Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
강화하다强化동사tăng cường, củng cố
경찰은 야간 순찰을 강화하기로 했다. — Cảnh sát quyết định tăng cường tuần tra ban đêm.
개표開票명사kiểm phiếu
투표가 끝나자 곧바로 개표가 시작되었다. — Vừa kết thúc bỏ phiếu thì việc kiểm phiếu bắt đầu ngay.
개헌改憲명사sự sửa đổi hiến pháp
개헌 문제를 두고 의견이 갈리고 있습니다. — Ý kiến đang chia rẽ về vấn đề sửa đổi hiến pháp.
결의決議명사nghị quyết
회의에서 결의를 채택했다. — Cuộc họp đã thông qua nghị quyết.
계파系派명사phe phái; bè phái trong đảng
여당 안에서 계파 갈등이 커지고 있다. — Mâu thuẫn phe phái trong đảng cầm quyền đang ngày càng gia tăng.
공군空軍명사không quân
그는 공군 조종사로 일하고 있다. — Anh ấy đang làm phi công không quân.
공산주의共産主義명사chủ nghĩa cộng sản
공산주의는 사유 재산을 인정하지 않는 사상이다. — Chủ nghĩa cộng sản là tư tưởng không công nhận tài sản tư hữu.
공식公式명사chính thức; công thức
정부는 공식 발표를 통해 사실을 확인했습니다. — Chính phủ xác nhận sự việc qua thông báo chính thức.
공직公職명사chức vụ công; công chức
그는 오랫동안 공직에서 일했습니다. — Ông ấy đã làm việc trong khu vực công trong nhiều năm.
공청회公聽會명사phiên điều trần công khai; buổi lấy ý kiến công chúng
시민들이 공청회에서 의견을 말했습니다. — Người dân đã phát biểu ý kiến tại phiên điều trần công khai.
관료제官僚制명사chế độ quan liêu
관료제는 효율적이지만 경직되기 쉽다. — Chế độ quan liêu hiệu quả nhưng dễ trở nên cứng nhắc.
국가적國家的명사mang tính quốc gia; quốc gia
이것은 국가적으로 중요한 문제이다. — Đây là vấn đề quan trọng mang tính quốc gia.
국왕國王명사quốc vương; vua
국왕은 신하들과 나라의 일을 의논했다. — Nhà vua bàn bạc việc nước với các quan.
국익國益명사lợi ích quốc gia
정부는 국익을 먼저 생각해야 합니다. — Chính phủ phải nghĩ đến lợi ích quốc gia trước tiên.
국정國政명사quốc chính; việc nước
대통령은 국정을 책임지는 자리입니다. — Tổng thống là vị trí chịu trách nhiệm về công việc điều hành đất nước.
국정감사國政監査명사kiểm toán nhà nước của quốc hội; giám sát hoạt động chính phủ
국회는 매년 가을에 국정감사를 실시한다. — Quốc hội tiến hành giám sát hoạt động của chính phủ vào mỗi mùa thu.
국회國會명사quốc hội
국회는 오늘 본회의를 열고 법안을 처리했다. — Hôm nay Quốc hội họp toàn thể và xử lý các dự luật.
군사軍事명사quân sự
두 나라는 군사 훈련을 함께 진행했다. — Hai nước đã cùng tiến hành huấn luyện quân sự.
군주제君主制명사chế độ quân chủ
이 나라는 아직도 군주제를 유지하고 있다. — Quốc gia này vẫn duy trì chế độ quân chủ.
권리權利명사quyền lợi, quyền
모든 사람은 평등하게 교육을 받을 권리가 있습니다. — Mọi người đều có quyền được học hành bình đẳng.
귀화歸化명사nhập quốc tịch; nhập tịch
그녀는 한국 국적으로 귀화했다. — Cô ấy đã nhập quốc tịch Hàn Quốc.
낙선落選명사sự thất cử; sự trượt cử
후보는 아쉽게 낙선했지만 끝까지 웃었습니다. — Ứng cử viên tiếc nuối thất cử nhưng vẫn mỉm cười đến cùng.
내각內閣명사nội các
대통령이 내각을 새로 구성했습니다. — Tổng thống đã thành lập nội các mới.
논평論評명사bình luận; nhận định
정부는 이번 사건에 대해 논평을 내지 않았습니다. — Chính phủ đã không đưa ra bình luận nào về vụ việc lần này.
당파黨派명사bè phái; phe phái chính trị
조선 시대에는 당파 싸움이 심했다. — Thời Joseon, đấu đá bè phái rất nghiêm trọng.
