Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가래명사đờm
감기에 걸려서 기침을 하면 가래가 나와요. — Bị cảm mà ho thì sẽ có đờm.
각질角質명사keratin; tế bào da chết
목욕할 때 얼굴의 각질을 부드럽게 제거했다. — Khi tắm, tôi đã nhẹ nhàng loại bỏ tế bào da chết trên mặt.
간肝명사gan
술을 많이 마시면 간에 나쁘다. — Uống nhiều rượu có hại cho gan.
갈증渴症명사cơn khát; sự khát nước
운동을 하고 나니 심한 갈증이 났다. — Sau khi tập thể dục xong, tôi thấy khát nước dữ dội.
갑상선甲狀腺명사tuyến giáp
갑상선에 이상이 생기면 몸이 쉽게 피곤해진다. — Khi tuyến giáp có vấn đề, cơ thể dễ bị mệt mỏi.
고막鼓膜명사màng nhĩ
큰 소리 때문에 고막이 상할 수 있다. — Tiếng ồn lớn có thể làm tổn thương màng nhĩ.
골격骨格명사bộ xương; khung xương
아이의 골격은 빠르게 자랍니다. — Bộ xương của trẻ phát triển nhanh.
관자놀이명사thái dương
머리가 아파서 관자놀이를 눌렀다. — Vì đau đầu nên tôi day thái dương.
구강口腔명사khoang miệng; khẩu khoang
구강 건강을 위해 매일 양치질을 해야 한다. — Phải đánh răng mỗi ngày để giữ sức khỏe răng miệng.
구토嘔吐명사sự nôn mửa; sự ói
상한 음식을 먹고 구토와 설사를 했다. — Ăn đồ ôi thiu nên tôi bị nôn và tiêu chảy.
귓바퀴명사vành tai
추운 날씨에 귓바퀴가 빨갛게 얼었다. — Trời lạnh làm vành tai tôi đỏ ửng lên vì cóng.
귓속명사trong tai; lỗ tai
귓속이 가려워서 병원에 갔다. — Trong tai bị ngứa nên tôi đã đến bệnh viện.
근력筋力명사sức cơ; cơ lực
나이가 들수록 근력 운동이 필요합니다. — Càng lớn tuổi càng cần tập luyện sức cơ.
근육筋肉명사cơ bắp
운동해서 근육이 생겼어요. — Tập thể dục nên có cơ bắp.
긁다동사gãi; cào
가려워서 팔을 계속 긁었다. — Vì ngứa nên tôi cứ gãi cánh tay mãi.
기관지氣管支명사phế quản
먼지가 많으면 기관지에 좋지 않습니다. — Nhiều bụi không tốt cho phế quản.
기다동사bò; trườn
아기가 바닥을 기어서 장난감 쪽으로 갔다. — Em bé bò trên sàn về phía món đồ chơi.
난자卵子명사trứng; noãn
정자와 난자가 만나 수정이 이루어진다. — Tinh trùng và trứng gặp nhau để thụ tinh.
내쉬다동사thở ra
숨을 깊이 들이마시고 천천히 내쉬세요. — Hãy hít vào thật sâu rồi từ từ thở ra.
내장內臟명사nội tạng; lòng
이 음식은 소의 내장으로 만듭니다. — Món ăn này được làm từ nội tạng bò.
노폐물老廢物명사chất thải trong cơ thể
땀은 몸속 노폐물을 밖으로 내보낸다. — Mồ hôi đưa chất thải trong cơ thể ra ngoài.
뇌腦명사não
뇌를 쓰는 일이에요. — Là công việc dùng đến não.
눈가명사vùng quanh mắt; khóe mắt
눈가에 잔주름이 생겼다. — Quanh mắt xuất hiện những nếp nhăn nhỏ.
눈감다동사nhắm mắt
그는 눈감고 조용히 생각에 잠겼다. — Anh ấy nhắm mắt và lặng lẽ chìm vào suy nghĩ.
눈동자瞳子명사con ngươi; đồng tử
아이의 눈동자가 별처럼 반짝였다. — Con ngươi của đứa trẻ lấp lánh như những vì sao.
