Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 간염肝炎명사viêm gan

    그는 간염 예방 주사를 맞았다. — Anh ấy đã tiêm phòng viêm gan.

  • 간호看護명사sự chăm sóc người bệnh; sự điều dưỡng

    그녀는 아픈 아이를 밤새 간호했다. — Cô ấy đã chăm sóc đứa trẻ ốm suốt đêm.

  • 거동擧動명사sự đi lại; cử động

    할아버지는 다리가 아파서 거동이 불편하시다. — Ông tôi bị đau chân nên đi lại khó khăn.

  • 거칠다형용사thô ráp, gồ ghề, dữ dội

    겨울에는 손이 거칠어져서 핸드크림을 바릅니다. — Mùa đông tay bị thô ráp nên tôi bôi kem dưỡng.

  • 걷기명사đi bộ

    걷기는 건강에 좋은 운동이다. — Đi bộ là môn vận động tốt cho sức khỏe.

  • 결리다동사đau nhói; đau tức

    자고 일어났더니 옆구리가 결립니다. — Ngủ dậy thì thấy bị đau nhói ở bên hông.

  • 결핵結核명사bệnh lao

    그는 결핵에 걸려서 몇 달 동안 치료를 받았다. — Anh ấy bị lao nên đã điều trị trong vài tháng.

  • 경증輕症명사bệnh nhẹ

    경증 환자는 집에서 치료를 받을 수 있다. — Bệnh nhân nhẹ có thể điều trị tại nhà.

  • 고령高齡명사cao tuổi; tuổi cao

    고령의 환자는 수술 후 회복이 더디다. — Bệnh nhân cao tuổi hồi phục chậm sau phẫu thuật.

  • 골절骨折명사gãy xương

    넘어져서 다리가 골절되었습니다. — Tôi bị ngã nên gãy chân.

  • 관리하다管理동사quản lý

    건강을 관리하려면 규칙적으로 운동해야 합니다. — Muốn quản lý sức khỏe thì phải tập thể dục đều đặn.

  • 구급救急명사cấp cứu; sơ cứu

    구급차가 사고 현장에 빨리 도착했다. — Xe cấp cứu đã nhanh chóng đến hiện trường vụ tai nạn.

  • 구역질嘔逆명사buồn nôn; nôn khan

    차를 오래 타서 구역질이 나기 시작했다. — Đi xe lâu nên tôi bắt đầu buồn nôn.

  • 굶다동사nhịn đói

    아침을 굶었어요. — Tôi đã nhịn bữa sáng.

  • 균형均衡명사sự cân bằng

    균형 잡힌 식사는 건강의 기본이다. — Bữa ăn cân bằng là nền tảng của sức khỏe.

  • 금식禁食명사nhịn ăn; kiêng ăn

    검사 전에는 열두 시간 동안 금식해야 합니다. — Trước khi xét nghiệm, bạn phải nhịn ăn trong mười hai tiếng.

  • 금주禁酒명사sự kiêng rượu; sự cai rượu

    의사가 건강을 위해 금주를 권했다. — Bác sĩ khuyên kiêng rượu vì sức khỏe.

  • 급성急性명사cấp tính

    급성 위염 때문에 입원했습니다. — Tôi nhập viện vì viêm dạ dày cấp tính.

  • 기생충寄生蟲명사ký sinh trùng

    이 약은 장 속의 기생충을 없애 준다. — Thuốc này giúp diệt ký sinh trùng trong ruột.

  • 기절氣絶명사ngất; bất tỉnh

    더운 날씨에 그는 길에서 기절했다. — Trời nóng nên anh ấy ngất xỉu giữa đường.

  • 깨어나다동사tỉnh dậy; tỉnh lại

    그는 수술 후 사흘 만에 깨어났다. — Anh ấy tỉnh lại sau ba ngày kể từ ca phẫu thuật.

  • 나아지다동사khá hơn, tốt lên

    약을 먹고 푹 쉬었더니 몸이 많이 나아졌습니다. — Uống thuốc và nghỉ ngơi đầy đủ nên cơ thể đã khá lên nhiều.

  • 난치병難治病명사bệnh nan y; bệnh khó chữa

    난치병 환자를 돕기 위한 모금 행사가 열렸다. — Một sự kiện quyên góp đã được tổ chức để giúp đỡ các bệnh nhân mắc bệnh nan y.

  • 내과內科명사khoa nội

    내과에서 진료를 받아요. — Tôi khám ở khoa nội.

  • 눈병病명사bệnh đau mắt; bệnh về mắt

    눈병에 걸려서 안과에 다녀왔다. — Tôi bị đau mắt nên đã đi khám khoa mắt.

