước.

  • 평상平牀명사sạp gỗ; bục gỗ ngoài trời

    여름 저녁에 평상에 앉아 수박을 먹었다. — Buổi tối mùa hè, tôi ngồi trên sạp gỗ ăn dưa hấu.

  • 폐가廢家명사nhà hoang; nhà bỏ hoang

    마을 끝에 오래 비어 있는 폐가가 하나 있다. — Ở cuối làng có một ngôi nhà hoang bỏ trống đã lâu.

  • 허물다동사phá dỡ; dỡ bỏ

    낡은 건물을 허물고 그 자리에 아파트를 지었다. — Họ phá dỡ tòa nhà cũ rồi xây chung cư ở chỗ đó.

  • 헐다동사phá dỡ; dỡ bỏ

    오래된 집을 헐고 그 자리에 공원을 만들었다. — Họ phá dỡ ngôi nhà cũ rồi làm công viên ở chỗ đó.

  • 현관문玄關門명사cửa chính; cửa ra vào

    현관문을 열자 시원한 바람이 들어왔다. — Vừa mở cửa chính, gió mát liền thổi vào.

  • 화로火爐명사lò than; lư sưởi

    옛날에는 겨울에 화로에 숯불을 피워 방을 데웠다. — Ngày xưa vào mùa đông, người ta nhóm than trong lò than để sưởi ấm phòng.

  • 황토黃土명사đất vàng; đất sét vàng

    황토로 지은 방은 겨울에 따뜻하다. — Phòng xây bằng đất vàng thì ấm vào mùa đông.

  • 훤하다형용사sáng sủa; thoáng đãng

    창문이 커서 방 안이 훤하다. — Cửa sổ lớn nên trong phòng rất sáng sủa.

  • 흙담명사tường đất; rào đất

    골목마다 낮은 흙담이 이어져 있다. — Ở mỗi con hẻm đều có những bức tường đất thấp nối tiếp nhau.

  • 흙벽명사tường đất

    흙벽은 여름에는 시원하고 겨울에는 따뜻하다. — Tường đất mát vào mùa hè và ấm vào mùa đông.

  • 흙집명사nhà đất

    나는 나중에 시골에서 흙집을 짓고 살고 싶다. — Sau này tôi muốn xây nhà đất ở quê và sống ở đó.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.