Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
간염肝炎명사viêm gan
그는 간염 예방 주사를 맞았다. — Anh ấy đã tiêm phòng viêm gan.
간호看護명사sự chăm sóc người bệnh; sự điều dưỡng
그녀는 아픈 아이를 밤새 간호했다. — Cô ấy đã chăm sóc đứa trẻ ốm suốt đêm.
거동擧動명사sự đi lại; cử động
할아버지는 다리가 아파서 거동이 불편하시다. — Ông tôi bị đau chân nên đi lại khó khăn.
거칠다형용사thô ráp, gồ ghề, dữ dội
겨울에는 손이 거칠어져서 핸드크림을 바릅니다. — Mùa đông tay bị thô ráp nên tôi bôi kem dưỡng.
걷기명사đi bộ
걷기는 건강에 좋은 운동이다. — Đi bộ là môn vận động tốt cho sức khỏe.
결리다동사đau nhói; đau tức
자고 일어났더니 옆구리가 결립니다. — Ngủ dậy thì thấy bị đau nhói ở bên hông.
결핵結核명사bệnh lao
그는 결핵에 걸려서 몇 달 동안 치료를 받았다. — Anh ấy bị lao nên đã điều trị trong vài tháng.
경증輕症명사bệnh nhẹ
경증 환자는 집에서 치료를 받을 수 있다. — Bệnh nhân nhẹ có thể điều trị tại nhà.
고령高齡명사cao tuổi; tuổi cao
고령의 환자는 수술 후 회복이 더디다. — Bệnh nhân cao tuổi hồi phục chậm sau phẫu thuật.
골절骨折명사gãy xương
넘어져서 다리가 골절되었습니다. — Tôi bị ngã nên gãy chân.
관리하다管理동사quản lý
건강을 관리하려면 규칙적으로 운동해야 합니다. — Muốn quản lý sức khỏe thì phải tập thể dục đều đặn.
구급救急명사cấp cứu; sơ cứu
구급차가 사고 현장에 빨리 도착했다. — Xe cấp cứu đã nhanh chóng đến hiện trường vụ tai nạn.
구역질嘔逆명사buồn nôn; nôn khan
차를 오래 타서 구역질이 나기 시작했다. — Đi xe lâu nên tôi bắt đầu buồn nôn.
굶다동사nhịn đói
아침을 굶었어요. — Tôi đã nhịn bữa sáng.
균형均衡명사sự cân bằng
균형 잡힌 식사는 건강의 기본이다. — Bữa ăn cân bằng là nền tảng của sức khỏe.
금식禁食명사nhịn ăn; kiêng ăn
검사 전에는 열두 시간 동안 금식해야 합니다. — Trước khi xét nghiệm, bạn phải nhịn ăn trong mười hai tiếng.
금주禁酒명사sự kiêng rượu; sự cai rượu
의사가 건강을 위해 금주를 권했다. — Bác sĩ khuyên kiêng rượu vì sức khỏe.
급성急性명사cấp tính
급성 위염 때문에 입원했습니다. — Tôi nhập viện vì viêm dạ dày cấp tính.
기생충寄生蟲명사ký sinh trùng
이 약은 장 속의 기생충을 없애 준다. — Thuốc này giúp diệt ký sinh trùng trong ruột.
기절氣絶명사ngất; bất tỉnh
더운 날씨에 그는 길에서 기절했다. — Trời nóng nên anh ấy ngất xỉu giữa đường.
깨어나다동사tỉnh dậy; tỉnh lại
그는 수술 후 사흘 만에 깨어났다. — Anh ấy tỉnh lại sau ba ngày kể từ ca phẫu thuật.
나아지다동사khá hơn, tốt lên
약을 먹고 푹 쉬었더니 몸이 많이 나아졌습니다. — Uống thuốc và nghỉ ngơi đầy đủ nên cơ thể đã khá lên nhiều.
난치병難治病명사bệnh nan y; bệnh khó chữa
난치병 환자를 돕기 위한 모금 행사가 열렸다. — Một sự kiện quyên góp đã được tổ chức để giúp đỡ các bệnh nhân mắc bệnh nan y.
내과內科명사khoa nội
내과에서 진료를 받아요. — Tôi khám ở khoa nội.
눈병病명사bệnh đau mắt; bệnh về mắt
눈병에 걸려서 안과에 다녀왔다. — Tôi bị đau mắt nên đã đi khám khoa mắt.