눈뜨다동사mở mắt; thức tỉnh
아침에 눈뜨자마자 창문을 열었다. — Sáng ra vừa mở mắt, tôi đã mở cửa sổ.
대장大腸명사đại tràng; ruột già
대장 검사는 정기적으로 받는 것이 좋습니다. — Nên kiểm tra đại tràng định kỳ.
동작動作명사động tác; cử động
그 춤은 동작이 아주 부드럽다. — Điệu múa đó có động tác rất mềm mại.
두개골頭蓋骨명사hộp sọ; xương sọ
사고로 두개골에 금이 가서 수술을 받았다. — Do tai nạn, xương sọ bị nứt nên tôi đã phải phẫu thuật.
두뇌頭腦명사bộ óc; trí tuệ
그는 뛰어난 두뇌를 가진 연구원이다. — Anh ấy là nhà nghiên cứu có bộ óc xuất chúng.
두피頭皮명사da đầu
두피가 건조하면 비듬이 생기기 쉽다. — Nếu da đầu khô thì dễ bị gàu.
들이마시다동사hít vào; hít
깊게 숨을 들이마시고 천천히 내쉬세요. — Hãy hít sâu rồi từ từ thở ra.
땀샘명사tuyến mồ hôi
땀샘이 막히면 피부에 문제가 생길 수 있다. — Nếu tuyến mồ hôi bị tắc, da có thể gặp vấn đề.
뛰어오르다동사nhảy lên; phóng lên
고양이가 담장 위로 뛰어올랐다. — Con mèo nhảy lên trên bức tường rào.
마디명사đốt; khớp
추운 날씨에 손가락 마디가 아프다. — Trời lạnh nên các khớp ngón tay đau.
마비麻痺명사sự tê liệt; sự tê cứng
오래 앉아 있었더니 다리에 마비가 왔다. — Ngồi lâu nên chân tôi bị tê cứng.
맡다동사ngửi
꽃향기를 맡으니 기분이 좋아졌다. — Ngửi hương hoa, tâm trạng tôi trở nên vui vẻ.
맥박脈搏명사mạch; nhịp mạch
간호사가 환자의 맥박을 재고 있습니다. — Y tá đang đo mạch của bệnh nhân.
맹장盲腸명사ruột thừa; manh tràng
갑자기 배가 아파서 맹장 수술을 받았다. — Đột nhiên bị đau bụng nên tôi đã phẫu thuật ruột thừa.
머리칼명사tóc; sợi tóc
바람에 머리칼이 날려서 얼굴을 가렸다. — Gió thổi tóc bay che cả khuôn mặt.
메스껍다형용사buồn nôn; nôn nao
차를 오래 탔더니 속이 메스꺼워요. — Đi xe lâu nên tôi thấy buồn nôn.
명치명사mỏ ác; vùng thượng vị
명치를 세게 맞아서 숨을 쉴 수가 없었다. — Tôi bị đánh mạnh vào mỏ ác nên không thở được.
모공毛孔명사lỗ chân lông
세안을 꼼꼼히 하면 모공이 막히지 않는다. — Nếu rửa mặt kỹ thì lỗ chân lông sẽ không bị tắc.
모발毛髮명사tóc; mái tóc
모발이 가늘어져서 두피 관리를 시작했다. — Tóc mỏng đi nên tôi bắt đầu chăm sóc da đầu.
목젖명사lưỡi gà
목젖이 부어서 말하기가 힘들다. — Lưỡi gà bị sưng nên nói chuyện rất khó.
몸매명사vóc dáng; dáng người
그 모델은 몸매 관리를 철저히 한다. — Người mẫu đó quản lý vóc dáng rất nghiêm ngặt.
몸속명사trong cơ thể; bên trong cơ thể
약이 몸속에 빠르게 퍼졌다. — Thuốc đã nhanh chóng lan khắp trong cơ thể.
몸통명사thân mình; thân (cây)
이 나무는 몸통이 매우 굵다. — Cây này có thân rất to.
못생기다형용사xấu; xấu xí
그 강아지는 못생겼지만 정말 귀엽다. — Chú chó đó xấu nhưng thật sự rất đáng yêu.
미각味覺명사vị giác
요리사는 미각이 뛰어나야 합니다. — Đầu bếp phải có vị giác nhạy bén.
