Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 강조强調명사sự nhấn mạnh

    선생님은 시험 준비의 중요성을 강조했다. — Thầy giáo đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị cho kỳ thi.

  • 건네다동사đưa; trao; bắt chuyện

    그는 나에게 조용히 편지를 건넸다. — Anh ấy lặng lẽ đưa lá thư cho tôi.

  • 게시판揭示板명사bảng thông báo; bảng tin

    공지 사항은 게시판에 붙어 있다. — Thông báo được dán trên bảng tin.

  • 경청하다傾聽동사lắng nghe; chăm chú lắng nghe

    학생들은 선생님의 말씀을 경청했다. — Các học sinh chăm chú lắng nghe lời thầy giáo.

  • 고함高喊명사tiếng hét; tiếng quát

    밖에서 누군가 고함을 지르는 소리가 들렸다. — Tôi nghe thấy tiếng ai đó hét lớn ở bên ngoài.

  • 공표하다公表동사công bố; công khai

    정부는 조사 결과를 국민에게 공표했다. — Chính phủ đã công bố kết quả điều tra cho người dân.

  • 권고勸告명사khuyến cáo; lời khuyên

    의사의 권고에 따라 술을 끊었다. — Tôi đã bỏ rượu theo lời khuyên của bác sĩ.

  • 그래야준말có vậy thì mới; làm như vậy thì

    열심히 연습해라. 그래야 실력이 는다. — Hãy luyện tập chăm chỉ. Có vậy thì thực lực mới tăng lên.

  • 그럴듯하다형용사hợp lý; nghe có lý; đáng tin

    그의 변명은 꽤 그럴듯하게 들렸다. — Lời bào chữa của anh ta nghe khá hợp lý.

  • 그리하여부사vì vậy; do đó

    그는 열심히 노력했다. 그리하여 마침내 성공했다. — Anh ấy đã nỗ lực chăm chỉ. Nhờ vậy, cuối cùng anh ấy đã thành công.

  • 근거하다根據동사dựa trên; căn cứ vào

    이 보고서는 정확한 자료에 근거하여 작성되었다. — Báo cáo này được viết dựa trên số liệu chính xác.

  • 기술하다記述동사mô tả; ghi chép

    이 보고서는 실험 결과를 자세히 기술했다. — Báo cáo này đã mô tả chi tiết kết quả thí nghiệm.

  • 기호記號명사ký hiệu; dấu hiệu

    지도에 있는 기호의 뜻을 설명해 주세요. — Xin hãy giải thích ý nghĩa của các ký hiệu trên bản đồ.

  • 끼어들다동사chen vào; xen vào

    다른 사람이 말하는 중에 끼어들지 마세요. — Đừng xen vào khi người khác đang nói.

  • 논하다論동사bàn luận; thảo luận

    이 문제는 여기서 논할 필요가 없다. — Vấn đề này không cần bàn luận ở đây.

  • 다만부사chỉ là; có điều

    다만 시간이 없어요. — Chỉ là tôi không có thời gian.

  • 달다보조용언cho (làm giúp tôi)

    친구에게 책을 빌려 달라고 부탁했다. — Tôi đã nhờ bạn cho tôi mượn sách.

  • 당부하다當付동사dặn dò; căn dặn

    어머니는 건강을 잘 챙기라고 당부하셨다. — Mẹ dặn dò tôi phải giữ gìn sức khỏe.

  • 대꾸하다동사đáp lại; cãi lại

    그는 아무 말도 대꾸하지 않았다. — Anh ấy không đáp lại lời nào.

  • 대체大體부사rốt cuộc; rốt cuộc là

    대체 어디에서 이런 일이 생긴 걸까? — Rốt cuộc chuyện này xảy ra ở đâu vậy nhỉ?

  • 더욱이부사hơn nữa; vả lại

    날씨가 몹시 춥다. 더욱이 비까지 내린다. — Thời tiết rất lạnh. Hơn nữa trời còn mưa.

  • 덧붙이다동사nói thêm; bổ sung

    그는 한마디 덧붙이고 자리를 떠났다. — Anh ấy nói thêm một câu rồi rời khỏi chỗ ngồi.

  • 도대체都大體부사rốt cuộc; cái quái gì

    도대체 무슨 일이에요? — Rốt cuộc là chuyện gì vậy?

  • 도움말명사lời khuyên; lời gợi ý

    전문가의 도움말을 듣고 계획을 고쳤다. — Tôi đã nghe lời khuyên của chuyên gia và chỉnh sửa lại kế hoạch.