단식斷食명사nhịn ăn; tuyệt thực
그는 건강을 위해 이틀 동안 단식을 했다. — Anh ấy đã nhịn ăn hai ngày để giữ gìn sức khỏe.
독감毒感명사cúm
독감에 걸렸어요. — Tôi bị cúm.
되찾다동사lấy lại; giành lại
건강을 되찾기 위해 매일 운동을 시작했다. — Tôi bắt đầu tập thể dục mỗi ngày để lấy lại sức khỏe.
디스크명사thoát vị đĩa đệm
오래 앉아 일해서 허리 디스크가 생겼다. — Do ngồi làm việc lâu nên tôi bị thoát vị đĩa đệm thắt lưng.
뜸명사cứu (đông y); ngải cứu
한의원에서 허리에 뜸을 뜨고 침도 맞았다. — Ở phòng khám đông y, tôi được cứu ngải ở lưng và châm cứu nữa.
마취痲醉명사gây mê; gây tê
의사는 수술 전에 환자에게 마취를 했다. — Bác sĩ đã gây mê cho bệnh nhân trước khi phẫu thuật.
말기末期명사giai đoạn cuối; thời kỳ cuối
그 병은 말기에 발견되었다. — Căn bệnh đó được phát hiện ở giai đoạn cuối.
면역免疫명사miễn dịch
잠을 충분히 자야 면역이 강해집니다. — Phải ngủ đủ giấc thì khả năng miễn dịch mới tăng lên.
바이러스명사vi-rút
바이러스는 눈에 보이지 않아서 예방이 중요하다. — Vi-rút không nhìn thấy bằng mắt thường nên phòng ngừa rất quan trọng.
발열發熱명사sốt; sự tỏa nhiệt
기침과 발열 증상이 있으면 병원에 가세요. — Nếu có triệu chứng ho và sốt, hãy đến bệnh viện.
발진發疹명사phát ban; mẩn đỏ
약을 먹고 나서 온몸에 발진이 생겼다. — Sau khi uống thuốc, toàn thân tôi bị phát ban.
방역防疫명사phòng dịch; phòng chống dịch
정부가 새로운 방역 대책을 발표했습니다. — Chính phủ đã công bố biện pháp phòng dịch mới.
병균病菌명사vi khuẩn gây bệnh; mầm bệnh
손을 자주 씻으면 병균이 몸에 들어오는 것을 막을 수 있다. — Rửa tay thường xuyên có thể ngăn vi khuẩn gây bệnh xâm nhập vào cơ thể.
병동病棟명사khu bệnh; khoa nội trú
아버지는 암 병동에 입원해 계신다. — Bố tôi đang nhập viện ở khu bệnh ung thư.
병세病勢명사bệnh tình; tình trạng bệnh
할아버지의 병세가 어제보다 좋아졌다. — Bệnh tình của ông đã tốt hơn hôm qua.
병실病室명사phòng bệnh
할머니는 병실에서 쉬고 계십니다. — Bà đang nghỉ ngơi trong phòng bệnh.
보약補藥명사thuốc bổ
부모님께 보약을 지어 드렸습니다. — Tôi đã bốc thuốc bổ cho bố mẹ.
부러지다동사bị gãy
넘어지면서 다리 뼈가 부러졌습니다. — Tôi ngã nên bị gãy xương chân.
비만肥滿명사béo phì
어린이 비만이 점점 사회 문제가 되고 있다. — Béo phì ở trẻ em ngày càng trở thành vấn đề xã hội.
사망하다死亡동사tử vong; qua đời
교통사고로 두 명이 사망했다. — Hai người đã tử vong vì tai nạn giao thông.
산모産母명사sản phụ
산모와 아기 모두 건강하다고 한다. — Nghe nói cả sản phụ và em bé đều khỏe mạnh.
산부인과産婦人科명사khoa sản phụ khoa
임신하면 산부인과에서 정기 검진을 받는다. — Khi mang thai thì đi khám định kỳ ở khoa sản.
살균殺菌명사sự khử trùng; sự diệt khuẩn
우유는 살균 과정을 거쳐서 판매된다. — Sữa được bán sau khi trải qua quá trình khử trùng.
살피다동사quan sát, chăm lo
의사는 환자의 상태를 자세히 살폈습니다. — Bác sĩ đã quan sát kỹ tình trạng bệnh nhân.
상담相談명사tư vấn
의사와 상담해요. — Tôi tư vấn với bác sĩ.