대사大使명사đại sứ
대사는 대통령에게 신임장을 전달했다. — Đại sứ đã trao quốc thư cho tổng thống.
대응하다對應동사ứng phó, đối phó
정부는 급변하는 상황에 신속하게 대응했다. — Chính phủ đã nhanh chóng ứng phó với tình hình thay đổi đột ngột.
대책對策명사đối sách, biện pháp
교통 체증을 줄일 대책이 시급하다. — Cần gấp biện pháp giảm ùn tắc giao thông.
독재獨裁명사độc tài; chế độ độc tài
국민은 독재에 맞서 싸웠습니다. — Người dân đã đấu tranh chống lại chế độ độc tài.
득표得票명사số phiếu bầu; việc giành phiếu
그 후보는 가장 많은 득표를 했다. — Ứng cử viên đó đã giành được nhiều phiếu bầu nhất.
맺다동사kết, thiết lập (quan hệ)
두 나라는 외교 관계를 맺었습니다. — Hai nước đã thiết lập quan hệ ngoại giao.
무기武器명사vũ khí
경찰은 범인이 무기를 가지고 있다고 밝혔다. — Cảnh sát cho biết hung thủ đang mang theo vũ khí.
무소속無所屬명사không đảng phái; độc lập
그는 무소속으로 출마해 당선되었다. — Ông ấy ra tranh cử với tư cách độc lập và đã trúng cử.
민생民生명사dân sinh; đời sống nhân dân
국회는 민생 안정을 위한 법안을 논의했다. — Quốc hội đã thảo luận dự luật nhằm ổn định đời sống nhân dân.
민족주의民族主義명사chủ nghĩa dân tộc
극단적인 민족주의는 갈등을 부를 수 있다. — Chủ nghĩa dân tộc cực đoan có thể gây ra xung đột.
민주民主명사dân chủ
민주 사회에서는 표현의 자유가 보장된다. — Trong xã hội dân chủ, quyền tự do biểu đạt được bảo đảm.
민주주의民主主義명사chế độ dân chủ
민주주의는 국민의 참여로 발전합니다. — Dân chủ phát triển nhờ sự tham gia của người dân.
민주화民主化명사dân chủ hóa; sự dân chủ hóa
그 나라는 민주화를 위해 오랫동안 노력했다. — Đất nước đó đã nỗ lực lâu dài để dân chủ hóa.
발의發議명사đề xuất; khởi xướng (dự luật)
의원 열 명이 새 법안을 발의했다. — Mười nghị sĩ đã đề xuất một dự luật mới.
방안方案명사phương án, giải pháp
정부는 물가를 안정시킬 방안을 발표했다. — Chính phủ đã công bố phương án ổn định vật giá.
보수적保守的명사mang tính bảo thủ; bảo thủ
아버지는 생각이 꽤 보수적이시다. — Bố tôi có suy nghĩ khá bảo thủ.
보수주의保守主義명사chủ nghĩa bảo thủ
보수주의는 전통과 질서를 중시하는 입장이다. — Chủ nghĩa bảo thủ là lập trường coi trọng truyền thống và trật tự.
보장하다保障동사đảm bảo
헌법은 모든 국민의 표현의 자유를 보장한다. — Hiến pháp đảm bảo quyền tự do ngôn luận của mọi công dân.
부대部隊명사đơn vị quân đội; đại đội
그 부대는 국경 근처에 배치되었다. — Đơn vị đó được bố trí gần biên giới.
부분적部分的명사một phần, cục bộ
이 정책은 부분적으로만 성공을 거두었다. — Chính sách này chỉ thành công một phần.
사법司法명사tư pháp
사법 제도는 공정해야 합니다. — Chế độ tư pháp phải công bằng.
사법부司法府명사cơ quan tư pháp; ngành tư pháp
사법부의 독립은 민주주의의 기초이다. — Sự độc lập của ngành tư pháp là nền tảng của dân chủ.
사실상事實上부사trên thực tế
이 제도는 사실상 폐지된 것이나 다름없다. — Chế độ này trên thực tế chẳng khác gì đã bị bãi bỏ.
사회주의社會主義명사chủ nghĩa xã hội
그 나라는 오랫동안 사회주의 체제를 유지했다. — Nước đó đã duy trì thể chế xã hội chủ nghĩa trong thời gian dài.
삼권분립三權分立명사tam quyền phân lập
삼권분립은 권력의 남용을 막기 위한 원칙이다. — Tam quyền phân lập là nguyên tắc nhằm ngăn chặn việc lạm dụng quyền lực.