  • 동의同意명사sự đồng ý; sự đồng thuận

    부모의 동의 없이는 계약할 수 없다. — Không có sự đồng ý của cha mẹ thì không thể ký hợp đồng.

  • 되묻다동사hỏi lại

    잘 못 들어서 상대방에게 다시 되물었다. — Vì nghe không rõ nên tôi đã hỏi lại đối phương.

  • 등등等等의존명사vân vân; v.v.

    냉장고에는 우유, 계란, 채소 등등이 들어 있다. — Trong tủ lạnh có sữa, trứng, rau, vân vân.

  • 뜻하다동사có nghĩa là; biểu thị

    이 표지판은 위험을 뜻한다. — Biển báo này có nghĩa là nguy hiểm.

  • 만의존명사đáng (để); cũng phải

    그런 말을 들었으니 화를 낼 만도 하다. — Nghe những lời như vậy thì tức giận cũng là phải.

  • 말문명사lời mở đầu; câu nói đầu tiên

    너무 놀라서 말문이 막혔다. — Tôi sốc quá nên không nói nên lời.

  • 말없이부사không nói lời nào; lặng lẽ

    그는 말없이 문을 열고 나갔다. — Anh ấy lặng lẽ mở cửa rồi đi ra.

  • 말투套명사giọng điệu; cách nói

    그는 부드러운 말투로 손님에게 설명했다. — Anh ấy giải thích cho khách bằng giọng điệu nhẹ nhàng.

  • 맞장구명사sự hùa theo; sự tán thành

    그는 내 이야기에 맞장구를 쳐 주었다. — Anh ấy đã hùa theo câu chuyện của tôi.

  • 맥락脈絡명사ngữ cảnh; mạch lạc

    문장은 앞뒤 맥락을 보고 이해해야 한다. — Câu văn phải được hiểu dựa vào ngữ cảnh trước và sau.

  • 명칭名稱명사tên gọi; danh xưng

    이 건물의 공식 명칭은 시민회관이다. — Tên gọi chính thức của tòa nhà này là Hội trường Thị dân.

  • 명확하다明確형용사rõ ràng; chính xác

    이유를 명확하게 설명해 주세요. — Xin hãy giải thích lý do một cách rõ ràng.

  • 문구文句명사câu chữ; cụm từ

    광고 문구가 눈에 잘 띈다. — Câu chữ quảng cáo rất bắt mắt.

  • 문자文字명사tin nhắn; chữ

    문자를 보냈어요. — Tôi đã gửi tin nhắn.

  • 뭘감탄사có gì đâu; không có gì

    뭘, 이 정도는 누구나 하는 건데요. — Có gì đâu, mức này ai cũng làm được mà.

  • 뭣대명사cái gì; gì

    뭣 때문에 그렇게 화가 났어? — Vì cái gì mà bạn tức giận như vậy?

  • 반말半명사lối nói trống không; nói bỏ kính ngữ

    처음 만난 사람에게 반말을 하면 안 된다. — Không được nói trống không với người mới gặp lần đầu.

  • 발언發言명사phát ngôn; lời nói

    회의에서 한 그의 발언이 문제가 되었다. — Phát ngôn của anh ấy trong cuộc họp đã trở thành vấn đề.

  • 변명辨明명사lời bào chữa; sự biện minh

    그는 늦은 이유를 변명하기 시작했다. — Anh ấy bắt đầu biện minh cho lý do đến muộn.

  • 보내오다동사gửi đến; gửi tới

    고향 친구가 소포를 보내왔다. — Bạn ở quê đã gửi bưu kiện đến cho tôi.

  • 분명해지다分明동사trở nên rõ ràng; sáng tỏ

    조사가 끝나자 사고 원인이 분명해졌다. — Khi cuộc điều tra kết thúc, nguyên nhân vụ tai nạn đã trở nên rõ ràng.

  • 불평不平명사lời phàn nàn; sự bất bình

    그는 늘 음식에 대해 불평을 한다. — Anh ấy lúc nào cũng phàn nàn về đồ ăn.

  • 비로소부사đến lúc đó mới; cuối cùng thì

    오랜 노력 끝에 비로소 꿈을 이루었다. — Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy mới thực hiện được ước mơ.

  • 빈정거리다동사mỉa mai; châm biếm

    그는 내 말마다 빈정거려서 기분이 나빴다. — Anh ta cứ mỉa mai mỗi lời tôi nói nên tôi thấy khó chịu.

  • 빼놓다동사bỏ sót; bỏ qua

    중요한 내용을 빼놓지 말고 적으세요. — Hãy ghi lại nội dung quan trọng, đừng bỏ sót.

