Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
건설建設명사xây dựng; kiến thiết
정부는 새 공항 건설 계획을 발표했다. — Chính phủ đã công bố kế hoạch xây dựng sân bay mới.
건설되다建設동사được xây dựng
강 위에 새로운 다리가 건설되었다. — Một cây cầu mới đã được xây dựng trên sông.
기둥명사cột; trụ
집의 기둥이 튼튼해야 오래 간다. — Cột nhà phải chắc chắn thì nhà mới bền lâu.
못명사đinh
벽에 못을 박아 액자를 걸었다. — Tôi đóng đinh vào tường để treo khung ảnh.
설치되다設置동사được lắp đặt; được thiết lập
교실에 새 에어컨이 설치되었다. — Máy điều hòa mới đã được lắp đặt trong lớp học.
시멘트명사xi măng
벽에 시멘트를 발라 구멍을 막았다. — Tôi trát xi măng lên tường để lấp lỗ.
아스팔트명사nhựa đường
여름에는 아스팔트가 뜨겁게 달아오른다. — Vào mùa hè, mặt đường nhựa nóng bừng lên.
칠하다漆동사sơn; quét
벽에 하얀 페인트를 칠했다. — Tôi đã sơn tường bằng sơn trắng.
터명사khu đất; nền đất
이 터에 새 학교가 들어설 예정이다. — Một ngôi trường mới sẽ được xây trên khu đất này.
페인트명사sơn
인부들이 벽에 페인트를 새로 칠했습니다. — Các công nhân đã sơn lại bức tường.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.