상태狀態명사trạng thái, tình trạng
환자의 상태가 많이 좋아졌습니다. — Tình trạng của bệnh nhân đã tốt hơn nhiều.
서서히徐徐부사chậm rãi, từ từ
약을 먹은 뒤 통증이 서서히 사라졌다. — Sau khi uống thuốc, cơn đau dần biến mất.
선천적先天的명사mang tính bẩm sinh; thuộc về bẩm sinh
그는 선천적으로 심장이 약하게 태어났다. — Anh ấy sinh ra đã có trái tim yếu bẩm sinh.
섭취攝取명사sự hấp thụ; sự nạp (dinh dưỡng)
비타민을 충분히 섭취해야 합니다. — Phải bổ sung đủ vitamin.
섭취하다攝取동사hấp thụ; nạp vào cơ thể
영양소를 골고루 섭취해야 합니다. — Phải bổ sung đều các chất dinh dưỡng.
소독消毒명사khử trùng; sát trùng
상처를 소독한 후에 약을 바르세요. — Hãy sát trùng vết thương rồi mới bôi thuốc.
소아과小兒科명사khoa nhi
아이가 열이 나서 소아과에 데려갔습니다. — Con bị sốt nên tôi đã đưa đến khoa nhi.
소화消化명사tiêu hóa
죽은 소화가 잘돼서 아플 때 먹기에 좋다. — Cháo dễ tiêu hóa nên rất tốt để ăn khi ốm.
쇠약하다衰弱형용사suy nhược; yếu ớt
오랜 병으로 몸이 많이 쇠약해졌습니다. — Vì bệnh lâu ngày nên cơ thể đã suy nhược nhiều.
수면睡眠명사giấc ngủ
충분한 수면은 건강에 아주 중요합니다. — Giấc ngủ đủ rất quan trọng với sức khỏe.
수액輸液명사dịch truyền
환자는 팔에 수액을 맞고 누워 있었다. — Bệnh nhân nằm truyền dịch ở cánh tay.
식욕食慾명사sự thèm ăn
더운 여름에는 식욕이 없어서 밥을 잘 못 먹습니다. — Mùa hè nóng nực tôi không thèm ăn nên ăn cơm không ngon.
신경神經명사thần kinh
시험 때문에 신경이 예민해져서 잠을 잘 못 잤습니다. — Vì kỳ thi mà thần kinh căng nên tôi ngủ không ngon.
쓰러지다동사ngã quỵ, đổ
그는 과로로 쓰러져서 병원에 실려 갔습니다. — Anh ấy kiệt sức ngã quỵ và được đưa đến bệnh viện.
안과眼科명사khoa mắt
안과에 가요. — Tôi đến khoa mắt.
안락사安樂死명사cái chết êm dịu; an tử
안락사를 허용해야 하는지 논쟁이 계속되고 있다. — Cuộc tranh luận về việc có nên cho phép an tử vẫn tiếp diễn.
알코올명사cồn; rượu
알코올은 간에 부담을 준다. — Cồn gây gánh nặng cho gan.
앓아눕다동사ốm liệt giường; ngã bệnh
감기에 걸려서 일주일 동안 앓아누웠습니다. — Tôi bị cảm nên nằm liệt giường một tuần.
약물藥物명사thuốc; dược phẩm
이 약물은 부작용이 거의 없다. — Loại thuốc này hầu như không có tác dụng phụ.
약수藥水명사nước khoáng suối; nước suối thuốc
산에서 약수를 마시고 내려왔다. — Anh ấy uống nước suối trên núi rồi mới đi xuống.
약품藥品명사dược phẩm; thuốc
이 공장은 약품을 안전하게 보관해야 한다. — Nhà máy này phải bảo quản dược phẩm một cách an toàn.
약해지다弱동사yếu đi; trở nên yếu
병을 앓은 뒤 몸이 많이 약해졌다. — Sau khi bị bệnh, cơ thể yếu đi nhiều.
양성陽性명사dương tính
검사 결과가 양성으로 나와 집에서 격리했다. — Kết quả xét nghiệm dương tính nên tôi đã cách ly ở nhà.
어지럽다형용사chóng mặt
머리가 어지러워요. — Tôi bị chóng mặt.
염증炎症명사viêm; chứng viêm
상처에 염증이 생겨서 병원에 갔습니다. — Vết thương bị viêm nên tôi đã đến bệnh viện.