  • 사투리명사tiếng địa phương

    부산 사투리를 들었어요. — Tôi đã nghe giọng địa phương Busan.

  • 상관없다相關형용사không liên quan; không quan trọng

    나이는 상관없이 누구나 참여할 수 있다. — Không kể tuổi tác, ai cũng có thể tham gia.

  • 설교說敎명사bài thuyết giáo; bài giảng đạo lý

    아버지의 긴 설교가 시작되자 다들 한숨을 쉬었다. — Khi bài giảng đạo lý dài dòng của bố bắt đầu, ai cũng thở dài.

  • 설득說得명사thuyết phục; sự thuyết phục

    아무리 설득해도 그는 마음을 바꾸지 않았다. — Dù thuyết phục thế nào đi nữa, anh ấy cũng không đổi ý.

  • 설명되다說明동사được giải thích

    이 현상은 과학적으로 설명될 수 있다. — Hiện tượng này có thể được giải thích bằng khoa học.

  • 세상에世上감탄사trời ơi; ôi trời

    세상에, 이걸 정말 네가 직접 만들었어? — Trời ơi, cái này thật sự là tự tay cậu làm à?

  • 수군거리다동사xì xào; thì thầm

    사람들이 뒤에서 수군거리는 소리가 들렸다. — Tôi nghe thấy tiếng mọi người xì xào sau lưng.

  • 실은實부사thật ra; nói thật

    실은 어제 회사를 그만두었다. — Thật ra hôm qua tôi đã nghỉ việc ở công ty.

  • 아냐감탄사không đâu; không

    아냐, 나는 그렇게 생각하지 않아. — Không đâu, tớ không nghĩ vậy.

  • 아예부사hẳn; ngay từ đầu

    이럴 바에는 아예 처음부터 다시 시작하자. — Đã thế thì thà bắt đầu lại từ đầu hẳn đi.

  • 아유감탄사ôi chao; ôi

    아유, 깜짝 놀랐네! — Ôi, giật cả mình!

  • 아하감탄사à; ra vậy

    아하, 그래서 어제 늦었구나! — À, thế nên hôm qua cậu đến muộn nhỉ!

  • 안부安否명사lời hỏi thăm

    안부를 전해 주세요. — Xin hãy gửi lời hỏi thăm.

  • 암시暗示명사sự ám chỉ; gợi ý

    그 말은 나쁜 일이 생길 것이라는 암시였다. — Lời nói đó là ám chỉ rằng sẽ có chuyện xấu xảy ra.

  • 앞서부사trước đó; lúc trước

    앞서 말씀드린 것처럼 회의 일정이 바뀌었습니다. — Như tôi đã nói trước đó, lịch họp đã thay đổi.

  • 앞세우다동사đưa lên hàng đầu; lấy làm lợi thế

    그는 자신의 경험을 앞세워 사람들을 설득했다. — Anh ấy lấy kinh nghiệm của mình ra làm lợi thế để thuyết phục mọi người.

  • 얘감탄사này; nhóc ơi

    얘, 이리 좀 와 봐. — Này nhóc, lại đây một chút.

  • 어감語感명사sắc thái từ; ngữ cảm

    두 단어는 뜻은 같지만 어감이 다르다. — Hai từ có nghĩa giống nhau nhưng sắc thái khác nhau.

  • 어법語法명사ngữ pháp; cách dùng đúng

    이 문장은 어법에 맞지 않는다. — Câu này không đúng ngữ pháp.

  • 어조語調명사giọng điệu; ngữ điệu

    그는 단호한 어조로 자신의 생각을 말했다. — Anh ấy nói lên suy nghĩ của mình bằng giọng điệu dứt khoát.

  • 어째서준말tại sao; vì sao

    어째서 아직도 연락이 없는지 모르겠다. — Tôi không biết tại sao đến giờ vẫn chưa có liên lạc.

  • 어쨌든부사dù sao; dù thế nào

    어쨌든 약속한 시간까지는 끝내야 한다. — Dù sao cũng phải xong trước giờ đã hẹn.

  • 어쩜부사sao mà; sao lại

    어쩜 이렇게 예쁠까? — Sao mà đẹp thế này nhỉ?

  • 어찌부사sao lại; làm sao

    어찌 그런 말을 할 수 있니? — Sao em lại có thể nói như vậy?

  • 어찌하다동사làm sao; xoay xở thế nào

    이 상황을 어찌하면 좋을지 모르겠다. — Tôi không biết nên xử lý tình huống này như thế nào thì tốt.

  • 어투語套명사cách nói; giọng điệu

    그의 어투에서 불만이 느껴졌다. — Qua cách nói của anh ấy, có thể cảm nhận được sự bất mãn.