선거選擧명사bầu cử
이번 선거에서는 젊은 유권자의 참여가 중요하다. — Trong cuộc bầu cử lần này, sự tham gia của cử tri trẻ rất quan trọng.
선거권選擧權명사quyền bầu cử
만 18세부터 선거권이 주어진다. — Quyền bầu cử được trao từ tuổi 18.
선포宣布명사sự tuyên bố; sự ban bố
대통령은 비상사태를 선포했다. — Tổng thống đã ban bố tình trạng khẩn cấp.
성명聲明명사tuyên bố; bản tuyên bố
정부는 오늘 공식 성명을 발표했다. — Hôm nay chính phủ đã công bố bản tuyên bố chính thức.
수교修交명사sự thiết lập quan hệ ngoại giao
두 나라는 오랜 협상 끝에 수교했다. — Hai nước đã thiết lập quan hệ ngoại giao sau những cuộc đàm phán kéo dài.
시민권市民權명사quyền công dân; quyền dân sự
그는 오랜 노력 끝에 시민권을 얻었다. — Sau nhiều năm nỗ lực, anh ấy đã có được quyền công dân.
시장市長명사thị trưởng
시장은 새로운 정책을 발표했다. — Thị trưởng đã công bố chính sách mới.
시책施策명사chính sách; biện pháp
시는 노인 복지를 위한 새 시책을 발표했다. — Thành phố đã công bố chính sách mới về phúc lợi cho người cao tuổi.
심의審議명사thẩm định; xem xét
국회에서 예산안을 심의하고 있다. — Quốc hội đang xem xét dự thảo ngân sách.
야권野圈명사phe đối lập; giới đối lập
야권은 선거를 앞두고 후보 단일화를 논의했다. — Phe đối lập đã thảo luận về việc thống nhất ứng cử viên trước thềm bầu cử.
양국兩國명사hai nước; hai quốc gia
양국은 무역 협정을 맺었다. — Hai nước đã ký hiệp định thương mại.
억압抑壓명사áp bức; đàn áp
국민의 자유를 억압하는 정치는 오래가지 못한다. — Nền chính trị áp bức tự do của người dân sẽ không tồn tại lâu.
여야與野명사đảng cầm quyền và đảng đối lập
여야는 예산안 처리에 합의했다. — Đảng cầm quyền và đảng đối lập đã đồng thuận về việc xử lý dự toán ngân sách.
연방聯邦명사liên bang
미국은 여러 주로 이루어진 연방 국가이다. — Hoa Kỳ là quốc gia liên bang gồm nhiều bang.
연합聯合명사liên minh; liên hiệp
두 정당의 연합으로 새 정부가 구성되었다. — Chính phủ mới được thành lập nhờ liên minh của hai đảng.
우파右派명사cánh hữu; phe hữu
우파 정당은 세금을 줄이자고 주장했다. — Đảng cánh hữu chủ trương giảm thuế.
위원委員명사ủy viên
그는 심사 위원으로 뽑혔다. — Ông ấy được chọn làm ủy viên ban giám khảo.
위원장委員長명사chủ tịch ủy ban
위원장은 회의를 시작하겠다고 말했다. — Chủ tịch ủy ban nói rằng sẽ bắt đầu cuộc họp.
위헌違憲명사vi hiến
헌법재판소는 그 법이 위헌이라고 결정했습니다. — Tòa án Hiến pháp đã quyết định rằng luật đó vi hiến.
유권자有權者명사cử tri
유권자의 절반이 아직 후보를 정하지 못했다. — Một nửa số cử tri vẫn chưa quyết định chọn ứng viên nào.
의결議決명사biểu quyết; nghị quyết
국회는 예산안을 표결로 의결했다. — Quốc hội đã biểu quyết thông qua dự toán ngân sách bằng bỏ phiếu.
의석議席명사ghế trong quốc hội; ghế nghị sĩ
그 정당은 국회에서 과반 의석을 차지했습니다. — Đảng đó đã giành được đa số ghế trong quốc hội.
의원議員명사nghị sĩ, đại biểu quốc hội
의원들은 예산안을 두고 밤늦게까지 토론했다. — Các nghị sĩ tranh luận đến khuya về dự thảo ngân sách.
이견異見명사ý kiến bất đồng; dị kiến
두 나라는 협상에서 이견을 좁히지 못했다. — Hai nước đã không thể thu hẹp bất đồng trong đàm phán.