영양營養명사dinh dưỡng
영양이 풍부해요. — Giàu dinh dưỡng.
영양실조營養失調명사suy dinh dưỡng
음식이 부족해서 영양실조에 걸린 아이들이 많습니다. — Vì thiếu thức ăn nên có nhiều trẻ em bị suy dinh dưỡng.
예방豫防명사phòng ngừa; dự phòng
독감 예방을 위해 주사를 맞았다. — Tôi đã tiêm phòng để ngừa cúm.
예방하다豫防동사phòng ngừa, ngăn ngừa
규칙적인 운동은 성인병을 예방하는 데 도움이 된다. — Tập thể dục đều đặn giúp phòng ngừa các bệnh người lớn.
오한惡寒명사ớn lạnh; rét run
감기에 걸렸는지 오한이 나고 몸이 떨린다. — Chắc tôi bị cảm nên thấy ớn lạnh và người run lên.
올바르다형용사đúng đắn, chính xác
올바른 식습관은 건강의 기본입니다. — Thói quen ăn uống đúng đắn là nền tảng của sức khỏe.
완쾌完快명사khỏi hẳn; hồi phục hoàn toàn
빠른 완쾌를 빕니다. — Chúc bạn mau khỏi bệnh.
외과外科명사khoa ngoại
다리를 다쳐서 외과에서 치료를 받았습니다. — Vì bị thương ở chân nên tôi đã được điều trị ở khoa ngoại.
요법療法명사liệu pháp; phương pháp trị liệu
새로운 요법으로 환자의 상태가 좋아졌다. — Nhờ liệu pháp mới, tình trạng của bệnh nhân đã tốt lên.
요양療養명사dưỡng bệnh; điều dưỡng
그는 시골에서 요양하며 건강을 회복했습니다. — Anh ấy dưỡng bệnh ở quê và đã hồi phục sức khỏe.
요통腰痛명사đau lưng; đau thắt lưng
오래 앉아서 일하면 요통이 생기기 쉽다. — Ngồi làm việc lâu thì dễ bị đau lưng.
위독하다危篤형용사nguy kịch
할아버지가 위독하셔서 가족이 모두 모였다. — Ông nguy kịch nên cả gia đình đều tập trung đông đủ.
위염胃炎명사viêm dạ dày
스트레스를 많이 받으면 위염이 생기기 쉽다. — Chịu nhiều căng thẳng thì dễ bị viêm dạ dày.
음주飮酒명사uống rượu
지나친 음주는 간 건강에 해롭다. — Uống rượu quá mức có hại cho gan.
의약품醫藥品명사thuốc; dược phẩm
의약품은 어린이의 손이 닿지 않는 곳에 두세요. — Hãy để thuốc ở nơi trẻ em không với tới được.
의학醫學명사y học; ngành y
의학의 발달로 평균 수명이 늘어났다. — Nhờ sự phát triển của y học, tuổi thọ trung bình đã tăng lên.
임신부妊娠婦명사phụ nữ mang thai; thai phụ
지하철에는 임신부를 위한 좌석이 있다. — Trên tàu điện ngầm có ghế dành cho thai phụ.
임신하다妊娠동사mang thai; có thai
그녀는 작년에 임신해서 올해 아이를 낳았다. — Cô ấy mang thai từ năm ngoái và năm nay đã sinh con.
자세姿勢명사tư thế, thái độ
오래 앉아 있을 때는 바른 자세를 유지해야 합니다. — Khi ngồi lâu phải giữ tư thế đúng.
장염腸炎명사viêm ruột
상한 음식을 먹고 장염에 걸렸다. — Tôi ăn đồ ăn bị ôi thiu nên bị viêm ruột.
재발再發명사tái phát
암이 재발할까 봐 걱정입니다. — Tôi lo ung thư sẽ tái phát.
저절로부사tự nhiên, tự động
오래 두면 상처가 저절로 낫습니다. — Để lâu thì vết thương tự lành.
저혈압低血壓명사huyết áp thấp
저혈압이 있는 사람은 자주 어지럽다. — Người bị huyết áp thấp thường hay chóng mặt.
전염傳染명사sự lây nhiễm; sự truyền nhiễm
독감은 사람 사이에 쉽게 전염된다. — Bệnh cúm dễ lây từ người sang người.
접종接種명사tiêm chủng; tiêm phòng
독감 예방 접종을 받았습니다. — Tôi đã tiêm phòng cúm.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.