  • 단식斷食명사nhịn ăn; tuyệt thực

    그는 건강을 위해 이틀 동안 단식을 했다. — Anh ấy đã nhịn ăn hai ngày để giữ gìn sức khỏe.

  • 독감毒感명사cúm

    독감에 걸렸어요. — Tôi bị cúm.

  • 되찾다동사lấy lại; giành lại

    건강을 되찾기 위해 매일 운동을 시작했다. — Tôi bắt đầu tập thể dục mỗi ngày để lấy lại sức khỏe.

  • 디스크명사thoát vị đĩa đệm

    오래 앉아 일해서 허리 디스크가 생겼다. — Do ngồi làm việc lâu nên tôi bị thoát vị đĩa đệm thắt lưng.

  • 뜸명사cứu (đông y); ngải cứu

    한의원에서 허리에 뜸을 뜨고 침도 맞았다. — Ở phòng khám đông y, tôi được cứu ngải ở lưng và châm cứu nữa.

  • 마취痲醉명사gây mê; gây tê

    의사는 수술 전에 환자에게 마취를 했다. — Bác sĩ đã gây mê cho bệnh nhân trước khi phẫu thuật.

  • 말기末期명사giai đoạn cuối; thời kỳ cuối

    그 병은 말기에 발견되었다. — Căn bệnh đó được phát hiện ở giai đoạn cuối.

  • 면역免疫명사miễn dịch

    잠을 충분히 자야 면역이 강해집니다. — Phải ngủ đủ giấc thì khả năng miễn dịch mới tăng lên.

  • 바이러스명사vi-rút

    바이러스는 눈에 보이지 않아서 예방이 중요하다. — Vi-rút không nhìn thấy bằng mắt thường nên phòng ngừa rất quan trọng.

  • 발열發熱명사sốt; sự tỏa nhiệt

    기침과 발열 증상이 있으면 병원에 가세요. — Nếu có triệu chứng ho và sốt, hãy đến bệnh viện.

  • 발진發疹명사phát ban; mẩn đỏ

    약을 먹고 나서 온몸에 발진이 생겼다. — Sau khi uống thuốc, toàn thân tôi bị phát ban.

  • 방역防疫명사phòng dịch; phòng chống dịch

    정부가 새로운 방역 대책을 발표했습니다. — Chính phủ đã công bố biện pháp phòng dịch mới.

  • 병균病菌명사vi khuẩn gây bệnh; mầm bệnh

    손을 자주 씻으면 병균이 몸에 들어오는 것을 막을 수 있다. — Rửa tay thường xuyên có thể ngăn vi khuẩn gây bệnh xâm nhập vào cơ thể.

  • 병동病棟명사khu bệnh; khoa nội trú

    아버지는 암 병동에 입원해 계신다. — Bố tôi đang nhập viện ở khu bệnh ung thư.

  • 병세病勢명사bệnh tình; tình trạng bệnh

    할아버지의 병세가 어제보다 좋아졌다. — Bệnh tình của ông đã tốt hơn hôm qua.

  • 병실病室명사phòng bệnh

    할머니는 병실에서 쉬고 계십니다. — Bà đang nghỉ ngơi trong phòng bệnh.

  • 보약補藥명사thuốc bổ

    부모님께 보약을 지어 드렸습니다. — Tôi đã bốc thuốc bổ cho bố mẹ.

  • 부러지다동사bị gãy

    넘어지면서 다리 뼈가 부러졌습니다. — Tôi ngã nên bị gãy xương chân.

  • 비만肥滿명사béo phì

    어린이 비만이 점점 사회 문제가 되고 있다. — Béo phì ở trẻ em ngày càng trở thành vấn đề xã hội.

  • 사망하다死亡동사tử vong; qua đời

    교통사고로 두 명이 사망했다. — Hai người đã tử vong vì tai nạn giao thông.

  • 산모産母명사sản phụ

    산모와 아기 모두 건강하다고 한다. — Nghe nói cả sản phụ và em bé đều khỏe mạnh.

  • 산부인과産婦人科명사khoa sản phụ khoa

    임신하면 산부인과에서 정기 검진을 받는다. — Khi mang thai thì đi khám định kỳ ở khoa sản.

  • 살균殺菌명사sự khử trùng; sự diệt khuẩn

    우유는 살균 과정을 거쳐서 판매된다. — Sữa được bán sau khi trải qua quá trình khử trùng.

  • 살피다동사quan sát, chăm lo

    의사는 환자의 상태를 자세히 살폈습니다. — Bác sĩ đã quan sát kỹ tình trạng bệnh nhân.

  • 상담相談명사tư vấn

    의사와 상담해요. — Tôi tư vấn với bác sĩ.