발끝명사đầu ngón chân; mũi chân
긴장해서 발끝까지 떨렸다. — Vì căng thẳng nên run đến tận đầu ngón chân.
발바닥명사lòng bàn chân
오래 걸었더니 발바닥이 아프다. — Đi bộ lâu nên lòng bàn chân đau.
발톱명사móng chân
발톱이 길어서 깎아야 한다. — Móng chân dài nên phải cắt.
배설排泄명사sự bài tiết
신장은 몸의 노폐물을 배설하는 역할을 한다. — Thận có vai trò bài tiết chất thải của cơ thể.
백혈구白血球명사bạch cầu
백혈구 수가 늘어나면 몸에 염증이 있다는 뜻이다. — Khi số lượng bạch cầu tăng lên, điều đó có nghĩa là cơ thể đang bị viêm.
뱉다동사nhổ; khạc
그는 입에 있던 것을 바닥에 뱉었다. — Anh ấy nhổ thứ trong miệng xuống sàn.
복부腹部명사vùng bụng; bụng
복부에 심한 통증이 있어서 검사를 받았다. — Tôi bị đau dữ dội ở vùng bụng nên đã đi kiểm tra.
볼명사má
볼이 빨개요. — Má đỏ.
부위部位명사vùng; bộ phận
다친 부위에 약을 바르세요. — Hãy bôi thuốc lên vùng bị thương.
빨다동사mút; bú
아기가 엄마 젖을 힘껏 빨았다. — Em bé bú sữa mẹ thật mạnh.
뻣뻣하다형용사cứng; đơ
오래 앉아 있었더니 어깨가 뻣뻣하다. — Ngồi lâu nên vai tôi bị cứng đờ.
뼈대명사khung xương; bộ khung
이 건물은 철근으로 된 뼈대가 튼튼합니다. — Tòa nhà này có bộ khung bằng thép cốt rất vững chắc.
사지四肢명사tứ chi; chân tay
환자는 사지가 마비되어 움직일 수 없었다. — Bệnh nhân bị liệt tứ chi nên không thể cử động.
사춘기思春期명사tuổi dậy thì
사춘기에는 감정 변화가 심하다. — Ở tuổi dậy thì, cảm xúc thay đổi rất nhiều.
살갗명사da; làn da
차가운 바람이 살갗에 닿았습니다. — Làn gió lạnh chạm vào da.
삼키다동사nuốt
약을 물과 함께 삼키세요. — Hãy nuốt thuốc cùng với nước.
생식기生殖器명사cơ quan sinh dục; cơ quan sinh sản
생식기는 후손을 남기는 데 필요한 기관이다. — Cơ quan sinh sản là cơ quan cần thiết để duy trì nòi giống.
성대聲帶명사dây thanh âm; dây thanh quản
소리를 너무 지르면 성대가 상할 수 있다. — Nếu hét quá to, dây thanh âm có thể bị tổn thương.
소장小腸명사ruột non
음식의 영양분은 대부분 소장에서 흡수된다. — Phần lớn chất dinh dưỡng của thức ăn được hấp thụ ở ruột non.
소화기消化器명사cơ quan tiêu hóa; hệ tiêu hóa
소화기가 약한 사람은 찬 음식을 조심해야 합니다. — Người có hệ tiêu hóa yếu cần thận trọng với đồ ăn lạnh.
소화하다消化동사tiêu hóa
어린아이는 기름진 음식을 소화하기 어렵다. — Trẻ nhỏ khó tiêu hóa đồ ăn nhiều dầu mỡ.
손등명사mu bàn tay
추운 날씨 때문에 손등이 갈라졌다. — Vì thời tiết lạnh nên mu bàn tay bị nứt nẻ.
송곳니명사răng nanh
송곳니는 뾰족해서 음식을 찢기에 좋다. — Răng nanh nhọn nên rất thích hợp để xé thức ăn.
숨결명사hơi thở
아기의 숨결이 느껴질 만큼 가까이 다가갔습니다. — Tôi đến gần đến mức cảm nhận được hơi thở của em bé.