임기任期명사nhiệm kỳ
대통령의 임기는 5년이다. — Nhiệm kỳ của tổng thống là 5 năm.
임명任命명사bổ nhiệm
대통령이 새 장관을 임명했습니다. — Tổng thống đã bổ nhiệm bộ trưởng mới.
입법立法명사sự lập pháp
국회는 입법 권한을 가지고 있습니다. — Quốc hội có quyền lập pháp.
입법부立法府명사cơ quan lập pháp
입법부는 법을 만드는 국가 기관이다. — Cơ quan lập pháp là cơ quan nhà nước làm ra luật.
자유주의自由主義명사chủ nghĩa tự do
자유주의는 개인의 권리와 자유를 중시한다. — Chủ nghĩa tự do coi trọng quyền và tự do của cá nhân.
자치自治명사sự tự trị; quyền tự quản
지방 자치는 민주주의의 바탕입니다. — Tự quản địa phương là nền tảng của dân chủ.
장관長官명사bộ trưởng
외교부 장관이 해외 순방을 떠났다. — Bộ trưởng Ngoại giao đã lên đường công du nước ngoài.
재선再選명사tái đắc cử; tái cử
현직 시장이 재선에 성공했다. — Thị trưởng đương nhiệm đã tái đắc cử thành công.
점령占領명사sự chiếm đóng; sự chiếm đánh
적군이 수도를 점령했다. — Quân địch đã chiếm đóng thủ đô.
정계政界명사chính giới; giới chính trị
그는 은퇴한 뒤에도 정계에 영향력이 있다. — Dù đã nghỉ hưu, ông ấy vẫn có ảnh hưởng trong chính giới.
정국政局명사tình hình chính trị; cục diện chính trị
선거 이후 정국이 매우 불안해졌다. — Sau bầu cử, tình hình chính trị trở nên rất bất ổn.
정당政黨명사đảng chính trị
새로운 정당이 창당되어 주목을 받고 있다. — Một đảng chính trị mới được thành lập và đang thu hút sự chú ý.
정당성正當性명사tính chính đáng
이 정책의 정당성을 두고 논란이 계속되고 있다. — Tranh cãi về tính chính đáng của chính sách này vẫn tiếp diễn.
정당화正當化명사sự biện minh; sự hợp thức hóa
어떤 폭력도 정당화될 수 없다. — Không loại bạo lực nào có thể được biện minh.
정세情勢명사tình hình chính trị; thời cuộc
중동의 정세가 매우 불안합니다. — Tình hình chính trị ở Trung Đông đang rất bất ổn.
정치권政治權명사giới chính trị
정치권에서 새 법안을 두고 논쟁이 벌어졌다. — Trong giới chính trị đã nổ ra tranh luận về dự luật mới.
정치인政治人명사chính trị gia; nhà chính trị
그 정치인은 국민의 목소리에 귀를 기울였다. — Chính trị gia đó đã lắng nghe tiếng nói của người dân.
정치학政治學명사chính trị học
그는 대학에서 정치학을 전공했다. — Anh ấy đã học chuyên ngành chính trị học ở đại học.
제국주의帝國主義명사chủ nghĩa đế quốc
제국주의 국가들은 식민지를 넓히려고 경쟁했다. — Các nước theo chủ nghĩa đế quốc đã cạnh tranh để mở rộng thuộc địa.
제재制裁명사trừng phạt; chế tài
국제사회는 그 나라에 경제 제재를 가했다. — Cộng đồng quốc tế đã áp đặt trừng phạt kinh tế lên nước đó.
조례條例명사quy định địa phương; điều lệ địa phương
시의회가 새로운 조례를 만들었습니다. — Hội đồng thành phố đã ban hành quy định địa phương mới.
조항條項명사điều khoản; điều khoản quy định
계약서의 이 조항을 다시 확인하세요. — Hãy kiểm tra lại điều khoản này trong hợp đồng.
좌파左派명사cánh tả; phe tả
그는 좌파 성향의 정당을 지지한다. — Anh ấy ủng hộ đảng có khuynh hướng cánh tả.
주권主權명사chủ quyền
국민에게 나라의 주권이 있습니다. — Chủ quyền của đất nước thuộc về nhân dân.
중립中立명사trung lập; sự trung lập
그 나라는 전쟁에서 중립을 지켰다. — Đất nước đó đã giữ thái độ trung lập trong chiến tranh.
지도자指導者명사người lãnh đạo
훌륭한 지도자는 구성원의 의견을 잘 듣습니다. — Người lãnh đạo giỏi biết lắng nghe ý kiến của các thành viên.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.