  • 상태狀態명사trạng thái, tình trạng

    환자의 상태가 많이 좋아졌습니다. — Tình trạng của bệnh nhân đã tốt hơn nhiều.

  • 서서히徐徐부사chậm rãi, từ từ

    약을 먹은 뒤 통증이 서서히 사라졌다. — Sau khi uống thuốc, cơn đau dần biến mất.

  • 선천적先天的명사mang tính bẩm sinh; thuộc về bẩm sinh

    그는 선천적으로 심장이 약하게 태어났다. — Anh ấy sinh ra đã có trái tim yếu bẩm sinh.

  • 섭취攝取명사sự hấp thụ; sự nạp (dinh dưỡng)

    비타민을 충분히 섭취해야 합니다. — Phải bổ sung đủ vitamin.

  • 섭취하다攝取동사hấp thụ; nạp vào cơ thể

    영양소를 골고루 섭취해야 합니다. — Phải bổ sung đều các chất dinh dưỡng.

  • 소독消毒명사khử trùng; sát trùng

    상처를 소독한 후에 약을 바르세요. — Hãy sát trùng vết thương rồi mới bôi thuốc.

  • 소아과小兒科명사khoa nhi

    아이가 열이 나서 소아과에 데려갔습니다. — Con bị sốt nên tôi đã đưa đến khoa nhi.

  • 소화消化명사tiêu hóa

    죽은 소화가 잘돼서 아플 때 먹기에 좋다. — Cháo dễ tiêu hóa nên rất tốt để ăn khi ốm.

  • 쇠약하다衰弱형용사suy nhược; yếu ớt

    오랜 병으로 몸이 많이 쇠약해졌습니다. — Vì bệnh lâu ngày nên cơ thể đã suy nhược nhiều.

  • 수면睡眠명사giấc ngủ

    충분한 수면은 건강에 아주 중요합니다. — Giấc ngủ đủ rất quan trọng với sức khỏe.

  • 수액輸液명사dịch truyền

    환자는 팔에 수액을 맞고 누워 있었다. — Bệnh nhân nằm truyền dịch ở cánh tay.

  • 식욕食慾명사sự thèm ăn

    더운 여름에는 식욕이 없어서 밥을 잘 못 먹습니다. — Mùa hè nóng nực tôi không thèm ăn nên ăn cơm không ngon.

  • 신경神經명사thần kinh

    시험 때문에 신경이 예민해져서 잠을 잘 못 잤습니다. — Vì kỳ thi mà thần kinh căng nên tôi ngủ không ngon.

  • 쓰러지다동사ngã quỵ, đổ

    그는 과로로 쓰러져서 병원에 실려 갔습니다. — Anh ấy kiệt sức ngã quỵ và được đưa đến bệnh viện.

  • 안과眼科명사khoa mắt

    안과에 가요. — Tôi đến khoa mắt.

  • 안락사安樂死명사cái chết êm dịu; an tử

    안락사를 허용해야 하는지 논쟁이 계속되고 있다. — Cuộc tranh luận về việc có nên cho phép an tử vẫn tiếp diễn.

  • 알코올명사cồn; rượu

    알코올은 간에 부담을 준다. — Cồn gây gánh nặng cho gan.

  • 앓아눕다동사ốm liệt giường; ngã bệnh

    감기에 걸려서 일주일 동안 앓아누웠습니다. — Tôi bị cảm nên nằm liệt giường một tuần.

  • 약물藥物명사thuốc; dược phẩm

    이 약물은 부작용이 거의 없다. — Loại thuốc này hầu như không có tác dụng phụ.

  • 약수藥水명사nước khoáng suối; nước suối thuốc

    산에서 약수를 마시고 내려왔다. — Anh ấy uống nước suối trên núi rồi mới đi xuống.

  • 약품藥品명사dược phẩm; thuốc

    이 공장은 약품을 안전하게 보관해야 한다. — Nhà máy này phải bảo quản dược phẩm một cách an toàn.

  • 약해지다弱동사yếu đi; trở nên yếu

    병을 앓은 뒤 몸이 많이 약해졌다. — Sau khi bị bệnh, cơ thể yếu đi nhiều.

  • 양성陽性명사dương tính

    검사 결과가 양성으로 나와 집에서 격리했다. — Kết quả xét nghiệm dương tính nên tôi đã cách ly ở nhà.

  • 어지럽다형용사chóng mặt

    머리가 어지러워요. — Tôi bị chóng mặt.

  • 염증炎症명사viêm; chứng viêm

    상처에 염증이 생겨서 병원에 갔습니다. — Vết thương bị viêm nên tôi đã đến bệnh viện.