숨통명사khí quản; đường thở
연기 때문에 숨통이 막히는 것 같았다. — Vì khói nên tôi có cảm giác như bị nghẹt thở.
식도食道명사thực quản
음식이 식도를 지나 위로 내려갑니다. — Thức ăn đi qua thực quản xuống dạ dày.
신장腎臟명사thận
신장이 나빠지면 몸이 많이 붓습니다. — Khi thận yếu đi thì cơ thể bị phù rất nhiều.
신체적身體的명사về thể chất; thuộc cơ thể
이 일은 신체적으로나 정신적으로 매우 힘들다. — Công việc này rất vất vả cả về thể chất lẫn tinh thần.
심장心臟명사tim
심장이 빨리 뛰어요. — Tim đập nhanh.
쓰다듬다동사vuốt ve; xoa nhẹ
그녀는 강아지의 머리를 부드럽게 쓰다듬었다. — Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve đầu chú cún.
쓸개명사túi mật
담석 때문에 쓸개를 떼어 내는 수술을 받았다. — Vì bị sỏi mật, tôi đã phẫu thuật cắt túi mật.
안색顔色명사sắc mặt
안색이 안 좋아 보이는데 어디 아파요? — Sắc mặt bạn trông không tốt, bạn bị đau ở đâu à?
엉덩이명사mông
엉덩이를 다쳤어요. — Tôi bị thương ở mông.
옆구리명사hông; sườn
갑자기 달렸더니 옆구리가 아프기 시작했다. — Vừa chạy đột ngột xong thì tôi bắt đầu thấy đau hông.
욱신거리다동사nhói; đau nhức
넘어진 뒤로 무릎이 계속 욱신거린다. — Từ sau khi ngã, đầu gối tôi cứ nhói đau mãi.
움직임명사sự chuyển động; cử động
환자의 손가락 움직임이 조금씩 좋아지고 있다. — Cử động ngón tay của bệnh nhân đang dần tốt lên.
위胃명사dạ dày
과식을 했더니 위가 아파요. — Tôi ăn quá nhiều nên bị đau dạ dày.
윗몸명사nửa thân trên; thân trên
그는 윗몸을 앞으로 숙였다. — Anh ấy cúi nửa thân trên về phía trước.
유방乳房명사vú; tuyến vú
정기적으로 유방 검진을 받는 것이 좋다. — Nên đi khám vú định kỳ.
유연하다柔軟형용사mềm dẻo; linh hoạt
요가를 하면 몸이 유연해진다. — Tập yoga thì cơ thể trở nên mềm dẻo.
육체肉體명사thể xác; thân thể
정신뿐 아니라 육체도 건강해야 한다. — Không chỉ tinh thần mà thể xác cũng phải khỏe mạnh.
육체적肉體的명사thể xác; thể chất
육체적 피로가 쌓이면 마음도 약해진다. — Mệt mỏi về thể xác tích tụ thì tinh thần cũng yếu đi.
인체人體명사cơ thể người
이 물질은 인체에 해롭지 않다. — Chất này không có hại cho cơ thể người.
자궁子宮명사tử cung
태아는 자궁 안에서 자란다. — Thai nhi lớn lên trong tử cung.
장딴지명사bắp chân
오래 걸었더니 장딴지가 단단하게 뭉쳤다. — Đi bộ lâu nên bắp chân tôi bị căng cứng.
적혈구赤血球명사hồng cầu
적혈구는 온몸에 산소를 운반한다. — Hồng cầu vận chuyển oxy đi khắp cơ thể.
정강이명사ống chân; cẳng chân
축구를 하다가 정강이를 세게 차였다. — Khi đá bóng, tôi bị đá mạnh vào ống chân.
젖명사sữa mẹ
아기가 엄마 젖을 먹고 잠들었다. — Em bé bú sữa mẹ rồi ngủ thiếp đi.
졸리다동사buồn ngủ
점심을 먹은 뒤에는 늘 졸려서 일하기 힘들다. — Sau bữa trưa lúc nào cũng buồn ngủ nên khó làm việc.
주름명사nếp nhăn
나이가 들면서 얼굴에 주름이 늘었다. — Càng lớn tuổi, nếp nhăn trên mặt càng nhiều.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.