  • 언급하다言及동사đề cập; nhắc đến

    발표자는 그 문제를 따로 언급하지 않았다. — Người thuyết trình đã không đề cập riêng đến vấn đề đó.

  • 언쟁言爭명사cãi vã; tranh cãi

    사소한 일로 친구와 언쟁을 벌였다. — Tôi đã cãi vã với bạn vì chuyện vặt.

  • 언행言行명사lời nói và hành động; ngôn hành

    지도자는 언행을 항상 조심해야 한다. — Người lãnh đạo phải luôn thận trọng trong lời nói và hành động.

  • 얼버무리다동사nói lấp lửng; nói quanh co

    그는 질문을 받자 대답을 얼버무렸다. — Khi bị hỏi, anh ta trả lời lấp lửng.

  • 에감탄사ừ; à; ờ

    에, 그러니까 제 말씀은 이런 뜻입니다. — Ờ, nói thế này, ý tôi là như thế này.

  • 연락連絡명사sự liên lạc; sự liên hệ

    그와는 졸업 후 연락이 끊겼다. — Sau khi tốt nghiệp, tôi đã mất liên lạc với anh ấy.

  • 연설演說명사bài diễn thuyết; diễn văn

    시장은 광장에서 시민들 앞에서 연설을 했다. — Thị trưởng đã diễn thuyết trước người dân ở quảng trường.

  • 외침명사tiếng hét; tiếng kêu

    사람들의 외침이 광장에 울려 퍼졌다. — Tiếng hét của mọi người vang vọng khắp quảng trường.

  • 욕辱명사lời chửi; sự lăng mạ

    친구에게 욕을 하면 안 된다. — Không được chửi bạn bè.

  • 욕하다辱동사chửi; chửi rủa

    다른 사람을 욕하는 것은 좋은 습관이 아니다. — Chửi người khác không phải là thói quen tốt.

  • 용어用語명사thuật ngữ; từ ngữ chuyên môn

    전문 용어는 처음에 이해하기 어렵다. — Thuật ngữ chuyên ngành lúc đầu rất khó hiểu.

  • 원감탄사trời ơi; ôi chao

    원, 세상에 이런 일이 다 있네! — Ôi chao, trên đời lại có chuyện thế này!

  • 유언비어流言蜚語명사tin đồn thất thiệt; lời đồn vô căn cứ

    유언비어를 퍼뜨리면 처벌을 받을 수 있다. — Nếu lan truyền tin đồn thất thiệt thì có thể bị xử phạt.

  • 음성音聲명사giọng nói; âm thanh tiếng nói

    전화기에서 낯선 음성이 들려왔다. — Có một giọng nói lạ vang lên từ điện thoại.

  • 의논議論명사bàn bạc; thảo luận

    이사 문제는 부모님과 의논을 한 뒤에 결정하겠다. — Chuyện chuyển nhà, tôi sẽ quyết định sau khi bàn bạc với bố mẹ.

  • 의사意思명사ý định; ý chí; ý muốn

    그는 자신의 의사를 분명하게 밝혔다. — Anh ấy đã nói rõ ý muốn của mình.

  • 이같이부사như thế này; như vậy

    이같이 중요한 문제는 빨리 해결해야 한다. — Vấn đề quan trọng như thế này phải được giải quyết nhanh.

  • 이러다동사làm thế này; làm vậy

    지금 바쁜데 왜 이러세요? — Bây giờ tôi đang bận, sao bạn lại làm thế?

  • 이르다동사bảo; nói với

    선생님이 학생들에게 조용히 하라고 일렀다. — Cô giáo bảo các học sinh giữ trật tự.

  • 이해되다理解동사được hiểu; hiểu được

    그 사람의 행동이 잘 이해되지 않는다. — Tôi không hiểu được hành động của người đó.

  • 일치一致명사sự nhất trí; sự trùng khớp

    두 사람의 의견이 일치했다. — Ý kiến của hai người đã nhất trí.

  • 일치하다一致동사thống nhất; trùng khớp

    두 사람의 의견이 일치했다. — Ý kiến của hai người đã thống nhất.

  • 자세하다仔細형용사chi tiết

    자세한 설명을 부탁해요. — Xin hãy giải thích chi tiết.

  • 저기감탄사xin lỗi; này; à

    저기, 잠깐 말씀 좀 여쭤봐도 될까요? — Xin lỗi, tôi có thể hỏi thăm một chút được không ạ?

  • 적히다동사được viết; được ghi

    종이에 낯선 이름이 적혀 있었다. — Trên tờ giấy có ghi một cái tên lạ.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.