  • 영양營養명사dinh dưỡng

    영양이 풍부해요. — Giàu dinh dưỡng.

  • 영양실조營養失調명사suy dinh dưỡng

    음식이 부족해서 영양실조에 걸린 아이들이 많습니다. — Vì thiếu thức ăn nên có nhiều trẻ em bị suy dinh dưỡng.

  • 예방豫防명사phòng ngừa; dự phòng

    독감 예방을 위해 주사를 맞았다. — Tôi đã tiêm phòng để ngừa cúm.

  • 예방하다豫防동사phòng ngừa, ngăn ngừa

    규칙적인 운동은 성인병을 예방하는 데 도움이 된다. — Tập thể dục đều đặn giúp phòng ngừa các bệnh người lớn.

  • 오한惡寒명사ớn lạnh; rét run

    감기에 걸렸는지 오한이 나고 몸이 떨린다. — Chắc tôi bị cảm nên thấy ớn lạnh và người run lên.

  • 올바르다형용사đúng đắn, chính xác

    올바른 식습관은 건강의 기본입니다. — Thói quen ăn uống đúng đắn là nền tảng của sức khỏe.

  • 완쾌完快명사khỏi hẳn; hồi phục hoàn toàn

    빠른 완쾌를 빕니다. — Chúc bạn mau khỏi bệnh.

  • 외과外科명사khoa ngoại

    다리를 다쳐서 외과에서 치료를 받았습니다. — Vì bị thương ở chân nên tôi đã được điều trị ở khoa ngoại.

  • 요법療法명사liệu pháp; phương pháp trị liệu

    새로운 요법으로 환자의 상태가 좋아졌다. — Nhờ liệu pháp mới, tình trạng của bệnh nhân đã tốt lên.

  • 요양療養명사dưỡng bệnh; điều dưỡng

    그는 시골에서 요양하며 건강을 회복했습니다. — Anh ấy dưỡng bệnh ở quê và đã hồi phục sức khỏe.

  • 요통腰痛명사đau lưng; đau thắt lưng

    오래 앉아서 일하면 요통이 생기기 쉽다. — Ngồi làm việc lâu thì dễ bị đau lưng.

  • 위독하다危篤형용사nguy kịch

    할아버지가 위독하셔서 가족이 모두 모였다. — Ông nguy kịch nên cả gia đình đều tập trung đông đủ.

  • 위염胃炎명사viêm dạ dày

    스트레스를 많이 받으면 위염이 생기기 쉽다. — Chịu nhiều căng thẳng thì dễ bị viêm dạ dày.

  • 음주飮酒명사uống rượu

    지나친 음주는 간 건강에 해롭다. — Uống rượu quá mức có hại cho gan.

  • 의약품醫藥品명사thuốc; dược phẩm

    의약품은 어린이의 손이 닿지 않는 곳에 두세요. — Hãy để thuốc ở nơi trẻ em không với tới được.

  • 의학醫學명사y học; ngành y

    의학의 발달로 평균 수명이 늘어났다. — Nhờ sự phát triển của y học, tuổi thọ trung bình đã tăng lên.

  • 임신부妊娠婦명사phụ nữ mang thai; thai phụ

    지하철에는 임신부를 위한 좌석이 있다. — Trên tàu điện ngầm có ghế dành cho thai phụ.

  • 임신하다妊娠동사mang thai; có thai

    그녀는 작년에 임신해서 올해 아이를 낳았다. — Cô ấy mang thai từ năm ngoái và năm nay đã sinh con.

  • 자세姿勢명사tư thế, thái độ

    오래 앉아 있을 때는 바른 자세를 유지해야 합니다. — Khi ngồi lâu phải giữ tư thế đúng.

  • 장염腸炎명사viêm ruột

    상한 음식을 먹고 장염에 걸렸다. — Tôi ăn đồ ăn bị ôi thiu nên bị viêm ruột.

  • 재발再發명사tái phát

    암이 재발할까 봐 걱정입니다. — Tôi lo ung thư sẽ tái phát.

  • 저절로부사tự nhiên, tự động

    오래 두면 상처가 저절로 낫습니다. — Để lâu thì vết thương tự lành.

  • 저혈압低血壓명사huyết áp thấp

    저혈압이 있는 사람은 자주 어지럽다. — Người bị huyết áp thấp thường hay chóng mặt.

  • 전염傳染명사sự lây nhiễm; sự truyền nhiễm

    독감은 사람 사이에 쉽게 전염된다. — Bệnh cúm dễ lây từ người sang người.

  • 접종接種명사tiêm chủng; tiêm phòng

    독감 예방 접종을 받았습니다. — Tôi đã tiêm phòng cúm.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.