Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가입자加入者명사người đăng ký; thuê bao; hội viên
통신사 가입자가 천만 명을 넘었다. — Số thuê bao của nhà mạng đã vượt quá mười triệu người.
간소하다簡素형용사giản dị; đơn giản
우리는 결혼식을 간소하게 치르기로 했다. — Chúng tôi quyết định tổ chức đám cưới đơn giản.
간편하다簡便형용사đơn giản tiện lợi; tiện lợi
간편한 방법으로 요금을 낼 수 있다. — Có thể thanh toán phí bằng cách đơn giản, tiện lợi.
납입納入명사việc nộp tiền; việc đóng tiền
보험료는 매달 납입해야 한다. — Phí bảo hiểm phải được đóng hằng tháng.
대면對面명사sự gặp mặt trực tiếp; sự đối mặt
오랜만에 대면 회의를 열었다. — Lâu lắm mới tổ chức cuộc họp trực tiếp.
대행代行명사sự làm thay; sự đại diện
이 업무는 전문 업체가 대행한다. — Công việc này do công ty chuyên môn làm thay.
무례無禮명사sự vô lễ; sự thô lỗ
처음 보는 사람에게 반말하는 것은 무례이다. — Nói trống không với người mới gặp lần đầu là vô lễ.
무상無償명사miễn phí; không công
이 학교는 급식을 무상으로 제공한다. — Trường này cung cấp bữa ăn miễn phí.
별도別途명사riêng; tách biệt; thêm
배송비는 별도로 내셔야 합니다. — Phí vận chuyển quý khách phải trả riêng.
보관保管명사sự bảo quản; sự lưu giữ
귀중품은 금고에 보관해 주세요. — Xin hãy cất giữ đồ quý giá trong két sắt.
본인本人명사bản thân; đương sự
신청은 본인이 직접 해야 한다. — Việc đăng ký phải do chính bản thân người đó trực tiếp thực hiện.
사후事後명사hậu mãi; sau khi xảy ra
이 회사는 사후 관리가 잘 되어 있다. — Công ty này có dịch vụ hậu mãi tốt.
섬기다동사phụng dưỡng; phụng sự
그는 부모님을 정성껏 섬기며 살았다. — Anh ấy đã sống và hết lòng phụng dưỡng cha mẹ.
신청서申請書명사đơn đăng ký; đơn xin
신청서를 작성하여 창구에 제출해 주십시오. — Xin hãy điền đơn đăng ký và nộp tại quầy.
알선斡旋명사sự môi giới; sự giới thiệu
직업 알선 센터에서 일자리를 소개받았다. — Tôi được giới thiệu việc làm ở trung tâm giới thiệu việc làm.
우편郵便명사bưu điện; thư từ
서류를 우편으로 보내 주세요. — Hãy gửi tài liệu qua đường bưu điện.
위약금違約金명사tiền phạt vi phạm hợp đồng
계약을 취소하면 위약금을 내야 한다. — Nếu hủy hợp đồng thì phải trả tiền phạt vi phạm hợp đồng.
위탁委託명사sự ủy thác; sự giao phó
시는 쓰레기 수거를 민간 업체에 위탁했다. — Thành phố đã giao việc thu gom rác cho doanh nghiệp tư nhân.
응대하다應對동사tiếp đón; ứng đối
직원은 손님을 친절하게 응대했다. — Nhân viên đã tiếp đón khách một cách thân thiện.
응하다應동사đáp ứng; chấp thuận
회사는 고객의 요구에 응했다. — Công ty đã đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
전용專用명사sự dùng riêng; dành riêng
이 주차장은 직원 전용입니다. — Bãi đỗ xe này chỉ dành riêng cho nhân viên.
접객接客명사sự tiếp khách; sự phục vụ khách
접객 태도가 좋은 식당은 손님이 많다. — Nhà hàng có thái độ tiếp khách tốt thì đông khách.
접근성接近性명사khả năng tiếp cận
이 지역은 대중교통 접근성이 좋다. — Khu vực này có khả năng tiếp cận bằng giao thông công cộng rất tốt.
접대하다接待동사tiếp đãi; chiêu đãi
거래처 손님을 식사로 접대했다. — Đã chiêu đãi khách của đối tác bằng một bữa ăn.
정산精算명사quyết toán; thanh toán bù trừ
출장비는 달마다 정산한다. — Chi phí công tác được quyết toán hằng tháng.
제공提供명사sự cung cấp; sự cung ứng
회사의 식사 제공 덕분에 직원들이 만족한다. — Nhờ công ty cung cấp bữa ăn mà nhân viên hài lòng.
청구請求명사yêu cầu thanh toán; đòi
병원은 보험사에 진료비를 청구했다. — Bệnh viện đã yêu cầu công ty bảo hiểm thanh toán chi phí khám chữa bệnh.
추가追加명사sự thêm vào; sự bổ sung
주문을 추가하고 싶은데 가능한가요? — Tôi muốn gọi thêm món, có được không ạ?
추천推薦명사sự giới thiệu; sự đề cử
친구의 추천으로 이 식당에 와 보았다. — Tôi đến nhà hàng này nhờ bạn giới thiệu.
특급特級명사đặc cấp; hạng đặc biệt
우리는 특급 호텔에서 열린 행사에 참석했다. — Chúng tôi đã tham dự sự kiện được tổ chức tại khách sạn hạng sang.
해약解約명사sự hủy hợp đồng
보험을 해약하면 손해를 볼 수 있다. — Nếu hủy hợp đồng bảo hiểm thì có thể bị thiệt.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.